Mười giờ sáng, người ta đưa cho tôi một chiếc hộp giấy và nói tôi có đúng mười lăm phút để rời khỏi tòa nhà.
“Diệp Tri Thu, phòng nhân sự đã quyết. Cô làm lộ bản thảo hợp đồng cho đối thủ. Tự cô biết đấy.”
Tôi không biết. Tôi thề là tôi không biết. Nhưng chẳng ai trong căn phòng kính sáng loáng ấy muốn nghe một trợ lý quèn thề thốt. Cái USB nằm trong ngăn kéo của tôi — cái USB chứa đúng bản thảo mật ấy — không phải của tôi. Sáng nay nó ở đó, như thể có người đặt vào trong lúc tôi đi pha cà phê.
Tôi ôm chiếc hộp đựng ba năm thanh xuân: một chậu sen đá héo, cái cốc sứt quai, tấm thẻ nhân viên mà tôi từng tự hào đến mức chụp ảnh khoe mẹ. Thang máy đổ xuống bốn mươi tầng, và trong gương, tôi thấy mặt mình trắng bệch.
Ba năm. Tôi đến sớm nhất, về muộn nhất, học thuộc cả thói quen uống trà của từng vị trong ban giám đốc. Để rồi bị tống ra như một tờ giấy nháp.
Tôi không khóc. Tôi chỉ nghiến răng, móng tay bấm vào lòng bàn tay đến khi đau nhói. Ai hại tôi, tôi nhất định phải biết.
Và tối hôm ấy, tôi quay lại.
Bữa tiệc kỷ niệm mười năm tập đoàn Vân Thịnh tổ chức ở sảnh khách sạn năm sao, nơi mọi gương mặt quyền lực của công ty đều có mặt. Tôi mượn bộ váy đen của cô bạn cùng phòng, dặm chút son, trà trộn vào đám phục vụ. Tôi chỉ cần mười phút lẻn vào phòng lưu trữ tầng hai — nơi lưu camera hành lang. Đoạn băng sáng nay sẽ cho tôi biết ai đã mở ngăn kéo của tôi.
Tôi vừa đặt tay lên nắm cửa phòng lưu trữ thì một bàn tay chụp lấy cổ tay tôi.
Bàn tay đàn ông, nóng và chắc, siết vừa đủ để tôi không giật ra được.
“Đi theo tôi. Đừng gây chú ý.”
Giọng trầm, ra lệnh, không cho tôi một tích tắc để phản kháng. Tôi bị kéo xềnh xệch qua hành lang, vào một căn phòng VIP, cánh cửa đóng sập lại sau lưng. Tôi quay phắt người, định hét lên.
Người đàn ông đứng trước mặt tôi cao lớn, mặc vest đen may đo, cà vạt đã tháo lỏng một nửa như thể anh ta vừa chạy trốn khỏi chính bữa tiệc của mình. Gương mặt góc cạnh, lạnh như tạc từ băng. Và đôi mắt — đôi mắt nhìn tôi chằm chằm như đã quen biết từ lâu lắm.
“Cô biết trong phòng kia có gì không?” anh ta hỏi, chẳng buồn giới thiệu mình là ai.
“Liên quan gì đến anh.” Tôi vùng tay ra. Lần này anh ta để tôi rút về.
“Liên quan. Vì nếu cô bước vào đó lúc này, cô sẽ bị bắt vì tội đột nhập, và chẳng ai tin một con bé vừa bị sa thải sáng nay.” Anh ta nhướng mày. “Còn nếu cô nghe tôi, cô sẽ có thứ cô muốn.”
Tim tôi hẫng một nhịp. “Anh là ai?”
Thay vì trả lời, anh ta rút trong túi áo ngực ra một chiếc nhẫn. Nhẫn bạch kim, một viên đá nhỏ lấp lánh dưới ánh đèn chùm. Rồi anh ta nói, bằng cái giọng bình thản đến phát sợ, như thể đang gọi một ly nước:
“Tối nay, cô là hôn thê của tôi.”
Tôi tưởng mình nghe nhầm. “Cái gì cơ?”
“Ngoài kia có khoảng hai trăm người, trong đó có bà nội tôi và ba người chú đang chờ tôi dẫn vị hôn thê mà tôi khoe suốt nửa năm nay ra mắt. Vấn đề là —” anh ta ngừng một nhịp, khóe môi nhếch lên lạnh lẽo, “— tôi không có vị hôn thê nào cả. Người đó bỏ chạy trước giờ tiệc bốn mươi phút.”
“Vậy thì là chuyện của anh. Tôi phải đi.”
“Diệp Tri Thu.” Anh ta gọi đúng họ tên tôi.
Tôi khựng lại. Cả người lạnh toát. Tôi chưa hề nói tên mình.
“Tôi biết cô muốn vào phòng lưu trữ để làm gì.” Anh ta tiến lại một bước, bóng anh phủ lên tôi. “Tôi có chìa khóa phòng đó. Tôi có cả quyền truy cập camera của tòa nhà này. Cô diễn cùng tôi một tối — một tối thôi — và sáng mai cô sẽ biết ai bỏ cái USB vào ngăn kéo của cô.”
Cổ họng tôi khô khốc. “Sao anh biết chuyện cái USB?”
“Vì tôi biết mọi chuyện xảy ra trong tập đoàn này.” Anh ta đặt chiếc nhẫn vào lòng bàn tay tôi, những ngón tay anh khép lại bao lấy tay tôi, ấm đến mức tôi muốn rụt về mà không hiểu vì sao lại không nỡ. “Và vì tôi là người sẽ ký lệnh điều tra hay ký lệnh truy tố cô. Tùy cô chọn.”
Loa ngoài sảnh vang lên: “Kính mời Phó Chủ tịch tập đoàn, ngài Lục Thâm, cùng vị hôn thê lên sân khấu.”
Lục Thâm.
Cái tên đập vào tai tôi như một tiếng chuông. Phó chủ tịch mới về nước — người mà cả công ty đồn đoán suốt mấy tháng nay, người chưa ai từng thấy mặt, người nắm quyền sinh sát với số phận của hàng nghìn nhân viên, trong đó có tôi.
Anh ta — chính là anh ta.
Anh chìa khuỷu tay ra, mắt không rời khỏi tôi, giọng hạ xuống chỉ đủ hai người nghe: “Cười lên. Khoác tay tôi. Và nhớ gọi tôi là ‘anh’.”
Tôi không còn đường lui. Tôi đặt tay lên khuỷu tay anh, đeo chiếc nhẫn vào, ngẩng đầu bước ra giữa hai trăm ánh mắt và một rừng đèn flash. Tôi cười, nụ cười đẹp nhất đời mình, trong khi trong lòng gào thét.
Trên sân khấu, một bà cụ tóc bạc ngồi xe lăn nắm lấy tay tôi, mắt rưng rưng: “Cuối cùng thằng Thâm cũng chịu đưa con về. Con bé này… sao nhìn quen quá.”
Tôi cứng người. Lục Thâm siết nhẹ eo tôi, như một lời nhắc.
Nhưng điều khiến tôi thật sự chết lặng không phải là bà cụ.
Mà là khi quay sang, bắt gặp ánh mắt Lục Thâm đang nhìn tôi — không phải ánh mắt của một người vừa thuê diễn viên quần chúng. Mà là ánh mắt của một người đã chờ khoảnh khắc này rất, rất lâu.
“Em không nhận ra tôi thật sao, Tri Thu?” anh thì thầm, môi gần như chạm vào tóc tôi, nụ cười trước ống kính vẫn hoàn hảo. “Ba năm trước, dưới cơn mưa đó. Em thật sự quên rồi.”
Đèn flash lóa lên trắng xóa. Và tôi, đứng giữa ánh sáng, chợt nhận ra: người sa thải tôi sáng nay, người đang nắm eo tôi lúc này, và người đàn ông trong một đêm mưa ba năm trước mà tôi đã cố quên — là cùng một người.
(Còn tiếp — Chương 2)





