Category: Trinh thám

  • Người Đàn Bà Ngửi Ra Cái Chết – Chương 1: Mùi Nước Hoa Của Người Nằm Trong Quan Tài

    Người Đàn Bà Ngửi Ra Cái Chết – Chương 1: Mùi Nước Hoa Của Người Nằm Trong Quan Tài

    Người đàn ông nằm trong quan tài dùng nước hoa do chính tay tôi pha. Cả thế gian chỉ có một chai duy nhất. Tôi pha nó ba năm trước, và ông ấy đã trả một khoản tiền lớn để không một ai khác trên đời được mang mùi hương đó.

    Vậy mà lúc này, giữa nhà tang lễ đèn trắng lạnh toát, tôi lại ngửi thấy nó lần thứ hai.

    Không phải bốc ra từ trong quan tài.

    Mà từ một người còn đang thở.

    Tôi đứng khựng lại ở cuối hàng người viếng, tay vẫn cầm nén nhang chưa kịp cắm. Mùi hương ấy len qua mùi nhang khói, qua mùi hoa cúc trắng héo và mùi nến cháy, rõ ràng đến mức sống mũi tôi buốt lên. Gỗ đàn hương ngâm lâu năm, một chút da thuộc, và dưới cùng là vệt cam bergamot tôi cố tình ghìm xuống thật thấp cho hợp với một người đàn ông không thích phô trương. Tôi nhớ từng tầng của nó như nhớ gương mặt mình trong gương.

    Ông Tạ Vĩnh Phú, người ta nói, chết vì nhồi máu cơ tim trong phòng làm việc. Sáu mươi hai tuổi. Chủ một chuỗi khách sạn mà cái tên nào cũng gắn chữ “Vĩnh”. Trên di ảnh, ông nhìn thẳng vào ống kính, khóe miệng giữ đúng cái nếp cười mím mà tôi từng thấy mỗi lần ông ghé tiệm, đặt chai nước hoa lên quầy và nói: “Pha lại cho tôi đúng như lần đầu. Đừng đổi gì cả.”

    Ba hôm trước, chai nước hoa đó được gửi về tiệm tôi. Trong một hộp giấy không tên người gửi, kèm một mẩu giấy viết tay run rẩy: “Nếu cô ngửi lại được mùi này ở chỗ không nên có, hãy tin vào mũi mình, đừng tin vào mắt.”

    Tôi đến đám tang vì mẩu giấy đó. Và bây giờ, mũi tôi đang nói với tôi một điều mà lý trí chưa dám gọi tên.

    Tôi quay đầu, lần theo mùi hương. Đám đông mặc đồ đen dạt ra từng chút khi tôi len qua. Mùi mỗi lúc một đậm — nghĩa là tôi đi đúng hướng. Tim tôi đập lỡ một nhịp. Người tỏa ra nó đang đứng quay lưng, dáng cao, vai rộng, mái tóc hoa râm cắt gọn.

    Tôi đưa tay, chạm vào cổ tay áo vest của người đó.

    “Cô làm gì vậy?”

    Một bàn tay khác giữ lấy cổ tay tôi trước khi tôi kịp kéo. Bàn tay lạnh, các khớp ngón rắn, siết vừa đủ để tôi không giằng ra được mà cũng không đau. Tôi ngẩng lên. Một người đàn ông trạc ba mươi lăm, áo sơ mi xám không cà vạt, ánh mắt của kẻ đã quen nhìn người ta nói dối.

    “Khách viếng không sờ vào khách viếng.” Giọng anh ta trầm, phẳng lì. “Nhất là khi cô đang run.”

    Tôi không trả lời anh ta. Tôi đang nhìn người vừa quay lại.

    Và cả người tôi lạnh buốt.

    Gương mặt ấy — cái nếp cười mím ở khóe miệng, sống mũi thẳng, nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái — là gương mặt đang treo trên di ảnh phủ dải lụa đen cách tôi chưa đầy mười bước. Chỉ khác một điều.

    Gương mặt này đang thở.

    “Cô là ai?” Người đàn ông giống hệt Tạ Vĩnh Phú hỏi, lông mày hơi nhíu, như thể tôi mới là chuyện lạ ở đây chứ không phải ông ta.

    Tôi mở miệng, nhưng cổ họng khô khốc. Bàn tay lạnh trên cổ tay tôi siết chặt thêm một phần, và tôi nghe người mặc sơ mi xám nói, rất khẽ, chỉ đủ cho hai chúng tôi nghe:

    “Cô ngửi thấy gì?”

    Tôi giật mình quay sang. Anh ta không nhìn tôi như nhìn một kẻ gây rối. Anh ta nhìn tôi như một người đã chờ đúng câu hỏi này từ lâu.

    “Anh là ai?” Tôi hỏi ngược.

    Anh ta rút trong túi ngực ra một tấm thẻ, lật cho tôi thấy đúng hai giây rồi cất đi. Lục Thâm. Đội trọng án. “Người ta báo ông Tạ chết vì bệnh tim. Không khám nghiệm. Gia đình xin hỏa táng sáng mai.” Anh ta hạ giọng hơn nữa. “Tôi không có gì trong tay ngoài một linh cảm. Còn cô vừa đi xuyên qua cả phòng để chạm vào người đàn ông đáng lẽ đang nằm trong kia. Nên tôi hỏi lại — cô ngửi thấy gì?”

    Người đàn ông thở được kia — tạm gọi là “ông Tạ thứ hai” — cười nhạt, phẩy tay gọi hai người đàn ông vạm vỡ đứng gần cửa. “Thưa anh công an, đây là tang lễ của anh trai tôi. Chúng tôi là anh em sinh đôi. Thiên hạ ai cũng biết. Còn cô gái này” — ông ta nhìn tôi, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó sắc như kim — “chắc là nhận nhầm.”

    Anh em sinh đôi. Một lời giải thích gọn gàng đến hoàn hảo. Khớp với mọi thứ con mắt nhìn thấy.

    Chỉ có điều mũi tôi không tin.

    Bởi vì mùi hương tôi pha không bám vào một người vì họ xịt nó lên áo. Tôi pha nó để quyện với da của riêng ông Tạ Vĩnh Phú — với độ pH, với mùi mồ hôi, với thứ hóa học chỉ thuộc về một cơ thể duy nhất. Người anh em song sinh có thể giống nhau đến từng nốt ruồi, nhưng không ai trên đời có cùng một làn da.

    Mùi trên người này không phải nước hoa xịt lên. Nó tỏa ra từ bên trong, chín và ấm, đúng như nó từng tỏa ra trên người khách hàng của tôi suốt ba năm.

    Người đàn ông này không phải anh em sinh đôi của Tạ Vĩnh Phú.

    Người đàn ông này là Tạ Vĩnh Phú.

    Mà vậy thì — tôi liếc về phía quan tài phủ lụa, nơi di ảnh đang mỉm cười mím môi — ai đang nằm trong đó?

    Tôi nắm lấy ống tay áo của Lục Thâm, nghe chính giọng mình run lên mà vẫn cố giữ cho nhỏ:

    “Đừng cho hỏa táng. Người trong quan tài không phải ông ấy. Vì ông ấy đang đứng ngay trước mặt chúng ta — và đang nhìn tôi như thể biết rõ tôi vừa phát hiện ra điều đó.”

    Lục Thâm chưa kịp đáp.

    Thì đèn trong nhà tang lễ vụt tắt.

  • Bức Thư Tuyệt Mệnh Viết Sai Ngày – Chương 1: Người Chết Ký Tên Dưới Ngày Mai

    Bức Thư Tuyệt Mệnh Viết Sai Ngày – Chương 1: Người Chết Ký Tên Dưới Ngày Mai

    “Vụ này đóng được rồi. Tự tử. Cô ký vào biên bản đi.”

    Tờ giấy được đẩy tới trước mặt tôi, cùng với một cây bút. Tôi không cầm bút. Tôi đang cầm thứ khác — bức thư tuyệt mệnh đựng trong túi nilon trong suốt, nâng nó lên dưới ngọn đèn bàn trắng lạnh của phòng giám định.

    Người đàn ông đứng bên kia bàn là Cố Thận, điều tra viên chính của vụ. Ba mươi hai tuổi, áo khoác xám, ánh mắt của người đã nhìn quá nhiều xác chết đến mức không còn gì làm anh ta chớp mắt. Cả đội của anh ta đã đứng ngoài hành lang, chờ chữ ký của tôi để về nhà ăn tối.

    “Chuyên viên Diệp.” Giọng anh ta phẳng lì. “Nạn nhân tên Tần Mặc, bốn mươi lăm tuổi, phá sản, nợ nần. Ông ta treo cổ trong phòng làm việc khóa trái từ bên trong. Để lại thư. Nét chữ đã được so khớp với chữ viết tay của ông ta trong hợp đồng cũ — trùng. Cô còn muốn gì nữa?”

    “Tôi muốn anh nhìn vào cái này.” Tôi xoay bức thư lại, chỉ vào góc trên bên phải.

    Ở đó, Tần Mặc viết ngày tháng. Nét chữ run run, mực hơi nhòe ở chỗ tay tì xuống lâu.

    “Ngày mười sáu tháng Mười.” Tôi nói. “Anh tìm thấy xác ông ta sáng hôm nào?”

    Cố Thận khựng lại nửa giây. “Mười lăm. Rạng sáng ngày mười lăm.”

    “Vậy ông ta viết thư tuyệt mệnh đề ngày mười sáu.” Tôi đặt túi nilon xuống bàn, nhẹ như đặt một thứ dễ vỡ. “Một người chết vào ngày mười lăm, lại ký tên dưới dòng ngày mười sáu. Ông ta viết trước cái chết của chính mình một ngày — một ngày ông ta không bao giờ sống tới.”

    Căn phòng im đến mức tôi nghe rõ tiếng máy điều hòa.

    Người ta hay nghĩ giám định tài liệu là ngồi soi chữ. Không hẳn. Tôi đọc chữ viết như người khác đọc gương mặt. Một nét bút kéo dài là do dự. Một chỗ mực đậm là tay dừng lại để nghĩ. Chữ của người sắp chết không viết giống chữ của người đang diễn cảnh sắp chết — áp lực ngòi bút phản bội họ. Và không ai, khi đã quyết định kết thúc đời mình đêm nay, lại ngồi đề nhầm ngày của ngày mai.

    Trừ khi họ viết lá thư ấy từ trước. Khi còn chưa biết chính xác mình sẽ chết hôm nào.

    “Có thể ông ta viết nhầm.” Cố Thận nói, nhưng giọng anh ta đã mất đi cái phẳng lì lúc nãy. “Người sắp tự tử thì đầu óc đâu còn tỉnh táo.”

    “Người sắp tự tử viết nhầm tên mình thì tôi tin. Viết nhầm ngày sang tận hôm sau thì tôi không.” Tôi kéo ngăn bàn, lấy ra kính lúp. “Và còn chuyện này nữa.”

    Tôi soi vào dòng chữ đầu tiên của bức thư. “Tôi xin lỗi tất cả mọi người.”

    “Anh thấy nét sổ ở chữ ‘Tôi’ không? Nó hơi gãy. Ngòi bút khựng một nhịp rồi mới đi tiếp. Người ta chỉ viết gãy kiểu này khi đang chép lại — mắt rời khỏi trang để nhìn một bản mẫu, rồi quay lại viết tiếp. Người viết ra lòng mình thì tay chảy một mạch. Người chép chữ của người khác thì tay đi từng khúc.”

    Tôi ngẩng lên nhìn anh ta.

    “Bức thư này không phải Tần Mặc viết trong tâm trạng muốn chết. Nó được chép lại. Có người đưa ông ta một bản mẫu, hoặc ép ông ta nhìn vào đó mà chép. Và người đó chuẩn bị bản mẫu từ trước — nên mới lỡ đề ngày mười sáu, vì khi soạn bản mẫu, họ tính ông ta sẽ chết vào đêm mười sáu. Chỉ là kế hoạch bị đẩy sớm lên một ngày.”

    Cố Thận không nói gì. Anh ta kéo ghế, ngồi xuống đối diện tôi. Lần đầu tiên từ lúc bước vào phòng, anh ta nhìn tôi như nhìn một con người chứ không phải một cái máy ký biên bản.

    “Nếu đúng như cô nói” — anh ta nói chậm rãi — “thì căn phòng khóa trái từ bên trong kia là dàn dựng. Và kẻ dựng nó đủ bình tĩnh để bắt một người đàn ông sắp chết ngồi chép từng chữ.”

    “Phải.” Tôi gật. “Anh đang tìm một kẻ không sợ ngồi cùng phòng với cái chết.”

    Anh ta lặng đi một lúc, rồi rút điện thoại, định gọi cho đội dừng việc đóng hồ sơ. Nhưng tay anh ta dừng lại giữa chừng.

    “Khoan đã.” Anh ta nhìn tôi, ánh mắt sắc lại. “Làm sao cô biết nhìn vào ngày tháng? Cả đội giám định tuần trước đã xem bức thư này. Không ai để ý. Cô mới nhận hồ sơ ba tiếng.”

    Tôi im lặng.

    Bởi vì tôi không định nói cho anh ta nghe lý do thật. Rằng ba năm trước, anh trai tôi cũng được tìm thấy trong một căn phòng khóa trái, bên cạnh một bức thư tuyệt mệnh mà cả cơ quan điều tra khẳng định là chữ của anh ấy. Tôi là người duy nhất nói nét chữ ấy sai. Không ai nghe tôi. Hồ sơ đóng lại với hai chữ “tự tử”. Và tôi bỏ nghề cũ, học lại từ đầu để trở thành người ngồi ở cái bàn này — để không bao giờ phải nhìn một bức thư giả được đóng dấu thật thêm một lần nào nữa.

    “Kinh nghiệm thôi.” Tôi đáp, giọng bình thản.

    Cố Thận nhìn tôi thêm một giây, như biết tôi vừa nói dối, nhưng không truy nữa. Anh ta đặt điện thoại xuống, với lấy túi nilon đựng bức thư để xem lại.

    Chính lúc đó, khi ánh đèn bàn rọi nghiêng qua mặt giấy, tôi nhìn thấy thứ mà ba tiếng đồng hồ soi chữ vừa rồi tôi đã bỏ sót.

    Mặt sau bức thư, ở góc dưới cùng, có một hàng chữ nhỏ bị tờ giấy che khuất khi để xuôi — nhạt, như viết bằng đầu ngón tay nhúng nước rồi hằn lên giấy, chỉ hiện ra khi ánh sáng chiếu ngang.

    Ba chữ.

    Tôi cầm lấy túi nilon từ tay Cố Thận, tim đập dồn lên tận cổ, nghiêng mặt giấy về phía đèn.

    Ba chữ ấy không phải tên Tần Mặc.

    Đó là biệt danh mà chỉ một người trên đời từng gọi tôi. Người đã chết ba năm trước, trong một căn phòng khóa trái.

    Và bên dưới ba chữ, là ngày tháng.

    Ngày mai.

  • Người Đọc Khẩu Hình Trong Băng Câm – Chương 1: Đoạn Băng Hắn Nói Với Người Chưa Đến

    Người Đọc Khẩu Hình Trong Băng Câm – Chương 1: Đoạn Băng Hắn Nói Với Người Chưa Đến

    Người ta đưa cho Diệp Tần một đoạn băng dài hai phút mười chín giây, không một tiếng động, và bảo cô đọc ra lời của kẻ sát nhân.

    Căn phòng kỹ thuật của Đội Trọng án lạnh như hầm đá. Trên màn hình, một người đàn ông bịt mặt đứng trong bếp của căn hộ nạn nhân, lưng quay ba phần tư về phía camera gắn trên nóc tủ lạnh. Dưới sàn, ngoài khung hình, là thứ mà Diệp Tần biết nhưng không muốn nhìn kỹ.

    “Camera an ninh loại rẻ, không thu tiếng,” điều tra viên Hà Khâm nói sau lưng cô. Giọng anh bằng phẳng, không mời mọc, không tin tưởng. “Cả đội kỹ thuật khôi phục ảnh ba ngày. Người ta bảo cô đọc được môi người. Tôi thì không tin trò đó lắm.”

    Diệp Tần không quay lại. Cô đã quá quen với ánh mắt ấy — cái nhìn của người cho rằng đọc khẩu hình là mê tín, là trò ảo thuật rẻ tiền. Mười năm trong nghề, cô học được cách để nó trượt khỏi mình như nước trượt khỏi lá.

    “Cho tôi xem lại từ giây bốn mươi,” cô nói.

    Màn hình tua ngược. Kẻ bịt mặt quay nửa mặt vào ống kính. Phần dưới chiếc khẩu trang vải khẽ phập phồng. Hắn đang nói. Nói một mình, trong căn bếp chỉ có hắn và một cái xác.

    Diệp Tần nghiêng người sát màn hình. Trong khoảnh khắc ấy cả thế giới thu lại thành một khuôn miệng mờ nhòe sau lớp vải mỏng. Cô không nghe gì cả — cô chưa bao giờ nghe được gì — nhưng cô thấy. Thấy môi dưới cắn vào, thấy lưỡi chạm chân răng, thấy cằm hạ xuống ở những âm mở.

    “Hắn đang đếm,” cô nói khẽ. “Một… hai… ba.”

    Hà Khâm bước lại gần. “Đếm gì?”

    “Chưa biết. Khoan.” Cô giơ tay ra hiệu im lặng, một cử chỉ cô dùng với cả cấp trên lẫn người lạ, không phân biệt. Trên màn hình kẻ bịt mặt ngừng đếm. Hắn xoay hẳn mặt về phía camera.

    Và hắn nhìn thẳng vào ống kính.

    Diệp Tần thấy gáy mình gai lên. Trong mười năm đọc hàng trăm đoạn băng câm, cô chưa từng gặp một kẻ gây án nào nhìn vào camera lâu đến thế. Người ta sợ camera. Người ta tránh nó, đập nó, che nó. Không ai đứng yên và nói chuyện với nó.

    Trừ khi hắn muốn ai đó đọc được.

    Môi kẻ bịt mặt mấp máy, chậm rãi, rõ ràng đến mức bất thường — như một người đang dạy trẻ con tập đánh vần. Diệp Tần đọc từng âm, và tay cô bắt đầu lạnh.

    “Chào…” cô đọc. “Chào… cô.”

    “Cô ấy là nạn nhân à?” Hà Khâm hỏi.

    “Không.” Diệp Tần nuốt khan. “Nạn nhân là đàn ông. Nằm dưới sàn kia. Hắn không nói với người đã chết.”

    Căn phòng kỹ thuật im đến mức cô nghe được tiếng quạt tản nhiệt của máy chủ. Trên màn hình, đôi mắt sau lớp vải vẫn găm vào ống kính, và cái miệng tiếp tục nói, kiên nhẫn, từ tốn, dành cho một người chưa có mặt ở đó.

    “Hắn nói với người sẽ xem đoạn băng này,” Diệp Tần thì thầm. “Hắn biết sẽ có người được gọi đến để đọc môi hắn.”

    Hà Khâm khựng lại nửa giây. Rồi anh kéo một chiếc ghế, ngồi xuống bên cạnh cô, lần đầu tiên không còn vẻ chế giễu. “Đọc tiếp đi,” anh nói, giọng đã khác. “Chính xác từng chữ. Tôi ghi.”

    Cô tua chậm lại, từng khung hình một. Mỗi lần môi hắn mở ra là một mảnh ghép rơi vào đúng chỗ, và cô ước gì chúng đừng khớp.

    “Chào cô,” cô đọc. “Tôi biết người ta sẽ tìm đến cô. Cô đọc giỏi nhất thành phố này.” Cô ngừng, cổ họng khô khốc. “Hắn… hắn khen người đọc băng.”

    “Tiếp.”

    Môi hắn chuyển động. Diệp Tần thấy một âm “m” khép lại, rồi một âm mở rộng, rồi lưỡi bật lên.

    “‘Mười… một… giờ,’” cô đọc. “‘Tối nay.’”

    Bút của Hà Khâm dừng trên giấy. “Một cái hẹn. Hắn hẹn giờ gây án tiếp theo.”

    “Còn địa điểm.” Diệp Tần không rời mắt khỏi màn hình. Tim cô đập một nhịp lạc, rồi đập dồn. Môi kẻ bịt mặt đang tạo hình những âm cuối cùng, và có gì đó trong dáng miệng ấy quen thuộc một cách ghê rợn, như thể cô từng thấy chính khuôn miệng này nói chính những chữ này, ở một nơi khác, rất lâu về trước.

    “Đọc đi,” Hà Khâm giục.

    Cô tua tới khung hình cuối. Kẻ bịt mặt đưa một ngón tay lên, chỉ thẳng vào ống kính — chỉ vào cô — rồi nói nốt câu của hắn, tách bạch từng tiếng một.

    Diệp Tần đọc. Và cô ngừng thở.

    Bốn chữ. Một con số nhà. Một tên đường.

    Là nơi cô đang sống.

    Căn hộ 1104, chung cư Thủy Mộc — địa chỉ cô chưa từng khai với bất kỳ hồ sơ công khai nào, địa chỉ cô giấu kỹ suốt bảy năm kể từ cái đêm em gái cô biến mất không để lại một dòng nào ngoài một đoạn ghi hình câm mà đến giờ cô vẫn chưa dám mở ra xem lần thứ hai.

    “Cô Diệp?” Hà Khâm nhìn cô. “Địa chỉ là ở đâu?”

    Cô mở miệng. Không có tiếng nào ra.

    Trên màn hình, kẻ bịt mặt từ từ hạ ngón tay xuống, và ngay trước khi đoạn băng đứt hình thành một vệt nhiễu trắng, hắn làm một việc khiến máu trong người Diệp Tần đông lại:

    Hắn cúi đầu chào cô. Đúng kiểu cúi đầu mà chỉ một người trên đời này từng làm trước mặt cô — người đã nằm dưới ba thước đất suốt bảy năm.

  • Tổng Đài Trực Đêm – Chương 1: Cuộc Gọi 2 Giờ 14 Báo Án Mạng Ở Nhà Tôi

    Tổng Đài Trực Đêm – Chương 1: Cuộc Gọi 2 Giờ 14 Báo Án Mạng Ở Nhà Tôi

    Ca trực đêm ở tổng đài một-một-bốn luôn có một khoảng lặng rất lạ vào lúc hai giờ sáng. Thành phố đã ngủ, những cuộc gọi say rượu đã thưa, trong tai nghe của tôi chỉ còn tiếng rè rè của đường truyền. Tôi tên Diệp Lam, hai mươi sáu tuổi, ngồi ở cái ghế này đã ba năm — đủ lâu để phân biệt một người thật sự hoảng loạn với một người đang diễn.

    Màn hình nhảy số. Hai giờ mười bốn phút. Một cuộc gọi vào.

    “Tổng đài khẩn cấp xin nghe, anh chị cần hỗ trợ gì ạ?”

    Đầu dây bên kia im lặng. Không phải im kiểu mất sóng. Là im kiểu có người đang đứng đó, nín thở, nghe tôi nói. Tôi đã gặp kiểu im lặng này vài lần, và lần nào tim tôi cũng thắt lại một nhịp.

    “Anh chị ơi, nếu không tiện nói, anh chị cứ gõ nhẹ vào máy ba cái, tôi vẫn đang nghe.”

    Một giọng đàn ông vang lên. Trầm, chậm, bình thản đến mức rợn người, như đang đọc một thông báo đã thuộc lòng.

    “Tôi muốn báo một vụ án mạng.”

    Tay tôi đặt lên bàn phím theo phản xạ. “Dạ vâng, anh bình tĩnh. Hiện giờ có người bị thương phải không ạ? Anh cho tôi địa chỉ.”

    “Chung cư Hoàng Hà, tòa B, tầng mười hai, căn một-hai-không-bảy.”

    Mấy ngón tay tôi khựng lại trên phím. Tôi gõ lại địa chỉ, từng chữ một, như sợ mình nghe nhầm. Chung cư Hoàng Hà. Tòa B. Tầng mười hai. Căn một-hai-không-bảy.

    Đó là nhà tôi.

    Đó là căn hộ tôi khóa cửa lúc chín giờ tối nay trước khi đi làm ca đêm, căn hộ tôi sống một mình từ ngày mẹ mất, với chậu lan hồ điệp héo một nửa đặt trên bệ cửa sổ mà tôi cứ quên tưới.

    Tôi hít một hơi, cố giữ giọng nghiệp vụ. “Anh cho tôi biết có chuyện gì xảy ra ở đó ạ?”

    “Nạn nhân là nữ. Khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu tuổi. Tóc ngang vai. Cô ta mặc áo len màu xám, cổ áo có một vết mực cũ không giặt sạch bên vai trái.”

    Tôi nhìn xuống. Vai trái áo len của tôi, màu xám, có một vệt mực xanh đã phai — dấu của cây bút bi rò trong túi xách tuần trước. Tôi chưa kịp mang đi giặt. Cả thành phố này, đêm nay, chỉ có đúng một người mặc chiếc áo đó. Là tôi. Đang mặc. Đang ngồi đây, cách căn hộ của mình mười hai cây số.

    “Anh… đang nhìn thấy nạn nhân sao?” Tôi nghe giọng mình khản đi.

    “Chưa.” Hắn nói, vẫn thong thả. “Nhưng tôi sẽ nhìn thấy. Lúc hai giờ bốn mươi.”

    Tiếng gõ phím của đồng nghiệp bên cạnh, tiếng điều hòa, tiếng tim tôi — tất cả nhòe vào nhau thành một thứ tiếng ù ù. Tôi liếc lên góc màn hình. Hai giờ mười sáu phút. Còn hai mươi bốn phút.

    Theo quy trình, tôi phải trấn an người gọi, giữ máy, định vị cuộc gọi và điều xe. Nhưng không có quy trình nào dạy tổng đài viên phải làm gì khi nạn nhân trong lời khai chính là mình.

    “Anh là ai?” Tôi buột miệng, phá vỡ mọi nguyên tắc. “Tại sao anh biết cái áo của tôi?”

    Lần đầu tiên, đầu dây bên kia có một quãng ngừng. Rồi hắn khẽ cười. Một tiếng cười rất nhẹ, như người lớn nghe trẻ con hỏi một câu ngây thơ.

    “Diệp Lam. Cuối cùng cô cũng nhận ra.”

    Hắn biết tên tôi. Tổng đài không hiện tên nhân viên cho người gọi. Danh bạ nội bộ được bảo mật. Vậy mà hắn gọi tên tôi như gọi một người quen cũ.

    Tôi vươn tay nhấn nút báo động ngầm dưới gầm bàn — tín hiệu để tổ trưởng ca lập tức tới. Ngón tay tôi lạnh ngắt. “Anh muốn gì?”

    “Tôi không muốn gì cả.” Giọng hắn dịu lại, gần như là tử tế. “Tôi chỉ đang làm đúng việc của mình. Giống như ba năm trước, có người đã làm đúng việc của họ, và một cô gái mặc áo len xám đã chết trong căn hộ một-hai-không-bảy. Cô không nhớ sao, Diệp Lam? Hay cô vẫn tưởng người chết hôm đó là mẹ cô?”

    Cả người tôi cứng đờ. Mẹ tôi mất ba năm trước. Tai nạn ngã cầu thang, hồ sơ ghi vậy. Tôi là người phát hiện, là người gọi vào chính cái tổng đài tôi đang ngồi. Tôi chưa bao giờ kể chuyện đó cho ai ở đây. Chưa một lần.

    “Hai giờ bốn mươi, cô sẽ hiểu tất cả.” Hắn nói. “Về nhà đi, Diệp Lam. Lần này, hãy nhìn cho kỹ cái xác. Nhìn kỹ xem nó đang mặc áo của ai.”

    Tổ trưởng ca Nghiêm chạy tới sau lưng tôi, cúi xuống nhìn màn hình định vị. Anh cau mày, gõ vào vai tôi, chỉ vào dòng chữ đỏ đang nhấp nháy: cuộc gọi không có số, không định vị được, như thể nó chưa bao giờ đi qua một trạm phát sóng nào.

    “Lam, cuộc gọi này không tồn tại trên hệ thống.” Anh thì thầm. “Em đang nói chuyện với ai vậy?”

    Tôi quay lại nhìn anh, rồi nhìn lại màn hình. Hai giờ mười chín phút.

    Trong tai nghe, giọng người đàn ông vang lên lần cuối, khẽ đến mức chỉ mình tôi nghe thấy:

    “Cô còn hai mươi mốt phút để về nhà. Nhưng Diệp Lam này — cô có chắc người cô muốn gặp lại trong căn hộ đó… là người sống không?”

    Đường truyền cắt. Màn hình tắt. Và điện thoại cá nhân trong túi tôi — chiếc điện thoại tôi luôn để chế độ im lặng khi trực — đột nhiên rung lên. Một tin nhắn. Từ số của chính tôi.

    “Cửa nhà đang mở. Mẹ đợi con.”

  • Người Thứ Tư Trong Bức Ảnh Chỉ Có Ba Người – Chương 1: Bàn Tay Lạ Trên Vai Cô Dâu

    Người Thứ Tư Trong Bức Ảnh Chỉ Có Ba Người – Chương 1: Bàn Tay Lạ Trên Vai Cô Dâu

    Trong bức ảnh cưới chỉ có ba người. Vậy mà trên vai cô dâu, rõ ràng có một bàn tay thứ tư đang đặt lên.

    Diệp Chi rời mắt khỏi màn hình, dụi mắt, rồi nhìn lại lần nữa. Bàn tay vẫn ở đó. Năm ngón thon dài, móng cắt gọn, một chiếc nhẫn bạc ở ngón áp út — đặt hờ lên bờ vai trần của cô dâu, như một cử chỉ trấn an. Nhưng khung hình chỉ có ba người: cô dâu, chú rể, và người chủ hôn đứng phía sau bàn thờ gia tiên. Không ai trong ba người đó có thể với tay tới vị trí ấy.

    “Chị phục chế được không?” Người khách ngồi đối diện hỏi. Một phụ nữ trung niên, tay siết chặt quai túi. “Đây là ảnh cưới duy nhất của con gái tôi. Nó… nó mất rồi. Ba tháng trước.”

    Diệp Chi ngẩng lên. Studio phục chế ảnh cũ của cô nằm trong con hẻm nhỏ, khách thường là những người đến vì một người đã khuất. Cô quen với nước mắt. Nhưng câu tiếp theo của người mẹ khiến sống lưng cô lạnh toát.

    “Tên con bé là Diệp Thư.”

    Diệp Chi đứng bật dậy, va vào bàn, cốc trà đổ loang trên mặt kính.

    Diệp Thư. Chị song sinh của cô. Người chị đã chết ba tháng trước, được kết luận là tự tử vì trầm cảm, thi thể tìm thấy dưới chân cầu Nhật Tân lúc rạng sáng.

    Người chị chưa từng kết hôn. Chưa từng có người yêu mà cô biết. Và người phụ nữ ngồi trước mặt cô — không phải mẹ cô. Mẹ cô đã qua đời từ mười năm trước.

    “Bà là ai?” Diệp Chi hỏi, giọng cô cứng lại. “Diệp Thư không có mẹ. Tôi mới là em gái nó.”

    Người phụ nữ ngẩn ra. Rồi bà cúi nhìn tấm ảnh trong tay Diệp Chi, và mặt bà tái đi từng chút một, như thể vừa nhận ra mình đã bước nhầm vào một nơi không nên đến.

    “Không thể nào,” bà lắp bắp. “Con gái tôi tên là Diệp Thư. Nó cưới cách đây một năm. Tôi có mặt trong đám cưới đó. Cô… cô giống nó như đúc.”

    Hai người phụ nữ nhìn nhau qua tấm ảnh, và trong khoảnh khắc ấy, Diệp Chi hiểu ra một điều lạnh người: cả hai đều đang nói thật. Cả hai đều tin chắc mình biết Diệp Thư là ai.

    Cô cầm tấm ảnh lên, đưa ra sát ánh đèn.

    Cô dâu trong ảnh đúng là chị cô. Nốt ruồi nhỏ ở khóe mắt trái — chỉ hai chị em mới có, di truyền từ mẹ. Không thể nhầm. Nhưng chú rể thì cô chưa từng gặp: một người đàn ông cao, gương mặt góc cạnh, ánh mắt lạnh. Và người chủ hôn phía sau — Diệp Chi phóng to khuôn mặt ấy trên phần mềm, rồi tim cô gần như ngừng đập.

    Người chủ hôn, chính là bố cô. Người bố đã bỏ hai chị em đi biệt tích khi họ mới lên mười.

    “Ảnh này chụp ngày nào?” Cô nghe giọng mình vọng lại như từ rất xa.

    Người phụ nữ run run lật mặt sau tấm ảnh. Ở đó, bằng nét chữ nắn nót, đề một dòng ngày tháng.

    Diệp Chi đọc dòng ấy ba lần mới tin vào mắt mình.

    Ngày cưới ghi trên ảnh, là ngày mai. Một ngày còn chưa đến.

    Cửa studio bật mở. Chuông gió leng keng.

    Một người đàn ông bước vào, áo khoác sẫm màu còn đọng hơi mưa. Anh đưa ra một tấm thẻ ngành.

    “Thượng úy Hàn Vũ, đội trọng án. Tôi tìm chị Diệp Chi.” Ánh mắt anh dừng lại trên tấm ảnh trong tay cô, và anh khựng lại nửa giây. “Về vụ của chị gái chị. Chúng tôi vừa mở lại hồ sơ. Kết luận tự tử… có vấn đề.”

    Diệp Chi định trả lời. Nhưng cô chợt nhìn xuống bàn tay phải của viên cảnh sát đang cầm tấm thẻ.

    Ngón áp út của anh đeo một chiếc nhẫn bạc.

    Cô đưa mắt từ chiếc nhẫn trên tay anh, sang bàn tay thứ tư bí ẩn trên vai chị cô trong bức ảnh.

    Hai chiếc nhẫn giống hệt nhau. Cùng một vết xước hình chữ V ở cạnh viền.

    Người phụ nữ trung niên đứng dậy, lùi về phía cửa, giọng lạc đi: “Nó… nó cũng ở trong ảnh cưới của con gái tôi. Người đàn ông này. Đứng ngay sau lưng con bé.”

    Hàn Vũ cau mày nhìn bà, rồi nhìn Diệp Chi, rõ ràng không hiểu chuyện gì. Anh chưa từng thấy tấm ảnh ấy trong đời.

    Nhưng Diệp Chi thì đã hiểu ra một nửa. Có ai đó đang dùng khuôn mặt của những người thân đã khuất — mẹ, bố, và cả chính chị cô — để dựng nên một đám cưới chưa từng xảy ra, cho một ngày còn chưa tới. Và người đàn ông đang đứng trước mặt cô đây, với chiếc nhẫn định mệnh trên tay, hoặc là mắt xích cuối cùng của trò chơi ấy…

    Hoặc là nạn nhân tiếp theo.

    Diệp Chi lật vội tấm ảnh lại lần nữa, tìm dòng ngày tháng. Và lần này, dưới ánh đèn, cô thấy còn một dòng chữ mờ hơn nữa mới hiện ra, như được viết bằng thứ mực chỉ nổi lên khi gặp hơi ẩm từ tay người.

    Cô đọc, và toàn thân cô hóa đá.

    Dòng chữ viết: “Người thứ tư trong ảnh sẽ chết trước khi bức ảnh này được chụp. Đếm ngược bắt đầu khi em nhìn thấy dòng này.”

    Đúng lúc đó, đèn trong studio vụt tắt.

    Và trong bóng tối, Diệp Chi nghe thấy tiếng thở của một người thứ tư — đứng ngay sau lưng cô.

  • Nhân Chứng Duy Nhất Là Một Con Mèo – Chương 1: Con Mèo Trắng Ngồi Canh Xác Chủ

    Nhân Chứng Duy Nhất Là Một Con Mèo – Chương 1: Con Mèo Trắng Ngồi Canh Xác Chủ

    Con mèo trắng không hề nhúc nhích khi tôi bước qua ngưỡng cửa. Nó ngồi thẳng lưng giữa vũng sáng lạnh của ngọn đèn ngủ, hai chân trước khép lại như một pho tượng sứ, mắt dán vào người phụ nữ nằm bất động trên sàn gỗ. Cả căn hộ tầng mười hai đặc quánh mùi nước hoa hồng bạch pha lẫn một thứ mùi tanh rất mảnh — thứ mùi mà làm nghề pháp y sáu năm, tôi ngửi ra chỉ trong nửa hơi thở.

    “Vãn Chi, cửa khóa từ bên trong,” đội trưởng Hạ đứng sau lưng tôi, giọng khàn vì thiếu ngủ. “Chốt an toàn gài, xích cửa móc, không có dấu cạy. Cửa sổ dán keo chống bão từ mùa trước, mở không nổi. Bảo vệ nói suốt đêm chỉ có mình cô ấy về, không ai lên theo.”

    Tôi ngồi thụp xuống, đầu gối cách bàn tay lạnh ngắt của nạn nhân đúng một gang. Kiều Nhiễm, hai mươi chín tuổi, biên tập viên một nhà xuất bản nhỏ. Váy lụa còn nguyên nếp là, tóc chải mượt, son môi không lem. Người ta không chết đẹp như thế nếu vật lộn với ai. Cổ tay trái của cô có một vết bầm mờ hình vành khăn, như bị ai đó nắm rất chặt — nhưng đã lâu, ít nhất vài ngày trước.

    “Không có hung khí, không có dấu ngoại lực đủ mạnh để giết,” tôi nói, gần như tự nhủ. “Sơ bộ giống trụy tim. Nhưng cô ấy hai mươi chín tuổi và vừa khám sức khỏe tháng trước, hồ sơ sạch trơn.”

    Đội trưởng Hạ thở dài. “Vậy thì là tự nhiên. Đóng hồ sơ cho nhẹ đầu.”

    Tôi định gật. Thật đấy, tôi đã định gật. Cho đến khi con mèo trắng khẽ nghiêng đầu, và cái vòng cổ da của nó bắt ánh đèn lóe lên một tia kim loại.

    “Đợi đã.” Tôi chìa tay. Con mèo không chạy, cũng không kêu. Nó để tôi luồn ngón tay vào lớp lông ấm bất thường ở cổ — ấm, như thể vừa được ai đó ôm rất lâu. Dưới lớp lông, mắc vào khoen vòng cổ, là một chiếc chìa khóa nhỏ xíu, loại chìa két sắt mini, đầu chìa còn dính một vệt son môi màu hồng bạch. Đúng màu trên môi người đã chết.

    Tim tôi lỡ một nhịp. Người ta không bôi son lên chìa khóa. Trừ khi người ta ngậm nó trong miệng — để giấu — trong những giây cuối cùng.

    “Đội trưởng, cô ấy giấu chìa vào con mèo trước khi tắt thở.” Tôi ngẩng lên. “Người sắp chết vì bệnh không làm thế. Người đang bị dồn đến chân tường mới làm thế.”

    Hạ cau mày, cúi xuống. Trong phòng khách nhỏ, ngoài chiếc kệ sách chật ních bản thảo, chỉ có một két sắt cỡ hộp giày gắn dưới gầm bàn trang điểm. Tôi tra chìa. Khớp. Ổ khóa xoay êm ru.

    Bên trong không có tiền, không có vàng. Chỉ có một tập bản thảo đóng gáy cẩn thận, bìa ghi ba chữ viết tay: “Người Thứ Tám”. Và một mẩu giấy nhớ dán trên trang đầu, nét chữ run rẩy như viết trong lúc tay đang lạnh dần: “Nếu tôi chết, đừng tin kết luận đầu tiên. Bảy người trước tôi cũng ‘tự nhiên’ mà đi.”

    Căn phòng lặng phắc. Ngoài kia, đèn thành phố nhấp nháy vô tri sau lớp kính. Con mèo trắng cuối cùng cũng cất tiếng — một tiếng “meo” khẽ, kéo dài, gần như một lời gọi.

    “Bảy người trước?” Hạ lật nhanh mấy trang. “Đây là tiểu thuyết trinh thám cô ấy đang biên tập. Có thể chỉ là bản thảo—”

    “Bản thảo thì tại sao phải khóa vào két và giấu chìa vào cổ con mèo bằng chính hơi thở cuối cùng?” Tôi ngắt lời. Ngón tay tôi dừng ở trang thứ ba, nơi Kiều Nhiễm gạch chân đỏ một cái tên và viết bên lề đúng ba chữ khiến gáy tôi lạnh toát: “Chính là hắn.”

    Cái tên bị gạch chân, tôi biết. Tôi biết rất rõ. Đó là tên của người đàn ông đã đứng ở sảnh chung cư nửa tiếng trước, khoác áo blouse trắng, tự giới thiệu là bác sĩ riêng của gia đình nạn nhân, ân cần đề nghị được “xác nhận nguyên nhân tử vong giúp cơ quan cho nhanh”. Người mà đội trưởng Hạ đã lịch sự mời lên, và giờ đang đứng ngay sau lưng chúng tôi, im lặng, từ bao giờ không rõ.

    Tôi nghe tiếng giày da nghiến khẽ trên sàn gỗ. Một bàn tay đeo găng cao su đặt lên vai tôi, ấm áp và bình thản đến rợn người.

    “Bác sĩ pháp y trẻ mà tinh ý quá,” giọng nói vang lên ngay trên đỉnh đầu tôi, dịu dàng như dỗ một đứa trẻ. “Đáng tiếc… con mèo lại không biết nói. Còn cô thì vừa chạm tay trần vào tang vật rồi đấy.”

    Tôi chợt nhận ra lòng bàn tay mình bắt đầu tê — đúng chỗ vừa gỡ chiếc chìa khóa còn dính son.

    (Còn tiếp — Chương 2: Vệt Son Trên Chìa Khóa)

  • Người Chết Không Nói Dối – Chương 1: Xác Trong Biệt Thự Số 9 Nắm Chặt Ảnh Của Tôi

    Người Chết Không Nói Dối – Chương 1: Xác Trong Biệt Thự Số 9 Nắm Chặt Ảnh Của Tôi

    Tử thi trong biệt thự số 9 đã lạnh, nhưng bàn tay phải vẫn nắm chặt đến mức các khớp ngón trắng bệch.

    Diệp Tô quỳ xuống bên cạnh, đèn pin lia một vòng qua khuôn mặt người đàn ông xa lạ. Trạc năm mươi, áo sơ mi đắt tiền, không có dấu vết vật lộn. Mọi thứ đều gọn gàng một cách bất thường — trừ nắm tay kia, siết như thể đến giây cuối cùng vẫn không chịu buông một điều gì.

    “Pháp y Diệp, hiện trường của cô rồi đấy.” Một cảnh sát trẻ đứng lùi ra, giọng có phần dè chừng. Trong đội, ai cũng biết cô Diệp hai mươi bảy tuổi này khó tính đến mức nào với người sống, và dịu dàng đến kỳ lạ với người chết.

    Cô không đáp. Đeo găng, cô nhẹ nhàng tách từng ngón tay tử thi ra. Cứng đờ. Đã chết ít nhất mười tiếng. Ngón út bật ra trước, rồi ngón áp út, và khi ngón cái cuối cùng rời khỏi lòng bàn tay, một vật nhỏ rơi xuống nền đá hoa.

    Một tấm ảnh. Cũ, mép đã sờn, ép trong lớp nhựa mỏng để không thấm nước.

    Diệp Tô nhặt lên, đưa ra trước đèn.

    Rồi cô đứng hình.

    Trong ảnh là một cô bé chừng bảy tuổi, tóc tết hai bên, đứng trước cổng một trường tiểu học đã bị đập bỏ từ lâu. Cô bé đang cười, để lộ chiếc răng cửa bị sún. Sau lưng em là một người đàn ông mặc áo blouse trắng, một tay đặt lên vai em, khuôn mặt bị nắng làm mờ.

    Cô bé đó là Diệp Tô.

    Người đàn ông áo trắng là cha cô.

    Và cha cô đã chết ba năm trước, trong một vụ mà hồ sơ khép lại bằng hai chữ “tai nạn”.

    Không thể nào. Đầu ngón tay cô lạnh toát. Tấm ảnh này cô chưa từng thấy. Cả album của gia đình cô cũng không có nó. Vậy vì sao nó lại nằm trong tay một người đàn ông cô chưa gặp bao giờ, trong một căn biệt thự cô chưa từng bước vào?

    “Diệp Tô.” Một giọng nam trầm, khô, vang lên sau lưng.

    Cô giật mình quay lại, theo phản xạ giấu tấm ảnh vào lòng bàn tay.

    Lục Thâm đứng ở khung cửa, cao lớn, áo khoác đen còn dính hơi lạnh của mưa đêm. Đội trưởng đội trọng án, ba mươi hai tuổi, gương mặt như tạc từ đá, đôi mắt lúc nào cũng như đang đo lường xem người đối diện đang giấu điều gì. Ba năm trước, anh là người ký vào biên bản kết luận cái chết của cha cô là tai nạn. Ba năm nay, mỗi lần đứng cạnh anh, cô đều thấy như có một mũi kim găm dưới da.

    “Đội trưởng Lục.” Cô đứng dậy, giọng bình thản đến mức chính mình cũng thấy giả. “Nạn nhân nam, khoảng năm mươi tuổi, tử vong do ngừng tim, chưa loại trừ khả năng bị hạ độc. Cần giải phẫu mới kết luận được.”

    “Trong tay hắn có gì?”

    Cô nghẹn nửa giây. “Không có gì.”

    Anh bước tới, ánh mắt rơi xuống bàn tay đang nắm hờ của cô, rồi ngược lên gương mặt cô. Trong khoảng cách gần đến mức cô ngửi được mùi mưa và mùi thuốc lá lạnh trên áo anh, Lục Thâm hạ giọng, từng chữ rõ ràng:

    “Diệp Tô, ba năm rồi. Cô vẫn nói dối vụng về y như ngày đầu.”

    Tim cô đập lỡ một nhịp. Anh biết. Nhưng cô không nhượng bộ, ngẩng đầu nhìn thẳng vào mắt anh. “Đội trưởng muốn khám người pháp y ngay tại hiện trường sao? Vậy mời gọi nữ đồng nghiệp đến, tôi không quen bị đàn ông động vào.”

    Khóe môi anh khẽ giật. Không rõ là tức hay là buồn cười.

    Đúng lúc đó, cảnh sát trẻ ban nãy hớt hải chạy vào. “Đội trưởng! Xác minh được danh tính nạn nhân rồi. Tên là Ngụy Trạch Đông, sáu mươi mốt tuổi…” Cậu ta liếc bảng thông tin trên máy, rồi ngập ngừng nhìn Diệp Tô. “Nghề nghiệp cũ… giám định viên pháp y. Nghỉ hưu bảy năm trước. Từng công tác cùng đơn vị với…”

    Cậu ta không dám nói hết.

    Nhưng Diệp Tô đã nghe rõ điều cậu ta nuốt vào. Từng công tác cùng đơn vị với cha cô.

    Cả căn phòng như chao đi một nhịp. Người đàn ông chết trong tay nắm chặt ảnh cô hồi bé, lại chính là đồng nghiệp cũ của cha cô — người mà lẽ ra cô phải biết mặt, nhưng lại hoàn toàn xa lạ.

    Cô lật vội tấm ảnh trong tay, phần lưng ảnh mà nãy giờ cô chưa kịp xem.

    Ở đó, bằng nét chữ run rẩy của người sắp cạn hơi, viết vội mấy dòng bút bi:

    “Cha con không chết vì tai nạn. Người ký kết luận đó biết rõ. Đừng tin đội trọng án. Đừng tin —”

    Dòng chữ đứt ở đó. Vệt bút kéo dài thành một đường ngoằn ngoèo, như thể người viết bị ai đó giật mất cây bút — hoặc giật mất mạng sống — ngay giữa chừng.

    “Người ký kết luận đó biết rõ.”

    Diệp Tô ngẩng lên. Người ký vào bản kết luận “tai nạn” cho cha cô ba năm trước, đang đứng ngay trước mặt cô, cách cô nửa bước chân.

    Lục Thâm nhìn xuống, và cô biết — qua ánh mắt anh khựng lại nửa giây trên dòng chữ — rằng anh đã đọc được.

    Bàn tay anh đưa ra, chậm rãi, đặt lên cổ tay cô. Không siết, nhưng cũng không cho cô rút về.

    “Tấm ảnh này,” giọng anh khàn đi, “cô đưa cho tôi.”

    “Vì sao tôi phải đưa cho người mà tử thi bảo tôi đừng tin?” Cô nhìn thẳng vào anh, tim đập thình thịch nhưng giọng lạnh như băng. “Đội trưởng Lục, rốt cuộc ba năm trước anh đã che giấu điều gì cho cái chết của cha tôi?”

    Trong một thoáng cực ngắn, cô thấy điều gì đó lóe lên rồi tắt trong đáy mắt anh. Không phải sự giận dữ của kẻ bị vạch trần. Mà là một thứ gần với đau đớn hơn.

    Anh không trả lời câu hỏi của cô. Thay vào đó, anh cúi sát xuống, gần đến mức hơi thở phả vào tai cô, và nói một câu khiến toàn thân cô hóa đá:

    “Chú Ngụy không phải người đầu tiên. Ba năm nay, đã có bốn người biết sự thật về cha cô lần lượt chết đi. Và bây giờ,” anh siết nhẹ cổ tay cô, “người thứ năm biết, vừa mới đọc dòng chữ đó — chính là cô.”

  • Giọng Nói Thứ Ba Trong Cuốn Băng – Chương 1: Người Không Có Mặt Trong Căn Phòng

    Giọng Nói Thứ Ba Trong Cuốn Băng – Chương 1: Người Không Có Mặt Trong Căn Phòng

    “Cô nghe được gì trong đó?”

    Diệp Thanh Chi không trả lời ngay. Cô ấn chặt tai nghe hơn, mắt dán vào đường sóng âm màu xanh đang bò ngang màn hình. Trong căn phòng dựng âm chỉ rộng bằng cái hộp diêm, tiếng máy lạnh rì rì cũng bị cô coi là kẻ thù. Cô đã khử nó từ hai tiếng trước.

    Người đàn ông ngồi sau lưng cô là Trần Mạc, điều tra viên đội trọng án. Anh mang tới một cuộn băng cassette đã mốc trắng ở mép, đựng trong túi niêm phong tang vật dán nhãn: Vụ mất tích Ngô Lam – 2014. Mười một năm trước, một cô gái hai mươi tuổi bước vào phòng thu của một tiệm băng đĩa cũ để thu bài hát tặng mẹ, rồi không bao giờ bước ra. Người ta chỉ tìm thấy cuộn băng dang dở này lăn lóc dưới gầm bàn mixer. Vụ án khép lại vì không đủ chứng cứ. Tuần trước, mẹ Ngô Lam qua đời. Trước khi mất, bà xin cảnh sát mở lại hồ sơ, chỉ để nghe con gái hát nốt câu cuối.

    “Băng hỏng nặng.” Chi tháo một bên tai nghe, giọng khàn vì cả buổi không nói. “Lớp từ tính bong gần hết. Nhưng tôi phục hồi được khoảng bốn mươi giây sạch.”

    “Có tiếng ai ngoài Ngô Lam không?”

    Chi gõ phím. Trên màn hình, cô đã tách cuộn băng thành ba lớp màu khác nhau. “Có hai giọng. Ngô Lam hát. Và một người đàn ông. Ông ta nói đúng một câu, ở giây thứ hai mươi ba.”

    Cô bấm phát. Trong tai nghe của Trần Mạc vang lên giọng con gái trong veo, hơi run: “…gió đưa cành trúc la đà…” Rồi một giọng đàn ông trầm, bình thản đến lạnh người, chen ngang: “Hát lại đi. Chưa được.”

    Trần Mạc nhíu mày. “Giọng này… không phải chủ tiệm. Chủ tiệm hồi đó đã có bằng chứng ngoại phạm.”

    “Tôi biết. Tôi đọc hồ sơ rồi.” Chi liếm môi khô. “Nhưng có chuyện này, anh Trần. Tôi định gọi anh vào tận đây để nghe, chứ không dám ghi vào biên bản.”

    Cô kéo thanh trượt xuống lớp âm cuối cùng — cái lớp mà suốt buổi chiều cô cứ ngỡ chỉ là tạp âm nền. Khi khử hết hai giọng kia đi, dưới đáy cuộn băng, còn sót lại một thứ thứ ba. Rất nhỏ. Như có ai đứng sau tấm kính cách âm mà thì thầm, xa lắc, chìm dưới mười một năm bụi từ.

    “Anh nghe kỹ giùm tôi. Giây thứ ba mươi mốt.”

    Chi tăng khuếch đại lên hết cỡ, đẩy tần số giọng nữ cao lên. Rồi cô nín thở, bấm phát.

    Đầu tiên là tiếng rè. Rồi giữa tiếng rè ấy, một giọng con gái — không phải Ngô Lam, trẻ hơn, mỏng hơn — cất lên rành rọt như thổi thẳng vào màng nhĩ:

    “Chị Chi ơi, đừng tin ông ta.”

    Trần Mạc bật dậy khỏi ghế. Cái ghế xoay va vào tường đánh cạch. “Cô vừa lồng tên cô vào đây à? Đùa kiểu gì vậy?”

    Nhưng anh nhìn mặt Chi thì im bặt.

    Mặt cô trắng bệch, không còn một giọt máu. Bàn tay đặt trên chuột run đến mức con trỏ nhảy loạn trên màn hình. Cô lắc đầu, chậm rãi, như thể cử động ấy tốn hết sức lực còn lại.

    “Không phải tôi lồng vào.” Cô nói, mỗi chữ như bị lôi ra từ cổ họng nghẹn cứng. “Anh Trần, trên đời này chỉ có đúng một người gọi tôi bằng cái giọng đó. Kéo dài chữ ‘Chi’ ra như vậy. Là em gái tôi.”

    “Em gái cô liên quan gì tới Ngô Lam?”

    “Không liên quan gì cả.” Chi ngẩng lên. Trong mắt cô có thứ ánh sáng vừa hoảng loạn vừa khủng khiếp. “Em tôi tên Diệp An. Mười hai năm trước, năm nó mười lăm tuổi, nó đi học thêm buổi tối rồi mất tích. Không ai tìm ra. Không một cuộn băng, không một dấu vết.” Cô nuốt khan. “Nó biến mất trước khi Ngô Lam bị bắt cóc đúng một năm. Hai đứa không quen nhau, không cùng khu, không cùng trường. Tôi đã kiểm tra từng cái tên trong hồ sơ Ngô Lam suốt mười một năm nay rồi — vì tôi làm nghề này cũng chỉ để đi tìm em tôi thôi. Chưa từng có chữ ‘Diệp An’ nào.”

    Căn phòng chật đặc quánh lại. Trần Mạc từ từ ngồi xuống, mắt không rời màn hình. “Vậy giọng đó không thể có trên cuộn băng của Ngô Lam.”

    “Về mặt vật lý thì không thể.” Chi mở lại phổ tần số, phóng to đoạn giây thứ ba mươi mốt. “Nhưng nó ở đây. Và anh nghe rồi đấy, nó không hát, không thu thử. Nó đang cảnh báo. Nó gọi tên tôi và bảo tôi đừng tin một người đàn ông.” Cô ngừng lại. “Vấn đề là: cuộn băng này được thu năm 2014. Còn em tôi mất tích năm 2013. Nếu giọng nó nằm dưới giọng Ngô Lam, nghĩa là năm 2014 nó vẫn còn sống. Và nó ở cùng chỗ với người đàn ông kia.”

    Trần Mạc im lặng một lúc lâu. Ngoài hành lang, đèn huỳnh quang chớp một cái rồi tối hẳn một giây.

    “Cô phục hồi được thêm không?” cuối cùng anh hỏi. “Sau câu đó nữa. Nó còn nói gì?”

    Chi quay lại màn hình. Cô đã sợ chính câu hỏi này. Vì lúc nãy, khi lọc tới giây cuối cùng của đoạn băng, cô đã thoáng thấy đường sóng còn nhô lên một nhịp nữa — một câu nữa, chưa kịp nghe.

    Cô kéo thanh trượt tới giây thứ ba mươi tám. Ngón tay cô đặt lên phím cách. Trần Mạc nghiêng người tới sát. Cả hai đều nín thở.

    Chi ấn phát.

    Tiếng rè dâng lên. Rồi từ dưới đáy mười hai năm, giọng cô gái mười lăm tuổi lại vang lên, lần này gần hơn, gấp gáp hơn, như miệng vừa áp sát vào chiếc micro:

    “Ông ta đang đứng sau lưng chị kìa.”

    Và ngay khoảnh khắc ấy, sau lưng Diệp Thanh Chi, cánh cửa phòng dựng âm — cánh cửa mà cô chắc chắn đã khóa từ bên trong — kêu một tiếng “cạch” rất khẽ, rồi bắt đầu mở ra.

    (Còn tiếp — Chương 2: Người mở cửa sau lưng)

  • Vết Cắt Thứ Bảy – Chương 1: Nạn Nhân Đeo Chiếc Vòng Của Em Gái Tôi

    Vết Cắt Thứ Bảy – Chương 1: Nạn Nhân Đeo Chiếc Vòng Của Em Gái Tôi

    Lâm Diệp đã khám nghiệm hơn bốn trăm tử thi trong bảy năm làm pháp y, và cô luôn tin mình đủ lạnh để không bao giờ run tay trước một cái xác.

    Cho tới ba giờ sáng hôm nay.

    Hiện trường là một nhà kho bỏ hoang ven sông Hồng, đèn pha của xe cảnh sát rọi vào lớp bụi lơ lửng khiến cả gian phòng như chìm trong sương. Nạn nhân là một cô gái trẻ, nằm nghiêng trên nền xi măng, mái tóc dài xổ ra che nửa gương mặt. Không có máu me bê bết, không có dấu vật lộn. Chỉ có một vẻ yên bình đến rợn người, như thể cô ấy chỉ đang ngủ.

    Lâm Diệp quỳ xuống, đeo găng, bắt đầu quy trình quen thuộc đến mức tay cô làm mà đầu không cần nghĩ. Nhiệt độ tử thi. Vết hằn tử ban. Đồng tử. Cô lật nhẹ cổ tay nạn nhân để xem dấu hiệu trói buộc.

    Và cô ngừng thở.

    Trên cổ tay cô gái là một chiếc vòng bạc mảnh, mặt vòng khắc một bông sen nhỏ đã mòn, một cánh sen bị sứt. Ở mặt trong, nếu lật lên, sẽ có hai chữ cái li ti: L.A.

    Lâm Diệp không cần lật. Cô đã cầm chiếc vòng ấy trên tay hàng nghìn lần. Chính cô đã khắc hai chữ cái đó bằng mũi kim, năm cô mười lăm tuổi, làm quà sinh nhật cho em gái mình.

    Lâm An. Người em gái đã mất tích không dấu vết bảy năm trước, đúng cái năm Lâm Diệp thi đỗ vào trường y.

    “Bác sĩ Lâm?” Một giọng nam trầm vang lên sau lưng. “Cô ổn chứ?”

    Lâm Diệp giật mình, vội buông cổ tay nạn nhân xuống, siết chặt nắm tay trong lớp găng cao su để nó thôi run. Cô ngoảnh lại.

    Hạ Trấn đứng ở ngưỡng cửa nhà kho, áo khoác đen, dáng cao thẳng, ánh mắt sắc lạnh quét khắp hiện trường trước khi dừng lại trên gương mặt cô. Đội trưởng đội trọng án — và là người đàn ông đã tra hỏi cô suốt bốn tiếng đồng hồ trong phòng thẩm vấn, bảy năm về trước, khi Lâm An biến mất và cô là người cuối cùng nhìn thấy em.

    Bảy năm rồi họ không nói với nhau quá ba câu ngoài công việc. Và bảy năm ấy, mỗi lần đứng chung một hiện trường, Lâm Diệp đều cảm thấy ánh mắt anh như đang đọc từng thớ thịt trên mặt mình, tìm một điều gì đó cô đang giấu.

    “Tôi ổn,” cô nói, giọng bình thản hơn cả cô tưởng. “Nạn nhân nữ, khoảng hai mươi lăm tuổi. Tử vong sơ bộ từ bốn đến sáu tiếng trước. Chưa thấy ngoại thương rõ ràng, phải chờ giải phẫu.”

    Hạ Trấn bước tới, đôi giày da dừng lại cách cái xác đúng một bước chân — khoảng cách của một người biết tôn trọng hiện trường. Anh cúi xuống, ánh mắt lướt qua chiếc vòng bạc.

    Lâm Diệp nín thở.

    “Vòng bạc rẻ tiền,” anh nói khẽ, gần như tự nhủ. “Nhưng đeo lâu năm. Vết oxy hóa ăn sâu vào rãnh khắc. Món đồ có ý nghĩa với ai đó.”

    Từng chữ của anh như một mũi dao lách vào lồng ngực cô. Cô muốn hét lên rằng chiếc vòng đó là của em gái tôi, rằng cái xác này có thể liên quan tới Lâm An, rằng bảy năm qua tôi chưa một đêm nào ngủ trọn. Nhưng cô cắn chặt răng.

    Bởi vì nếu cô nói ra, cô sẽ lập tức trở thành người thân của một manh mối trong vụ án. Cô sẽ bị loại khỏi cuộc điều tra. Và cô sẽ mất cơ hội duy nhất — lần đầu tiên sau bảy năm — được tự tay lần theo dấu vết của em mình.

    “Đội trưởng Hạ.” Cô đứng dậy, tháo găng. “Tôi đề nghị được nhận ca giải phẫu này.”

    Hạ Trấn ngẩng lên. Ánh mắt anh nheo lại, và trong khoảnh khắc, Lâm Diệp có cảm giác lạnh gáy rằng anh đã nhìn thấy sự run rẩy cô cố giấu. “Pháp y trực đêm nay là Trần Bác. Sao lại là cô?”

    “Vì tôi giỏi hơn cậu ấy.” Cô đáp gọn. Đó là sự thật, và sự thật là thứ khiên tốt nhất để che giấu một sự thật khác.

    Anh nhìn cô một lúc lâu. Trong ánh đèn pha lạnh lẽo, gương mặt anh không đọc được. Rồi anh khẽ gật đầu. “Được. Nhưng tôi sẽ có mặt trong phòng giải phẫu.”

    Lâm Diệp biết đó không phải một lời đề nghị. Đó là sự giám sát. Cô gật đầu, quay đi thu dọn dụng cụ, để anh không nhìn thấy sắc mặt mình.

    Đúng lúc ấy, điện thoại của nạn nhân — nằm trong túi tang vật trên bàn — bỗng sáng lên và rung một tiếng.

    Cả hai cùng quay lại. Một cảnh sát trẻ nhặt túi tang vật lên, nhíu mày nhìn màn hình khóa. “Có tin nhắn tới. Nhưng máy khóa, chưa mở được.”

    “Đưa đây.” Hạ Trấn cầm lấy túi, nghiêng màn hình ra ánh sáng. Trên nền màn hình khóa, dòng thông báo hiện lên vỏn vẹn vài chữ, gửi từ một số không lưu danh bạ.

    Anh đọc, và Lâm Diệp thấy quai hàm anh siết lại.

    “Có chuyện gì?” cô hỏi, tim đập thình thịch.

    Hạ Trấn không đáp ngay. Anh chậm rãi ngước mắt lên, và lần này, ánh nhìn của anh không còn là sự dò xét quen thuộc. Nó là một thứ gì đó sắc hơn, nặng hơn — như thể anh vừa lật được một quân bài mà cả hai người họ đều không ngờ tới.

    “Tin nhắn cuối cùng gửi đến máy nạn nhân,” anh nói, từng chữ chậm rãi, mắt không rời khỏi mặt cô, “chỉ có một dòng. ‘Chị Diệp sẽ tìm ra em.’”

    Không khí trong nhà kho như đông cứng lại.

    Lâm Diệp cảm thấy máu trên mặt mình rút sạch. Cả gian phòng chỉ còn tiếng nước sông vỗ lạch bạch đâu đó bên ngoài, và tiếng tim cô đập dồn trong tai.

    Chị Diệp. Trên đời này, chỉ có một người từng gọi cô bằng hai chữ ấy.

    “Bác sĩ Lâm.” Giọng Hạ Trấn hạ xuống, trầm và lạnh, mỗi chữ như một chiếc còng đang khép lại. “Trong thành phố này có bao nhiêu người tên Diệp? Và tại sao… một cái xác vô danh, lúc ba giờ sáng, lại nhắn đúng tên cô?”

    Lâm Diệp mở miệng. Nhưng cô chưa kịp thốt ra lời nào, thì ánh đèn pha ngoài sân bỗng vụt tắt.

    Cả nhà kho chìm vào bóng tối đen kịt.

  • Người Thứ Tư Trong Bức Ảnh Cưới – Chương 1: Người Đứng Sau Vai Chú Rể

    Người Thứ Tư Trong Bức Ảnh Cưới – Chương 1: Người Đứng Sau Vai Chú Rể

    Trong ba trăm tấm ảnh cưới, chỉ có một tấm khiến tôi lạnh sống lưng.

    Đêm ấy tôi ngồi một mình trong phòng làm việc, mở thẻ nhớ của thợ ảnh gửi về. Chồng tôi đã ngủ. Cả căn biệt thự chỉ còn tiếng quạt máy tính chạy rì rì và ánh màn hình hắt lên mặt tôi xanh nhợt. Tôi lướt từng khung hình — tôi cười, anh cười, ông chủ hôn lễ đứng giữa. Ba người. Lúc nào cũng ba người.

    Cho đến tấm cuối cùng.

    Tôi phóng to. Ngón tay tôi cứng lại trên con chuột.

    Sau vai chồng tôi, ở góc khung, có một người thứ tư.

    Một người phụ nữ mặc áo dài đỏ. Tóc xõa. Mặt trắng bệch như phủ một lớp phấn tang. Cô ta không nhìn ống kính. Cô ta nhìn tôi — hay đúng hơn, nhìn xuyên qua tấm ảnh, thẳng vào chỗ tôi đang ngồi lúc này.

    Tôi giật mình quay lại. Sau lưng chỉ có bức tường trắng và tấm ảnh cưới lồng khung treo nghiêng.

    Hôm cưới, chỉ có ba chúng tôi trong khung hình đó. Tôi nhớ rõ. Sảnh đã đóng cửa, khách về hết, thợ ảnh bảo chụp thêm mấy tấm kỷ niệm riêng cho hai vợ chồng. Không có ai đứng sau. Tuyệt đối không.

    Tôi mở lại thông tin tấm ảnh. Giờ chụp: 22 giờ 47 phút. Tôi lục trí nhớ. Lúc gần mười một giờ đêm, tôi và chồng đã đứng ở chính giữa sảnh, dưới giàn hoa hồng trắng. Đúng chỗ này. Đúng góc này.

    Nhưng người phụ nữ áo đỏ kia — tôi chưa từng thấy trong đời.

    Tôi định gọi chồng dậy. Ngón tay tôi đã chạm vào điện thoại thì khựng lại. Bởi vì tôi vừa nhận ra một chi tiết còn khiến tim tôi rơi xuống hơn nữa.

    Chiếc vòng ngọc trên cổ tay người phụ nữ ấy.

    Tôi biết chiếc vòng đó. Nó đang nằm trong ngăn kéo tủ đầu giường của chồng tôi, gói trong một mảnh lụa đen. Tuần trước dọn phòng tôi vô tình thấy, hỏi anh nó là của ai. Anh giằng lại, giọng lạc đi lần đầu tiên kể từ ngày quen nhau: “Đừng động vào thứ của người đã chết.”

    Người đã chết.

    Tôi phóng to hết cỡ tấm ảnh, đến khi khuôn mặt người phụ nữ nhòe thành từng ô vuông màu. Nhưng ngay trước khi nhòe, tôi vẫn kịp thấy một điều: cô ta đang cười. Một nụ cười buồn đến mức tôi tưởng mình nghe được cả tiếng nấc.

    Tôi in tấm ảnh ra. Máy in rít lên trong đêm khuya nghe như tiếng ai đó thở dài. Tờ giấy nhả ra còn ấm, tôi cầm lên tay mà lòng bàn tay lạnh toát.

    Rồi tôi làm một việc mà sau này nghĩ lại tôi vẫn không hiểu vì sao mình đủ can đảm. Tôi rón rén lên gác, mở ngăn kéo tủ đầu giường phía chồng tôi nằm. Anh vẫn ngủ say, hơi thở đều. Mảnh lụa đen nằm đúng chỗ cũ.

    Tôi mở ra.

    Chiếc vòng ngọc không còn ở đó.

    Thay vào đó là một tấm ảnh nhỏ đã cũ, mép ố vàng. Ảnh một người phụ nữ mặc áo dài đỏ, đứng dưới giàn hoa hồng trắng — chính là giàn hoa trong sảnh cưới của tôi hôm ấy. Sau lưng cô là tấm bảng gỗ khắc dòng chữ tôi đọc mà tê dại cả người:

    “Nhà hàng Bạch Hồng — Khai trương mùa thu.”

    Bạch Hồng. Chính là nơi tôi vừa tổ chức đám cưới ba hôm trước. Nhưng nhà hàng ấy, người ta nói với tôi, mới xây lại hai năm nay. Còn tấm ảnh trong tay tôi, mặt sau ghi bằng nét mực đã phai: “Kỷ niệm ngày cưới — mùa thu năm ấy.”

    Người phụ nữ trong ảnh cũ và người phụ nữ đứng sau vai chồng tôi trong tấm ảnh cưới đêm nay — là một.

    Tay tôi run đến mức tấm ảnh rơi xuống thảm không một tiếng động.

    “Em tìm gì đấy?”

    Giọng chồng tôi vang lên sau lưng, khàn đặc vì vừa tỉnh giấc. Tôi quay phắt lại. Anh ngồi dậy trên giường, ánh trăng qua khe rèm cắt ngang mặt anh thành hai nửa sáng tối. Nửa sáng vẫn là gương mặt người đàn ông tôi yêu. Nửa tối, tôi không đọc nổi.

    “Em… không ngủ được.” Tôi nghe giọng mình lạ hoắc. “Anh ơi, người vợ trước của anh… tên gì?”

    Không khí trong phòng đông cứng lại.

    Anh im lặng rất lâu. Lâu đến mức tôi tưởng anh đã ngủ lại. Rồi anh nói, từng chữ rơi ra chậm rãi như những giọt nước từ vòi khóa không chặt:

    “Anh chưa từng nói với em là anh có vợ trước.”

    “Vậy chiếc vòng ngọc…” Tôi đưa tấm ảnh cưới in ra, tay chỉ vào góc khung, vào người phụ nữ áo đỏ. “Còn cô ấy? Cô ấy là ai mà đứng sau lưng anh trong ảnh cưới của chúng ta?”

    Anh cầm lấy tờ giấy. Nhìn thật lâu. Và tôi thấy điều mà cả đời tôi sẽ không quên: sắc mặt anh không phải là ngạc nhiên. Không phải là sợ hãi.

    Mà là nhẹ nhõm.

    “Cuối cùng thì em ấy cũng chịu xuất hiện.” Anh thì thầm, ngón tay vuốt nhẹ lên khuôn mặt trắng bệch trong ảnh, dịu dàng như vuốt má người sống. “Ba năm rồi. Anh đợi em ấy quay lại lâu lắm rồi.”

    Tôi lùi một bước, lưng chạm vào cạnh tủ lạnh buốt.

    “Anh đang nói cái gì vậy…”

    Anh ngẩng lên nhìn tôi. Và lần đầu tiên trong sáu tháng quen nhau, trong ba ngày làm vợ chồng, tôi thấy trong mắt anh một thứ ánh sáng hoàn toàn xa lạ.

    “Em có bao giờ tự hỏi,” anh nói, giọng đã bình thản trở lại, “vì sao anh cưới em nhanh đến thế không? Vì sao anh chọn đúng nhà hàng Bạch Hồng, đúng giàn hoa hồng trắng ấy?”

    Anh đứng dậy, bước về phía tôi. Ánh trăng trượt khỏi mặt anh, để lại một bóng đen.

    “Bởi vì em giống em ấy. Giống đến kỳ lạ. Và anh cần một người giống em ấy… để hoàn thành nốt một việc còn dang dở.”

    Điện thoại tôi trong túi áo bỗng rung lên. Một tin nhắn từ số lạ, gửi lúc 3 giờ sáng. Tôi liếc xuống màn hình, và cả người tôi hóa đá.

    “Chạy đi. Người đàn ông em vừa cưới đã chôn ba người vợ dưới giàn hoa hồng ấy rồi. Em là người thứ tư.”

    Người gửi, hiện tên trên màn hình, là một cái tên tôi chưa từng lưu.

    Người phụ nữ áo đỏ.