Category: Tiên hiệp

  • Thanh Kiếm Của Chàng Muốn Giết Ta – Chương 1: Đêm Nhận Kiếm, Khí Linh Gọi Tên Kẻ Sắp Chết

    Thanh Kiếm Của Chàng Muốn Giết Ta – Chương 1: Đêm Nhận Kiếm, Khí Linh Gọi Tên Kẻ Sắp Chết

    Đêm ta được đưa đến Vô Thanh Các để nhận kiếm, thanh kiếm ba trăm năm không nói một lời bỗng mở miệng. Và câu đầu tiên nó thốt ra, sau ba thế kỷ câm lặng, là gọi tên kẻ sắp chết.

    Tên đó là ta.

    Chuyện bắt đầu từ lúc trời chưa sáng. Người của Thương Minh Tông gõ cửa căn chòi rách nơi ta ở nhờ cuối núi, không thèm hỏi một câu, quăng cho ta một bộ y phục trắng và nói gọn lỏn: “Tông chủ truyền. Mặc vào. Đi.”

    Ta biết vì sao họ tìm đến ta. Trong cả Thương Minh Tông, và có lẽ trong cả chín châu tu chân này, ta là kẻ duy nhất còn nghe được tiếng của khí linh — linh hồn trú trong binh khí. Người ta gọi cái tai này là tà môn, là bệnh, là điềm gở. Mẹ ta chết đi vẫn dặn ta ngậm miệng, đừng bao giờ để ai biết ta nghe được thứ mà đao kiếm thì thầm. Vì kẻ nghe được lời binh khí thường chẳng sống lâu — binh khí chỉ chịu nói khi sắp có người đổ máu.

    Vậy mà giờ đây ta đang quỳ giữa Vô Thanh Các, dưới ánh nến xanh lạnh, trước một bệ đá đặt thanh kiếm nổi danh nhất thiên hạ.

    Vô Thanh kiếm.

    Tương truyền ba trăm năm trước, kiếm này từng ngân lên một tiếng làm sụp cả một tòa ma cung, chém đứt sinh tử của một vị ma tôn. Rồi từ đêm ấy, nó câm. Không một tiếng ngân, không một hơi linh khí. Người đời bảo khí linh trong kiếm đã chết, chỉ còn lại vỏ sắt đẹp đẽ. Mà một thanh kiếm tổ sư không có khí linh thì chẳng khác gì một cái tông môn không có tông chủ — nên suốt ba trăm năm, Thương Minh Tông đưa về đây hết cao nhân này đến dị nhân khác, mong khơi lại tiếng kiếm.

    Chưa ai làm được.

    Hôm nay đến lượt ta — một kẻ tu vi còn chưa qua nổi tầng Trúc Cơ.

    “Đặt tay lên chuôi kiếm.” Giọng nói vang ra từ sau tấm rèm châu nơi thượng vị. Trầm, chậm, lạnh như nước giếng mùa đông. Ta chưa nhìn thấy mặt người, nhưng chỉ nghe giọng cũng đủ biết đây là Hàn Tịch — Kiếm Tôn trẻ nhất trăm năm của Thương Minh Tông, kẻ người ta vừa kính vừa sợ. “Nếu nghe thấy gì, nói ra. Nếu không, trời sáng cô có thể xuống núi.”

    Ta cúi đầu, giấu đi cái nhếch môi chua chát. Xuống núi. Cứ như thể một kẻ như ta còn chỗ nào để về.

    Ta đưa tay. Ngón tay ta chạm vào chuôi kiếm lạnh buốt, lạnh đến mức thấu vào tận xương.

    Và ta nghe.

    Thoạt đầu chỉ là một tiếng rè rất khẽ, như hơi thở của người vừa tỉnh dậy sau giấc ngủ dài. Rồi tiếng đó rõ dần, biến thành một giọng nữ khàn đặc, nứt nẻ vì ba trăm năm không dùng đến:

    “…Cuối cùng cũng có người nghe được ta.”

    Ta nín thở. Cả người cứng lại. Ta đã nghe tiếng của không biết bao nhiêu đao kiếm, nhưng chưa thanh nào mang nổi sức nặng như thế này — nghe như cả một biển máu dồn vào một câu nói.

    “Cô gái,” khí linh trong Vô Thanh kiếm thì thầm, chỉ mình ta nghe được, “cô có muốn biết vì sao ta câm ba trăm năm không?”

    Ta khẽ gật đầu, cử động nhỏ đến mức không ai sau tấm rèm nhận ra.

    “Vì ta thề sẽ không ngân lên nữa, cho đến ngày ta buộc phải báo trước một cái chết. Và cái chết ta chờ ba trăm năm nay —” giọng khí linh chùng xuống, gần như thương xót, “— là của cô.”

    Ngón tay ta run bắn. Ta suýt rụt tay lại.

    “Đừng buông.” Giọng kiếm sắc lên. “Nghe cho hết. Người sẽ cầm ta đâm xuyên qua tim cô, không phải kẻ thù của cô. Mà là kẻ đang ngồi sau tấm rèm kia. Chủ nhân của ta. Hàn Tịch.”

    Ta ngẩng phắt lên, bất giác nhìn về phía rèm châu. Qua lớp rèm mờ, ta thấy một bóng người áo trắng ngồi thẳng tắp, bất động như tượng.

    “Hắn chưa biết. Ngay cả hắn cũng chưa biết tay hắn rồi sẽ giết cô.” Khí linh thở ra một hơi dài lạnh lẽo. “Thiên mệnh đã định. Ta chỉ có thể báo, không thể đổi. Trừ phi…”

    “Cô nghe thấy gì?” Giọng Hàn Tịch cắt ngang, và lần này nó không còn phẳng lặng nữa. Tấm rèm châu khẽ động. “Mặt cô trắng bệch. Khí linh nói gì với cô?”

    Ta mím môi. Dưới tay ta, thanh kiếm đột nhiên nóng rực lên, luồng linh khí ba trăm năm bị dồn nén vỡ òa, chạy ngược vào kinh mạch ta như một dòng sông lửa. Ta nghe tiếng mình bật ra một tiếng kêu nghẹn. Chân quỳ không vững, cả người ngã về phía trước, tay vẫn không rời chuôi kiếm.

    Rèm châu bị vén lên.

    Một bàn tay đỡ lấy vai ta trước khi ta ngã úp xuống bệ đá. Bàn tay ấm đến lạ, trái ngược hoàn toàn với chất giọng. Ta ngước lên, lần đầu nhìn thẳng vào gương mặt Kiếm Tôn Hàn Tịch — đôi mắt đen thẫm, lông mày lạnh, và trong đáy mắt ấy, thoáng một tia bối rối mà có lẽ chính hắn cũng chưa từng để ai thấy.

    “Nói đi.” Hắn nhìn ta chằm chằm, giọng hạ xuống chỉ còn hai người nghe. “Ba trăm năm, cô là người đầu tiên khiến nó phản ứng. Nó nói gì?”

    Ta nhìn bàn tay đang giữ vai ta. Bàn tay rồi sẽ cầm thanh kiếm này đâm xuyên qua tim ta.

    Và ta nghe thấy chính mình đáp, khàn đặc:

    “Nó nói… ngài nên giết tôi ngay bây giờ. Trước khi tôi kịp hiểu vì sao ngài sẽ làm điều đó.”

    Ngón tay Hàn Tịch trên vai ta khựng lại.

    Còn thanh Vô Thanh kiếm, lần đầu sau ba thế kỷ, ngân lên một tiếng — dài, trong, và lạnh như tiếng chuông báo tang.

  • Cuốn Sổ Thiên Kiếp – Chương 1: Trang Kiếp Nạn Chưa Xảy Ra

    Cuốn Sổ Thiên Kiếp – Chương 1: Trang Kiếp Nạn Chưa Xảy Ra

    Trong Tàng Thư Các của Vân Tiêu Tông, có một gian phòng không ai muốn bước vào, và ta là người duy nhất được phép ở đó. Người ta gọi nó là Kiếp Các — nơi cất một trăm lẻ tám cuốn sổ ghi lại thiên kiếp của các tu sĩ trong tông. Ai sắp độ kiếp, kiếp ấy mạnh yếu ra sao, qua được hay độ kiếp mà chết, đều do Kiếp Bút tự hiện lên trên trang giấy, không ai viết, không ai sửa được.

    Ta tên Tô Vãn, một nữ đệ tử ngoại môn linh căn tạp nhạp, cả đời không mơ tới chuyện bay lên trời cưỡi kiếm. Việc của ta chỉ là mỗi đêm thắp đèn, lau bụi, và canh cho Kiếp Bút không bị ai động tới. Mười hai năm rồi, đêm nào cũng như đêm nào, yên ắng đến mức ta tưởng mình sẽ già đi và chết trong gian phòng này mà chẳng ai nhớ tên.

    Cho đến đêm nay.

    Canh ba, khi ta đang châm dầu vào ngọn đèn cuối hành lang, Kiếp Bút treo giữa gian bỗng khẽ rung. Cán bút bằng xương trắng xoay một vòng trong không trung, đầu bút nhỏ xuống một giọt mực đỏ như máu, rồi tự nó lật mở cuốn sổ bìa đen đặt trên giá cao nhất — cuốn sổ ghi kiếp của tông chủ.

    Ta chưa từng thấy nó động. Tông chủ Lăng Hàn Chi là người mạnh nhất Vân Tiêu Tông, đã ba trăm năm chưa đối mặt một lần thiên kiếp nào. Cuốn sổ của ngài lẽ ra phải trắng tinh cho tới ngày ngài phi thăng.

    Vậy mà Kiếp Bút đang viết.

    Ta nín thở nhìn từng nét mực đỏ hiện ra. Từng chữ, từng chữ, lạnh lẽo rành mạch:

    “Giờ Tý đêm nay, Lăng Hàn Chi độ Tâm Ma Kiếp. Kiếp này không ở trời, ở trong người ngài. Kẻ gieo kiếp là người ngài tin nhất. Kết: tử.”

    Bút dừng. Giọt mực cuối cùng rơi xuống, loang thành một vệt tròn như một dấu chấm hết.

    Tay ta run đến mức làm đổ cả bình dầu. Giờ Tý là canh giờ này. Là bây giờ. Mà trong tông quy khắc trên đá xanh ngoài cửa Kiếp Các, điều cấm kỵ lớn nhất ghi rõ: “Thiên kiếp đã định, người ghi chỉ được chép, không được lộ, không được cản. Kẻ tiết lộ thiên cơ, đồng tội với kẻ nghịch thiên, hồn phi phách tán.”

    Ta chỉ là một đệ tử ngoại môn. Ta không có kiếm, không có pháp bảo, không có cả một người thân trong tông để chạy tới cầu cứu. Việc khôn ngoan nhất là đóng sổ lại, thổi tắt đèn, coi như đêm nay ta không thấy gì. Đến sáng, nếu tông chủ chết, cũng chẳng ai ngờ tới một kẻ quét bụi như ta.

    Ta đã định làm vậy. Thật đấy. Tay ta đã chạm vào bìa sổ để gập nó lại.

    Thì đúng lúc đó, dòng chữ thứ hai hiện lên, bên dưới dòng chữ cũ, chậm rãi, như thể Kiếp Bút biết ta đang đứng đây và cố tình viết cho riêng ta đọc:

    “Người cứu được ngài, họ Tô, tên Vãn.”

    Ta giật phắt tay lại như bị bỏng. Chưa bao giờ, trong một trăm lẻ tám cuốn sổ, Kiếp Bút viết ra tên một kẻ ngoài cuộc. Càng chưa bao giờ nó viết tên ta.

    Ngoài cửa sổ, trăng khuyết treo lạnh trên đỉnh Vân Tiêu. Xa xa, trên Chủ Phong, một luồng kiếm khí trắng vút lên trời rồi tắt ngấm — dấu hiệu có người đang vận công ép mình nhập định. Tông chủ đang bắt đầu độ kiếp. Ngay lúc này.

    Ta nắm chặt vạt áo. Nếu lời sổ là thật, chạy lên Chủ Phong báo cho ngài, ta phạm tội tiết lộ thiên cơ, chết không toàn thây. Nếu ta không đi, một người vô tội — người đứng đầu cả tông môn đã cưu mang ta mười hai năm cơm áo — sẽ chết dưới tay kẻ ngài tin nhất, mà ta là người duy nhất biết trước.

    “Kẻ gieo kiếp là người ngài tin nhất.” Ta lẩm bẩm. Cả Vân Tiêu Tông, ai là người tông chủ tin nhất? Đại trưởng lão? Thủ tọa Kiếm Đường? Hay vị sư huynh thân cận ngày ngày hầu bên cạnh ngài?

    Ta không có thời gian để đoán. Ta vơ lấy cây đèn lồng, đẩy cửa Kiếp Các chạy ra. Gió đêm tạt vào mặt lạnh buốt. Những bậc đá dẫn lên Chủ Phong dài hơn ba nghìn bậc, người thường leo mất hai canh giờ. Ta không có hai canh giờ. Ta chỉ có một thân thể phàm và một đôi chân.

    Ta cắm đầu chạy. Đèn lồng trong tay chao đảo, hắt bóng ta đổ dài trên vách núi. Chạy được chừng trăm bậc, ta nghe sau lưng có tiếng bước chân — khoan thai, bình tĩnh, của một người không hề vội.

    “Giờ này rồi, một tiểu đệ tử quét bụi còn chạy đi đâu?” Một giọng nam trầm ấm cất lên sau lưng ta, quen thuộc đến mức ta rùng mình. “Kiếp Các có quy củ của Kiếp Các. Ra khỏi đó lúc nửa đêm… là tội chết đấy, Tô Vãn.”

    Ta quay lại.

    Người đứng dưới ánh trăng, khoác áo tông phục thêu mây bạc, mỉm cười nhìn ta, chính là vị sư huynh hiền hòa nhất tông — người ai cũng biết là thân tín số một của tông chủ. Và trên ống tay áo phải của hắn, ta nhìn thấy một vệt mực đỏ chưa kịp lau — thứ mực đỏ y hệt màu Kiếp Bút vừa viết tên người sắp chết.

  • Ta Nhặt Xác Cho Người Tu Tiên – Chương 1: Cái Xác Vừa Nhặt Gọi Đúng Tên Ta

    Ta Nhặt Xác Cho Người Tu Tiên – Chương 1: Cái Xác Vừa Nhặt Gọi Đúng Tên Ta

    Người ta gọi ta là A Chuyết. Nghề của ta là nhặt xác.

    Không phải xác người thường. Ở Vấn Thiên Nhai, nơi các tu sĩ trẻ lên đài độ kiếp để bước vào cảnh giới Kim Đan, cứ mười người lên thì bốn người không xuống. Sấm trời không chừa ai. Thân thể cháy thành than, đạo cơ vỡ vụn, rơi xuống khe núi dưới đài. Và ta là người leo xuống khe núi ấy, gom những gì còn lại, lau sạch, bọc trong vải trắng, để người nhà họ còn có một nắm tro mà chôn.

    Tông môn khinh nghề của ta. Họ nói kẻ chạm vào tử khí cả đời thì vận mệnh cũng đen như tử khí. Ta không cãi. Ta chỉ cần ba đồng tiền một cái xác, đủ để nuôi thân, và một chỗ ngủ trong gian nhà đá cuối núi, nơi không ai muốn lại gần.

    Đêm nay có sấm. Nghĩa là mai ta có việc.

    Trời chưa sáng, ta đã quẩy giỏ xuống khe. Sương mù dày đến mức ta phải lần theo vách đá mà đi. Và ở đáy khe, trên tảng đá phủ rêu, ta thấy hắn.

    Một người đàn ông mặc đạo bào màu xanh thẫm, nằm ngửa, mắt nhắm. Khác với mọi cái xác ta từng nhặt, thân thể hắn nguyên vẹn, không một vết cháy, như thể chỉ đang ngủ. Gương mặt hắn đẹp đến mức ta quên cả thở — sống mũi cao, mày kiếm, làn da tái nhợt dưới ánh sương. Trên ngực đạo bào của hắn thêu một con hạc trắng ngậm nhành tùng.

    Ta nhận ra huy hiệu ấy. Cả tu chân giới đều nhận ra.

    Lạc Vô Thương. Tông chủ trẻ nhất trong trăm năm của Thương Lan Tông. Người được đồn là sẽ phi thăng thành tiên. Ba ngày trước, tin hắn độ kiếp thất bại, thân tử đạo tiêu đã truyền khắp sáu tông. Vậy mà thi thể lại rơi tận đáy khe Vấn Thiên Nhai, nơi không ai nghĩ đến tìm.

    Ta quỳ xuống bên hắn, theo lệ cũ, chắp tay vái một vái. “Tiền bối an nghỉ. Tiểu nữ đưa ngài về.”

    Rồi ta đưa tay, định nâng đầu hắn lên để lót vải.

    Ngón tay ta vừa chạm vào gáy hắn — tim hắn đập một tiếng.

    Chỉ một tiếng. Dội vào lòng bàn tay ta như một tiếng chuông. Ta giật phắt tay lại, cả người cứng đờ. Xác chết không có tim đập. Ta đã nhặt hàng trăm cái xác, ta biết rõ hơn ai hết.

    Và rồi mắt hắn mở ra.

    Đôi mắt ấy đen và sâu như đáy giếng, nhìn thẳng vào ta, không chút mơ hồ của người vừa tỉnh. Hắn nhìn ta rất lâu, lâu đến mức ta nghe được tiếng tim mình đập loạn. Rồi đôi môi tái nhợt ấy khẽ động, thốt ra hai chữ bằng giọng khàn khàn của người lâu ngày chưa nói:

    “A Chuyết.”

    Ta chết lặng.

    Cái tên ấy — ta chưa từng nói cho ai ở Vấn Thiên Nhai. Người trên núi gọi ta là “con bé nhặt xác”, không ai biết ta có tên. “A Chuyết” là cái tên mẹ ta gọi, trước khi bà qua đời mười năm trước, ở một ngôi làng cách đây ngàn dặm. Một cái tên đáng lẽ đã chết cùng bà.

    “Ngài… gọi ta?” Giọng ta run. “Ngài biết ta?”

    Hắn không đáp ngay. Ánh mắt hắn lướt trên gương mặt lấm lem của ta, trên bộ quần áo vá chằng vá đụp, trên đôi tay chai sạn vì bê xác, và trong mắt hắn thoáng qua một thứ ta không gọi được tên — như đau, như nhẹ nhõm, như một người tìm thứ đã mất suốt ngàn năm.

    “Ta tìm nàng,” hắn nói khẽ, “rất lâu rồi.”

    Ta chưa kịp hiểu thì hắn bỗng ho một tiếng, khóe miệng rỉ ra một dòng máu đen. Thân thể hắn co rút, gân xanh nổi lên trên cổ tay. Ta vội đỡ lấy hắn theo bản năng, và vừa chạm vào, một luồng khí lạnh buốt như băng từ thân hắn truyền vào lòng bàn tay ta, chạy ngược lên cánh tay.

    Lạ thay, luồng lạnh ấy không làm ta đau. Nó lắng xuống nơi tim ta, và trong một thoáng, trước mắt ta hiện lên một cảnh tượng chưa từng thấy: một tòa điện cháy rực, một người mặc áo xanh quỳ giữa biển lửa, ôm trong tay một cô gái đã tắt thở, gào lên một cái tên.

    A Chuyết.

    Cảnh tượng tan biến. Ta thở dốc, mồ hôi lạnh ướt lưng. Trong tay ta, Lạc Vô Thương đã lại nhắm mắt, hơi thở yếu ớt như sợi tơ sắp đứt, nhưng tim hắn vẫn đập — chậm, nhưng đập.

    Ta đưa mắt nhìn vách khe dựng đứng phía trên, nơi sương mù đang cuộn lại. Đưa một tông chủ “đã chết” còn sống về núi, nghĩa là ta sẽ chõ mũi vào chuyện mà sáu tông muốn chôn. Kẻ hại hắn độ kiếp thất bại hẳn không phải người tầm thường. Nếu họ biết hắn chưa chết…

    Ngón tay hắn, trong cơn mê, bỗng siết lấy vạt áo ta, chặt đến mức không rời.

    Như thể ngàn năm trước, hắn đã từng để tuột tay ta một lần. Và lần này, dù chết, hắn cũng không buông.

  • Ta Vá Đạo Tâm Cho Thượng Tôn – Chương 1: Đêm Thượng Tôn Độ Kiếp, Đạo Tâm Nứt Một Đường

    Ta Vá Đạo Tâm Cho Thượng Tôn – Chương 1: Đêm Thượng Tôn Độ Kiếp, Đạo Tâm Nứt Một Đường

    Đêm Thượng Tôn độ kiếp, cả Cửu Thiên nín thở, chỉ có một mình ta nghe thấy tiếng đạo tâm của ngài nứt vỡ.

    Tiếng ấy rất khẽ. Mỏng như một sợi tơ băng bị bẻ gãy giữa trời đông. Giữa chín đạo thiên lôi đang quật xuống đỉnh Vân Hoang, giữa tiếng reo hò của hàng vạn tiên nhân đứng xem từ các phong, không một ai nghe ra. Nhưng ta nghe được. Ta luôn nghe được. Bởi ta sinh ra đã mang một tai họa mà cả tiên giới coi là phế vật: ta nghe được vết nứt trong lòng người.

    Ta tên Tô Vãn, một tạp dịch đệ tử ở Tàng Kiếm Các, phận thấp đến mức ba trăm năm tu hành chưa ai buồn nhớ tên. Việc của ta là lau kiếm, quét lá, và tránh xa những bậc trên cao.

    Vậy mà đêm nay, khi đạo thân cao ngàn trượng của Thượng Tôn Ngự Hàn đứng giữa biển sét, ta lại là kẻ duy nhất trong thiên hạ biết rằng ngài sắp chết.

    Không phải chết vì thiên kiếp. Thiên kiếp không giết nổi ngài. Mà chết vì cái vết nứt kia — nó đang chạy dọc đạo tâm ngài như một đường rạn trên men sứ, mỗi đạo lôi đánh xuống lại nới nó rộng thêm một phân. Khi nó vỡ hẳn, đạo tâm tan, tu vi vạn năm sẽ ngược dòng thiêu rụi ngài từ trong ra ngoài.

    “Ngài ấy sắp hóa tro rồi.” Ta nghe tiếng chính mình thốt lên, run rẩy.

    Sư huynh đứng cạnh liếc ta, khinh miệt. “Tạp dịch thì biết gì. Thượng Tôn là đệ nhất nhân của Cửu Thiên, ngươi tưởng ngài là loại người như ngươi chắc?”

    Ta không đáp. Bởi vì giữa tiếng sấm, ta vừa nghe thêm một tiếng “tạch” nữa. Vết nứt lại dài ra.

    Và rồi, như thể cả trời đất cũng không ngăn được, chân ta tự bước ra khỏi hàng.

    Ta chạy. Chạy ngược lên đỉnh Vân Hoang, nơi không một đệ tử nào dám đặt chân khi thiên kiếp chưa tan. Gió sét xé rách tay áo ta, da thịt ta bỏng rát. Có người hét lên gọi ta điên. Có lẽ ta điên thật. Một con kiến ba trăm năm tu vi, lao vào giữa cửu thiên lôi kiếp để cứu vị thần mà cả tam giới quỳ lạy.

    Ta không có pháp bảo. Không có thần thông. Ta chỉ có một thứ: ta nghe được chỗ ngài đang vỡ, nên ta biết phải đặt tay vào đâu.

    Ta nhào tới, hai bàn tay áp lên trước ngực ngài, ngay chỗ đạo tâm. Và lần đầu tiên trong ba trăm năm, ta dùng đến cái năng lực mà ta vẫn giấu kín — không phải để nghe, mà để vá.

    Linh lực ít ỏi của ta tuôn ra, len vào đường nứt, kéo hai mép rạn lại gần nhau như người ta khâu một vết thương. Đau. Đau đến mức ta tưởng chính đạo tâm mình mới là thứ đang vỡ. Máu ứa ra khóe miệng ta.

    Phía trên, đôi mắt lạnh như băng vạn năm của Thượng Tôn Ngự Hàn cuối cùng cũng cúi xuống nhìn ta. Lần đầu tiên.

    “Ngươi làm gì?” Giọng ngài trầm, không một gợn cảm xúc, nhưng ta nghe ra bên dưới cái lạnh ấy là một sự kinh ngạc tột độ. “Buông ra. Ngươi sẽ chết.”

    “Ngài mới sắp chết.” Ta nghiến răng. “Đạo tâm ngài nứt rồi. Ngài tự biết, phải không?”

    Ta cảm thấy toàn thân ngài khựng lại. Chỉ trong một khắc rất ngắn, lớp băng bất khả xâm phạm bao quanh ngài rạn ra, để lộ thứ bên dưới — không phải sức mạnh, mà là một sự cô độc sâu đến mức ta rùng mình. Thì ra một vị thần đứng trên đỉnh tam giới, bên dưới lớp áo thần cũng chỉ là một người mang vết thương không ai được phép thấy.

    “Không ai nghe được nó.” Giọng ngài khẽ đến mức chỉ ta nghe thấy, lẫn trong tiếng sét. “Ba vạn năm, chưa từng có ai.”

    “Vậy thì giờ có một người.” Ta dồn nốt chút linh lực cuối cùng, khâu nốt đoạn nứt. “Ngài ráng chịu thêm một đạo lôi nữa thôi. Một đạo thôi.”

    Đạo thiên lôi thứ chín giáng xuống.

    Cả thế giới trắng xóa. Ta nghe tiếng mình gãy — xương, kinh mạch, và đâu đó, tiếng đạo tâm ba trăm năm của chính ta cũng kêu lên một tiếng rạn. Nhưng vết nứt trong ngài đã được khâu kín. Ta cảm thấy nó liền lại dưới tay mình, ấm lên, và tiếng “tạch tạch” tang thương suốt đêm cuối cùng cũng tắt.

    Ngài sống rồi.

    Còn ta thì đang rơi. Linh lực cạn, thân thể tan nát, ta ngã xuống từ đỉnh Vân Hoang như một chiếc lá cháy.

    Trước khi hôn mê, ta thấy vị Thượng Tôn mà cả Cửu Thiên không ai dám chạm vào vạt áo, lần đầu tiên trong ba vạn năm, chìa tay ra.

    Bàn tay ấy bắt lấy ta giữa không trung. Lạnh buốt, nhưng siết rất chặt, chặt như sợ ta tan biến.

    “Tên.” Ta nghe giọng ngài, không còn là mệnh lệnh, mà gần như một lời cầu xin. “Nói tên ngươi cho ta.”

    Ta mỉm cười. Miệng đầy máu. “Tô… Vãn. Tạp dịch… đừng quên.”

    Rồi ta chìm vào bóng tối.

    Ta cứ ngỡ mình đã chết. Cho đến khi ta tỉnh lại — không phải ở hậu sơn dành cho đệ tử phận thấp, mà trên một chiếc giường ngọc lạnh toát, trong một cung điện mà cả đời ta không dám mơ tới. Trên trần là chín con rồng bạc. Hương băng tuyết vây quanh ta. Đây là Hàn Cung — tẩm điện của Thượng Tôn, nơi chưa một sinh linh nào từng được bước vào.

    Và ngồi bên mép giường, mắt chưa từng rời khỏi ta một khắc, là chính ngài.

    Thấy ta mở mắt, Thượng Tôn Ngự Hàn cúi người xuống rất gần. Gần đến mức ta nghe được tiếng đạo tâm ngài — giờ đã liền, nhưng đang đập loạn một cách kỳ lạ.

    “Tô Vãn,” ngài gọi tên ta, chậm rãi, như nếm từng chữ. “Ba vạn năm ta tìm một người nghe được vết nứt của ta. Giờ tìm được rồi.” Ngón tay ngài khẽ chạm lên cổ tay ta, nơi một sợi tơ đỏ không biết từ đâu vừa hiện ra, buộc cổ tay ta với cổ tay ngài. “Ta không cho ngươi chết đâu. Cũng không cho ngươi đi.”

    Ta chết lặng nhìn sợi tơ đỏ. Trong Cửu Thiên, chỉ có một thứ buộc được hai người lại như thế — và nó vốn không dành cho một tạp dịch với một vị thần.

    Nhưng ta chưa kịp hỏi thì cửa Hàn Cung bật mở. Một nữ tử xiêm y lộng lẫy bước vào, trên trán có ấn ký của Thiên Hậu tương lai, ánh mắt vừa chạm vào sợi tơ đỏ trên tay ta liền rít lên:

    “Hôn ước của Thượng Tôn là với bổn cung. Con tạp dịch này — ai cho phép nó đeo sợi tơ đó?”

  • Ta Được Trời Phái Xuống Làm Kiếp Nạn Cho Chàng – Chương 1: Kiếp Thứ Chín, Chàng Vẫn Gọi Đúng Tên Ta

    Ta Được Trời Phái Xuống Làm Kiếp Nạn Cho Chàng – Chương 1: Kiếp Thứ Chín, Chàng Vẫn Gọi Đúng Tên Ta

    Thiên Đình phái ta xuống trần để giết một người. Bằng chính cái chết của ta.

    “Nhiệm vụ của ngươi rất đơn giản.” Tinh Quân coi sổ Nhân Duyên gõ cây bút chu sa lên trang giấy, giọng khô khốc như đọc án. “Bùi Vô Tranh, tiên quân Cửu Trùng Thiên, ba trăm năm nữa sẽ phi thăng Đại La. Nhưng trong lòng hắn có một sợi tơ tình chưa dứt, hóa thành tâm ma, cản hắn độ kiếp cuối cùng.”

    Ta quỳ dưới bệ ngọc, cúi đầu. “Vậy liên quan gì đến tiểu tiên?”

    “Ngươi xuống trần làm tình kiếp của hắn. Khiến hắn động lòng. Rồi…” Tinh Quân ngừng lại nửa nhịp. “Rồi chết trước mắt hắn. Đau đến tận cùng, hắn mới dứt được tình, phá được tâm ma. Xong việc, hồn phách ngươi về đây, ban thưởng thăng ba bậc tiên vị.”

    Ta siết chặt vạt áo. Thăng ba bậc — thứ một linh thể tu vẻn vẹn hai trăm năm như ta có nằm mơ cũng không dám nghĩ tới. Chỉ cần chết một lần. Chết của tiên không phải là hết, ta tự nhủ. Chỉ là ngủ một giấc rồi tỉnh.

    “Tiểu tiên nhận lệnh.”

    Ta uống chén Vong Xuyên, bước qua Đoạn Hồn Đài, rơi xuống nhân gian.

    Ta tỉnh lại bên một dòng suối, mang thân phận Thanh Uyển — con gái út của một tiều phu nghèo dưới chân núi Thanh Loan. Ký ức của thân xác này bảo ta rằng ba ngày nữa, trên núi sẽ mở hội tế tiên, và vị tiên nhân giáng lâm chủ trì, chính là Bùi Vô Tranh.

    Ta chỉ cần đứng vào tầm mắt chàng. Phần còn lại, mệnh trời tự sắp.

    Hôm hội tế, ta chen trong đám đông, ngẩng đầu nhìn lên đài cao. Và ta quên mất cả việc thở.

    Bùi Vô Tranh đứng giữa mây, bạch y như tuyết, gương mặt lạnh và đẹp đến mức không giống người sống. Nhưng điều khiến ta run không phải dung mạo chàng. Mà là khi ánh mắt chàng lướt qua biển người rồi dừng lại ở ta — dừng đúng ngay ta — trong mắt chàng có một thứ ta không hiểu nổi.

    Không phải sự tò mò của người gặp lạ. Mà là nỗi đau của người gặp lại.

    Chàng rời đài. Cả vạn người dạt ra. Chàng bước thẳng đến trước mặt ta, dừng lại cách một sải tay, nhìn ta đăm đăm như nhìn xuyên qua da thịt, nhìn thẳng vào cái hồn tiên ta đang giấu.

    Rồi chàng khẽ mở lời, giọng trầm, khàn, như đã đợi câu này rất lâu:

    “Thanh Uyển. Lần này ngươi định chết kiểu gì?”

    Ta chết lặng. Tim đập loạn. Ta lắp bắp: “Tiên nhân… nhận nhầm người rồi. Dân nữ tên Thanh Uyển thật, nhưng chưa từng gặp ngài.”

    Khóe môi chàng cong lên. Không phải cười. Là thứ gì đó vỡ ra rồi cố ghép lại.

    “Kiếp thứ nhất, ngươi là a hoàn trong phủ ta, ngã xuống hồ băng vì vớt cây trâm ta đánh rơi.” Chàng nói, từng chữ chậm rãi, như lật từng trang một cuốn sổ chàng đã thuộc lòng. “Kiếp thứ ba, ngươi là nữ tử ta cưới, chết cháy trong đêm động phòng vì cứu ta khỏi hỏa trận. Kiếp thứ sáu, ngươi nhảy xuống Đoạn Kiếm Nhai để ta không phải chọn giữa ngươi và sư môn.”

    Mỗi câu chàng nói, đầu ta lại nhức lên một nhịp, như có ai gõ vào một cánh cửa đã khóa quá lâu.

    “Đây là kiếp thứ chín, Thanh Uyển.” Chàng ngước lên, và ta thấy trong mắt chàng ngân ngấn nước — nước mắt của một tiên quân, thứ đáng lẽ không tồn tại. “Chín lần Thiên Đình phái ngươi xuống làm kiếp nạn của ta. Chín lần bắt ngươi chết để ta đoạn tình. Ngươi không nhớ, vì mỗi lần đi qua Đoạn Hồn Đài họ đều xóa sạch. Nhưng ta nhớ. Ta nhớ tất cả.”

    Ta lùi một bước, chân mềm nhũn. “Không thể nào. Tinh Quân nói đây là lần đầu—”

    “Họ nói dối ngươi.” Chàng tiến lên, khoảng cách giữa hai người chỉ còn một hơi thở. “Bởi vì nếu ngươi biết ngươi đã chết vì ta tám lần, ngươi sẽ không dám xuống lần thứ chín. Mà ta thì…” Chàng ngừng lại, cổ họng nghẹn. “Ta thà không phi thăng, còn hơn nhìn ngươi chết thêm một lần nữa.”

    Ta ngẩng lên nhìn chàng, trong đầu ù đi. Nhiệm vụ của ta là khiến chàng động lòng. Nhưng hóa ra chàng đã động lòng từ tám kiếp trước. Kẻ chưa động lòng, hóa ra là ta.

    Vậy nếu ta không chết, ta sẽ vĩnh viễn không được thăng tiên vị. Còn nếu ta chết — chàng sẽ vỡ vụn thêm một lần nữa, và có lẽ vẫn không phi thăng nổi.

    “Vậy tám kiếp trước…” Ta run run hỏi, “chàng phá được tâm ma chưa?”

    Bùi Vô Tranh im lặng thật lâu. Gió trên núi cuốn tà áo trắng của chàng bay như mây rách.

    “Chưa.” Chàng đáp. “Vì tâm ma của ta không phải là tình ta dành cho ngươi. Mà là mỗi lần ngươi chết, ta lại thiếu ngươi một câu.”

    “Câu gì?” Ta buột miệng.

    Chàng cúi xuống, ánh mắt khóa chặt lấy ta, khẽ đến mức chỉ ta nghe được:

    “Chưa kiếp nào ngươi kịp nói ngươi có yêu ta không, thì ngươi đã chết rồi.”

    Ngay lúc đó, trên trời cao, một tiếng sấm khô vang lên. Sổ Nhân Duyên trong tay áo ta bỗng nóng rực, một dòng chữ chu sa hiện lên, đỏ như máu:

    “Kiếp nạn kháng lệnh. Thu hồi tiên tịch. Ba ngày sau, Thanh Uyển hồn phi phách tán.”

    Ta chưa kịp làm gì cả. Ta chỉ vừa gặp lại chàng thôi mà.

  • Người Nối Duyên Ở Tuyết Sơn – Chương 1: Sợi Tơ Đen Trên Cổ Tay Tông Chủ

    Người Nối Duyên Ở Tuyết Sơn – Chương 1: Sợi Tơ Đen Trên Cổ Tay Tông Chủ

    Đêm ta bị đẩy qua cổng băng của Vọng Tuyết cung, tuyết rơi dày đến mức ta không nhìn rõ mặt kẻ đã bán mình. Chỉ nghe tiếng túi bạc va nhau lạnh lẽo, và một câu buông lại sau lưng: “Con nhỏ này nhìn được tơ duyên. Nuôi nó cẩn thận, đừng để chết cóng.”

    Ta tên A Chi, mười tám tuổi, và ta là kẻ quái dị nhất trần gian.

    Người khác nhìn nhau chỉ thấy da thịt. Còn ta, từ khi lọt lòng, đã thấy giữa hai người có duyên phận là một sợi tơ đỏ mảnh như sợi khói, nối cổ tay này sang cổ tay kia. Tơ càng đậm, duyên càng sâu. Tơ xám, là duyên đang phai. Tơ đứt lìa giữa chừng, là kẻ sắp mất đi người mình thương mà không hay biết.

    Ta thấy tơ của cả thiên hạ. Chỉ riêng cổ tay ta là trống trơn. Suốt mười tám năm, chưa một sợi nào mọc ra. Người ta bảo kẻ như ta là “cô tinh” — sinh ra đã không có duyên phận, sống một đời lẻ loi, chết cũng không ai đưa.

    Vọng Tuyết cung nằm trên đỉnh Hàn Sơn, quanh năm chìm trong tuyết trắng. Người ta đưa ta lên đây để làm duyên sư — kẻ chuyên xe tơ cho các đệ tử trong cung tìm đạo lữ, bởi con đường tu tiên vốn cô độc, một người bạn đồng hành có thể đổi cả sinh tử.

    Ta làm việc ấy ba tháng, xe được mười bảy đôi. Cho đến cái đêm ta gặp y.

    Đêm đó tuyết lớn, ta ôm lò sưởi ngồi trong Duyên Các thì cửa bật mở. Một vị sư huynh hớt hải kéo ta dậy: “Tông chủ triệu kiến. Mau!”

    Tông chủ. Cả Vọng Tuyết cung chỉ dám nhắc đến hai chữ ấy bằng giọng thì thầm. Lăng Hàn — vị tông chủ trẻ nhất trăm năm qua, kiếm đạo cao đến mức người ta đồn y có thể chém rơi cả một tầng mây. Y lạnh lùng, ít nói, chưa từng thu nữ đệ tử, chưa từng để ai đến gần trong ba thước.

    Ta quỳ giữa đại điện băng giá, không dám ngẩng đầu.

    “Ngẩng lên.” Giọng y trầm, như tuyết lở từ xa vọng lại.

    Ta ngẩng lên — và suýt kêu thành tiếng.

    Người đàn ông ngồi trên đài cao ấy đẹp đến mức lạnh người, áo trắng như tuyết, mày kiếm mắt sâu. Nhưng ta không nhìn mặt y. Ta nhìn cổ tay y.

    Từ cổ tay Lăng Hàn buông ra một sợi tơ — nhưng không phải tơ đỏ. Nó đen kịt như mực, cứng như sắt nguội, và đứt phựt giữa chừng, đầu tơ cháy sém, lơ lửng trong không trung như một vết thương không lành.

    Trong mười tám năm, ta chưa từng thấy sợi tơ nào như thế. Tơ đứt, ta thấy nhiều. Nhưng tơ đen, và đứt theo kiểu bị chém, thì chỉ có trong lời kể của bà lão mù từng dạy ta: “Đó là tơ nghiệp. Kẻ mang nó, hoặc đã tự tay cắt đứt duyên của mình, hoặc sắp gặp một kiếp nạn đoạt mạng. Con mà thấy, thì chạy cho xa.”

    “Nghe nói ngươi nhìn được tơ duyên.” Lăng Hàn nhìn ta chằm chằm. “Nói ta nghe. Ngươi thấy gì trên người ta?”

    Cả điện im phăng phắc. Mấy vị trưởng lão đứng hai bên nín thở. Ta hiểu — đây là một cuộc thử. Nói sai một chữ, cái đầu này khó giữ.

    Ta cắn răng. “Bẩm tông chủ… người không có tơ duyên đỏ. Người chỉ có… một sợi tơ đen, đã đứt.”

    Không khí như đông cứng lại. Một vị trưởng lão quát: “To gan! Dám nói tông chủ mang tơ nghiệp—”

    Lăng Hàn giơ tay. Cả điện lập tức câm bặt.

    Y đứng dậy, từng bước bước xuống. Áo trắng quét trên nền băng, tà áo lạnh đến mức ta thấy da mình nổi gai. Y dừng ngay trước mặt ta, cúi xuống, đôi mắt đen thẳm nhìn xoáy vào ta như muốn nhìn thấu tận đáy hồn.

    “Vậy ngươi có cách nối lại không?”

    Ta run bắn. “Tơ đỏ đứt, con có thể thử nối. Nhưng tơ nghiệp… bà con dặn, không ai nối được. Kẻ nào cố nối, sẽ lấy chính duyên của mình ra mà đền. Mà con thì…” Ta cụp mắt, giấu hai cổ tay trống không vào tay áo. “Con vốn chẳng có duyên để mà đền.”

    Ta tưởng y sẽ nổi giận. Nhưng Lăng Hàn lại khẽ nhếch môi — một nụ cười không có chút ấm áp nào, chỉ có nỗi mỏi mệt của kẻ đã sống quá lâu với một điều tồi tệ.

    “Kẻ không có duyên.” Y lặp lại, giọng nhỏ đến mức chỉ ta nghe được. “Vậy ra người ta nói đúng. Đúng là ngươi.”

    Ta ngơ ngác chưa kịp hỏi thì y đã nắm lấy cổ tay ta.

    Bàn tay y lạnh như băng, nhưng chỗ y chạm vào lại nóng ran lên như bị bỏng. Và ngay khoảnh khắc đó — trước mắt ta, thứ mà ta chưa từng thấy trong suốt mười tám năm cuộc đời — trên cổ tay trống không của ta, một sợi tơ đỏ chậm rãi mọc ra.

    Nó vươn dài, run rẩy, băng qua khoảng không giữa hai người, và cắm thẳng vào đầu sợi tơ đen đã đứt của y — nối liền như hai vết thương tìm thấy nhau.

    Ta chết lặng. Cả trăm đôi tơ ta từng thấy, chưa sợi nào mọc từ chính cổ tay ta.

    Lăng Hàn nhìn sợi tơ đỏ nối giữa hai người, đồng tử khẽ chấn động. Rồi y cúi xuống, ghé sát tai ta, nói một câu khiến máu ta lạnh toát:

    “Ba trăm năm trước, ngươi cũng nói đúng câu đó với ta. Rồi ngươi chết thay ta. A Chi — lần này, ta tuyệt đối không để ngươi nối lại sợi tơ ấy nữa.”

    Ba trăm năm trước? Ta mới mười tám tuổi. Ta chưa từng gặp y.

    Vậy tại sao, khi y gọi cái tên ấy, khóe mắt ta lại tự dưng ướt, và trong đầu ta vụt hiện lên một cảnh tuyết đỏ ngập trời mà ta chưa từng nhìn thấy bao giờ?

  • Linh Y Của Ma Tôn – Chương 1: Ta Tỉnh Lại Dưới Lưỡi Kiếm Của Ma Tôn

    Linh Y Của Ma Tôn – Chương 1: Ta Tỉnh Lại Dưới Lưỡi Kiếm Của Ma Tôn

    Đêm ta sống lại, cả Vô Cữu Điện nồng nặc mùi máu.

    Ta mở mắt trong một thân xác không phải của mình — hai bàn tay gầy guộc, chai sạn vì mài thuốc, cổ đeo một vòng sắt lạnh ngắt. Vòng ấy siết vào da thịt, bên trong có cổ trùng đang ngọ nguậy. Ta biết loại này. Câu Hồn cổ: rời khỏi điện nửa bước, hoặc trái ý chủ nhân, trùng sẽ đục thủng yết hầu.

    Ký ức của thân xác này ùa vào đầu ta như nước tràn bờ. A Nguyệt. Một nha hoàn mài thuốc câm điếc, mười tuổi bị bán vào nơi mà cả tu tiên giới đều gọi là hang quỷ, hầu hạ người đàn ông đáng sợ nhất thiên hạ — Ma Tôn Tạ Cửu U.

    Còn ta, ở kiếp trước, tên là Tô Ngọc Trì.

    Linh y đệ nhất của Thanh Vân Tông. Người mà cả tông môn từng cúi đầu cầu cứu mỗi khi có đệ tử trúng độc. Cho đến cái ngày họ đặt vào tay ta một chén thuốc, bảo rằng đó là ta tự pha để hại chưởng môn, rồi phế đi tu vi của ta trước mặt vạn người. Ta chết dưới Trảm Tiên đài, máu chảy trắng cả bậc đá, đến chết vẫn không hiểu vì sao.

    Vậy mà giờ ta lại thở. Trong lồng ngực kẻ khác.

    Chưa kịp nghĩ thêm, cánh cửa điện bật tung. Một đám hắc y nhân khiêng vào chiếc cáng, trên đó là một người.

    “Tôn thượng trúng độc! Mau — linh dược đâu!”

    Ta bị dòng người xô dạt vào góc tường. Nhưng chỉ một cái liếc, sống lưng ta đã lạnh toát.

    Người nằm trên cáng khoác cẩm bào đen thêu chỉ bạc, gương mặt tuấn mỹ đến mức tàn nhẫn, giờ trắng bệch như giấy. Khóe miệng hắn rỉ ra một dòng máu đen kịt, đặc quánh. Trên cổ tay lộ ra ngoài tay áo, những đường gân xanh đang bò lan như rễ cây độc.

    Ta nhận ra thứ độc ấy ngay lập tức. Hủ Cốt tán. Một loại kịch độc luyện từ xương người chết oan, ba canh giờ ăn tới tim là tuyệt mạng. Cả thiên hạ chỉ vài người giải được.

    Mà một trong số đó, từng là ta.

    Đám dược sư trong điện xúm lại, tay chân luống cuống. Kẻ thì đổ nhầm thuốc, kẻ thì run đến rơi cả kim châm. Một lão dược sư đầu bạc quỳ sụp xuống, dập đầu binh binh: “Tôn thượng thứ tội… Hủ Cốt tán không thuốc giải, thuộc hạ bất lực…”

    Không thuốc giải. Ta nghe mà suýt bật cười.

    Bọn họ không biết rằng độc này phải giải ngược — không phải ép độc ra, mà dẫn nó chạy đủ một vòng kinh mạch rồi khóa lại ở huyệt Dũng Tuyền dưới lòng bàn chân, sau đó dùng ngân châm rút ra từng chút một. Sai một huyệt, người giải độc sẽ hút ngược độc vào mình mà chết thay.

    Ta biết. Ta không nên xen vào. Một nha hoàn câm điếc thấp hèn, cứu được Ma Tôn thì cũng chẳng ai cảm ơn, cứu hụt thì bị lăng trì.

    Nhưng ta là linh y.

    Ta đã đứng nhìn quá nhiều người chết ở kiếp trước rồi. Kể cả chính mình.

    Chân ta bước ra khỏi góc tường trước cả khi đầu óc kịp cản. Ta giật lấy hộp ngân châm trên tay lão dược sư, quỳ xuống bên cáng, xoay cổ tay Ma Tôn lên.

    “Con nha đầu này làm gì vậy! Buông ra —”

    Ta không nghe. Ngón tay ta lướt trên mạch môn của hắn, đọc ra đường độc chạy trong người hắn rõ như đọc một tấm bản đồ cũ. Rồi ta cắm châm. Một, hai, ba mũi, nhanh đến mức đám người xung quanh chưa kịp kêu lên. Ngân châm cắm dọc theo kinh mạch, dẫn dòng độc đen ngoan ngoãn rút xuống, tụ lại nơi lòng bàn chân hắn thành một vũng đặc.

    Cả điện chết lặng.

    Máu đen ngừng rỉ ở khóe môi Ma Tôn. Những đường gân xanh trên cổ tay hắn nhạt dần, rồi lặn hẳn. Hơi thở hắn, từ đứt quãng, dần đều lại.

    Ta thở phào, buông tay. Tay áo ta đẫm mồ hôi lạnh. Thân xác A Nguyệt yếu ớt này suýt không chịu nổi lượng linh lực ta vừa cưỡng ép dùng.

    Đúng lúc ấy, cổ tay ta bị một bàn tay bóp chặt.

    Lạnh. Mạnh. Không hề giống một người vừa từ cửa tử trở về.

    Ta ngẩng lên. Ma Tôn Tạ Cửu U đã mở mắt.

    Đôi mắt hắn đen thẳm, sâu như đáy vực không đáy, đang nhìn chằm chằm vào ta — không phải cái nhìn của kẻ được cứu, mà là cái nhìn của một con thú vừa đánh hơi thấy điều bất thường. Đồng tử hắn khẽ co lại.

    “A Nguyệt,” hắn cất giọng, khàn nhưng rõ từng chữ, “câm điếc mười năm. Không biết chữ, chưa từng học y.”

    Ngón tay hắn siết chặt cổ tay ta thêm một phần. Ta nghe được cả tiếng xương mình kêu răng rắc.

    “Thủ pháp Hồi Long Thất Châm vừa rồi,” hắn nói chậm rãi, từng chữ như dao khứa, “cả thiên hạ này, chỉ một người dùng được. Người đó đã chết ba tháng trước, dưới Trảm Tiên đài của Thanh Vân Tông.”

    Tim ta ngừng đập một nhịp.

    Hắn nhích lại gần, hơi thở phả lên mặt ta, giọng hạ xuống chỉ đủ hai người nghe thấy:

    “Ngươi rốt cuộc là ai — Tô Ngọc Trì?”

  • Ngàn Kiếm Ngủ Trong Xương – Chương 1: Đêm Thí Kiếm, Xương Ta Bật Ra Tiếng Ngân

    Ngàn Kiếm Ngủ Trong Xương – Chương 1: Đêm Thí Kiếm, Xương Ta Bật Ra Tiếng Ngân

    “Phế linh căn cũng dám bước lên Thí Kiếm Đài? Tô Vãn, ngươi tưởng mình là ai?”

    Giọng Chử Ly the thé cắt ngang màn sương lạnh của Kiếm Trủng Tông. Ba trăm đệ tử ngoại môn đứng thành vòng cung dưới chân đài đá, không một ai lên tiếng bênh nàng. Họ chỉ chờ xem trò cười.

    Tô Vãn siết chặt thanh kiếm gỗ trong tay. Đầu ngón tay nàng trắng bệch, nhưng sống lưng vẫn thẳng.

    “Ta lên đài vì ta có tên trong danh sách thí kiếm,” nàng đáp, giọng bình thản đến mức chính nàng cũng ngạc nhiên. “Thắng hay thua, để kiếm nói.”

    Đám đông cười rộ. Chử Ly là đích truyền của Tây Phong Đường, linh căn thượng phẩm, mười lăm tuổi đã Luyện Khí tầng bảy. Còn Tô Vãn — kẻ ba năm trước được sư phụ nhặt về từ chân núi, kinh mạch đầy vết nứt như sứ vỡ, đến giờ vẫn kẹt ở tầng một. Người trong tông gọi nàng là “xương khô biết đi”.

    Chỉ có một người từng nói khác. Nhưng sư phụ đã chết rồi. Chết trong một đêm mưa, khi hạ sơn tìm linh dược chữa kinh mạch cho nàng.

    “Bắt đầu đi.” Chấp sự đường gõ khánh đồng. “Thua ba chiêu, trục xuất khỏi tông.”

    Chử Ly không thèm rút kiếm thật. Ả cầm một cành trúc, khẩy nhẹ về phía Tô Vãn như đuổi ruồi. Kiếm khí mỏng như tơ mà sắc như dao, chớp mắt đã tới trước ngực nàng.

    Tô Vãn né. Chậm nửa nhịp. Kiếm khí rạch qua vai áo, một vệt máu rịn ra.

    “Chiêu thứ nhất.” Chử Ly cười. “Xương khô, ngươi run rồi kìa.”

    Nàng không run. Nàng chỉ đang nghe.

    Suốt ba năm nay, mỗi đêm khuya, trong tận cùng tủy xương nàng luôn vang lên một thứ âm thanh rất khẽ — như tiếng ngân của kim loại khi bị gõ nhẹ. Sư phụ từng nói đó là ảo giác của kẻ tu luyện quá độ. Nhưng đêm nay, dưới ánh trăng lạnh của Thí Kiếm Đài, tiếng ngân ấy bỗng lớn dần. Từ một sợi, thành trăm sợi, thành ngàn sợi đan vào nhau.

    Như thể trong xương nàng có ai đó vừa tỉnh dậy.

    “Chiêu thứ hai!” Chử Ly vung cành trúc, lần này kiếm khí kết thành một mảng lưới trắng chụp xuống.

    Tô Vãn nhắm mắt.

    Và nàng buông thanh kiếm gỗ ra.

    Cả đài đá sững lại. Buông kiếm giữa trận đấu, là nhận thua, là tự tay ném đi ba năm khổ luyện. Có tiếng ai đó thở dài tiếc rẻ.

    Nhưng thanh kiếm gỗ chưa kịp chạm đất.

    Một tiếng “keng” vang lên — trong trẻo, thê lương, như chuông chùa nửa đêm. Rồi tiếng thứ hai. Tiếng thứ ba. Chúng dội ra từ trong người Tô Vãn, từ lồng ngực, từ cột sống, từ mười đầu ngón tay nàng.

    Ngàn tiếng ngân cùng lúc bật lên.

    Gió ngừng thổi. Mảng lưới kiếm khí của Chử Ly khựng lại giữa không trung, rồi vỡ vụn như băng mỏng gặp lửa. Quanh thân Tô Vãn, ánh trăng cong lại, uốn thành hình những lưỡi kiếm mờ ảo — không phải một, không phải mười, mà là vô số, xếp lớp lên nhau kín cả bầu trời đêm.

    Chúng không do nàng tạo ra. Chúng tự đến. Như thể mỗi thanh kiếm ấy đều nhớ tên nàng.

    “Cái… cái này là gì?” Chử Ly lùi lại, cành trúc rơi khỏi tay. Lần đầu tiên trong đời, gương mặt kiêu ngạo ấy hiện lên nỗi sợ.

    Tô Vãn cũng không biết. Nàng chỉ cảm thấy trong tủy mình, hàng vạn giọng nói đang cùng thì thầm một câu, bằng thứ ngôn ngữ nàng chưa từng học nhưng lại hiểu rõ:

    Chủ nhân, chúng tôi đợi ngài lâu lắm rồi.

    Nàng mở mắt. Đồng tử vốn đen láy giờ ánh lên sắc bạc lạnh của kiếm quang. Nàng ngẩng nhìn Chử Ly, và lần này, giọng nàng không còn chút run rẩy.

    “Chiêu thứ ba,” nàng nói khẽ, “để ta đi.”

    Một lưỡi trăng bạc lướt qua. Búi tóc cao ngạo của Chử Ly đứt lìa, xõa tung xuống. Không một giọt máu. Nhưng ả hiểu — nếu Tô Vãn muốn, thứ rơi xuống đã không phải là tóc.

    Chử Ly ngã ngồi xuống đài, ba trăm đệ tử ngoại môn im phăng phắc, kinh hãi nhìn kẻ “xương khô” đứng giữa ngàn kiếm trăng.

    Ở tận trên đỉnh Chủ Phong, nơi lẽ ra chỉ có Tông chủ mới được đặt chân, một bóng người áo đen đứng lặng bên vách đá. Y đeo mặt nạ bạc che nửa mặt, tay áo phần phật trong gió. Từ nãy đến giờ, y vẫn nhìn xuống Thí Kiếm Đài, không hề chớp mắt.

    Khi tiếng ngân cuối cùng tắt đi, y khẽ nghiêng đầu, như đang lắng nghe một khúc nhạc quen thuộc vọng về từ rất xa.

    “Vạn Kiếm Trủng…” y lẩm bẩm, giọng trầm khàn, mang theo thứ cảm xúc khó gọi tên — vừa như đau đớn, vừa như mừng rỡ. “Quả nhiên vẫn chưa chết. Nó chỉ đang ngủ. Ngủ trong xương của một đứa bé.”

    Bàn tay y siết lại dưới tay áo. Trên ngón giữa, một chiếc nhẫn cốt cũ kỹ khắc hình nửa lưỡi kiếm khẽ tỏa ra hàn khí.

    “Ba năm trước ta giết lầm người rồi,” y nói với gió. “Kẻ ta cần giết, chưa bao giờ là lão già họ Tô.”

    Y xoay người, chuẩn bị rời đi. Rồi khựng lại.

    Bởi vì dưới đài, giữa vòng vây kinh hãi, Tô Vãn đột nhiên ngẩng đầu lên — chính xác nhìn về hướng đỉnh Chủ Phong, nơi lẽ ra nàng không thể thấy được gì trong bóng tối dày đặc ấy.

    Ngàn thanh kiếm trăng quanh người nàng cùng lúc chĩa mũi về phía y.

    Và trong đầu nàng, vạn giọng nói lạnh băng đồng thanh gọi ra một cái tên — cái tên mà nàng chưa từng nghe, nhưng vừa nghe đã khiến tim nàng đau nhói như bị bóp nghẹn:

    Là hắn. Kẻ đã chôn tất cả chúng ta xuống đây. Chủ nhân, ngài còn nhớ hắn đã làm gì với ngài ở kiếp trước không?

    Tô Vãn chưa kịp hiểu “kiếp trước” là gì. Nàng chỉ thấy đầu đau như búa bổ, và trước mắt nàng, thoáng hiện lên hình ảnh chính mình — mặc áo tông chủ trắng như tuyết — quỳ giữa một biển máu, tay run run rút thanh kiếm ra khỏi ngực người đàn ông đeo mặt nạ bạc kia.

    “Ngươi… là ai?” nàng bật thốt, giọng vỡ ra.

    Trên đỉnh núi, người áo đen tháo mặt nạ xuống.

    Và khi nhìn rõ gương mặt ấy dưới ánh trăng, Tô Vãn cảm thấy cả thế giới đổ sụp. Bởi đó là một khuôn mặt nàng biết. Một khuôn mặt nàng nhìn thấy mỗi ngày.

    Đó là khuôn mặt của sư phụ nàng — người đã chết ba năm trước.

  • Ta Nuôi Con Rồng Trong Đáy Giếng – Chương 1: Đêm Giếng Cạn, Có Vảy Sáng Dưới Đáy

    Ta Nuôi Con Rồng Trong Đáy Giếng – Chương 1: Đêm Giếng Cạn, Có Vảy Sáng Dưới Đáy

    Đáy giếng bốc lên một mùi tanh lạnh, không giống mùi bùn.

    Diệp Chiêu Ninh dừng tay quay ròng rọc. Gàu nước nàng vừa kéo lên chỉ có nửa gàu, mà thứ chạm vào đáy gỗ không phải sỏi — nó phát ra tiếng leng keng như kim loại, rồi khẽ động đậy.

    Nàng nghiêng gàu ra lòng bàn tay. Một mảnh vảy nằm gọn giữa đường chỉ tay, to bằng móng ngón cái, xanh biếc như ngọc bích ngâm trong sương, rìa vảy còn dính một vệt máu đã sẫm màu.

    Máu rồng.

    Chiêu Ninh không biết vì sao mình lại chắc chắn đến thế. Nàng chỉ là đệ tử ngoại môn thấp nhất của Thanh Loan Cốc, mười sáu năm nay việc nặng nhất là gánh nước, việc nhẹ nhất cũng là gánh nước. Nàng chưa từng thấy rồng, chưa từng đọc qua một trang công pháp nào. Nhưng khoảnh khắc mảnh vảy chạm da, trong đầu nàng vang lên một tiếng gọi rất khẽ, rất xa, như tiếng ai đó đã chờ nàng suốt ngàn năm dưới lớp đá tối.

    Cứu ta.

    Nàng buông gàu, chồm người ra thành giếng nhìn xuống. Giếng cạn Hàn Đàm này bỏ hoang đã ba mùa, dưới đáy tối đến mức nuốt cả ánh trăng. Nhưng lần này, trong bóng tối ấy có một điểm sáng — leo lét, xanh nhạt, phập phồng như một hơi thở sắp tắt.

    “Có ai ở dưới đó không?” Chiêu Ninh hỏi, giọng vấp váp.

    Không có tiếng đáp. Chỉ có điểm sáng kia yếu đi thêm một chút.

    Đáng lẽ nàng phải bỏ đi. Đệ tử ngoại môn xuống giếng cấm mà không xin phép, nhẹ thì phạt quỳ ba ngày, nặng thì đánh gãy chân. Sư tỷ Trác Linh Nhi — người luôn tìm cớ hành hạ nàng — nhất định sẽ không bỏ qua cơ hội này. Nhưng chân Chiêu Ninh đã tự leo qua thành giếng, tay bám dây thừng, tụt xuống lòng đất lạnh buốt.

    Càng xuống sâu, tiếng gọi trong đầu càng rõ. Đến khi chân chạm đáy, nàng đã nghẹt thở vì thứ nằm cuộn tròn trước mặt.

    Một con rồng.

    Không phải con rồng khổng lồ trong tranh cúng ở đại điện. Nó nhỏ như một con mèo ốm, thân dài hơn cánh tay nàng một chút, vảy xanh bạc bong tróc từng mảng, để lộ da thịt bên dưới xám ngoét. Một bên sừng đã gãy. Toàn thân nó quấn chặt trong một sợi xích đen — loại xích khóa linh lực mà chỉ nội môn mới được phép dùng.

    Có kẻ đã cố tình nhốt nó ở đây. Cho nó chết dần.

    “Trời ơi…” Chiêu Ninh quỳ xuống, tay run run chạm vào sợi xích. Vừa chạm, một luồng hàn khí xộc lên khiến nàng rụt tay, đầu ngón tay tê dại. “Ai làm thế này với ngươi?”

    Con rồng nhỏ hé mắt. Đôi mắt nó là hai giọt hổ phách, đục mờ vì kiệt sức, nhưng khi nhìn thấy nàng, trong đó thoáng lên một tia gì đó — không phải cầu xin, mà là nhận ra. Như thể nó biết nàng. Như thể nó đã đợi đúng nàng.

    Ngươi… tới rồi.

    Tiếng nói vang thẳng trong đầu nàng, khàn đặc, mỏng như tơ.

    “Ngươi biết nói?” Chiêu Ninh sững sờ.

    Máu. Con rồng thở dốc. Một giọt máu của ngươi… mở khóa này. Nhanh lên. Ta không còn… nhiều thời gian.

    Chiêu Ninh nhìn sợi xích, rồi nhìn con dao nhỏ nàng vẫn dắt bên hông để gọt vỏ khoai. Lý trí bảo nàng chạy. Một đệ tử gánh nước cứu một con rồng bị nội môn nhốt — chuyện này lớn hơn cả tính mạng nàng. Nhưng đôi mắt hổ phách kia đang tắt dần, và tiếng gọi trong tim nàng đau đến mức nàng không thở nổi.

    Nàng cắn răng, rạch một đường trên đầu ngón tay.

    Máu nhỏ xuống mắt xích. Chỉ một giọt.

    Sợi xích đen rít lên như bị bỏng, ánh sáng đỏ chạy dọc từng mắt, rồi vỡ tan thành tro bụi. Cùng lúc, một luồng khí ấm áp chưa từng có tràn từ ngón tay nàng vào lồng ngực, chạy khắp kinh mạch. Chiêu Ninh nghẹn một tiếng — cả đời nàng bị chê là “thể chất phàm nhân”, không có một tia linh căn nào, vậy mà lúc này, lần đầu tiên, nàng cảm thấy có thứ gì đó đang chảy trong người mình.

    Con rồng nhỏ rùng mình. Vảy bạc dần sáng trở lại, hơi thở đều hơn. Nó ngẩng đầu, lần này giọng nói đã rõ ràng hơn nhiều, mang theo một sự trang nghiêm kỳ lạ không hợp với thân hình bé nhỏ:

    Diệp Chiêu Ninh. Từ giây phút này, sinh mệnh của ta gắn với ngươi, và bí mật của ngươi… cũng gắn với ta. Ngươi không phải phàm nhân. Ngươi chưa bao giờ là phàm nhân. Kẻ giấu ngươi ở cái cốc này mười sáu năm — hắn sợ ngươi tỉnh lại.

    “Ta… cái gì cơ?” Chiêu Ninh lắc đầu. “Ngươi nhận nhầm người rồi. Ta chỉ là—”

    Ngươi chỉ là kẻ mà toàn bộ Thanh Loan Cốc này được dựng lên để canh giữ.

    Trên đầu, ngoài miệng giếng, đột nhiên vang lên tiếng bước chân và ánh đuốc chập chờn. Rồi giọng the thé của Trác Linh Nhi cắt xuống lòng giếng tối như một lưỡi dao:

    “Ai cho phép ngươi xuống Hàn Đàm? Diệp Chiêu Ninh, phen này ngươi chết chắc—”

    Tiếng nói của ả tắc nghẹn giữa chừng.

    Vì ngay khoảnh khắc ánh đuốc chiếu tới đáy giếng, soi rõ con rồng trong tay Chiêu Ninh, một giọng nam trầm lạnh khác vang lên phía sau lưng Linh Nhi — giọng của người mà cả cốc không ai dám ngẩng mặt nhìn, vị Cốc chủ đã ba năm không bước ra khỏi cấm địa.

    “Con bé đó…” Cốc chủ nói, từng chữ như đóng băng cả không khí, “…vừa chạm vào thứ ta chôn ở đây mười sáu năm trước. Bắt lấy nó. Đừng để nó nói thêm một lời nào.”

    Trong tay Chiêu Ninh, con rồng nhỏ khẽ cười.

    Muộn rồi, nó nói. Nàng đã nghe thấy ta gọi tên nàng.

  • Tàn Hồn Trong Lò Luyện Đan – Chương 1: Đêm Lò Đan Nứt, Có Người Gọi Tên Ta

    Tàn Hồn Trong Lò Luyện Đan – Chương 1: Đêm Lò Đan Nứt, Có Người Gọi Tên Ta

    Đêm ấy, lò đan cổ của Huyền Hỏa Tông nứt ra một tiếng, và trong lửa có người gọi tên Lâm Cửu.

    Lâm Cửu là dược đồng. Ở một tông môn luyện đan lớn nhất Nam Vực, dược đồng là thứ thấp kém nhất — thấp hơn cả con la chở than. Chúng không có linh căn, không thể tu luyện, cả đời chỉ quẩn quanh bên các lò đan để canh lửa, quạt than, hốt tro. Lâm Cửu mười sáu tuổi, gầy như cây sậy, hai bàn tay chi chít vết bỏng, và mang một cái tên rẻ rúng chỉ vì hắn là đứa trẻ thứ chín bị bỏ trước cổng tông môn trong một mùa đông đói kém.

    Đêm nay đến phiên hắn trực Cửu Chuyển Lò — cái lò đan cổ nhất, to bằng cả gian nhà, tương truyền đã có từ thời tổ sư khai tông ba nghìn năm trước. Không ai được phép động vào nó ngoài Đan Trưởng lão. Việc của dược đồng chỉ là giữ cho ngọn lửa nền dưới đáy lò không tắt suốt đêm.

    Lâm Cửu ngồi co ro bên đống than, bụng đói cồn cào. Ban chiều hắn lại bị Triệu Đồng — dược đồng lớn nhất, kẻ luôn cướp phần cơm của những đứa yếu hơn — hất cả bát cháo loãng xuống đất. “Đồ không linh căn thì ăn đất cũng đủ rồi,” gã cười khẩy. Lâm Cửu không cãi. Hắn học được từ lâu rằng ở nơi này, kẻ yếu mà cãi thì chỉ chuốc thêm đòn.

    Hắn với tay bỏ thêm một thỏi than vào bếp lửa nền. Đúng khoảnh khắc ấy, Cửu Chuyển Lò rùng mình.

    Không phải rung nhẹ. Cả thân lò đồng đen bỗng nóng bừng lên, những hoa văn cổ khắc trên mặt lò sáng rực như dòng dung nham. Một luồng hơi nóng khủng khiếp phả ra, hất Lâm Cửu ngã ngửa. Hắn nghe trong lò vọng ra tiếng nứt — răng rắc, như băng vỡ, như xương gãy — rồi một đường nứt hình tia chớp xé toạc thân lò từ đỉnh xuống đáy.

    Lâm Cửu điếng người. Lò đan của tổ sư! Nếu nó vỡ, hắn — một dược đồng canh lửa — chắc chắn sẽ bị ném xuống Hàn Đàm Ngục, chết không toàn thây.

    Hắn lao tới, hai tay ôm lấy thân lò đang nóng đỏ như muốn giữ nó lại, bất chấp mùi thịt cháy khét bốc lên từ lòng bàn tay mình. “Đừng vỡ, xin đừng vỡ…” hắn lắp bắp trong nước mắt.

    Rồi từ trong khe nứt, giữa ngọn lửa xanh biếc, một giọng nói khàn đặc như đã ngủ vùi cả nghìn năm cất lên, vang thẳng vào đầu hắn:

    “Đứa nhỏ… cuối cùng cũng có kẻ chạm tới ta bằng cả hai tay.”

    Lâm Cửu chết lặng. Xung quanh không một bóng người. Giọng nói ấy không đến từ ngoài tai, mà vang lên từ chính bên trong hộp sọ hắn.

    “Ba nghìn năm,” giọng nói tiếp, mỗi chữ nặng như đá tảng, “ta chờ một cái đỉnh lò biết đau thay ta. Bao nhiêu thiên tài linh căn cửu phẩm đến đây, chúng chỉ muốn cướp lửa của ta. Chỉ có ngươi… một đứa không linh căn, lại ôm lấy ta khi ta sắp tắt.”

    Từ khe nứt, một đốm lửa nhỏ bằng hạt đậu tách ra, màu xanh chuyển dần sang trắng bạc, lơ lửng bay đến trước ngực Lâm Cửu. Hắn muốn tránh nhưng toàn thân cứng đờ không cử động nổi.

    “Ta là tàn hồn của người luyện đan cuối cùng thời Thượng Cổ. Xác ta đã tan, đạo ta đã đứt, chỉ còn một sợi thần thức nương trong lò này. Ta không còn thời gian chọn lựa nữa.” Đốm lửa áp vào lồng ngực Lâm Cửu. “Đứa nhỏ, ngươi có muốn sống khác đi không? Có muốn… không bao giờ phải ăn đất nữa không?”

    Lâm Cửu chưa kịp trả lời. Đốm lửa đã chìm vào ngực hắn.

    Cơn đau ập tới như có người rót cả một dòng sông lửa vào từng đường gân mạch. Lâm Cửu ngã sấp xuống nền tro, co quắp, cắn răng đến bật máu để không hét lên. Trong cơn mê man, hắn “thấy” — không phải bằng mắt — một thứ mà cả đời dược đồng chưa từng dám mơ: bên trong cơ thể hắn, nơi đáng lẽ trống rỗng vì không có linh căn, giờ đang hình thành một cái lò nhỏ xíu bằng ánh lửa bạc, chầm chậm quay chín vòng.

    Người ta nói kẻ không linh căn thì vĩnh viễn không thể chứa linh khí. Nhưng cái lò trong người hắn không cần linh căn — nó nuốt lấy hơi nóng, nuốt lấy tro tàn, nuốt lấy cả cơn đói khát bảy tháng qua của hắn, rồi luyện tất cả thành một dòng khí ấm áp chảy khắp châu thân.

    Khi Lâm Cửu mở được mắt, trời đã gần sáng. Cửu Chuyển Lò trước mặt hắn đã tắt ngấm, thân lò rạn nứt chằng chịt, nguội lạnh như một cái xác. Còn hai lòng bàn tay hắn — vốn bỏng rộp cả mảng — giờ da non đã kín miệng, hồng hào lành lặn.

    Có tiếng bước chân gấp gáp ngoài sân. Ánh đuốc loang loáng. Giọng Triệu Đồng the thé vang lên, đầy vẻ đắc thắng: “Trưởng lão! Ở đây! Chính thằng Lâm Cửu trực đêm nay! Lò tổ sư vỡ rồi, chắc chắn là nó phá!”

    Cửa gian lò bật tung. Đan Trưởng lão — một lão giả áo tía, khí tức trầm như núi — bước vào, ánh mắt đầu tiên rơi xuống Cửu Chuyển Lò đã chết, gương mặt lập tức tái đi vì phẫn nộ. Rồi ánh mắt ấy chuyển sang Lâm Cửu đang quỳ giữa đống tro.

    Nhưng chỉ trong một cái chớp mắt, vẻ giận dữ trên mặt lão đông cứng lại, thay bằng một sự kinh hãi tột độ. Lão lảo đảo lùi một bước, run run chỉ tay vào ngực Lâm Cửu.

    “Ngươi… trên người ngươi…” giọng vị trưởng lão luyện đan cả đời vỡ vụn, “cái khí tức này… không thể nào… đây là Đan Đạo Thượng Cổ đã thất truyền ba nghìn năm!”

    Cả gian lò chết lặng. Triệu Đồng há hốc miệng. Lâm Cửu cúi nhìn hai bàn tay lành lặn của mình, và lần đầu tiên trong đời, hắn nghe thấy giọng nói khàn đặc kia khẽ cười trong đầu:

    “Đứng dậy đi, đồ đệ. Kẻ hôm qua còn bắt ngươi ăn đất — hôm nay, để ta dạy ngươi cách khiến cả tông môn này quỳ xuống.”