Category: Đô thị

  • Khóc Thuê Cho Đám Tang Của Người Còn Sống – Chương 1: Người Trong Quan Tài Bỗng Nắm Tay Tôi

    Khóc Thuê Cho Đám Tang Của Người Còn Sống – Chương 1: Người Trong Quan Tài Bỗng Nắm Tay Tôi

    Người ta trả tôi mười triệu để khóc cho một người tôi chưa từng gặp.

    Tôi làm nghề khóc thuê được bốn năm. Đám tang nào thiếu nước mắt, người ta gọi tôi. Tôi biết cách để sống mũi cay đúng lúc, biết gọi “ơi” sao cho cả hội trường nghẹn theo, biết quỳ xuống trước di ảnh một người xa lạ và khóc như mất đi khúc ruột. Nước mắt với tôi là một kỹ năng, không phải cảm xúc. Mẹ tôi nằm viện, tiền thuốc mỗi tháng ngốn hết những giọt nước mắt giả ấy.

    Nhưng đám tang hôm nay khác. Khác ngay từ cái giá.

    Mười triệu cho hai tiếng. Người thuê là một luật sư mặc vest đen, đưa tôi phong bì trong bãi đỗ xe mà không nhìn thẳng vào mắt tôi. “Cô chỉ cần khóc. Khóc to. Khóc cho ai cũng tin cô là người yêu của người đã khuất. Đừng hỏi gì thêm.”

    Người đã khuất tên Trần Dạ Thâm. Ba mươi mốt tuổi. Chủ tịch tập đoàn Dạ Minh. Trên di ảnh là một người đàn ông góc cạnh, mắt sâu, môi mím thành một đường lạnh lùng. Người ta bảo anh đột tử trong phòng làm việc. Tang lễ tổ chức vội trong một biệt thự trắng, khách khứa toàn người mặc đồ hiệu, mặt ai cũng buồn mà mắt thì sắc như dao.

    Lẽ ra tôi không nên nhận. Một đám tang mà người thuê dặn tôi “đừng hỏi gì thêm”, một cái giá cao gấp mười lần bình thường — bất cứ ai tỉnh táo cũng thấy mùi bất ổn. Nhưng tôi nghĩ tới hóa đơn viện phí nằm trong túi xách, tới gương mặt mẹ tái nhợt trên giường bệnh, và tôi nhét phong bì vào áo. Tôi tự nhủ: chỉ là khóc thôi mà. Khóc thì có gì nguy hiểm.

    Tôi đã nhầm. Nhầm to.

    Tôi quỳ xuống bên quan tài kính, bắt đầu màn diễn quen thuộc. “Anh ơi… sao anh nỡ bỏ em…” Nước mắt tôi rơi đúng nhịp. Vài người phụ nữ đứng sau sụt sịt theo. Tốt. Tôi đang kiếm tiền thuốc cho mẹ.

    Tôi áp tay lên mặt kính quan tài, cúi đầu, giả vờ nấc lên. Và đúng lúc ấy, qua làn nước mắt, tôi nhìn thấy một thứ khiến máu tôi đông lại.

    Lồng ngực người trong quan tài vừa khẽ phập phồng.

    Một hơi thở. Rất nông. Nhưng có thật.

    Tôi chết lặng. Tim tôi đập thình thịch đến mức tưởng cả hội trường nghe thấy. Người chết không thở. Tôi đã quỳ bên hàng trăm cỗ quan tài, tôi biết rõ sự tĩnh lặng của cái chết trông như thế nào. Còn cái lồng ngực này — nó đang sống.

    Tôi ngẩng lên, định hô hoán. Nhưng ngay giây đó, nắp quan tài kính hé ra một khe nhỏ, và một bàn tay lạnh ngắt luồn ra, nắm chặt cổ tay tôi.

    Tôi suýt hét. Bàn tay kia siết mạnh, kéo tôi cúi sát xuống, như thể tôi đang gục vào quan tài khóc than. Trong tư thế ấy, không ai thấy được môi anh đang mấp máy.

    “Đừng la.” Giọng anh khàn đặc, nhỏ đến mức chỉ tôi nghe được. “Cô la lên, cả cô lẫn tôi đều chết thật trong năm phút tới.”

    Tôi cứng đờ, nước mắt giả lúc nãy giờ thành nước mắt thật vì sợ. “Anh… anh là người chết…”

    “Tôi là người sắp chết, nếu cô không nghe lời.” Mắt anh hé mở, và tôi nhìn thẳng vào đôi mắt sâu trên di ảnh — giờ đang sống, đang tỉnh, đang lạnh lùng quan sát tôi. “Trong đám người đang khóc kia có một kẻ muốn tôi chết. Tôi giả chết để biết là ai. Cô vừa bước vào vở kịch của tôi rồi, cô gái khóc thuê ạ.”

    “Tôi… tôi chỉ được thuê đến khóc—”

    “Ai thuê cô?” Anh ngắt lời, giọng sắc lạnh. “Một luật sư, phải không? Vest đen, không dám nhìn vào mắt cô?”

    Tôi gật, cổ họng khô khốc.

    “Tôi không hề thuê ai khóc cho đám tang của mình.” Anh siết cổ tay tôi chặt hơn. “Nghĩa là kẻ muốn giết tôi đã cài cô vào đây, để làm một việc gì đó mà chính cô cũng không biết. Giờ cô nghe cho kỹ. Lát nữa người ta sẽ mời cô một ly nước. Đừng uống. Bất kể ai đưa.”

    Tôi chưa kịp hiểu thì có tiếng giày gõ lại gần. Anh buông tay tôi ra, nhắm mắt, lồng ngực lập tức bất động như một xác chết hoàn hảo. Tôi vội gục xuống, vai rung lên, tiếp tục màn khóc dở dang.

    “Cô gái này là ai mà khóc thương tâm vậy?” Một giọng phụ nữ cất lên sau lưng tôi, ngọt ngào mà lạnh. Tôi quay lại. Một người đàn bà đẹp, khăn tang trắng muốt, tay cầm một ly nước, đang chìa về phía tôi với nụ cười dịu dàng nhất tôi từng thấy.

    “Em khóc nãy giờ khản cả cổ rồi.” Bà ta nói, ấn ly nước vào tay tôi. “Uống đi em. Uống cho đỡ mệt.”

    Ly nước lạnh toát trong lòng bàn tay tôi. Mọi ánh mắt trong phòng bỗng dồn về phía tôi. Và sau lưng, tôi nghe rõ tiếng tim mình — hay là tiếng tim người đàn ông trong quan tài — đập thình một nhịp.

    ★ Chương 1 hết. Chương sau: Ly nước có gì? Người đàn bà khăn tang trắng là ai của Trần Dạ Thâm? Và tại sao kẻ chủ mưu lại cần đến một cô gái khóc thuê như tôi?

  • Chạm Trúng Vết Thương Của Đội Trưởng – Chương 1: Tấm Phim MRI Bị Tráo

    Chạm Trúng Vết Thương Của Đội Trưởng – Chương 1: Tấm Phim MRI Bị Tráo

    Tấm phim MRI trên màn hình không khớp với đầu gối tôi vừa chạm vào.

    Mười một giờ đêm, phòng trị liệu của câu lạc bộ bóng rổ Thương Khung chỉ còn mình tôi và tiếng máy lạnh rè rè. Tôi mở lại hồ sơ của đội trưởng để chuẩn bị giáo án phục hồi cho buổi mai — một thủ tục tôi làm với mọi vận động viên mình phụ trách. Rồi tôi khựng lại.

    Phim chụp ghi tên Hoắc Dã cho thấy một đầu gối phải gần như hoàn hảo. Sụn chêm còn nguyên, dây chằng chéo trước căng đẹp. Nhưng chiều nay, khi tôi đặt tay lên khớp gối ấy để kiểm tra, tôi đã nghe thấy một tiếng lạo xạo rất khẽ, cảm nhận được một khoảng lỏng lẻo mà không một đầu gối lành lặn nào có.

    Tay nghề của tôi không bao giờ nói dối. Chỉ có tấm phim này nói dối.

    Tôi phóng to góc trái tấm phim, nơi ghi mã bệnh nhân. Một dãy số bị dán đè bằng lớp mực mới. Dưới ánh đèn, tôi nghiêng màn hình, và thấy lờ mờ con số cũ hiện ra bên dưới.

    Đây không phải đầu gối của Hoắc Dã. Ai đó đã tráo phim.

    Và nếu phim thật bị giấu đi, thì cái đầu gối tôi chạm vào chiều nay — cái đầu gối mà cả mùa giải này anh vẫn bay lượn trên sân, vẫn nhảy lên úp rổ trước mười nghìn khán giả — thực chất đang treo lơ lửng trên bờ vực. Một cú tiếp đất sai, một pha va chạm mạnh, nó có thể vỡ vụn. Và lần đó sẽ là vĩnh viễn.

    “Cô tìm thấy gì thú vị à?”

    Tôi giật bắn, suýt làm rơi chuột máy tính.

    Hoắc Dã đứng ở ngưỡng cửa, vai còn khoác khăn tắm, tóc ướt rượt sau buổi tập muộn. Anh cao lớn đến mức choán gần hết khung cửa, gương mặt lạnh tanh, chẳng còn chút gì của nụ cười rạng rỡ anh dành cho máy quay. Anh nhìn màn hình sau lưng tôi, rồi nhìn tôi, ánh mắt sắc như muốn lột từng tầng suy nghĩ trong đầu tôi ra.

    “Đội trưởng.” Tôi đứng dậy, cố giữ giọng bình thản. “Tôi đang xem lại hồ sơ. Có… một vài điểm tôi muốn xác nhận với anh.”

    “Điểm gì?” Anh bước vào. Mỗi bước chân, tôi lại thấy rõ hơn cái cách anh dồn trọng tâm lệch sang chân trái, một thói quen vô thức của người đang bảo vệ bên chân phải. Người thường không nhìn ra. Nhưng tôi làm nghề này tám năm.

    Tôi quyết định không vòng vo. “Đầu gối phải của anh. Phim chụp nói nó lành. Tay tôi nói nó sắp hỏng. Một trong hai đang nói dối, và tôi tin vào tay mình.”

    Căn phòng lặng đi. Tiếng máy lạnh bỗng nghe to hẳn.

    Hoắc Dã không chối. Đó mới là điều khiến tim tôi lạnh đi. Một người vô tội sẽ cau mày, sẽ hỏi tôi đang nói cái gì. Anh thì không. Anh chỉ khép cửa phòng lại sau lưng, tiếng chốt cửa vang lên khô khốc trong đêm.

    “Cô mới về đội được bao lâu, Diệp Thư?” Anh hỏi, giọng trầm xuống.

    “Mười hai ngày.”

    “Mười hai ngày.” Anh lặp lại, khóe môi nhếch lên không thành nụ cười. “Vậy mà đã thấy thứ cả đội y tế không thấy suốt một năm. Cô giỏi, hay là họ đều giả mù?”

    Tôi không trả lời được. Bởi vì câu hỏi đó chính là thứ đang khiến tôi sợ. Nếu cả một ê-kíp bác sĩ không phát hiện ra, chỉ có hai khả năng: hoặc họ kém, hoặc họ được trả tiền để im lặng. Và tôi vừa vô tình giẫm vào một bí mật mà người ta đã bỏ công che giấu.

    Hoắc Dã tiến lại gần. Tôi lùi cho đến khi lưng chạm vào mép bàn, không còn đường lui. Anh cúi xuống, gương mặt chỉ cách tôi một gang tay, hơi thở còn vương mùi bạc hà của nước súc miệng.

    “Nghe này.” Anh nói, từng chữ rõ ràng. “Mùa này là mùa cuối của tôi. Tôi còn ba tháng. Sau trận chung kết, tôi muốn treo giày thế nào thì treo. Nhưng trước đó, cái đầu gối này còn phải chịu đựng tôi thêm ba tháng nữa.”

    “Anh có thể tàn phế.” Tôi nghe giọng mình run. “Ba tháng đó có thể lấy đi cả quãng đời còn lại của anh. Anh hiểu không?”

    “Tôi hiểu.” Ánh mắt anh tối lại, và lần đầu tiên tôi thấy sau lớp kiêu ngạo kia là một thứ gì đó rất giống tuyệt vọng. “Tôi hiểu hơn ai hết. Nhưng có những thứ đáng để đánh đổi, còn đáng hơn cả một cái đầu gối.”

    Rồi anh nắm lấy cổ tay tôi. Không mạnh, nhưng chắc, cái nắm của người quen áp đặt cả thế giới phải theo ý mình.

    “Diệp Thư, cô vừa thấy một thứ cô không nên thấy. Bây giờ cô chỉ có một lựa chọn.” Anh ghé sát tai tôi, giọng hạ xuống gần như một lời thì thầm. “Hoặc cô quên nó đi. Hoặc cô trở thành người duy nhất giữ bí mật cho tôi — và chịu trách nhiệm giữ cái đầu gối này trụ được đến hết mùa.”

    Tôi ngẩng lên nhìn anh, tim đập loạn vì sợ, vì tức, và vì một điều tôi không dám gọi tên.

    “Tại sao?” Tôi hỏi. “Tại sao một mùa giải lại đáng để anh liều cả đôi chân?”

    Anh buông tay tôi ra. Lùi lại một bước. Và câu trả lời của anh khiến cả người tôi đông cứng:

    “Vì người bắt tôi phải vô địch bằng mọi giá… chính là người đã tráo tấm phim đó. Và cô vừa phát hiện ra họ chậm đúng một ngày.”

    Chuông điện thoại trong túi áo anh reo lên. Anh nhìn màn hình, sắc mặt biến đổi. Rồi anh chìa máy ra trước mặt tôi, để tôi đọc được cái tên đang hiện trên đó.

    Đó là tên người đã ký hợp đồng tuyển tôi về đội mười hai ngày trước.

  • Cô Dâu Thay Thế Trong Hôn Lễ Bạc Tỷ – Chương 1: Người Ta Đẩy Tôi Vào Lễ Đường Của Người Lạ

    Cô Dâu Thay Thế Trong Hôn Lễ Bạc Tỷ – Chương 1: Người Ta Đẩy Tôi Vào Lễ Đường Của Người Lạ

    Người ta ấn vào tay tôi một bó hồng trắng, rồi đẩy mạnh sau lưng tôi về phía trước. Cánh cửa lễ đường bật mở, ánh đèn loá tạt thẳng vào mặt làm tôi loạng choạng, suýt vấp lên tà váy cưới dài quét đất không phải của mình.

    Ba trăm con người quay lại nhìn. Tiếng đàn dương cầm trỗi lên. Và ở cuối thảm đỏ, dưới vòm hoa cao ba tầng, một người đàn ông mặc vest đen đứng chờ, lưng thẳng như chưa từng biết cúi.

    Tôi tên Hạ Vũ. Cho đến sáng nay tôi vẫn còn là nhân viên pha chế ở một quán cà phê sắp sang nhượng, ôm khoản nợ của mẹ và một xấp giấy đòi tiền dày đến mức gấp lại kê được chân bàn. Rồi một người phụ nữ đeo kính gọng vàng tìm đến, đặt trước mặt tôi tấm ảnh của cô gái tên Tống Gia Nhàn.

    Giống tôi. Giống đến mức tôi tưởng ai đó đã chụp trộm mình trong gương.

    “Cô ấy bỏ trốn trước giờ cưới ba tiếng,” người phụ nữ nói, giọng gọn như dao. “Hôn lễ này gánh thương vụ sáp nhập hai tập đoàn. Nếu lễ đường trống, cổ phiếu bên tôi sập ngay sáng mai. Cô chỉ cần đứng thay, cười, nói hai chữ ‘con đồng ý’. Xong, cô đi, ôm theo số tiền đủ xoá sạch nợ của mẹ cô.”

    Tôi đã định từ chối. Thật đấy. Nhưng con số bà ta viết ra giấy làm tay tôi lạnh toát. Đủ để mẹ tôi được mổ. Đủ để tôi không phải nghe điện thoại rồi run lên mỗi khi thấy số lạ.

    Thế là giờ tôi ở đây, bước từng bước trên thảm đỏ, nụ cười dán cứng trên mặt, tim đập đến mức sợ cả lễ đường nghe thấy. Người ta dặn tôi một câu duy nhất: “Chú rể không được biết. Lục tiên sinh ghét nhất là bị lừa. Cứ cúi mặt, ít nói, mọi chuyện có người lo.”

    Chú rể tên Lục Trừng Uyên.

    Tôi đến trước mặt anh. Anh cao hơn tôi tưởng, và lạnh hơn tất cả những gì tôi hình dung. Gương mặt ấy đẹp theo kiểu khiến người ta không dám nhìn lâu — như mặt nước đóng băng, đẹp nhưng chực nứt. Anh đưa tay ra. Tôi đặt tay mình vào, cố giữ cho nó đừng run.

    Bàn tay anh ấm. Lạ thật, tôi đã nghĩ nó sẽ lạnh.

    Chủ hôn bắt đầu đọc. Tôi nghe tiếng mình “dạ”, nghe tiếng mình nói những câu được dạy thuộc lòng. Mọi thứ trôi qua như một giấc mơ của người khác mà tôi lỡ bước vào. Đến đoạn trao nhẫn, anh cầm tay trái tôi lên.

    Và anh khựng lại.

    Chỉ nửa giây. Người khác sẽ không nhận ra. Nhưng tôi đứng gần anh đến mức thấy rõ con ngươi anh tối lại, ánh nhìn quét qua ngón áp út của tôi — nơi không có vết chai đeo nhẫn quen, nơi móng tay tôi ngắn vì nghề pha chế chứ không phải móng được chăm của tiểu thư hào môn.

    Anh lồng chiếc nhẫn vào tay tôi. Kim cương nặng đến mức tôi tưởng nó kéo cả cánh tay mình xuống.

    “Cười đi,” anh nói khẽ, chỉ đủ hai người nghe. “Mọi người đang nhìn.”

    Tôi cười. Nước mắt không hiểu vì sao lại ứa ra, và đám đông vỗ tay, ai đó hô “đẹp đôi quá”. Họ tưởng tôi khóc vì hạnh phúc.

    Hôn lễ kết thúc nhanh hơn tôi sợ. Người ta dẫn tôi qua một hành lang, bảo chờ ở phòng thay đồ, nửa tiếng nữa có xe đưa đi, tiền đã chuyển. Tôi ngồi xuống chiếc ghế nhung, tháo đôi giày cao gót mượn đang cứa vào gót chân, và lần đầu tiên từ sáng, tôi thở được.

    Xong rồi. Tôi tự nhủ. Mình chỉ cần bước ra cửa kia, lên xe, và cả đời này không bao giờ gặp lại người đàn ông ấy nữa.

    Cửa phòng mở.

    Lục Trừng Uyên bước vào, một mình, tay vẫn cài khuy măng sét. Anh khép cửa lại sau lưng. Tiếng khoá tách một cái nhỏ mà trong phòng kín nghe như sấm.

    Tôi bật dậy, giày còn cầm trên tay. “Lục tiên sinh, tôi—”

    “Cô không phải Tống Gia Nhàn.” Anh nói, bình thản như đang báo giờ.

    Tim tôi rơi thẳng xuống. Người ta dặn chuyện này tuyệt đối không được xảy ra. Tôi lắp bắp tìm một lời chối, nhưng dưới ánh mắt anh, mọi lời nói dối đều tự biết mình vô dụng.

    “Gia Nhàn thuận tay trái,” anh bước tới một bước. “Cô ký tên vào sổ hôn thú bằng tay phải. Gia Nhàn có một nốt ruồi sau gáy. Cô thì không.” Mỗi câu của anh là một cây đinh. “Và Gia Nhàn,” anh dừng lại, nhìn thẳng vào mắt tôi, “không bao giờ khóc. Cô ấy được dạy từ bé rằng khóc là để người khác thấy mình yếu.”

    Tôi lùi lại, lưng chạm vào bàn trang điểm. “Tôi xin lỗi. Tôi chỉ nhận tiền để đứng thay. Tôi không biết gì về anh, tôi thề. Tôi sẽ đi ngay, anh cứ coi như chưa từng—”

    “Ai thuê cô?” anh ngắt lời.

    “Một người phụ nữ đeo kính vàng. Tôi không biết tên. Bà ấy nói… nói là người của bên anh.”

    Trong mắt anh thoáng qua một tia gì đó tôi không đọc được. Không phải giận. Gần như là… anh đã đoán trước.

    Anh rút khăn tay trong túi ngực, bước đến, và trước khi tôi kịp né, anh lau đi vệt nước mắt đã khô trên má tôi. Cử chỉ nhẹ đến mức vô lý, không ăn nhập gì với giọng nói lạnh lẽo kia.

    “Tiền cô sẽ không nhận được đâu,” anh nói. “Người thuê cô không định cho cô sống đến lúc tiêu nó.”

    Tôi đứng chết lặng.

    “Cô bước ra cánh cửa đó, lên chiếc xe đang đợi, thì sáng mai người ta sẽ vớt được một cô dâu dưới sông. Và không ai đi tìm, vì trên giấy tờ, cô dâu của Lục Trừng Uyên vẫn đang hưởng tuần trăng mật.” Anh nghiêng đầu. “Cô hiểu rồi chứ, Hạ Vũ?”

    Tôi chết sững. Tôi chưa từng nói tên mình cho bất kỳ ai ở đây. Không ai trong cái lễ đường này được phép biết tôi là ai.

    “Sao anh… anh biết tên tôi?”

    Lục Trừng Uyên nhìn tôi rất lâu. Rồi anh làm một việc khiến cả người tôi run lên: anh đưa tay vào túi áo trong, lấy ra một tấm ảnh đã cũ, sờn mép — và trong tấm ảnh đó, là tôi. Tôi của mười năm trước, mặc đồng phục cấp hai, đứng ở cổng một cô nhi viện mà tôi đã cố quên suốt cả đời.

    “Vì anh đã tìm em,” anh nói khẽ, “suốt mười năm rồi.”

  • Ảnh Đế Nhận Nhầm Tôi Là Người Yêu Cũ – Chương 1: Giữa Phim Trường, Anh Gọi Tôi Bằng Tên Người Đã Khuất

    Ảnh Đế Nhận Nhầm Tôi Là Người Yêu Cũ – Chương 1: Giữa Phim Trường, Anh Gọi Tôi Bằng Tên Người Đã Khuất

    Tôi đang quỳ lau vũng cà phê trên sàn phim trường thì một bàn tay bỗng siết chặt cổ tay tôi, mạnh đến mức cây giẻ lau rơi xuống đất.

    “Diệp Thanh.” Người đàn ông ấy nói. Giọng khàn, run, như vừa lôi lên từ đáy một giấc mơ. “Em còn sống.”

    Cả trường quay đột ngột im phăng phắc. Hơn trăm con người, từ đạo diễn đến anh chạy đèn, đồng loạt quay đầu lại nhìn. Và tôi — Lâm Dao, một trợ lý hiện trường quèn vừa làm đổ ly cà phê của ảnh đế — chết đứng dưới ánh mắt của người đàn ông quyền lực nhất showbiz nước này.

    Cố Trạch Viễn. Ảnh đế ba lần liên tiếp, ông hoàng phòng vé, người mà tạp chí gọi là “băng sơn không cảm xúc”. Anh ta đang nắm cổ tay tôi, mắt đỏ hoe, nhìn tôi như thể tôi là bóng ma vừa bước ra từ nơi nào đó rất xa.

    “Tôi… tôi không phải Diệp Thanh.” Tôi lắp bắp. “Tôi tên Lâm Dao. Tôi chỉ là trợ lý thôi, em xin lỗi vì ly cà phê, em sẽ đền…”

    Ngón tay anh siết chặt hơn, đau điếng. Anh cúi xuống, nhìn thẳng vào mắt tôi, gần đến mức tôi ngửi thấy mùi gỗ đàn hương trên áo anh.

    “Đừng nói dối anh nữa.” Giọng anh vỡ ra. “Ba năm. Anh tìm em ba năm. Cả thế giới nói em chết cháy trong vụ tai nạn đó, nhưng anh biết, anh luôn biết em còn sống ở đâu đó.”

    Tôi hoảng loạn giật tay ra. “Anh nhận nhầm người rồi! Em chưa từng gặp anh. Em mới vào đoàn tuần trước!”

    Trợ lý của anh, một người đàn ông đeo kính, vội chạy tới chen vào giữa, giọng cuống quýt: “Anh Viễn, bình tĩnh đã, mọi người đang nhìn kìa. Cô này đúng là trợ lý mới thật, giấy tờ em kiểm tra rồi, tên là Lâm Dao, hai mươi ba tuổi, quê ở…”

    “Cho tất cả ra ngoài.” Cố Trạch Viễn không rời mắt khỏi tôi. “Nghỉ quay. Giờ.”

    Không ai dám cãi. Chỉ trong hai phút, cả trường quay rộng mênh mông chỉ còn lại tôi và anh. Tôi lùi lại một bước, lưng chạm vào bàn đạo cụ, tim đập như trống trận.

    Tôi thật sự không quen người này. Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ ven biển, mười tám tuổi lên thành phố, làm đủ nghề để sống, cuối cùng xin được chân chạy việc vặt trong đoàn phim nhờ một lời giới thiệu. Tôi chưa từng bước chân vào thế giới hào nhoáng của anh. Vậy mà anh gọi tôi bằng một cái tên lạ hoắc, bằng ánh mắt đau đớn như vừa mất đi nửa linh hồn.

    “Anh biết em không nhớ.” Anh chậm rãi tiến lại, giọng dịu xuống, dịu đến mức làm tôi rùng mình. “Bác sĩ nói nếu em sống sót, em có thể mất trí nhớ. Không sao. Anh sẽ kiên nhẫn. Anh sẽ kể cho em nghe tất cả, từng chút một, cho đến khi em nhớ ra anh là ai.”

    “Anh Cố,” tôi cố giữ giọng bình tĩnh, “em hiểu anh đang buồn vì người đó. Nhưng em không thể là cô ấy. Nhìn em đi — em là người thật, em có cha mẹ, có giấy khai sinh, có cả một cuộc đời chẳng liên quan gì đến anh.”

    Anh dừng lại. Một thoáng gì đó như tổn thương lướt qua gương mặt lạnh lùng ấy. Rồi anh rút điện thoại ra, lướt mấy cái, và giơ màn hình ra trước mặt tôi.

    “Vậy em giải thích giúp anh cái này.”

    Trên màn hình là một bức ảnh. Một thiếu nữ mặc váy trắng đứng dưới gốc cây phượng, đang cười. Nụ cười ấy — lúm đồng tiền bên má trái, cái nốt ruồi nhỏ dưới khóe mắt phải, kể cả cách nhíu mày khi nắng chói.

    Là tôi.

    Chính xác là khuôn mặt tôi, không sai một li.

    Tôi cứng người. “Đây… đây là ảnh ghép. Hoặc là ai đó giống em. Trên đời thiếu gì người giống nhau…”

    “Em nhìn kỹ góc dưới đi.” Giọng anh khẽ khàng.

    Tôi cúi xuống. Góc phải tấm ảnh có một dòng chữ nhỏ ghi ngày tháng, mờ nhưng vẫn đọc được. Và khi nhìn rõ con số ấy, toàn thân tôi lạnh toát, hai chân mềm nhũn suýt khuỵu xuống.

    Tấm ảnh được chụp cách đây mười năm.

    Mười năm trước, tôi mới mười ba tuổi, còn đang chân đất chạy trên bãi biển ở một thị trấn cách đây hàng ngàn cây số. Tôi không thể nào xuất hiện trong bức ảnh này, mặc chiếc váy này, cười dưới gốc phượng xa lạ này, với dáng vẻ của một thiếu nữ đôi mươi.

    Nhưng người trong ảnh có khuôn mặt của tôi. Từng đường nét. Cả cái nốt ruồi mà chỉ mình tôi biết, vì nó nằm khuất sau lớp phấn tôi vẫn che hằng ngày.

    “Em thấy chưa?” Cố Trạch Viễn khép điện thoại lại, ánh mắt khóa chặt lấy tôi, trầm như vực sâu. “Mười năm trước em đã đứng cạnh anh dưới gốc phượng đó. Giờ thì nói anh nghe đi, Lâm Dao…”

    Anh nghiêng người lại gần, hơi thở phả vào tai tôi, từng chữ rõ ràng và lạnh lẽo:

    “Nếu em thật sự chưa từng gặp anh — thì tại sao khuôn mặt em lại nằm trong bức ảnh cuối cùng của người con gái anh yêu, chụp trước ngày cô ấy chết?”

  • Người Đàn Ông Thuê Tôi Dọn Sạch Cái Chết Của Chính Anh – Chương 1: Căn Hộ Của Người Đã Chết Có Người Còn Sống

    Người Đàn Ông Thuê Tôi Dọn Sạch Cái Chết Của Chính Anh – Chương 1: Căn Hộ Của Người Đã Chết Có Người Còn Sống

    Hợp đồng ghi rõ: dọn sạch căn hộ 1203, chủ nhà đã qua đời, không người thừa kế. Kẹp bên trong là một bản sao giấy báo tử. Tên người chết: Tạ Trì, ba mươi mốt tuổi.

    Tôi làm nghề này bốn năm, dọn di vật cho hơn hai trăm người đã khuất. Tôi quen với mùi của sự vắng mặt — mùi bụi đọng trên những món đồ không còn ai chạm vào. Nên khi bước ra khỏi thang máy tầng mười hai, tôi đã chuẩn bị sẵn tinh thần cho một căn phòng lạnh và tối.

    Căn phòng không tối.

    Khe cửa 1203 hắt ra một vệt sáng vàng ấm. Bên trong có tiếng dương cầm, chậm rãi, một bản nhạc tôi không biết tên. Tôi đứng chết lặng ngoài hành lang, bàn tay đang cầm chùm chìa khóa bỗng lạnh toát.

    Người chết không bật đèn. Người chết không chơi đàn.

    Tôi gõ cửa. Tiếng đàn dừng lại. Có bước chân, rồi cánh cửa mở ra.

    Người đàn ông đứng trong khung cửa cao, gầy, mặc sơ mi trắng xắn tay. Gương mặt anh nhợt nhạt như người lâu ngày không ra nắng, nhưng đôi mắt thì sắc và tỉnh táo đến mức tôi phải lùi nửa bước. Anh nhìn chùm chìa khóa trong tay tôi, rồi nhìn chiếc thùng dụng cụ tôi xách, và khóe môi nhếch lên một nụ cười rất nhạt.

    “Cô đến dọn đám tang của tôi à?”

    Tôi mở hồ sơ ra, giọng cố giữ cho bình tĩnh. “Tôi tìm căn hộ của ông Tạ Trì. Có lẽ tôi nhầm tầng.”

    “Không nhầm.” Anh tránh người, nhường lối. “Tạ Trì là tôi. Mời vào.”

    Tôi đáng lẽ phải quay đi. Trong đầu tôi vang lên đủ mọi lời cảnh báo mà một người phụ nữ nên nghe. Nhưng tấm giấy báo tử trong tay tôi và người đàn ông đang sống trước mặt tạo thành một nghịch lý khiến chân tôi không nhấc nổi. Tôi bước vào.

    Căn hộ đẹp đến mức không giống nơi có người ở. Mọi thứ ngăn nắp quá, sạch sẽ quá, như một căn phòng mẫu trong quảng cáo. Trên chiếc đàn dương cầm ở góc phòng có đặt một khung ảnh úp mặt xuống.

    “Anh gọi dịch vụ dọn di vật.” Tôi đặt thùng đồ xuống. “Người ta gọi khi có người mất. Anh thì còn sống.”

    “Về mặt pháp lý thì không.” Anh rót cho tôi một ly nước, đặt lên bàn, động tác thản nhiên như đang tiếp một vị khách bình thường. “Ba tuần trước, Tạ Trì chết trong một vụ tai nạn giao thông trên cao tốc. Có giấy báo tử, có cáo phó, công ty đã tổ chức tang lễ. Cả thành phố này tin rằng tôi đã chết.”

    Tôi siết chặt ly nước. “Vậy người tôi đang nói chuyện là ai?”

    “Là người cần biến mất cho trọn vẹn.” Anh ngồi xuống đối diện, chống cằm nhìn tôi. “Một người chết mà căn hộ vẫn còn đồ đạc của anh ta thì chưa chết hẳn. Tôi cần có người dọn sạch mọi dấu vết chứng minh Tạ Trì từng tồn tại. Áo quần, giấy tờ, ảnh, mọi thứ. Cô làm nghề này. Tôi trả gấp mười lần giá.”

    Gấp mười lần. Con số đó đủ để trả hết khoản vay chữa bệnh cho mẹ tôi, thứ đang bóp nghẹt tôi từng đêm. Tôi ghét cái cảm giác con số ấy làm tim mình đập nhanh.

    “Tại sao một người phải giả chết?” Tôi hỏi, mắt không rời anh.

    Lần đầu tiên nụ cười trên môi anh biến mất. Anh im lặng một lúc lâu, lâu đến mức tôi nghe được tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường.

    “Vì có người muốn tôi chết thật.” Giọng anh trầm xuống. “Và cách duy nhất để sống là để họ tin rằng họ đã thành công.”

    Tôi nên sợ. Lẽ ra tôi phải sợ. Nhưng điều khiến tôi ở lại không phải tiền, cũng không phải sự tò mò. Mà là ánh mắt anh lúc nói câu đó — ánh mắt của một người đã quen ở một mình trong bóng tối lâu đến mức quên mất ban ngày trông như thế nào. Tôi nhận ra ánh mắt ấy, vì tôi cũng từng có nó.

    “Tôi làm.” Tôi nghe tiếng mình nói. “Nhưng tôi có một quy tắc. Tôi dọn đồ của người đã khuất, và tôi luôn giữ lại một món — thứ chứng minh họ từng được yêu thương. Tôi không vứt tất cả. Ngay cả với người chết giả.”

    Anh nhìn tôi rất lâu, như đang cân nhắc xem tôi là mối phiền phức hay là điều gì khác. Cuối cùng anh gật đầu.

    “Được. Một món. Nhưng không phải thứ cô tự chọn.” Anh nói. “Tôi sẽ chỉ cho cô.”

    Tôi gật đầu, đeo găng tay, mở thùng đồ nghề. Những căn hộ tôi dọn thường ngập trong dấu vết của một đời người — thư từ chưa gửi, thuốc men, những bức ảnh ngả vàng. Căn hộ này thì trống rỗng một cách cố ý. Người đàn ông này đã xóa mình đi từ trước khi gọi tôi đến. Anh không cần tôi dọn dẹp. Anh cần một nhân chứng cho sự biến mất của chính mình.

    Càng dọn, tôi càng thấy lạnh gáy. Trong tủ quần áo chỉ còn vài bộ đồ nam. Trong ngăn kéo không một tờ giấy tờ tùy thân. Nhưng ở đáy tủ giày, tôi tìm thấy một đôi giày cao gót màu đỏ, size của tôi, còn mới nguyên trong hộp. Tôi cầm lên, tim đập thình thịch.

    “Căn hộ này từng có phụ nữ ở.” Tôi nói, cố giữ giọng bình thản.

    Anh đang đứng bên cửa sổ, lưng quay về phía tôi, không đáp. Chỉ có bờ vai anh khẽ căng lên.

    Tôi bắt đầu từ chiếc đàn. Khi tôi với tay lấy khung ảnh úp mặt xuống để lau, anh đột ngột đứng bật dậy.

    “Đừng động vào cái đó.”

    Nhưng đã muộn. Khung ảnh đã nằm trong tay tôi, mặt ảnh ngửa lên. Và tôi đứng chết lặng.

    Trong tấm ảnh cưới ấy, chú rể đúng là người đàn ông đang đứng trước mặt tôi. Còn cô dâu trong chiếc váy trắng, đang cười rạng rỡ bên anh — chính là tôi.

    Một người tôi chưa từng gặp trong đời.

  • Chiếc Đồng Hồ Anh Không Cho Chạy Lại – Chương 1: Vị Khách Mang Đến Chiếc Đồng Hồ Dừng Lúc 3 Giờ 07

    Chiếc Đồng Hồ Anh Không Cho Chạy Lại – Chương 1: Vị Khách Mang Đến Chiếc Đồng Hồ Dừng Lúc 3 Giờ 07

    Người đàn ông đẩy cửa bước vào đúng lúc chuông gió trên khung cửa kịp ngân hết một hồi, và việc đầu tiên anh ta nói không phải là lời chào.

    “Tôi muốn cô làm cho nó đừng bao giờ chạy lại nữa.”

    Thương đang cúi xuống bàn, kính lúp kẹp trên mắt, một bánh răng nhỏ bằng hạt gạo đang nằm trên đầu nhíp. Cô ngẩng lên. Qua lớp kính phóng đại, gương mặt người lạ méo đi một cách kỳ quặc, chỉ còn đôi mắt là rõ — đôi mắt của một người đã lâu không ngủ tròn giấc.

    Cô gỡ kính xuống. Tiệm đồng hồ của ông ngoại cô nằm lọt thỏm giữa con phố cổ, bề ngang chưa đầy ba mét, bốn bức tường treo kín những chiếc đồng hồ đang chạy. Hàng trăm cái kim giây nhích cùng lúc tạo thành một thứ âm thanh rả rích như mưa. Khách vào đây thường mang theo một chiếc đồng hồ đã chết, và lời họ nói luôn giống nhau: làm ơn cho nó sống lại.

    Chưa ai bước vào để xin cô giết một chiếc đồng hồ cả.

    “Anh nói lại xem?” Thương hỏi.

    Anh đặt lên mặt kính một chiếc đồng hồ quả quýt bằng bạc đã xỉn màu. Nắp chạm hình một nhành mai, mòn đến mức gần như phẳng vì tay người vuốt quá nhiều năm. Anh bật nắp. Mặt số dừng lại ở ba giờ lẻ bảy phút.

    “Nó hỏng ba năm nay rồi,” anh nói, giọng bình thản đến mức lạnh. “Tôi đã mang nó qua năm người thợ. Bốn người sửa được, tôi trả tiền rồi đập cho nó hỏng lại. Người thứ năm bảo tôi bị điên.”

    Thương nhìn chiếc đồng hồ, rồi nhìn anh. “Người thứ năm nói đúng một nửa.”

    Khóe môi anh khẽ động, không hẳn là cười. “Người ta bảo tiệm này nhận những ca không ai nhận. Cô ngoại lệ chứ?”

    Cô cầm chiếc đồng hồ lên. Nó nặng hơn vẻ ngoài, cái nặng của bạc thật và của thời gian. Khi cô lật mặt trong nắp, tim cô hẫng một nhịp. Ở đó có ba dòng khắc. Dòng trên cùng là nét của tiệm cô — con dấu “Diệp Ký” quen thuộc mà ông ngoại cô vẫn đóng lên mỗi món hàng bán ra, kèm tên chủ nhân: Lâm Dĩ Khê.

    Dưới đó là một dòng cũ hơn, chữ của một người cha: Tặng con. Bố. Và cuối cùng, bằng nét khắc mới hơn, run hơn, ai đó thêm vào: Dừng ở đây là vừa.

    Chiếc đồng hồ này từng được bán ra từ chính tiệm của ông ngoại cô. Thương nhìn cái tên Lâm Dĩ Khê, một cảm giác lành lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng cô chưa hiểu vì sao.

    “Ba giờ lẻ bảy phút,” Thương nói khẽ, gần như với chính mình. “Là lúc nào?”

    Lần đầu tiên từ khi bước vào, người đàn ông im lặng. Cô thấy quai hàm anh siết lại, thấy những ngón tay anh đặt trên mặt kính bỗng co vào thành nắm. Cái im lặng ấy trả lời đầy đủ hơn bất cứ câu nào.

    “Cô sửa được hay không?” anh hỏi, tránh câu hỏi của cô.

    “Được.” Cô đặt đồng hồ xuống. “Nhưng tôi không nhận.”

    Anh nhíu mày. Có lẽ đã lâu rồi không ai từ chối anh điều gì. Người như anh — áo khoác cắt may vừa khít, đồng hồ đeo tay thật trị giá bằng cả căn nhà của cô, cái cách anh đứng chiếm chỗ như thể mọi căn phòng đều phải nhường — người như anh quen với chữ “vâng”.

    “Tôi trả gấp mười,” anh nói.

    “Không phải chuyện tiền.” Thương khoanh tay. “Người bố nào khắc chữ tặng con lên đây đều muốn con mình giữ thời gian chạy tiếp. Anh mang nó đến bắt tôi đóng đinh một cái kim vào ba giờ lẻ bảy, tức là anh đang muốn chôn ai đó. Tôi làm đồng hồ sống, thưa anh. Tôi không làm bia mộ.”

    Cô nói xong thì hối hận. Lời ấy sắc quá. Nhưng điều lạ là anh không giận. Anh nhìn cô rất lâu, lâu đến mức tiếng tích tắc của hàng trăm chiếc đồng hồ quanh hai người bỗng nghe rõ mồn một, như cả tiệm đang nín thở.

    “Cô tên gì?” anh hỏi.

    “Khách không cần biết tên thợ.”

    “Diệp Thương.” Anh đọc tấm biển gỗ treo sau lưng cô, giọng chậm rãi. “Tiệm Diệp Ký. Mở từ năm một chín sáu tám.” Anh cụp mắt xuống chiếc đồng hồ quả quýt. “Vậy thì, cô Thương, để tôi kể cô nghe một chuyện, rồi cô quyết định có chôn giúp tôi hay không.”

    Anh kéo chiếc ghế gỗ duy nhất của tiệm ra, ngồi xuống mà không hỏi, như thể câu chuyện này dài và anh đã diễn tập nó trong đầu hàng nghìn lần.

    “Ba năm trước, đúng ba giờ lẻ bảy phút chiều, có một người gọi cho tôi. Tôi đang họp. Tôi tắt máy.” Anh nói từng chữ một, bằng cái giọng của người đọc lại bản án của chính mình. “Người đó gọi thêm sáu lần nữa. Tôi để chuông reo. Đến cuộc thứ bảy thì không còn ai gọi nữa — và sẽ không bao giờ còn.”

    Thương đứng im. Sống mũi cô bỗng cay.

    “Chiếc đồng hồ này là của người đó,” anh tiếp. “Khi người ta trao lại di vật cho tôi, nó đã dừng ở ba giờ lẻ bảy. Trùng hợp, chắc thế. Pin yếu, va đập, gì cũng được. Nhưng tôi không muốn biết lý do.” Lần đầu, giọng anh khàn đi. “Tôi chỉ không chịu được khi nhìn cái kim đó nhúc nhích. Mỗi lần nó chạy, tôi lại thấy như mình đang bước tiếp qua cái phút mà đáng ra tôi phải dừng lại.”

    Căn tiệm nhỏ chìm trong tiếng tích tắc. Thương nhìn chiếc đồng hồ nằm giữa hai người, lớp bạc xỉn phản chiếu ánh đèn vàng vọt.

    “Anh biết vì sao bố tôi không bao giờ dạy tôi làm đồng hồ dừng không?” cô nói, giọng dịu lại. “Vì ông bảo, một chiếc đồng hồ dừng không giữ được người đã mất. Nó chỉ giam người còn sống lại trong cái phút tồi tệ nhất của họ, mãi mãi.”

    Anh ngẩng lên nhìn cô.

    “Để tôi sửa cho nó chạy lại.” Cô chìa tay ra. “Không phải để quên. Mà để cái phút ba giờ lẻ bảy ấy cuối cùng cũng được đi qua.”

    Anh không đưa đồng hồ. Mà cũng không rút nó về. Bàn tay anh đặt lên bàn tay cô đang chìa ra, phủ lên, lạnh và run rất khẽ. Thương giật mình nhưng không rút lại.

    “Nếu nó chạy lại mà tôi vẫn không quên được thì sao?” anh hỏi, rất nhỏ.

    Thương chưa kịp trả lời thì điện thoại trên bàn cô reo. Cô liếc xuống màn hình theo thói quen — rồi cả người cứng lại.

    Trên màn hình đang sáng lên một cái tên gọi đến.

    Lâm Dĩ Khê.

    Đúng cái tên khắc trong nắp chiếc đồng hồ của một người đã chết ba năm trước, giờ đang gọi vào máy cô.

  • Thế Giới Lặng Của Ngài Nhạc Trưởng – Chương 1: Vị Nhạc Trưởng Không Dám Nghe Tiếng Đàn Của Chính Mình

    Thế Giới Lặng Của Ngài Nhạc Trưởng – Chương 1: Vị Nhạc Trưởng Không Dám Nghe Tiếng Đàn Của Chính Mình

    Buổi phỏng vấn kéo dài đúng bốn phút thì Tạ Vân Khung đứng dậy bỏ đi.

    “Cô ấy không đạt.” Anh ném câu đó lại cho người trợ lý, không thèm nhìn Hạ Diệp lấy một lần, rồi bước ra khỏi phòng tập, bỏ lại mùi nước hoa gỗ đàn hương và một sự im lặng ngượng ngập.

    Hạ Diệp ngồi lại, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Cô là phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu, mười năm trong nghề, chưa từng bị ai từ chối nhanh đến thế. Mà kỳ lạ là, suốt bốn phút ấy, vị nhạc trưởng lừng danh nhất nước chẳng hỏi cô một câu nào về chuyên môn. Anh chỉ ngồi im, nhìn môi cô mấp máy, rồi lạnh lùng phủ quyết.

    Người trợ lý tên Khôi đưa cô ra cửa, mặt đầy áy náy. “Chị thông cảm. Dạo này anh ấy… khó tính.”

    “Công việc thật ra là gì vậy anh?” Hạ Diệp hỏi. “Hồ sơ chỉ ghi ‘trợ lý riêng’. Một nhạc trưởng thì cần phiên dịch ký hiệu để làm gì?”

    Khôi lảng tránh. Và chính cái lảng tránh ấy khiến cô dừng lại.

    Cô quay người, nhìn qua ô kính vào phòng tập. Tạ Vân Khung đang đứng một mình giữa sân khấu trống, trước mặt là cây đại dương cầm. Anh đặt tay lên phím, đánh một hợp âm. Rồi anh cúi xuống, áp cả bên tai vào mặt gỗ đàn, như muốn ép âm thanh chui vào đầu mình. Vai anh run lên một cái.

    Hạ Diệp hiểu ra. Trong nghề của cô, cô đã thấy dáng người này quá nhiều lần.

    Người đàn ông ấy đang mất đi thính giác.

    Cô không về. Cô mở cửa, bước vào. Tạ Vân Khung ngẩng phắt lên, mắt đầy phòng bị như một con thú bị dồn vào góc.

    “Tôi bảo cô đi rồi.” Anh nói, hơi quá to — cái quá to của người không còn nghe rõ chính giọng mình.

    Hạ Diệp không nói. Cô đưa tay lên, chậm rãi ra ký hiệu: Tôi biết. Và tôi sẽ không nói với ai.

    Bàn tay Tạ Vân Khung siết chặt mép đàn, trắng bệch.

    “Cô biết cái gì?” Lần này giọng anh khàn đi.

    Cô bước lại gần, lấy trong túi ra tờ giấy, viết: “Anh còn nghe được âm trầm, mất dần âm cao. Anh đọc khẩu hình để đoán người ta nói gì — nên lúc phỏng vấn anh nhìn môi tôi chứ không nghe tôi. Buổi hòa nhạc mùa đông còn ba tuần. Anh sợ đứng trên bục mà không nghe nổi dàn nhạc của chính mình.”

    Cô ngẩng lên. Lần đầu tiên, người đàn ông kiêu ngạo ấy nhìn cô như nhìn một người thật, chứ không phải một chướng ngại cần gạt đi.

    “Ba người đã đoán ra,” anh nói, rất khẽ. “Hai người tôi đuổi việc. Một người bán tin cho báo.” Anh cười, nụ cười không có chút ấm nào. “Còn cô? Cô định ra giá bao nhiêu?”

    Câu nói đáng lẽ phải làm cô tức. Nhưng Hạ Diệp chỉ thấy thương. Cô cầm bút, viết thật to:

    “Mẹ tôi điếc. Tôi lớn lên trong một ngôi nhà không có tiếng động, và tôi chưa bao giờ thấy đó là điều đáng xấu hổ. Anh không cần mua sự im lặng của tôi. Anh cần một người giúp anh đứng vững trên bục nhạc đó. Tôi làm được.”

    Tạ Vân Khung đọc đi đọc lại dòng chữ. Rất lâu. Ngoài khung cửa sổ, tuyết đầu mùa bắt đầu rơi xuống thành phố.

    “Cô nói cô làm được.” Anh ngẩng lên. “Bằng cách nào? Tôi là nhạc trưởng, Hạ Diệp. Cả thế giới của tôi là âm thanh. Mất nó rồi, tôi chẳng còn là gì.”

    Đó là lần đầu anh gọi tên cô.

    Hạ Diệp bước tới cây đàn. Cô đặt bàn tay anh lên mặt gỗ, rồi tay cô đặt chồng lên tay anh. Cô gõ một nhịp xuống thùng đàn — một, hai, ba — và anh cảm nhận được chấn động truyền qua gỗ, qua da, qua xương.

    Âm nhạc không chỉ nghe bằng tai, cô ra ký hiệu, mắt sáng lên. Người điếc vẫn khiêu vũ. Họ cảm nhạc bằng cả cơ thể. Tôi sẽ dạy anh.

    Trong một thoáng — chỉ một thoáng thôi — vẻ băng giá trên gương mặt Tạ Vân Khung tan ra, và Hạ Diệp nhìn thấy chàng trai từng yêu âm nhạc đến điên dại, trước khi nỗi sợ bóp nghẹt anh. Tim cô đập lỡ một nhịp. Cô vội rụt tay lại.

    “Được.” Anh nói. “Cô được nhận. Nhưng có một điều kiện.”

    Cô nghiêng đầu chờ.

    “Không ai được biết. Kể cả Khôi cũng chỉ biết cô là trợ lý. Nếu chuyện lộ ra trước đêm hòa nhạc…” Anh không nói hết câu, nhưng ánh mắt đã nói thay: với anh, sự nghiệp còn quan trọng hơn mạng sống.

    Hạ Diệp gật đầu.

    Cô bắt đầu công việc ngay chiều hôm ấy. Và đến tối, khi dọn lại chồng tổng phổ trên bàn làm việc của anh, cô vô tình lật ra một phong thư đã mở sẵn. Tiêu đề in dấu bệnh viện, cô không định đọc — nhưng mắt cô kịp bắt được một dòng, và cả người cô lạnh toát.

    Đó không phải chẩn đoán điếc.

    Căn bệnh khiến Tạ Vân Khung mất thính giác chỉ là triệu chứng đầu tiên. Tờ giấy ghi rõ: nếu không phẫu thuật trong vòng hai tháng, thứ anh mất tiếp theo sẽ không phải là âm thanh — mà là mạng sống. Và lịch phẫu thuật được xếp vào đúng ngày anh phải đứng trên bục chỉ huy buổi hòa nhạc mùa đông.

    Anh đã chọn buổi diễn.

    Cánh cửa sau lưng cô khẽ mở. Giọng Tạ Vân Khung vang lên, bình thản đến đáng sợ:

    “Cô đọc rồi à.”

  • Người Tôi Đâm Xe Sáng Nay Ngồi Đối Diện Trong Buổi Xem Mắt – Chương 1: Đâm Nhầm Xe, Gặp Đúng Người Bà Nội Chọn

    Người Tôi Đâm Xe Sáng Nay Ngồi Đối Diện Trong Buổi Xem Mắt – Chương 1: Đâm Nhầm Xe, Gặp Đúng Người Bà Nội Chọn

    Bảy giờ bốn mươi ba phút sáng, tôi tông vào đuôi một chiếc xe đen bóng lộn giá bằng cả căn hộ tôi đang trả góp.

    Tiếng “rầm” khô khốc. Ly cà phê trong khay đổ ụp xuống đùi, nóng ran. Tôi chỉ kịp nghĩ một câu duy nhất: Xong đời rồi, Diệp Hạ An.

    Cửa xe trước mở ra. Một đôi giày da đen bước xuống, chậm rãi như thể chủ nhân của nó có cả buổi sáng để hành hạ tôi. Tôi ngước lên, và cái câu xin lỗi đang chực bật ra chợt nghẹn lại giữa cổ họng.

    Người đàn ông cao, mặc vest xám không một nếp nhăn, gương mặt lạnh đến mức tôi tưởng máy lạnh trong xe anh ta bị rò ra ngoài. Anh ta cúi nhìn cái cản sau móp một góc, rồi nhìn tôi — cái nhìn đánh giá, từ mái tóc rối đến vệt cà phê loang trên váy công sở.

    “Cô không nhìn đường à?” Giọng anh ta trầm, đều, không một chút gợn. Còn khó chịu hơn cả quát.

    “Anh phanh gấp thì có.” Tôi bước xuống, chống nạnh, cố giữ chút khí thế cuối cùng của một người sắp phá sản. “Đèn còn vàng mà anh dừng khựng, ai mà lường được.”

    “Đèn đỏ.” Anh ta chỉ lên cột đèn, nơi con số vẫn đang đếm ngược, đỏ chót, không chối cãi được. “Và cô đang bám đuôi xe tôi ở khoảng cách một mét.”

    Tôi im. Đúng là tôi bám đuôi thật, vì đang cuống lên sợ trễ buổi thuyết trình dự án lúc tám giờ — dự án tôi đã thức trắng ba đêm để hoàn thành, dự án có thể cứu cả cái studio bé tí của tôi khỏi cảnh đóng cửa.

    Tôi nhìn đồng hồ. Bảy giờ bốn mươi sáu. Tim tôi rớt xuống một nhịp.

    “Nghe này.” Tôi hít một hơi, đổi giọng. “Tôi có việc gấp lúc tám giờ, rất gấp. Anh cho tôi số điện thoại, số tài khoản, gì cũng được, tôi hứa sẽ đền đủ. Nhưng bây giờ làm ơn để tôi đi, tôi xin anh.”

    Anh ta khoanh tay, tựa vào cửa xe, thong dong đến phát ghét.

    “Cô nghĩ một câu xin là xong?”

    “Vậy anh muốn gì?” Tôi gần như hét lên. Ai đó bấm còi phía sau. Cả con đường bắt đầu ùn lại vì hai kẻ đứng cãi nhau giữa làn.

    Anh ta nhìn tôi thêm hai giây — hai giây dài như hai thế kỷ — rồi rút trong túi áo ra một tấm danh thiếp, búng nhẹ về phía tôi.

    “Tự tìm tôi mà đền. Đừng để tôi phải đi tìm cô.” Nói xong anh ta quay lưng, lên xe, đóng cửa cái “cạch” gọn lỏn.

    Tôi chộp tấm danh thiếp, nhét đại vào túi mà không kịp đọc, rồi rồ ga phóng đi. Trong đầu chỉ còn hai chữ: dự án, dự án.

    Tôi đến trễ mười hai phút. Vị khách hàng nhìn tôi bằng ánh mắt của người vừa quyết định ký với đối thủ. Bản thuyết trình ba đêm của tôi gói gọn trong một câu lịch sự: “Chúng tôi sẽ cân nhắc.” Nghĩa là hết.

    Cả ngày hôm đó tôi như cái xác không hồn. Tôi thậm chí quên béng tấm danh thiếp trong túi, quên luôn cái cản xe móp và người đàn ông mặt lạnh.

    Cho đến bảy giờ tối, khi bà nội gọi.

    “An à, mặc cái váy xanh bà mua cho, bảy giờ rưỡi xuống nhà hàng tầng ba khách sạn Minh Nguyệt. Bà sắp xếp cho con gặp một người.” Giọng bà rành rọt, không cho tôi cơ hội từ chối.

    “Bà ơi con nói bao nhiêu lần rồi, con không đi xem mắt—”

    “Con năm nay hai mươi bảy. Bà bảy mươi chín. Bà muốn thấy con yên bề trước khi bà nhắm mắt, có quá đáng không?” Bà tôi chơi bài này mỗi lần, và mỗi lần tôi đều thua.

    Thế là bảy giờ hai mươi lăm, tôi ngồi trong nhà hàng sang trọng nhất thành phố, mặc cái váy xanh chật khấc, lòng nguội lạnh như đĩa khai vị trước mặt. Tôi tự nhủ: ngồi cho hết bữa, rồi về, coi như làm tròn chữ hiếu.

    Ghế đối diện kéo ra. Tôi ngẩng lên, môi đã sẵn nụ cười xã giao nhạt nhẽo.

    Nụ cười đông cứng.

    Vest xám. Gương mặt lạnh. Đôi mắt vừa sáng nay còn nhìn tôi từ trên xuống dưới giữa ngã tư kẹt xe.

    Là anh ta.

    Người đàn ông cũng khựng lại nửa giây khi nhận ra tôi. Nhưng chỉ nửa giây. Rồi khóe môi anh ta cong lên — không phải cười, mà là cái nhếch mép của kẻ vừa bắt được con mồi tưởng đã sổng.

    Anh ta ngồi xuống, thong thả gài khuy áo, ánh mắt khóa chặt lấy tôi.

    “Cố Thừa Uyên.” Anh ta tự giới thiệu, giọng vẫn cái giọng trầm đều buổi sáng. “Hôm nay tôi tìm mãi không thấy ai gọi đến đền cái cản xe. Hóa ra là vì cô bận đi… gặp tôi.”

    Tôi lắp bắp. “Đây — đây là nhầm lẫn. Bà nội tôi—”

    “Bà nội cô và ông nội tôi là bạn cờ tướng bốn mươi năm.” Anh ta rót trà cho tôi, động tác đĩnh đạc, như thể cả cái tình huống dở khóc dở cười này nằm gọn trong lòng bàn tay anh. “Hai cụ đã bàn chuyện này từ nửa năm trước. Tôi vốn định đến từ chối cho phải phép.”

    Anh ta đẩy tách trà qua bàn, ngón tay dài gõ nhẹ một cái lên mặt gỗ. Rồi anh ngước lên, mắt ánh lên thứ gì đó khiến sống lưng tôi lạnh toát.

    “Nhưng bây giờ thì tôi đổi ý rồi.”

    Tôi nắm chặt vạt váy dưới gầm bàn. “Anh… đổi ý nghĩa là sao?”

    Cố Thừa Uyên chống cằm, nhìn tôi như nhìn một bản hợp đồng vừa tìm ra điều khoản có lợi.

    “Sáng nay cô nợ tôi một cái cản xe. Cô bảo gì cũng đền.” Anh khẽ nghiêng đầu, giọng hạ xuống, chậm rãi từng chữ. “Vậy tôi lấy luôn cái hôn ước này, coi như cô trả nợ. Cô thấy có được không, Diệp tiểu thư?”

  • Chồng Tôi Giả Vờ Mất Trí Nhớ – Chương 1: Ngày Tôi Đưa Đơn Ly Hôn, Anh Mất Trí Nhớ

    Chồng Tôi Giả Vờ Mất Trí Nhớ – Chương 1: Ngày Tôi Đưa Đơn Ly Hôn, Anh Mất Trí Nhớ

    Tôi đặt tờ đơn ly hôn lên bàn ăn, ngay cạnh ly cà phê anh uống dở.

    “Ký đi. Chỗ này, và chỗ này.” Giọng tôi bình thản đến mức chính tôi cũng thấy lạ. Ba năm rồi, tôi tập mãi mới có được cái bình thản ấy.

    Tạ Diễn ngồi đối diện, không nhìn tờ giấy, chỉ nhìn tôi. Ánh mắt anh vẫn thế — lạnh, xa, như nhìn một người khách lạ vô tình ngồi nhầm vào bàn ăn nhà mình.

    “Kiều Nhiên, em nghĩ kỹ chưa?”

    “Nghĩ ba năm rồi.” Tôi đẩy cây bút về phía anh. “Anh yên tâm, tôi không lấy gì của nhà họ Tạ. Căn hộ, cổ phần, tôi trả hết. Tôi chỉ muốn cái tên mình được sạch sẽ trở lại.”

    Anh cầm bút lên. Ngón tay dừng trên dòng chữ ký một lúc lâu.

    Tôi từng tưởng tượng khoảnh khắc này cả trăm lần. Tưởng mình sẽ khóc. Nhưng lúc nó đến, tôi chỉ thấy nhẹ, như đặt xuống một tảng đá đã vác trên vai quá lâu, vác đến mức quên mất vai mình vốn có thể thẳng.

    Tạ Diễn đặt bút xuống mà chưa ký. “Tối nay công ty có tiệc. Ký xong bữa tiệc, được không.” Anh đứng dậy, khoác áo vest. “Anh về sớm.”

    Đó là câu cuối cùng anh nói với tôi trước khi bước ra khỏi cửa.

    Và là câu cuối cùng của một Tạ Diễn mà tôi biết.

    Chín giờ tối, điện thoại tôi rung. Số lạ.

    “Chị Kiều Nhiên phải không? Chồng chị… anh Tạ Diễn gặp tai nạn xe. Đang cấp cứu ở Bệnh viện Trung ương. Chị đến ngay.”

    Tôi không nhớ mình đã bắt taxi thế nào, chạy qua hành lang bệnh viện trắng toát ra sao. Chỉ nhớ khi cánh cửa phòng cấp cứu mở ra, bác sĩ kéo khẩu trang xuống, nói với tôi một câu khiến cả người tôi cứng đờ.

    “Bệnh nhân qua cơn nguy kịch. Nhưng vùng đầu chịu chấn động mạnh. Anh ấy… mất trí nhớ.”

    Mất trí nhớ.

    Tôi đứng ngoài cửa kính, nhìn người đàn ông trên giường bệnh. Băng trắng quấn quanh trán anh. Anh đang ngủ, lông mày hơi nhíu, dáng vẻ mong manh mà ba năm nay tôi chưa từng thấy.

    Bác sĩ nói tiếp điều gì đó về “quên chọn lọc”, về “có thể chỉ quên vài năm gần đây”. Tôi nghe mà đầu óc trống rỗng.

    Rồi anh tỉnh.

    Anh mở mắt, chớp chớp nhìn trần nhà, rồi quay sang tôi. Và anh cười.

    Anh cười.

    Ba năm rồi Tạ Diễn chưa từng cười với tôi. Nụ cười cuối cùng tôi nhận được từ anh là ở tiệc cưới, và cả nó cũng là diễn cho hai họ xem.

    “Miên Miên.” Anh gọi, giọng dịu đến mức tôi tưởng mình nghe nhầm. “Sao em đứng xa thế? Lại đây.”

    Miên Miên.

    Cái tên ấy… anh gọi tôi hồi hai đứa còn hẹn hò, hồi anh chưa là thiếu chủ tập đoàn Tạ thị, hồi tôi còn tin rằng người đàn ông này sẽ là cả thế giới của mình. Anh bỏ cách gọi ấy vào đúng cái đêm chúng tôi cãi nhau lần đầu sau đám cưới. Bốn năm rồi không ai nhắc lại.

    Tay tôi bấu chặt vào vạt áo.

    Tôi bước tới. Anh với tay, nắm lấy tay tôi, lòng bàn tay ấm và siết rất nhẹ, như sợ làm tôi đau. “Anh nằm mơ thấy em bỏ anh đi,” anh nói, mắt hơi đỏ. “May quá, chỉ là mơ.”

    Trong túi xách tôi, tờ đơn ly hôn vẫn nằm đó. Chưa có chữ ký của anh.

    Tôi nên thấy thương. Nhưng không hiểu sao, thứ đầu tiên trồi lên trong lòng tôi lại là một tiếng chuông cảnh báo lạnh buốt.

    Bởi vì tôi quá hiểu Tạ Diễn.

    Người đàn ông này, kể cả lúc sốt cao bốn mươi độ, cũng không bao giờ để ai thấy anh yếu đuối. Người đàn ông này ba năm qua ngủ phòng riêng, về nhà lúc tôi đã ngủ, đi làm khi tôi chưa dậy, tránh tôi như tránh một cơn phiền phức. Người đàn ông này, tối nay, còn định ký đơn ly hôn sau bữa tiệc.

    Vậy mà chỉ sau một cú va chạm, anh “quên” sạch, “quên” đúng ba năm lạnh nhạt, “quên” đúng lúc tờ đơn còn chưa kịp ký?

    Đời nào có chuyện trùng hợp đẹp đến thế.

    Tôi ngồi xuống mép giường, gượng cười, đóng vai người vợ lo lắng cho tròn. Suốt đêm ấy anh giữ tay tôi không buông, nói những lời ngọt ngào của bốn năm trước, gọi tôi Miên Miên đến mức tôi phát sợ.

    Gần sáng, anh thiếp đi. Tôi rút tay ra, định về lấy ít đồ.

    Vừa bước tới cửa, sau lưng tôi vang lên giọng anh. Không còn dịu dàng nữa. Trầm, tỉnh táo, rõ ràng từng chữ — cái giọng của Tạ Diễn thật sự.

    “Kiều Nhiên.”

    Tôi khựng lại. Anh chưa từng gọi thẳng họ tên tôi kể từ lúc “tỉnh dậy”.

    Tôi từ từ quay đầu. Trong bóng tối lờ mờ, anh vẫn nhắm mắt, ngực phập phồng đều như người đang ngủ say.

    Nhưng khóe môi anh, khẽ nhếch lên.

    “Tờ đơn trong túi em,” anh nói, giọng nhẹ như thì thầm trong mơ, “cất kỹ vào. Đừng để bác sĩ nhìn thấy.”

  • Căn Hộ Đối Diện Luôn Sáng Đèn Lúc 3 Giờ Sáng – Chương 1: Tấm Bảng Trắng Trên Cửa Sổ Tầng Đối Diện

    Căn Hộ Đối Diện Luôn Sáng Đèn Lúc 3 Giờ Sáng – Chương 1: Tấm Bảng Trắng Trên Cửa Sổ Tầng Đối Diện

    Ba giờ sáng, cả tòa nhà chỉ còn hai ô cửa sổ sáng đèn: của tôi, và của căn hộ đối diện bên kia khoảng sân trong.

    Tôi biết chắc, vì tôi đã đếm suốt bốn tháng nay. Kể từ ngày chuyển về căn hộ rẻ tiền này để trốn những đêm không ngủ được, tôi thành kẻ canh giữ bóng tối bất đắc dĩ. Mười một giờ, đèn các nhà tắt dần. Một giờ, hành lang chỉ còn tiếng quạt thông gió rì rầm. Đến ba giờ, khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ mà tôi không với tới được, ô cửa bên kia lại bật sáng — một thứ ánh vàng ấm, đều đặn đến mức tôi bắt đầu ngờ bên đó cũng có một người mất ngủ giống mình.

    Tôi tên Ngô Hạ Vy, hai mươi bảy tuổi, làm nghề dịch phụ đề phim ban đêm cho một hãng streaming. Công việc cho tôi cái cớ hoàn hảo để không phải giải thích vì sao mình thức. Sự thật thì đơn giản hơn nhiều: mỗi lần nhắm mắt, tôi lại nghe tiếng phanh xe rít lên của cái đêm một năm trước, cái đêm chị gái tôi gọi điện nhờ tôi ra đón mà tôi bảo “chị tự bắt taxi đi, em đang bận”. Chị không bao giờ về tới nhà. Từ đó tôi sợ ngủ, vì trong mơ tôi luôn nhấc máy lần thứ hai.

    Đêm nay, tôi đang gõ dở một câu thoại thì ngẩng lên — và sững người.

    Trên khung cửa sổ đối diện, ai đó vừa dán một tấm bảng trắng nhỏ. Trên đó viết một dòng chữ to, nét bút dạ đen, đủ để tôi đọc được qua khoảng sân:

    “Đèn nhà cô mỗi đêm cứu tôi khỏi cảm giác mình là người cuối cùng còn thức trên đời. Cảm ơn.”

    Tôi đọc đi đọc lại đến khi mắt nhòe đi. Bốn tháng nay tôi cứ ngỡ mình là người duy nhất nhìn sang bên kia. Hóa ra có một người, cũng trong bóng tối, đã nhìn về phía tôi lâu chẳng kém.

    Lẽ ra người bình thường sẽ thấy rợn. Một người lạ theo dõi cửa sổ nhà mình lúc ba giờ sáng — nghe như mở đầu của chuyện chẳng lành. Nhưng tôi không thấy sợ. Tôi thấy một điều mà đã rất lâu tôi không cho phép mình thấy: được ai đó trông thấy. Không phải cô Vy chăm chỉ ở công ty, không phải đứa em gái mà cả họ hàng lặng lẽ trách móc. Chỉ là một ô cửa sáng đèn, có ý nghĩa với một người xa lạ.

    Tôi làm một việc mà sáng ra chắc sẽ thấy mình liều lĩnh. Tôi xé một tờ giấy A4, lấy bút lông tô thật đậm, rồi áp lên kính cửa sổ:

    “Tôi cũng tưởng mình là người cuối cùng. Anh thức vì việc gì?”

    Bên kia im lặng một lúc lâu. Tôi gần như đã thấy mình ngớ ngẩn, định gỡ tờ giấy xuống thì đèn đối diện chớp hai lần — như một cái gật đầu. Rồi một tấm bảng mới được đưa lên:

    “Vì có một bản nhạc tôi phải viết xong trước khi trời sáng. Suốt ba trăm đêm rồi vẫn chưa xong nổi tám nhịp cuối. Còn cô?”

    Tôi ngồi thừ ra. Ba trăm đêm. Nghĩa là anh ta cũng đã thức từ khoảng thời gian chị tôi mất. Tự nhiên tôi thấy khoảng sân tối om giữa hai tòa nhà không còn là hố sâu ngăn cách, mà giống một sợi dây căng ngang, hai đầu buộc vào hai kẻ không ngủ được vì cùng một loại mất mát nào đó.

    Tôi viết tiếp, tay run run:

    “Tôi thức vì sợ một cuộc điện thoại mình đã không nhấc máy.”

    Chữ vừa áp lên kính, tôi đã hối hận. Câu đó tôi chưa từng nói với ai — kể cả mẹ, kể cả bác sĩ tâm lý mà tôi bỏ dở sau hai buổi. Vậy mà tôi lại viết nó ra cho một người tôi còn không biết mặt, chỉ vì bóng tối khiến người ta dễ thành thật.

    Đèn bên kia tắt phụt.

    Tim tôi hẫng một nhịp. Tôi đã dọa anh ta chạy mất rồi. Đúng là đồ hỏng việc, đến một cuộc trò chuyện qua cửa sổ tôi cũng làm hỏng. Tôi với tay định kéo rèm, chôn vùi luôn cái đêm ngu ngốc này.

    Thì chuông cửa nhà tôi reo.

    Một tiếng. Rồi hai tiếng, rụt rè. Ở tòa nhà mà tôi chưa từng mở cửa cho ai sau nửa đêm, giữa cái giờ mà mọi âm thanh đều vang lên như lời cảnh báo. Tôi đứng chôn chân giữa phòng, nhìn ra cửa sổ — ô cửa đối diện vẫn tối đen, trống hoác, như thể người bên đó vừa biến mất khỏi thế giới.

    Tiếng gõ cửa vang lên lần thứ ba. Và qua khe cửa, một tờ giấy được luồn vào, trượt trên nền gạch tới sát chân tôi. Tôi cúi xuống nhặt. Vẫn nét bút dạ đen ấy, nhưng lần này viết vội hơn, như người viết đang thở gấp:

    “Cuộc điện thoại cô không nhấc — có phải tối mười bốn tháng Mười năm ngoái không? Tôi cần cô mở cửa. Vì tôi nghĩ… đêm đó, tôi cũng có mặt ở đó.”