Author: Truyenhayday

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 61: Cái Tên Viết Bằng Nét Chữ Năm Hai Mươi Hai

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 61: Cái Tên Viết Bằng Nét Chữ Năm Hai Mươi Hai

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Thanh Kiếm Của Chàng Muốn Giết Ta – Chương 1: Đêm Nhận Kiếm, Khí Linh Gọi Tên Kẻ Sắp Chết

    Thanh Kiếm Của Chàng Muốn Giết Ta – Chương 1: Đêm Nhận Kiếm, Khí Linh Gọi Tên Kẻ Sắp Chết

    Đêm ta được đưa đến Vô Thanh Các để nhận kiếm, thanh kiếm ba trăm năm không nói một lời bỗng mở miệng. Và câu đầu tiên nó thốt ra, sau ba thế kỷ câm lặng, là gọi tên kẻ sắp chết.

    Tên đó là ta.

    Chuyện bắt đầu từ lúc trời chưa sáng. Người của Thương Minh Tông gõ cửa căn chòi rách nơi ta ở nhờ cuối núi, không thèm hỏi một câu, quăng cho ta một bộ y phục trắng và nói gọn lỏn: “Tông chủ truyền. Mặc vào. Đi.”

    Ta biết vì sao họ tìm đến ta. Trong cả Thương Minh Tông, và có lẽ trong cả chín châu tu chân này, ta là kẻ duy nhất còn nghe được tiếng của khí linh — linh hồn trú trong binh khí. Người ta gọi cái tai này là tà môn, là bệnh, là điềm gở. Mẹ ta chết đi vẫn dặn ta ngậm miệng, đừng bao giờ để ai biết ta nghe được thứ mà đao kiếm thì thầm. Vì kẻ nghe được lời binh khí thường chẳng sống lâu — binh khí chỉ chịu nói khi sắp có người đổ máu.

    Vậy mà giờ đây ta đang quỳ giữa Vô Thanh Các, dưới ánh nến xanh lạnh, trước một bệ đá đặt thanh kiếm nổi danh nhất thiên hạ.

    Vô Thanh kiếm.

    Tương truyền ba trăm năm trước, kiếm này từng ngân lên một tiếng làm sụp cả một tòa ma cung, chém đứt sinh tử của một vị ma tôn. Rồi từ đêm ấy, nó câm. Không một tiếng ngân, không một hơi linh khí. Người đời bảo khí linh trong kiếm đã chết, chỉ còn lại vỏ sắt đẹp đẽ. Mà một thanh kiếm tổ sư không có khí linh thì chẳng khác gì một cái tông môn không có tông chủ — nên suốt ba trăm năm, Thương Minh Tông đưa về đây hết cao nhân này đến dị nhân khác, mong khơi lại tiếng kiếm.

    Chưa ai làm được.

    Hôm nay đến lượt ta — một kẻ tu vi còn chưa qua nổi tầng Trúc Cơ.

    “Đặt tay lên chuôi kiếm.” Giọng nói vang ra từ sau tấm rèm châu nơi thượng vị. Trầm, chậm, lạnh như nước giếng mùa đông. Ta chưa nhìn thấy mặt người, nhưng chỉ nghe giọng cũng đủ biết đây là Hàn Tịch — Kiếm Tôn trẻ nhất trăm năm của Thương Minh Tông, kẻ người ta vừa kính vừa sợ. “Nếu nghe thấy gì, nói ra. Nếu không, trời sáng cô có thể xuống núi.”

    Ta cúi đầu, giấu đi cái nhếch môi chua chát. Xuống núi. Cứ như thể một kẻ như ta còn chỗ nào để về.

    Ta đưa tay. Ngón tay ta chạm vào chuôi kiếm lạnh buốt, lạnh đến mức thấu vào tận xương.

    Và ta nghe.

    Thoạt đầu chỉ là một tiếng rè rất khẽ, như hơi thở của người vừa tỉnh dậy sau giấc ngủ dài. Rồi tiếng đó rõ dần, biến thành một giọng nữ khàn đặc, nứt nẻ vì ba trăm năm không dùng đến:

    “…Cuối cùng cũng có người nghe được ta.”

    Ta nín thở. Cả người cứng lại. Ta đã nghe tiếng của không biết bao nhiêu đao kiếm, nhưng chưa thanh nào mang nổi sức nặng như thế này — nghe như cả một biển máu dồn vào một câu nói.

    “Cô gái,” khí linh trong Vô Thanh kiếm thì thầm, chỉ mình ta nghe được, “cô có muốn biết vì sao ta câm ba trăm năm không?”

    Ta khẽ gật đầu, cử động nhỏ đến mức không ai sau tấm rèm nhận ra.

    “Vì ta thề sẽ không ngân lên nữa, cho đến ngày ta buộc phải báo trước một cái chết. Và cái chết ta chờ ba trăm năm nay —” giọng khí linh chùng xuống, gần như thương xót, “— là của cô.”

    Ngón tay ta run bắn. Ta suýt rụt tay lại.

    “Đừng buông.” Giọng kiếm sắc lên. “Nghe cho hết. Người sẽ cầm ta đâm xuyên qua tim cô, không phải kẻ thù của cô. Mà là kẻ đang ngồi sau tấm rèm kia. Chủ nhân của ta. Hàn Tịch.”

    Ta ngẩng phắt lên, bất giác nhìn về phía rèm châu. Qua lớp rèm mờ, ta thấy một bóng người áo trắng ngồi thẳng tắp, bất động như tượng.

    “Hắn chưa biết. Ngay cả hắn cũng chưa biết tay hắn rồi sẽ giết cô.” Khí linh thở ra một hơi dài lạnh lẽo. “Thiên mệnh đã định. Ta chỉ có thể báo, không thể đổi. Trừ phi…”

    “Cô nghe thấy gì?” Giọng Hàn Tịch cắt ngang, và lần này nó không còn phẳng lặng nữa. Tấm rèm châu khẽ động. “Mặt cô trắng bệch. Khí linh nói gì với cô?”

    Ta mím môi. Dưới tay ta, thanh kiếm đột nhiên nóng rực lên, luồng linh khí ba trăm năm bị dồn nén vỡ òa, chạy ngược vào kinh mạch ta như một dòng sông lửa. Ta nghe tiếng mình bật ra một tiếng kêu nghẹn. Chân quỳ không vững, cả người ngã về phía trước, tay vẫn không rời chuôi kiếm.

    Rèm châu bị vén lên.

    Một bàn tay đỡ lấy vai ta trước khi ta ngã úp xuống bệ đá. Bàn tay ấm đến lạ, trái ngược hoàn toàn với chất giọng. Ta ngước lên, lần đầu nhìn thẳng vào gương mặt Kiếm Tôn Hàn Tịch — đôi mắt đen thẫm, lông mày lạnh, và trong đáy mắt ấy, thoáng một tia bối rối mà có lẽ chính hắn cũng chưa từng để ai thấy.

    “Nói đi.” Hắn nhìn ta chằm chằm, giọng hạ xuống chỉ còn hai người nghe. “Ba trăm năm, cô là người đầu tiên khiến nó phản ứng. Nó nói gì?”

    Ta nhìn bàn tay đang giữ vai ta. Bàn tay rồi sẽ cầm thanh kiếm này đâm xuyên qua tim ta.

    Và ta nghe thấy chính mình đáp, khàn đặc:

    “Nó nói… ngài nên giết tôi ngay bây giờ. Trước khi tôi kịp hiểu vì sao ngài sẽ làm điều đó.”

    Ngón tay Hàn Tịch trên vai ta khựng lại.

    Còn thanh Vô Thanh kiếm, lần đầu sau ba thế kỷ, ngân lên một tiếng — dài, trong, và lạnh như tiếng chuông báo tang.

  • Người Đàn Bà Ngửi Ra Cái Chết – Chương 1: Mùi Nước Hoa Của Người Nằm Trong Quan Tài

    Người Đàn Bà Ngửi Ra Cái Chết – Chương 1: Mùi Nước Hoa Của Người Nằm Trong Quan Tài

    Người đàn ông nằm trong quan tài dùng nước hoa do chính tay tôi pha. Cả thế gian chỉ có một chai duy nhất. Tôi pha nó ba năm trước, và ông ấy đã trả một khoản tiền lớn để không một ai khác trên đời được mang mùi hương đó.

    Vậy mà lúc này, giữa nhà tang lễ đèn trắng lạnh toát, tôi lại ngửi thấy nó lần thứ hai.

    Không phải bốc ra từ trong quan tài.

    Mà từ một người còn đang thở.

    Tôi đứng khựng lại ở cuối hàng người viếng, tay vẫn cầm nén nhang chưa kịp cắm. Mùi hương ấy len qua mùi nhang khói, qua mùi hoa cúc trắng héo và mùi nến cháy, rõ ràng đến mức sống mũi tôi buốt lên. Gỗ đàn hương ngâm lâu năm, một chút da thuộc, và dưới cùng là vệt cam bergamot tôi cố tình ghìm xuống thật thấp cho hợp với một người đàn ông không thích phô trương. Tôi nhớ từng tầng của nó như nhớ gương mặt mình trong gương.

    Ông Tạ Vĩnh Phú, người ta nói, chết vì nhồi máu cơ tim trong phòng làm việc. Sáu mươi hai tuổi. Chủ một chuỗi khách sạn mà cái tên nào cũng gắn chữ “Vĩnh”. Trên di ảnh, ông nhìn thẳng vào ống kính, khóe miệng giữ đúng cái nếp cười mím mà tôi từng thấy mỗi lần ông ghé tiệm, đặt chai nước hoa lên quầy và nói: “Pha lại cho tôi đúng như lần đầu. Đừng đổi gì cả.”

    Ba hôm trước, chai nước hoa đó được gửi về tiệm tôi. Trong một hộp giấy không tên người gửi, kèm một mẩu giấy viết tay run rẩy: “Nếu cô ngửi lại được mùi này ở chỗ không nên có, hãy tin vào mũi mình, đừng tin vào mắt.”

    Tôi đến đám tang vì mẩu giấy đó. Và bây giờ, mũi tôi đang nói với tôi một điều mà lý trí chưa dám gọi tên.

    Tôi quay đầu, lần theo mùi hương. Đám đông mặc đồ đen dạt ra từng chút khi tôi len qua. Mùi mỗi lúc một đậm — nghĩa là tôi đi đúng hướng. Tim tôi đập lỡ một nhịp. Người tỏa ra nó đang đứng quay lưng, dáng cao, vai rộng, mái tóc hoa râm cắt gọn.

    Tôi đưa tay, chạm vào cổ tay áo vest của người đó.

    “Cô làm gì vậy?”

    Một bàn tay khác giữ lấy cổ tay tôi trước khi tôi kịp kéo. Bàn tay lạnh, các khớp ngón rắn, siết vừa đủ để tôi không giằng ra được mà cũng không đau. Tôi ngẩng lên. Một người đàn ông trạc ba mươi lăm, áo sơ mi xám không cà vạt, ánh mắt của kẻ đã quen nhìn người ta nói dối.

    “Khách viếng không sờ vào khách viếng.” Giọng anh ta trầm, phẳng lì. “Nhất là khi cô đang run.”

    Tôi không trả lời anh ta. Tôi đang nhìn người vừa quay lại.

    Và cả người tôi lạnh buốt.

    Gương mặt ấy — cái nếp cười mím ở khóe miệng, sống mũi thẳng, nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái — là gương mặt đang treo trên di ảnh phủ dải lụa đen cách tôi chưa đầy mười bước. Chỉ khác một điều.

    Gương mặt này đang thở.

    “Cô là ai?” Người đàn ông giống hệt Tạ Vĩnh Phú hỏi, lông mày hơi nhíu, như thể tôi mới là chuyện lạ ở đây chứ không phải ông ta.

    Tôi mở miệng, nhưng cổ họng khô khốc. Bàn tay lạnh trên cổ tay tôi siết chặt thêm một phần, và tôi nghe người mặc sơ mi xám nói, rất khẽ, chỉ đủ cho hai chúng tôi nghe:

    “Cô ngửi thấy gì?”

    Tôi giật mình quay sang. Anh ta không nhìn tôi như nhìn một kẻ gây rối. Anh ta nhìn tôi như một người đã chờ đúng câu hỏi này từ lâu.

    “Anh là ai?” Tôi hỏi ngược.

    Anh ta rút trong túi ngực ra một tấm thẻ, lật cho tôi thấy đúng hai giây rồi cất đi. Lục Thâm. Đội trọng án. “Người ta báo ông Tạ chết vì bệnh tim. Không khám nghiệm. Gia đình xin hỏa táng sáng mai.” Anh ta hạ giọng hơn nữa. “Tôi không có gì trong tay ngoài một linh cảm. Còn cô vừa đi xuyên qua cả phòng để chạm vào người đàn ông đáng lẽ đang nằm trong kia. Nên tôi hỏi lại — cô ngửi thấy gì?”

    Người đàn ông thở được kia — tạm gọi là “ông Tạ thứ hai” — cười nhạt, phẩy tay gọi hai người đàn ông vạm vỡ đứng gần cửa. “Thưa anh công an, đây là tang lễ của anh trai tôi. Chúng tôi là anh em sinh đôi. Thiên hạ ai cũng biết. Còn cô gái này” — ông ta nhìn tôi, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó sắc như kim — “chắc là nhận nhầm.”

    Anh em sinh đôi. Một lời giải thích gọn gàng đến hoàn hảo. Khớp với mọi thứ con mắt nhìn thấy.

    Chỉ có điều mũi tôi không tin.

    Bởi vì mùi hương tôi pha không bám vào một người vì họ xịt nó lên áo. Tôi pha nó để quyện với da của riêng ông Tạ Vĩnh Phú — với độ pH, với mùi mồ hôi, với thứ hóa học chỉ thuộc về một cơ thể duy nhất. Người anh em song sinh có thể giống nhau đến từng nốt ruồi, nhưng không ai trên đời có cùng một làn da.

    Mùi trên người này không phải nước hoa xịt lên. Nó tỏa ra từ bên trong, chín và ấm, đúng như nó từng tỏa ra trên người khách hàng của tôi suốt ba năm.

    Người đàn ông này không phải anh em sinh đôi của Tạ Vĩnh Phú.

    Người đàn ông này là Tạ Vĩnh Phú.

    Mà vậy thì — tôi liếc về phía quan tài phủ lụa, nơi di ảnh đang mỉm cười mím môi — ai đang nằm trong đó?

    Tôi nắm lấy ống tay áo của Lục Thâm, nghe chính giọng mình run lên mà vẫn cố giữ cho nhỏ:

    “Đừng cho hỏa táng. Người trong quan tài không phải ông ấy. Vì ông ấy đang đứng ngay trước mặt chúng ta — và đang nhìn tôi như thể biết rõ tôi vừa phát hiện ra điều đó.”

    Lục Thâm chưa kịp đáp.

    Thì đèn trong nhà tang lễ vụt tắt.

  • Tầng 27 Có Anh – Chương 8: Con Dấu Niêm Phong Mười Hai Giờ Đêm

    Tầng 27 Có Anh – Chương 8: Con Dấu Niêm Phong Mười Hai Giờ Đêm

    Hợp Đồng Tầng 27 – Chương 8: Con Dấu Niêm Phong Mười Hai Giờ Đêm

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 60: Người Đã Từ Chối Bản Thảo

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 60: Người Đã Từ Chối Bản Thảo

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Bức Thư Tuyệt Mệnh Viết Sai Ngày – Chương 1: Người Chết Ký Tên Dưới Ngày Mai

    Bức Thư Tuyệt Mệnh Viết Sai Ngày – Chương 1: Người Chết Ký Tên Dưới Ngày Mai

    “Vụ này đóng được rồi. Tự tử. Cô ký vào biên bản đi.”

    Tờ giấy được đẩy tới trước mặt tôi, cùng với một cây bút. Tôi không cầm bút. Tôi đang cầm thứ khác — bức thư tuyệt mệnh đựng trong túi nilon trong suốt, nâng nó lên dưới ngọn đèn bàn trắng lạnh của phòng giám định.

    Người đàn ông đứng bên kia bàn là Cố Thận, điều tra viên chính của vụ. Ba mươi hai tuổi, áo khoác xám, ánh mắt của người đã nhìn quá nhiều xác chết đến mức không còn gì làm anh ta chớp mắt. Cả đội của anh ta đã đứng ngoài hành lang, chờ chữ ký của tôi để về nhà ăn tối.

    “Chuyên viên Diệp.” Giọng anh ta phẳng lì. “Nạn nhân tên Tần Mặc, bốn mươi lăm tuổi, phá sản, nợ nần. Ông ta treo cổ trong phòng làm việc khóa trái từ bên trong. Để lại thư. Nét chữ đã được so khớp với chữ viết tay của ông ta trong hợp đồng cũ — trùng. Cô còn muốn gì nữa?”

    “Tôi muốn anh nhìn vào cái này.” Tôi xoay bức thư lại, chỉ vào góc trên bên phải.

    Ở đó, Tần Mặc viết ngày tháng. Nét chữ run run, mực hơi nhòe ở chỗ tay tì xuống lâu.

    “Ngày mười sáu tháng Mười.” Tôi nói. “Anh tìm thấy xác ông ta sáng hôm nào?”

    Cố Thận khựng lại nửa giây. “Mười lăm. Rạng sáng ngày mười lăm.”

    “Vậy ông ta viết thư tuyệt mệnh đề ngày mười sáu.” Tôi đặt túi nilon xuống bàn, nhẹ như đặt một thứ dễ vỡ. “Một người chết vào ngày mười lăm, lại ký tên dưới dòng ngày mười sáu. Ông ta viết trước cái chết của chính mình một ngày — một ngày ông ta không bao giờ sống tới.”

    Căn phòng im đến mức tôi nghe rõ tiếng máy điều hòa.

    Người ta hay nghĩ giám định tài liệu là ngồi soi chữ. Không hẳn. Tôi đọc chữ viết như người khác đọc gương mặt. Một nét bút kéo dài là do dự. Một chỗ mực đậm là tay dừng lại để nghĩ. Chữ của người sắp chết không viết giống chữ của người đang diễn cảnh sắp chết — áp lực ngòi bút phản bội họ. Và không ai, khi đã quyết định kết thúc đời mình đêm nay, lại ngồi đề nhầm ngày của ngày mai.

    Trừ khi họ viết lá thư ấy từ trước. Khi còn chưa biết chính xác mình sẽ chết hôm nào.

    “Có thể ông ta viết nhầm.” Cố Thận nói, nhưng giọng anh ta đã mất đi cái phẳng lì lúc nãy. “Người sắp tự tử thì đầu óc đâu còn tỉnh táo.”

    “Người sắp tự tử viết nhầm tên mình thì tôi tin. Viết nhầm ngày sang tận hôm sau thì tôi không.” Tôi kéo ngăn bàn, lấy ra kính lúp. “Và còn chuyện này nữa.”

    Tôi soi vào dòng chữ đầu tiên của bức thư. “Tôi xin lỗi tất cả mọi người.”

    “Anh thấy nét sổ ở chữ ‘Tôi’ không? Nó hơi gãy. Ngòi bút khựng một nhịp rồi mới đi tiếp. Người ta chỉ viết gãy kiểu này khi đang chép lại — mắt rời khỏi trang để nhìn một bản mẫu, rồi quay lại viết tiếp. Người viết ra lòng mình thì tay chảy một mạch. Người chép chữ của người khác thì tay đi từng khúc.”

    Tôi ngẩng lên nhìn anh ta.

    “Bức thư này không phải Tần Mặc viết trong tâm trạng muốn chết. Nó được chép lại. Có người đưa ông ta một bản mẫu, hoặc ép ông ta nhìn vào đó mà chép. Và người đó chuẩn bị bản mẫu từ trước — nên mới lỡ đề ngày mười sáu, vì khi soạn bản mẫu, họ tính ông ta sẽ chết vào đêm mười sáu. Chỉ là kế hoạch bị đẩy sớm lên một ngày.”

    Cố Thận không nói gì. Anh ta kéo ghế, ngồi xuống đối diện tôi. Lần đầu tiên từ lúc bước vào phòng, anh ta nhìn tôi như nhìn một con người chứ không phải một cái máy ký biên bản.

    “Nếu đúng như cô nói” — anh ta nói chậm rãi — “thì căn phòng khóa trái từ bên trong kia là dàn dựng. Và kẻ dựng nó đủ bình tĩnh để bắt một người đàn ông sắp chết ngồi chép từng chữ.”

    “Phải.” Tôi gật. “Anh đang tìm một kẻ không sợ ngồi cùng phòng với cái chết.”

    Anh ta lặng đi một lúc, rồi rút điện thoại, định gọi cho đội dừng việc đóng hồ sơ. Nhưng tay anh ta dừng lại giữa chừng.

    “Khoan đã.” Anh ta nhìn tôi, ánh mắt sắc lại. “Làm sao cô biết nhìn vào ngày tháng? Cả đội giám định tuần trước đã xem bức thư này. Không ai để ý. Cô mới nhận hồ sơ ba tiếng.”

    Tôi im lặng.

    Bởi vì tôi không định nói cho anh ta nghe lý do thật. Rằng ba năm trước, anh trai tôi cũng được tìm thấy trong một căn phòng khóa trái, bên cạnh một bức thư tuyệt mệnh mà cả cơ quan điều tra khẳng định là chữ của anh ấy. Tôi là người duy nhất nói nét chữ ấy sai. Không ai nghe tôi. Hồ sơ đóng lại với hai chữ “tự tử”. Và tôi bỏ nghề cũ, học lại từ đầu để trở thành người ngồi ở cái bàn này — để không bao giờ phải nhìn một bức thư giả được đóng dấu thật thêm một lần nào nữa.

    “Kinh nghiệm thôi.” Tôi đáp, giọng bình thản.

    Cố Thận nhìn tôi thêm một giây, như biết tôi vừa nói dối, nhưng không truy nữa. Anh ta đặt điện thoại xuống, với lấy túi nilon đựng bức thư để xem lại.

    Chính lúc đó, khi ánh đèn bàn rọi nghiêng qua mặt giấy, tôi nhìn thấy thứ mà ba tiếng đồng hồ soi chữ vừa rồi tôi đã bỏ sót.

    Mặt sau bức thư, ở góc dưới cùng, có một hàng chữ nhỏ bị tờ giấy che khuất khi để xuôi — nhạt, như viết bằng đầu ngón tay nhúng nước rồi hằn lên giấy, chỉ hiện ra khi ánh sáng chiếu ngang.

    Ba chữ.

    Tôi cầm lấy túi nilon từ tay Cố Thận, tim đập dồn lên tận cổ, nghiêng mặt giấy về phía đèn.

    Ba chữ ấy không phải tên Tần Mặc.

    Đó là biệt danh mà chỉ một người trên đời từng gọi tôi. Người đã chết ba năm trước, trong một căn phòng khóa trái.

    Và bên dưới ba chữ, là ngày tháng.

    Ngày mai.

  • Ta Gả Cho Vị Thần Không Có Bóng – Chương 1: Đêm Động Phòng, Chàng Không Có Bóng

    Ta Gả Cho Vị Thần Không Có Bóng – Chương 1: Đêm Động Phòng, Chàng Không Có Bóng

    “Lễ vật năm nay là con bé này.”

    Trưởng làng đẩy mạnh vào lưng ta. Ta loạng choạng ngã về phía cánh cổng đền đá, đầu gối đập xuống bậc thềm rêu. Sau lưng, cả làng Tùng Khê đứng thành một vòng cung im lặng, không ai dám nhìn thẳng vào ta, cũng không ai bước tới đỡ.

    Ba năm hạn. Giếng cạn tới đáy bùn, ruộng nứt ra những đường dài như vết sẹo. Người ta bảo Sơn Thần trên núi Tùng đã nổi giận, mỗi năm phải dâng một cô gái lên làm vợ ngài thì mưa mới xuống.

    Năm nay tới lượt em gái ta.

    Con bé mới mười ba, đêm qua còn ôm ta khóc tới khi thiếp đi. Nên sáng nay, khi người ta gọi tên nó, ta bước ra thay.

    “Ta đi.” Ta đứng dậy, phủi đất trên váy, giọng không run. “Nhưng ta có điều kiện.”

    Trưởng làng trợn mắt. Lễ vật dâng thần mà dám mặc cả — chưa ai từng làm thế. Ta không quan tâm. Ta nhìn thẳng vào bóng tối sau cánh cổng đang từ từ hé mở.

    “Mưa xuống trước. Ta sẽ ở lại sau.”

    Cổng đền mở hẳn. Một luồng gió lạnh thổi ra, mang theo mùi trầm hương cũ và mùi đá ẩm ngàn năm. Rồi cổng khép lại sau lưng ta, nuốt trọn cả ánh sáng ban ngày lẫn tiếng khóc của em gái ta vọng từ xa.

    Bên trong, chỉ có ta và ngài.

    Ngài ngồi trên bệ đá cao, khoác áo trắng dài chấm đất, tóc đen buông xuống như mực đổ. Gương mặt ấy đẹp đến mức ta quên cả sợ — đẹp một cách lạnh lẽo, như tượng tạc, như trăng mùa đông. Nhưng đôi mắt ngài không nhìn ta. Ngài nhìn ra ngoài, qua ta, như thể ta trong suốt.

    “Ngươi là người đầu tiên mặc cả với ta.” Giọng ngài trầm, đều, không ấm cũng không giận. “Ba trăm năm rồi.”

    “Vậy chắc ngài cũng chán cảnh người ta run rẩy dâng con gái cho ngài rồi.” Ta ngẩng đầu. “Ta tên A Noãn. Ta tới đây không phải để làm vợ ai. Ta tới để đổi lấy mưa cho làng, và đổi lấy mạng em gái ta.”

    Lần đầu tiên, ánh mắt ngài dừng lại trên mặt ta. Dừng rất lâu.

    “Em gái ngươi.” Ngài lặp lại, khẽ như tự nói với mình. “Người ta vẫn luôn gả cho ta những cô gái họ sẵn lòng vứt bỏ. Ngươi là người đầu tiên bước vào đây vì muốn cứu một người khác.”

    Ngài đứng dậy. Áo trắng trượt xuống bậc đá không một tiếng động.

    “Được. Mai mưa sẽ xuống. Còn ngươi” — ngài ngừng lại — “ngươi ở trong đền này. Đừng đi ra khỏi gian chính sau khi mặt trời lặn. Đừng thắp quá hai ngọn nến. Và dù ngươi thấy gì trong đêm, cũng đừng gọi tên nó.”

    Ta chưa kịp hỏi “nó” là gì thì ngài đã quay lưng, đi vào màn tối phía sau bệ thờ, bỏ lại ta đứng giữa gian đền rộng với một câu hỏi mắc nghẹn trong cổ.

    Đêm đó, đúng như lời ngài, trời đổ mưa.

    Ta nghe tiếng mưa gõ trên mái ngói cong, nghe đất khô ngoài kia uống nước ừng ực sau ba năm khát. Ta nằm trên chiếc giường gỗ trong gian phòng nhỏ bên cạnh gian chính, lòng nhẹ đi một nửa. Em ta an toàn rồi. Làng ta sống rồi.

    Chỉ là ta không ngủ được.

    Ta ngồi dậy, bước ra gian chính. Hai ngọn nến ngài cho phép vẫn cháy, hắt ánh vàng run rẩy lên những pho tượng cổ. Và ngài đang đứng đó, bên khung cửa sổ để ngỏ, nhìn mưa.

    Ánh trăng lọt qua mây, rọi qua song cửa, đổ xuống nền đền một vệt sáng bạc.

    Ta nhìn vệt sáng ấy. Rồi ta nhìn ngài.

    Rồi tim ta chậm lại một nhịp.

    Ánh trăng chiếu thẳng vào ngài. Nhưng dưới chân ngài, trên nền đá, không có gì cả. Không một vệt tối. Không một đường viền.

    Ngài không có bóng.

    Ta đã từng thấy người mù, người câm, người thiếu một tay. Nhưng một người đứng giữa ánh trăng mà không đổ bóng — thứ đó ta chưa từng thấy, và trong khoảnh khắc ấy ta hiểu ra mình đang đứng trước một thứ không phải người.

    “Ngươi thấy rồi.” Ngài không quay lại, nhưng giọng ngài đã khác. Căng hơn. “Ta đã dặn ngươi đừng ra khỏi phòng.”

    “Bóng của ngài…” Ta nuốt khan. “Đâu rồi?”

    Ngài im lặng một lúc lâu. Lâu đến mức ta nghe rõ cả tiếng nến cháy.

    “Có kẻ đã lấy nó.” Cuối cùng ngài nói. “Ba trăm năm trước. Và mỗi năm, ta mất thêm một phần sức mạnh. Hạn hán không phải vì ta giận. Là vì ta đang yếu đi. Ta không giữ nổi mưa cho vùng này nữa.”

    Ta chết lặng. Vậy tất cả những cô gái bị dâng lên suốt bao năm qua — là vô ích sao?

    “Vậy ai lấy bóng của ngài? Ta có thể—”

    “Ngươi không giúp được gì.” Ngài cắt lời, lần đầu tiên gắt lên. “Người phàm không nhìn thấy nó. Chỉ ta mới thấy. Và ta đã tìm ba trăm năm mà không—”

    Ngài dừng lại.

    Bởi vì ta đã không còn nghe ngài nói nữa.

    Ta đang nhìn vào tường, phía sau lưng ta, nơi ánh nến hắt bóng của chính ta lên vách đá. Bóng ta ở đó, in rõ.

    Nhưng bên cạnh bóng ta, sát rạt, còn một cái bóng thứ hai.

    Cao. Mảnh. Khoác áo dài chấm đất. Hình dáng y hệt ngài — nhưng ngài đang đứng tận bên cửa sổ, cách ta cả gian phòng, ánh nến không thể nào hắt bóng ngài tới đây được.

    Cái bóng ấy không có chủ.

    Và trong khi ta nín thở nhìn nó, cái bóng trên tường từ từ ngẩng đầu lên — dù ta đang cúi xuống — rồi nó đưa một bàn tay đen kịt về phía ta, năm ngón xòe ra như muốn chạm vào gáy ta.

    Sau lưng ta, giọng ngài vang lên, lạc đi vì một thứ ta chưa từng nghe ở ngài — nỗi sợ:

    “A Noãn. Đừng. Quay. Lại.”

    Nhưng cái bóng trên tường đã mấp máy, và ta nghe thấy nó. Không bằng tai. Bằng một thứ gì đó lạnh buốt chạy dọc sống lưng.

    “Cuối cùng cũng có người nhìn thấy ta.”

  • Tầng 27 Có Anh – Chương 7: Phiên Đối Chất Trên Tầng 27

    Tầng 27 Có Anh – Chương 7: Phiên Đối Chất Trên Tầng 27

    Hợp Đồng Tầng 27 – Chương 7: Phiên Đối Chất Trên Tầng 27

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 59: Nét Chữ Của Người Thứ Ba

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 59: Nét Chữ Của Người Thứ Ba

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Khóc Thuê Cho Đám Tang Của Người Còn Sống – Chương 1: Người Trong Quan Tài Bỗng Nắm Tay Tôi

    Khóc Thuê Cho Đám Tang Của Người Còn Sống – Chương 1: Người Trong Quan Tài Bỗng Nắm Tay Tôi

    Người ta trả tôi mười triệu để khóc cho một người tôi chưa từng gặp.

    Tôi làm nghề khóc thuê được bốn năm. Đám tang nào thiếu nước mắt, người ta gọi tôi. Tôi biết cách để sống mũi cay đúng lúc, biết gọi “ơi” sao cho cả hội trường nghẹn theo, biết quỳ xuống trước di ảnh một người xa lạ và khóc như mất đi khúc ruột. Nước mắt với tôi là một kỹ năng, không phải cảm xúc. Mẹ tôi nằm viện, tiền thuốc mỗi tháng ngốn hết những giọt nước mắt giả ấy.

    Nhưng đám tang hôm nay khác. Khác ngay từ cái giá.

    Mười triệu cho hai tiếng. Người thuê là một luật sư mặc vest đen, đưa tôi phong bì trong bãi đỗ xe mà không nhìn thẳng vào mắt tôi. “Cô chỉ cần khóc. Khóc to. Khóc cho ai cũng tin cô là người yêu của người đã khuất. Đừng hỏi gì thêm.”

    Người đã khuất tên Trần Dạ Thâm. Ba mươi mốt tuổi. Chủ tịch tập đoàn Dạ Minh. Trên di ảnh là một người đàn ông góc cạnh, mắt sâu, môi mím thành một đường lạnh lùng. Người ta bảo anh đột tử trong phòng làm việc. Tang lễ tổ chức vội trong một biệt thự trắng, khách khứa toàn người mặc đồ hiệu, mặt ai cũng buồn mà mắt thì sắc như dao.

    Lẽ ra tôi không nên nhận. Một đám tang mà người thuê dặn tôi “đừng hỏi gì thêm”, một cái giá cao gấp mười lần bình thường — bất cứ ai tỉnh táo cũng thấy mùi bất ổn. Nhưng tôi nghĩ tới hóa đơn viện phí nằm trong túi xách, tới gương mặt mẹ tái nhợt trên giường bệnh, và tôi nhét phong bì vào áo. Tôi tự nhủ: chỉ là khóc thôi mà. Khóc thì có gì nguy hiểm.

    Tôi đã nhầm. Nhầm to.

    Tôi quỳ xuống bên quan tài kính, bắt đầu màn diễn quen thuộc. “Anh ơi… sao anh nỡ bỏ em…” Nước mắt tôi rơi đúng nhịp. Vài người phụ nữ đứng sau sụt sịt theo. Tốt. Tôi đang kiếm tiền thuốc cho mẹ.

    Tôi áp tay lên mặt kính quan tài, cúi đầu, giả vờ nấc lên. Và đúng lúc ấy, qua làn nước mắt, tôi nhìn thấy một thứ khiến máu tôi đông lại.

    Lồng ngực người trong quan tài vừa khẽ phập phồng.

    Một hơi thở. Rất nông. Nhưng có thật.

    Tôi chết lặng. Tim tôi đập thình thịch đến mức tưởng cả hội trường nghe thấy. Người chết không thở. Tôi đã quỳ bên hàng trăm cỗ quan tài, tôi biết rõ sự tĩnh lặng của cái chết trông như thế nào. Còn cái lồng ngực này — nó đang sống.

    Tôi ngẩng lên, định hô hoán. Nhưng ngay giây đó, nắp quan tài kính hé ra một khe nhỏ, và một bàn tay lạnh ngắt luồn ra, nắm chặt cổ tay tôi.

    Tôi suýt hét. Bàn tay kia siết mạnh, kéo tôi cúi sát xuống, như thể tôi đang gục vào quan tài khóc than. Trong tư thế ấy, không ai thấy được môi anh đang mấp máy.

    “Đừng la.” Giọng anh khàn đặc, nhỏ đến mức chỉ tôi nghe được. “Cô la lên, cả cô lẫn tôi đều chết thật trong năm phút tới.”

    Tôi cứng đờ, nước mắt giả lúc nãy giờ thành nước mắt thật vì sợ. “Anh… anh là người chết…”

    “Tôi là người sắp chết, nếu cô không nghe lời.” Mắt anh hé mở, và tôi nhìn thẳng vào đôi mắt sâu trên di ảnh — giờ đang sống, đang tỉnh, đang lạnh lùng quan sát tôi. “Trong đám người đang khóc kia có một kẻ muốn tôi chết. Tôi giả chết để biết là ai. Cô vừa bước vào vở kịch của tôi rồi, cô gái khóc thuê ạ.”

    “Tôi… tôi chỉ được thuê đến khóc—”

    “Ai thuê cô?” Anh ngắt lời, giọng sắc lạnh. “Một luật sư, phải không? Vest đen, không dám nhìn vào mắt cô?”

    Tôi gật, cổ họng khô khốc.

    “Tôi không hề thuê ai khóc cho đám tang của mình.” Anh siết cổ tay tôi chặt hơn. “Nghĩa là kẻ muốn giết tôi đã cài cô vào đây, để làm một việc gì đó mà chính cô cũng không biết. Giờ cô nghe cho kỹ. Lát nữa người ta sẽ mời cô một ly nước. Đừng uống. Bất kể ai đưa.”

    Tôi chưa kịp hiểu thì có tiếng giày gõ lại gần. Anh buông tay tôi ra, nhắm mắt, lồng ngực lập tức bất động như một xác chết hoàn hảo. Tôi vội gục xuống, vai rung lên, tiếp tục màn khóc dở dang.

    “Cô gái này là ai mà khóc thương tâm vậy?” Một giọng phụ nữ cất lên sau lưng tôi, ngọt ngào mà lạnh. Tôi quay lại. Một người đàn bà đẹp, khăn tang trắng muốt, tay cầm một ly nước, đang chìa về phía tôi với nụ cười dịu dàng nhất tôi từng thấy.

    “Em khóc nãy giờ khản cả cổ rồi.” Bà ta nói, ấn ly nước vào tay tôi. “Uống đi em. Uống cho đỡ mệt.”

    Ly nước lạnh toát trong lòng bàn tay tôi. Mọi ánh mắt trong phòng bỗng dồn về phía tôi. Và sau lưng, tôi nghe rõ tiếng tim mình — hay là tiếng tim người đàn ông trong quan tài — đập thình một nhịp.

    ★ Chương 1 hết. Chương sau: Ly nước có gì? Người đàn bà khăn tang trắng là ai của Trần Dạ Thâm? Và tại sao kẻ chủ mưu lại cần đến một cô gái khóc thuê như tôi?