Lâm Hạ nghiêng tờ phiếu ra ánh đèn vàng, và ba chữ trong ô tác giả không biến đi. Cố Trạm Uyên. Viết bằng bút chì, mờ như một vết sẹo cũ, nhưng ba chữ ấy nằm đó, trơ trơ, chờ cô đọc.
“Cháu nhìn kỹ đi.” Ông Trần không giục. Ông chỉ ngồi, hai tay chắp lại trên cây bút đỏ như một người đã đợi đủ lâu để không cần vội nữa. “Chú chờ cháu đọc ra cái tên đó mười hai năm rồi. Đọc rồi thì cháu sẽ hiểu tại sao phải gạch hắn.”
Theo phản xạ của mười hai năm cầm bút đỏ, Lâm Hạ không đọc cái tên. Cô soi nét chữ. Và đúng lúc ấy, sống lưng cô lạnh đi một cách rất khác với lúc nãy — không phải vì sợ, mà vì cô nhận ra mình đã bị lừa.
Nét chữ này không nghiêng phải. Chân chữ không hất lên. Dấu ngã không kéo thành đường cong đài các của người viết ba mươi năm. Ba chữ “Cố Trạm Uyên” trong ô tác giả tròn trịa một cách vụng về, chữ C mở quá rộng, dấu nặng chấm lệch sang phải như tay người viết còn run, còn sợ sai, còn chưa quen đặt tên cho một người đàn ông mà mình vừa nặn ra trong đầu. Đây là nét của một đứa con gái hai mươi hai tuổi, viết chương đầu tiên của đời nó trên một cái bàn thuê trọ, giữa đêm, dưới ngọn đèn bàn bốn mươi oát.
Đây là nét của chính cô.
Cô nhớ ra rồi, nhớ tới mức cổ họng nghẹn lại. Mười hai năm trước, con bé Lâm Hạ ấy ngồi bịa ra một gã nhiếp chính vương và chần chừ rất lâu ở cái tên. Nó không muốn tên hắn đẹp kiểu trai bao trong mấy cuốn ngôn tình rẻ tiền; nó muốn một cái tên nghe như một người thật có thể do dự. Trạm là lắng, Uyên là sâu. Nó viết cái tên ấy bằng bút chì vì chưa dám tin mình có quyền đặt tên cho ai. Rồi nó nộp một chương, rồi ông Trần phê “Ý tưởng cũ, nam chính vô lý”, rồi nó cất cây bút chì đi, không bao giờ viết chương thứ hai.
“Chú giỏi thật.” Lâm Hạ đặt tờ phiếu xuống bàn, nhẹ nhàng, đúng cái cách cô vẫn đặt một bản thảo mà cô đã bắt được lỗi chí mạng. “Chú để cái tên này trong ô tác giả, mờ mờ, cố tẩy mà tẩy không sạch. Chú biết thừa cháu sẽ soi nét chữ trước khi đọc chữ — vì chú dạy cháu thói quen đó. Chú đoán cháu sẽ hoảng, sẽ tin lời chú rằng Cố Trạm Uyên mới là kẻ cầm bút thật, rằng hắn viết ra cả cháu lẫn chú để dụ vào đây. Và một khi cháu tin hắn là kẻ giật dây, cháu sẽ tự tay điền tên hắn vào ô ‘gạch’. Sạch sẽ. Chẳng ai phải bẩn tay ngoài chính cháu.”
Ông Trần tháo kính ra, lần này không lau. “Cháu đọc được nét chữ của mình nhanh hơn chú tưởng.”
“Cháu đọc nét chữ của người khác chậm.” Cô nói. “Nhưng nét của mình thì cháu nhận ra kể cả trong mơ. Ô tác giả không ghi ai đang cầm bút, chú à — chú nói rồi, nó ghi ai khởi bút. Người khởi bút là con bé hai mươi hai tuổi đó. Là cháu. Cố Trạm Uyên không viết ra cháu. Cháu viết ra hắn. Mười hai năm trước, bằng một cây bút chì bốn nghìn đồng.”
Căn phòng im đi một nhịp. Rồi cây bút đỏ trên bàn khẽ lăn một vòng, như thể vừa đổi chủ mà chưa ai chạm vào.
“Vậy cháu hiểu rồi đấy.” Giọng ông Trần vẫn hiền, nhưng cái hiền ấy giờ nghe mỏng đi, như lớp sơn đã tróc. “Cháu là tác giả gốc, chú chỉ là kẻ viết nối năm mươi tám chương trên nền một chương của cháu. Bản quyền thuộc về người khởi bút, nên cây bút đỏ vốn là của cháu. Chú giữ hộ mười hai năm, giờ chú trả.” Ông đẩy cây bút đỏ trượt về phía cô. “Nhưng nhớ một điều: tác giả thì không được rời khỏi cuốn sách của mình. Người viết thuê như chú ký xong là về nhà pha trà rồi quên. Còn cháu, ký vào tờ phiếu này là cháu đóng khuôn cái thế giới này, đóng luôn cả mình vào trong, mãi mãi. Đó là cái giá của người cầm bút đỏ gốc. Cháu chắc chứ?”
Ngoài cánh cửa khóa, tiếng Cố Trạm Uyên lại vọng vào, gấp hơn, khàn hơn: “Lâm Hạ! Nàng nói một tiếng đi, chỉ một tiếng thôi, để ta biết nàng còn ở đó.”
Lâm Hạ nhìn cây bút đỏ. Rồi nhìn cái tên viết bằng nét chữ non nớt của chính mình trong ô tác giả. Rồi, lạ thay, cô bật cười — cái cười mệt mỏi của một biên tập viên vừa nhận ra bản thảo đời mình có một lỗi logic mà ai cũng bỏ qua.
“Chú cài phục bút giỏi lắm.” Cô cầm cây bút đỏ lên. Nó ấm, không nóng như cây bút đen, mà ấm như một bàn tay quen. “Nhưng chú gài sai một chỗ. Chú bắt cháu chọn giữa hai dòng trống cho ba cái tên. Chú ép cháu phải gạch một người. Mà cháu thì làm nghề gạch chữ, chú à — cháu biết một bí mật mà người viết thuê không bao giờ học được: khi cái biểu mẫu sai, biên tập viên không điền vào ô. Biên tập viên sửa cái biểu mẫu.”
Và trước mắt ông Trần, Lâm Hạ hạ cây bút đỏ xuống. Cô không điền tên vào ô “nhân vật được giữ lại”. Cô gạch một đường đỏ thẳng băng qua cái ô hai dòng ấy — cái dấu gạch dứt khoát cô đã quệt hàng nghìn lần lên những câu văn thừa. Rồi, bên lề tờ phiếu, chỗ trắng mà mọi biểu mẫu đều chừa lại cho người duyệt ghi chú, cô viết bằng nét chữ vuông vức lạnh lùng của mười hai năm: “Giữ lại tất cả. Tác giả đã duyệt. Trả lại cho ba người quyền tự viết tiếp đời mình.”
Cây bút đỏ trong tay cô bùng lên một luồng ấm chạy dọc cánh tay, rồi tan ra thành mực, thấm vào tờ phiếu, biến mất. Trên khung cửa đã khóa, dòng chữ “Chỉ người duyệt được vào” nhòe đi, chảy xuống, đổi thành ba chữ mới: “Cửa đã mở.”
Lâm Hạ quay người, lao ra cửa. Cô nghe sau lưng ông Trần nói, rất khẽ, không phải giọng của kẻ thua, mà của một người vừa nhìn thấy điều ông đã chờ suốt mười hai năm: “Chú biết mà. Chú luôn biết cháu sẽ không gạch ai. Vì vậy chú mới chọn cháu, chứ không phải con bé Tiểu Muội.”
Cô không dừng lại để hỏi câu đó nghĩa là gì. Cửa bật mở, và Cố Trạm Uyên đứng ngay đó, tay còn giơ lên như vừa đập vào tấm kính vô hình một giây trước. Hắn chụp lấy cô, siết chặt đến mức cô nghe được tim hắn gõ loạn qua lớp áo — một nhịp tim rất người, của một nhân vật mà hai mươi hai năm trước một đứa con gái đã nắn ra để biết do dự.
“Nàng về rồi.” Hắn nói, giọng vỡ ra. “Nàng ký gì trong đó?”
“Ta sửa cái kết.” Lâm Hạ ngẩng lên, định cười. Nhưng nụ cười cô đông lại giữa chừng. Vì qua vai Cố Trạm Uyên, cô nhìn thấy Tiểu Muội vẫn đứng ôm xấp bản thảo — và trên trang trên cùng, chỗ cô vừa viết tay “trả lại cho ba người quyền tự viết tiếp”, một dòng chữ mới đang tự hiện ra, nét nghiêng phải quen thuộc của ông Trần, bò ngang như trêu ngươi: “Ba người? Đếm lại đi, Lâm Hạ. Trong phòng này lúc nào cũng có bốn người. Con chưa bao giờ hỏi: ai đang đọc?”






