Category: Kiếm hiệp

  • Khúc Đàn Giấu Một Lưỡi Đao – Chương 1: Vị Khách Gọi Khúc Đàn Của Người Đã Khuất

    Khúc Đàn Giấu Một Lưỡi Đao – Chương 1: Vị Khách Gọi Khúc Đàn Của Người Đã Khuất

    Đêm ấy có khách gọi một khúc đàn mà lẽ ra trên đời không còn ai biết tên.

    Tô Thính Vãn đang so dây ở góc lầu hai Lưu Thủy tửu điếm, nơi nàng ngồi mỗi đêm suốt ba năm qua, lưng tựa vào bức bình phong gỗ mun, khuôn mặt nửa khuất trong bóng tối cố ý. Nàng mù. Người trong trấn Vân Tân đều biết cô cầm nương mù ở Lưu Thủy, và cũng vì nàng mù mà khách thương, tiêu sư, kẻ giang hồ qua lại đều yên tâm nói chuyện làm ăn trước mặt nàng — một người không nhìn thấy gì thì chứng kiến được điều chi.

    Họ không biết rằng từ ngày mất đôi mắt, tai nàng đã học cách thấy.

    Nàng nghe được bước chân nặng nhẹ mà đoán ra kẻ mang đao giấu trong tay áo. Nghe hơi thở mà biết ai đang nói dối. Nghe tiếng chén đặt xuống bàn mà hay bàn tay ấy run hay vững. Cả tửu điếm này, với nàng, là một bản phổ mà nàng đọc trôi chảy từng nốt.

    Nên khi một giọng đàn ông trầm vang lên bên mạn cầu thang, Tô Thính Vãn đã kịp nghe ra ba điều trước khi hắn nói hết câu: hắn đi chân đất tiếng rất êm, hắn mang theo một thanh kiếm dài hơn kiếm thường nửa gang, và hắn vừa đi một quãng đường rất xa trong mưa.

    “Cầm nương,” hắn nói. “Đánh cho ta một khúc.”

    “Khách muốn nghe khúc nào?” Nàng cúi đầu, giọng dịu như mọi đêm. “Tiểu nữ thuộc Dương Quan, Bình Sa, Mai Hoa Tam Lộng…”

    “Không.” Hắn ngồi xuống chiếc ghế đối diện, cách nàng ba thước. Mùi mưa, mùi sắt nguội, và một mùi nữa — máu đã khô. “Ta muốn nghe Tàn Chúc.”

    Ngón tay Tô Thính Vãn dừng trên dây đàn.

    Chỉ một thoáng. Ngắn hơn một hơi thở. Nhưng với người đã luyện cách giấu mình suốt ba năm, một thoáng ấy dài như một đời.

    Tàn Chúc không phải một khúc đàn để gọi ở tửu điếm. Tàn Chúc là ám hiệu của Thính Vũ Lâu — môn phái của cha nàng, của sư huynh nàng, của ba mươi bảy con người đã chết cháy trong một đêm bảy năm trước khi nàng mới mười bốn tuổi. Khúc ấy chỉ dạy cho đệ tử nhập môn, chỉ đánh trong nội bộ, và sau cái đêm lửa cháy ấy, nàng đinh ninh trên đời chỉ còn một người biết nó.

    Là chính nàng.

    “Khách nói khúc gì?” Nàng hỏi lại, giọng vẫn ngoan, vẫn mềm, trong khi lòng bàn tay đã lạnh toát. “Tiểu nữ chưa từng nghe tên khúc ấy.”

    “Chưa từng nghe?” Giọng hắn có nụ cười ẩn phía dưới, thứ nụ cười của kẻ biết rõ mình đang nói chuyện với ai. “Vậy để ta nhắc nàng. Mở đầu bằng ba nốt trầm. Ngắt. Rồi một nốt cao vút như ngọn nến bùng lên trước khi tắt.” Hắn gõ nhẹ ngón tay xuống mặt bàn, ba tiếng, một quãng lặng, rồi một tiếng. “Nàng thật sự chưa từng nghe sao, cô nương của Thính Vũ Lâu?”

    Cả lầu hai như lặng đi. Thật ra tiếng cười nói của khách vẫn rì rầm phía dưới, tiếng rượu vẫn rót, nhưng trong tai Tô Thính Vãn tất cả tắt ngấm, chỉ còn tiếng tim nàng đập thình thịch sau lồng ngực.

    Hắn biết. Hắn biết nàng là ai.

    Suốt bảy năm nàng chôn tên thật dưới ba thước im lặng, đổi họ, giả mù — nàng mù thật, lửa đêm ấy đã lấy đi đôi mắt nàng, nhưng nàng để cả trấn tin nàng mù bẩm sinh — chỉ để một ngày tìm cho ra kẻ đã châm ngọn lửa ấy. Và giờ, kẻ ấy, hay một kẻ biết về kẻ ấy, đang ngồi cách nàng ba thước, gọi đích danh ám hiệu của người đã khuất.

    Nàng chậm rãi đặt tay trở lại dây đàn.

    Nếu nàng đánh Tàn Chúc, nàng tự nhận mình là người Thính Vũ Lâu — và hắn sẽ có cớ giết nốt kẻ sống sót cuối cùng. Nếu nàng không đánh, hắn đã biết thừa, và nàng để tuột mất manh mối duy nhất về cái đêm ấy trong bảy năm qua.

    Dưới vạt áo, ngón út nàng khẽ chạm vào cán chủy thủ giấu trong ống tay — con dao mỏng nàng mài sắc mỗi đêm, chờ đúng một người.

    “Khách là ai?” nàng hỏi, lần này không còn giọng cầm nương.

    “Một người cũng muốn nghe lại khúc ấy như nàng,” hắn đáp. “Đánh đi. Ta hứa, đánh xong nàng sẽ biết ta là bạn hay thù.”

    Tô Thính Vãn hít một hơi. Rồi nàng buông tay xuống dây.

    Ba nốt trầm vang lên, đục và nặng, như ba tiếng gõ cửa giữa đêm. Một quãng lặng. Nàng cảm thấy cả tửu điếm phía dưới khựng lại, đâu đó có chén rượu dừng giữa không trung. Rồi nàng khảy nốt cuối — cao, mảnh, run rẩy, đúng là ngọn nến bùng lên lần chót trước khi lụi.

    Dư âm còn chưa dứt.

    Và từ phía người đàn ông đối diện, một giọng ngâm cất lên, rất khẽ, hòa vào đúng cái đuôi của nốt đàn — ngâm nốt vế sau của khúc, cái vế mà cả Thính Vũ Lâu chỉ có hai người từng được truyền: chưởng môn, và con gái ông.

    Cha nàng đã chết trong biển lửa bảy năm trước.

    Còn người vừa ngâm nốt khúc ấy, bằng đúng cách cha nàng vẫn ngâm mỗi đêm trước khi nàng ngủ, đang ngồi cách nàng ba thước — và hắn vừa gọi tên nàng, cái tên thật mà ngay cả nàng cũng bảy năm rồi chưa dám gọi:

    “Tố Tố. Con không nhận ra cha sao?”

  • Tiêu Cục Chở Một Cỗ Quan Tài Còn Thở – Chương 1: Trong Khói Nhang, Người Trong Quan Tài Mở Mắt

    Tiêu Cục Chở Một Cỗ Quan Tài Còn Thở – Chương 1: Trong Khói Nhang, Người Trong Quan Tài Mở Mắt

    Cỗ quan tài đặt trên xe tiêu thứ ba vừa đổi một tiếng thở.

    Ta nghe thấy. Giữa tiếng vó ngựa lộp cộp trên đường núi và tiếng gió rít qua khe đá, cái tiếng ấy nhỏ như sợi chỉ, nhưng ta nghe rõ — một hơi thở dài, mệt mỏi, phát ra từ bên trong lớp gỗ bách dày ba tấc mà lẽ ra chỉ nên chứa một người đã chết.

    Ta ghì cương. Cả đoàn tiêu dừng lại.

    “Đại tiêu đầu?” Lão Trần, người theo cha ta áp tiêu từ thuở tóc còn xanh, giờ tóc đã bạc quá nửa, đưa mắt nhìn ta dò hỏi.

    Ta tên Tần Vãn. Năm nay hai mươi ba tuổi, và là tiêu đầu cuối cùng của Trấn Viễn tiêu cục — một cái tiêu cục từng vang danh nửa dải Giang Nam, nay chỉ còn ba cỗ xe, bảy con người, và một tấm biển gỗ mọt gần hết chữ. Cha ta chết ba năm trước. Người ta đồn ông chết vì bệnh. Ta biết không phải.

    Chuyến này, một vị khách bịt mặt tìm đến giữa đêm, đặt xuống bàn ta một túi bạc nặng đến mức làm nghiêng cả mặt bàn. Nhiều gấp mười lần giá một chuyến áp tiêu bình thường. Yêu cầu chỉ có một: đưa cỗ quan tài này từ Lạc Dương đến Thương Khâu, không được mở, không được hỏi bên trong là ai.

    Bảy miệng ăn của tiêu cục đang chờ số bạc đó. Ta đã nhận.

    Nhưng người chết không thở.

    “Mở ra,” ta nói.

    Lão Trần giật mình. “Đại tiêu đầu, khách đã dặn—”

    “Khách dặn đừng mở một cái xác. Trong này không phải xác.” Ta nhảy xuống ngựa, rút cây đoản đao giắt sau lưng. “Ta không chở thứ mình không biết là gì. Cha ta chết cũng vì chở một thứ ông không chịu mở ra xem.”

    Cả đoàn im phăng phắc. Gió núi thổi tắt một ngọn đèn lồng.

    Ta tự tay nạy nắp quan tài. Đinh gỗ kêu ken két, bật ra từng chiếc một. Một mùi hương lạ xộc lên — không phải mùi tử khí, mà là mùi trầm và mùi máu khô lẫn vào nhau. Người ta đã ướp người bên trong bằng nhang trầm để giấu đi mùi của vết thương.

    Nắp bật hẳn.

    Bên trong, giữa lớp khói nhang mỏng còn vương, là một người đàn ông. Y nằm đó, mặc một thân áo từng là trắng nay đã sẫm lại vì máu, mặt tái như giấy, nhưng ngực vẫn phập phồng — còn thở, dù chỉ còn nửa hơi. Một thanh trường kiếm nằm ép dọc thân y, tay y nắm chặt chuôi kiếm đến mức gân tay nổi lên, như thể dù chết cũng không chịu buông.

    Và trong khoảnh khắc khói nhang tản ra, y mở mắt.

    Ánh mắt ấy không phải của người sắp chết. Nó sắc, tỉnh, và lạnh, nhìn thẳng vào ta như con thú bị dồn vào góc vẫn còn đủ sức cắn.

    “Cô…” y nói, giọng khàn đặc vì khát, “là người của ai?”

    “Ta là người cô thuê để chở ngươi.” Ta chĩa mũi đao vào cổ y, dù trong lòng đã dấy lên một dự cảm chẳng lành. “Còn ngươi là ai, mà có người trả mười lạng vàng để đưa một cái xác chưa chết đi khỏi Lạc Dương?”

    Y cười. Cái cười méo đi vì đau. “Nếu ta nói, cả tiêu cục của cô sẽ chết theo ta. Cô vẫn muốn nghe chứ?”

    Ta chưa kịp đáp thì lão Trần ở phía sau hét lên: “Đại tiêu đầu! Trên sườn núi!”

    Ta ngẩng lên. Trên triền núi tối đen, hàng chục đốm lửa đang cháy lên cùng lúc — đuốc. Và dưới ánh đuốc, ta thấy bóng người, rất nhiều người, mặc đồ đen, lưng đeo đao, đang lặng lẽ áp xuống như một bầy sói ngửi thấy mùi máu. Dẫn đầu là một lá cờ đen thêu chỉ bạc, trên cờ là hình một con chim ưng xoè cánh.

    Máu ta đông lại.

    Con chim ưng ấy. Ta đã thấy nó một lần trong đời — thêu trên vạt áo của kẻ đứng nhìn cha ta trút hơi thở cuối cùng ba năm trước.

    “Ưng Vệ,” ta thì thào. “Người của Thương gia.”

    Người đàn ông trong quan tài nghe thấy. Y gắng gượng chống tay ngồi dậy, mặt càng trắng bệch, nhưng miệng vẫn nhếch lên: “Vậy là cô biết họ. Tốt. Đỡ phải giải thích.” Y nhìn ta, lần này trong mắt có gì đó gần như thương hại. “Cô vừa nhận một chuyến tiêu mà người giao hàng muốn cô chết cùng món hàng. Mười lạng vàng kia không phải tiền công, tiểu cô nương. Đó là tiền mua quan tài — cho chính cô.”

    Tiếng vó ngựa trên núi dồn lại gần. Một mũi tên lửa vạch ngang trời, cắm phập xuống đất ngay trước chân ngựa, lửa bén vào cỏ khô bùng lên thành một vệt sáng chia cắt con đường.

    Ta nắm chặt đao. Bảy người của ta, ba cỗ xe, đối đầu với mấy chục Ưng Vệ của Giang Nam đệ nhất gia — không khác gì trứng chọi đá.

    “Thanh kiếm của ngươi,” ta hỏi nhanh, mắt vẫn dán lên sườn núi, “còn chém được không?”

    Người đàn ông cúi nhìn thanh trường kiếm trong tay, rồi rút nó ra khỏi vỏ. Dưới ánh lửa, lưỡi kiếm sáng lên một màu xanh lạnh, và ở phần chuôi, ta thấy một chữ khắc chìm.

    Ta thấy chữ ấy, và cả người ta cứng lại.

    Đó là thanh “Lạc Vân” — thanh kiếm đã chém gãy đao của cha ta trong cái đêm ông chết.

    Ta chĩa mũi đao của mình quay lại, lần này không phải về phía sườn núi, mà về phía y. “Thanh kiếm này ở đâu ra?” Giọng ta run lên, không phải vì sợ Ưng Vệ nữa. “Nói! Ngươi lấy nó ở đâu?”

    Người đàn ông nhìn ta, nhìn mũi đao đang kề sát tim mình, rồi thở ra một hơi dài.

    “Nó là của ta,” y nói. “Và ba năm trước, ta đã dùng nó để giết một người họ Tần ở bến đò Lạc Dương.”

  • Nợ Kiếm Ở Lạc Mai Trấn – Chương 1: Kẻ Bị Truy Sát Đeo Ngọc Bội Của Người Giết Cha Ta

    Nợ Kiếm Ở Lạc Mai Trấn – Chương 1: Kẻ Bị Truy Sát Đeo Ngọc Bội Của Người Giết Cha Ta

    Đêm ấy trời đổ mưa đá, và người ta khiêng vào Lạc Mai trấn một cái xác chưa chết.

    Ta đang lau chén ở quầy rượu thì cửa quán bật tung. Ba gã áo đen ướt sũng xốc nách một người đàn ông máu me be bét, ném hắn xuống nền đất như ném một bao thóc. Chưởng quầy Lý sợ đến run tay. Trong trấn nhỏ này, ai cũng biết luật: khách giang hồ mang đao vào quán thì đừng hỏi han, đừng nhìn lâu, cứ rót rượu và cúi đầu.

    “Rượu mạnh nhất. Nhanh.” Gã cầm đầu quăng một nén bạc lên mặt bàn.

    Ta rót. Tay ta không run — ta đã thôi run từ ba năm trước, cái đêm tiêu cục của cha ta cháy rụi cùng mười bảy mạng người. Từ đêm đó, Diệp Tiểu Trúc con gái nhà tiêu đầu Diệp Vô Song đã chết. Chỉ còn lại một con tiểu nhị rót rượu, cúi đầu, và chờ.

    Ta bưng khay đi tới, mắt vẫn dán xuống sàn theo đúng lệ. Cho tới khi ánh nhìn ta lướt qua cổ tay của người đàn ông đang nằm.

    Trên cổ tay hắn, buộc bằng một sợi dây đỏ đã bạc màu, là một miếng ngọc bội hình bán nguyệt, khắc nửa đóa mai.

    Cả người ta lạnh toát.

    Ta biết miếng ngọc ấy. Ta đã nhìn thấy nó đúng một lần, trong ánh lửa, trên cổ tay kẻ bịt mặt đã một chưởng đánh gãy xương sống cha ta rồi châm lửa đốt cả tiêu cục. Ta nằm dưới gầm giường, tám tuổi, nhìn miếng ngọc bán nguyệt đung đưa theo cánh tay đó. Ba năm nay, đêm nào ta cũng thấy lại nó trong mơ. Ba năm nay, ta mài dao dưới ánh trăng, chỉ mong một ngày gặp lại nửa đóa mai ấy.

    Giờ nó đang nằm đây, cách ta ba bước chân, trên cổ tay một kẻ sắp chết.

    “Ngươi.” Gã áo đen búng ngón tay trước mặt ta. “Điếc à? Đổ rượu vào miệng nó cho ta. Nó mà chết trước khi khai ra chỗ giấu Hàn Mai kiếm phổ thì cả lũ chúng ta bay đầu.”

    Ta quỳ xuống bên người đàn ông. Tay ta nghiêng bầu rượu, nhưng mắt ta không rời miếng ngọc. Máu nóng dồn lên thái dương. Ba năm chờ đợi, hóa ra kẻ thù tự đưa mình tới cửa, lại còn nằm bất động thế này. Ta chỉ cần rút cây trâm cài tóc — cây trâm ta mài nhọn như mũi kim từ lâu — đâm vào yết hầu hắn. Một nhát. Xong.

    Ngón tay ta lần lên búi tóc.

    Người đàn ông bỗng mở mắt.

    Không phải mở he hé của kẻ hấp hối. Là mở trừng trừng, tỉnh táo đến rợn người, con ngươi đen thẫm nhìn thẳng vào ta như thể hắn đã tỉnh từ lâu và chỉ đang giả chết. Trước khi ta kịp rút trâm, bàn tay đẫm máu của hắn đã chụp lấy cổ tay ta, siết chặt, ghì xuống sát mặt hắn.

    “Đừng đâm,” hắn thì thào, khẽ đến mức chỉ ta nghe được. “Nàng đâm ta, nàng sẽ không bao giờ biết ai thật sự đã đốt Diệp gia tiêu cục.”

    Trâm cài rơi khỏi tay ta, lăn xuống sàn, kêu một tiếng lanh canh mỏng manh.

    Hắn biết tên tiêu cục. Hắn biết ta là ai.

    “Ngươi…” Môi ta mấp máy. “Miếng ngọc đó…”

    “Là của kẻ giết cha nàng. Ta biết.” Mắt hắn liếc rất nhanh về phía ba gã áo đen đang cười nói bên bàn rượu, rồi trở lại nhìn ta, gấp gáp. “Nhưng nó không phải của ta. Ta cướp nó từ tay hắn, đúng cái đêm hắn định giết luôn nhân chứng cuối cùng. Ta tìm miếng còn lại ba năm nay — nửa đóa mai kia, nghe nói nằm trong tay con gái Diệp Vô Song. Nằm trong tay nàng.”

    Ta điếng người. Tay ta bất giác đưa lên ngực, nơi dưới lớp áo vải thô có một miếng ngọc bán nguyệt khắc nửa đóa mai — di vật duy nhất cha dúi vào tay ta trước khi đẩy ta xuống gầm giường đêm đó. Ta chưa từng cho ai thấy. Chưa từng.

    “Sao ngươi biết?” ta hỏi, giọng lạc đi.

    Hắn chưa kịp đáp thì gã cầm đầu đã đứng bật dậy, đá đổ ghế.

    “Con nhãi kia! Mày rót rượu hay tâm sự với tù nhân đấy?”

    Bàn tay hắn siết cổ tay ta chặt hơn một cái, như một lời dặn không thành tiếng. Rồi hắn buông ra, đầu ngoẹo sang bên, giả chết lại y như cũ, nhanh đến mức ta suýt tưởng vừa rồi là mơ.

    Gã áo đen bước tới, xách cổ áo ta nhấc bổng lên. Hơi rượu phả vào mặt ta hôi rình. “Nó nói gì với mày?”

    Ta có thể khai. Ta có thể nói: hắn bảo hắn biết ai đốt Diệp gia tiêu cục. Ba gã này rõ ràng cũng đang tìm chân tướng đó — hay ít nhất tìm cuốn kiếm phổ dính tới nó. Ta chỉ cần mở miệng, có khi kẻ thù thật sự của ta sẽ lộ ra ngay đêm nay.

    Nhưng ánh mắt người đàn ông lúc nãy cứ hiện lên trong đầu ta. “Nàng đâm ta, nàng sẽ không bao giờ biết.”

    Và ta chợt hiểu: nếu ba gã này biết hắn đã khai, chúng sẽ giết hắn ngay lập tức. Kẻ duy nhất trên đời biết ai giết cha ta sẽ tắt thở trước khi ta kịp hỏi câu thứ hai.

    Ta ngước lên nhìn gã áo đen, nước mắt ứa ra đúng lúc — thứ nước mắt ta đã tập nhỏ ra theo ý mình suốt ba năm làm tiểu nhị.

    “Dạ… nó chửi con là đồ hèn,” ta nghẹn ngào. “Nó bảo có đánh chết nó cũng không khai.”

    Gã cầm đầu cười gằn, ném ta xuống đất. “Cứng đầu. Được. Khiêng nó lên núi Hàn Mai. Ta có cách moi lời.”

    Chúng xốc người đàn ông dậy. Ngang qua chỗ ta quỳ, mi mắt hắn khẽ động — một cái chớp mắt, chỉ dành cho ta.

    Ta cúi đầu nhặt cây trâm cài dưới sàn, giấu vào tay áo. Đêm nay ta sẽ không rót rượu nữa.

    Đêm nay, lần đầu tiên sau ba năm, Diệp Tiểu Trúc sẽ bước ra khỏi Lạc Mai trấn — đi theo kẻ thù của mình lên núi.

  • Kiếm Này Chỉ Giết Một Người – Chương 1: Đêm Trừ Tịch, Ta Đưa Kiếm Vào Cổ Kẻ Phải Giết

    Kiếm Này Chỉ Giết Một Người – Chương 1: Đêm Trừ Tịch, Ta Đưa Kiếm Vào Cổ Kẻ Phải Giết

    Đêm trừ tịch, khi cả thành Lâm An chìm trong tiếng pháo và mùi rượu ấm, Tô Ly áp mũi kiếm vào yết hầu người đàn ông đang ngủ, và nhận ra tay mình run.

    Mười năm nay tay nàng chưa từng run. Lãnh Nguyệt Các nuôi nàng từ năm bảy tuổi, dạy nàng một điều duy nhất: kiếm không có tim. Nàng đã giết bốn mươi ba người, không nhớ nổi mặt ai. Nhưng đêm nay, chỉ cần ấn thêm nửa tấc, người thứ bốn mươi bốn sẽ chết — và tay nàng lại run.

    Mục tiêu tên Thẩm Cửu Ca, thiếu chủ Thẩm gia, kẻ mà mật lệnh gọi là “dư nghiệt của một dòng máu phải tuyệt”. Các chủ dặn: giết sạch, không để lại lời. Đổi lại, đây là nhiệm vụ cuối. Xong việc này, nàng được rời Các, được sống một đời làm người thường — điều mà một ám vệ cả gan mơ tới cũng đáng chết.

    Nàng đã chờ ngày này mười năm.

    Ánh nến lụi dần. Gương mặt người dưới mũi kiếm hiện ra rõ hơn. Chàng ta không giống một dư nghiệt gian ác. Lông mày thanh, sống mũi cao, khóe miệng còn vương một nét cười như vừa mơ điều gì đẹp. Trên án thư cạnh giường là một chén trà đã nguội và một cây kiếm gỗ — thứ đồ chơi của trẻ con, giữ lại đến tận bây giờ.

    Tô Ly nghiến răng. Kiếm không có tim. Nàng ấn tay xuống.

    Người đàn ông mở mắt.

    Chàng không hoảng. Không hô hoán. Không vùng dậy như bốn mươi ba kẻ trước. Chàng chỉ nhìn nàng — nhìn thẳng vào đôi mắt che sau lớp khăn đen — rồi khẽ nói, giọng bình thản đến kỳ lạ:

    “Ngươi tới muộn ba năm rồi, A Ly.”

    Mũi kiếm khựng lại giữa không trung.

    Không ai gọi nàng bằng cái tên đó. Không một ai còn sống. “A Ly” là tên cha mẹ đặt, chôn cùng cả nhà nàng trong trận hỏa hoạn năm nàng bảy tuổi — trận cháy mà Lãnh Nguyệt Các bảo là do giặc cỏ, rồi nhặt nàng lên từ đống tro.

    “Ngươi là ai.” Giọng nàng lạc đi sau lớp khăn. “Sao ngươi biết cái tên đó.”

    Thẩm Cửu Ca ngồi dậy, chậm rãi, không hề né tránh lưỡi kiếm vẫn kề cổ. Chàng với tay lấy cây kiếm gỗ trên án thư, đưa ra trước mặt nàng. Trên chuôi khắc hai chữ vụng về, nét trẻ con: “Tô Ly”.

    “Là ngươi khắc cho ta.” Chàng nói. “Năm ngươi sáu tuổi, ta tám tuổi. Nhà ngươi ở cạnh nhà ta, sau lưng là rừng trúc. Ngươi bảo lớn lên ngươi sẽ làm nữ hiệp, còn ta phải làm tùy tùng cầm kiếm cho ngươi.” Khóe mắt chàng đỏ lên. “Ta đã đi tìm ngươi mười năm. Người ta bảo cả nhà họ Tô chết cháy không còn ai. Ta không tin. Ta không tin xác đứa bé ấy là ngươi.”

    Tô Ly thấy lạnh sống lưng. Ký ức nàng bị Lãnh Nguyệt Các đục bỏ từng mảng, chỉ còn lại lửa và tiếng mẹ hét. Nhưng “rừng trúc sau nhà” — hai chữ ấy vừa vang lên, một cái gì trong đầu nàng nứt ra, và mùi trúc non ùa về, thật đến mức nàng suýt buông kiếm.

    “Ngươi nói dối.” Nàng gằn. “Ta được lệnh giết dư nghiệt Thẩm gia. Ngươi hại người, ngươi đáng chết.”

    “Thẩm gia hại ai?” Chàng cười, mà nụ cười ấy đắng hơn thuốc độc. “A Ly, ngươi có bao giờ hỏi vì sao Lãnh Nguyệt Các lại nuôi một đứa trẻ mồ côi thành sát thủ, rồi để dành nhiệm vụ cuối cùng — nhiệm vụ đổi lấy tự do — chính là giết ta không?”

    Nàng không đáp. Nàng chưa từng hỏi. Ám vệ không được hỏi.

    “Vì chỉ có ta còn nhớ mặt ngươi.” Thẩm Cửu Ca nói, từng chữ như đóng đinh. “Chỉ có ta biết đêm nhà họ Tô cháy, kẻ cầm đuốc mặc áo Lãnh Nguyệt Các. Chỉ có ta là nhân chứng cuối cùng của việc chính sư phụ ngươi giết cha mẹ ngươi — để cướp cái này.”

    Chàng xòe bàn tay còn lại ra. Trong lòng bàn tay là một mảnh ngọc bội vỡ đôi, vân xanh, khắc nửa con phượng.

    Tô Ly nhìn mảnh ngọc, rồi tay kia của nàng — cái tay không cầm kiếm — bất giác đưa lên ngực, nơi mười năm nay nàng luôn giấu một mảnh ngọc bội vỡ đôi, vân xanh, khắc nửa con phượng còn lại. Vật duy nhất Lãnh Nguyệt Các không lấy được, vì nó nằm trong nắm tay của đứa bé bảy tuổi siết chặt đến bật máu.

    Hai nửa. Ghép lại vừa khít thành một.

    Ngoài kia, pháo giao thừa nổ rền trời, đỏ rực cả khung cửa sổ. Trong phòng, lưỡi kiếm của nàng vẫn kề cổ người đáng lẽ phải chết, mà nàng không tài nào ấn xuống được nữa.

    “Bây giờ,” Thẩm Cửu Ca nhìn nàng, giọng dịu như đêm, “ngươi vẫn muốn giết ta chứ, A Ly? Hay ngươi muốn biết, kẻ thật sự nên nằm dưới mũi kiếm này — đêm nay đang nâng chén rượu mừng ở đâu?”

    Và ngay lúc ấy, ngoài hành lang vang lên tiếng bước chân quen thuộc, cùng một giọng nói nàng đã nghe suốt mười năm — giọng của Các chủ Lãnh Nguyệt Các.

    “A Ly, con giết xong chưa? Sư phụ tới đón con về.”

  • Kiếm Nhớ Máu Người – Chương 1: Cô Gái Mù Nghe Được Lời Của Thép

    Kiếm Nhớ Máu Người – Chương 1: Cô Gái Mù Nghe Được Lời Của Thép

    Người ta bảo lò rèn của Thẩm Vân nằm ở cuối trấn Lạc Hà, nơi con đường đá cụt lại trước vách núi, là chỗ tối tăm nhất trần gian. Với nàng thì không. Với nàng, cả thiên hạ đều tối như nhau đã mười một năm rồi.

    Nàng không cần lửa để nhìn thép. Nàng nghe nó.

    Đêm ấy trời đổ tuyết. Than trong lò reo lép bép, thanh sắt nung đỏ dưới búa của nàng đang “hát” một tiếng trong trẻo — thứ tiếng chỉ mình nàng nghe được, cái tiếng báo rằng thép đã thuần, đã sạch, sắp thành một lưỡi dao ngay thẳng. Thẩm Vân gõ nhịp cuối, nhúng thép vào chậu nước lạnh. Hơi bốc lên táp vào gò má nàng, ẩm và mằn mặn như nước mắt.

    Rồi có tiếng chân ngoài cửa. Nặng. Chậm. Một người đàn ông mang theo mùi tuyết, mùi ngựa, và mùi máu đã khô.

    “Cô là người rèn kiếm họ Thẩm?” Giọng hắn trầm, khàn, như đá nghiến vào đá.

    “Lò này chỉ rèn dao rựa, cuốc thuổng cho dân trong trấn.” Thẩm Vân không ngẩng lên. “Khách quan tìm kiếm thì đi nhầm chỗ rồi.”

    “Ta không tìm người rèn kiếm mới.” Có tiếng vải sột soạt, rồi một vật dài được đặt xuống mặt bàn gỗ, tiếng va chạm của kim loại gãy vụn. “Ta tìm người biết nghe kiếm cũ.”

    Thẩm Vân khựng tay.

    Trong trấn không ai biết bí mật ấy của nàng. Người ta chỉ biết nàng mù, biết nàng rèn nông cụ khéo, biết nàng ít nói. Không ai biết rằng từ khi đôi mắt tắt, đôi tai nàng lại mở ra một thế giới khác — nàng nghe được “ký ức” còn vương trong thép. Một lưỡi dao từng chém củi thì ngân êm. Một thanh kiếm từng uống máu người thì rền lên nghèn nghẹn, như có ai khóc rất khẽ ở đáy kim loại.

    Nàng đặt búa xuống, chậm rãi đưa tay về phía vật trên bàn. Đầu ngón tay chạm vào lưỡi thép gãy — lạnh buốt, sắc lẻm, và cong theo một dáng nàng thuộc đến từng phân.

    Tim nàng ngừng một nhịp.

    Đây là kiếm Trầm Sương. Kiếm của sư phụ nàng.

    Mười một năm trước, trong đêm Thanh Phong kiếm phái bị người ta san bằng, chính thanh kiếm này đã che cho nàng — một đứa bé chín tuổi — nấp sau bệ thờ tổ, trong khi lửa liếm hết mái ngói và tiếng gào thét tắt dần từng người một. Sư phụ đẩy nàng vào hốc tối, dúi vào tay nàng một mảnh ngọc, và nói câu cuối cùng: “Sống. Rồi quên hết đi.” Sau đó là tiếng kiếm rời vỏ, tiếng thép chạm thép, và một luồng nóng dội thẳng vào mặt nàng — luồng nóng đã lấy đi ánh sáng của nàng vĩnh viễn.

    Nàng đã tưởng sư phụ mang thanh kiếm này đi khắp chân trời góc bể. Nàng đã tưởng, chừng nào Trầm Sương còn ngoài kia, thì người còn sống.

    Giờ nó nằm đây. Gãy làm ba đoạn.

    “Ở đâu ra?” Giọng Thẩm Vân khô khốc, gần như không thoát nổi khỏi cổ họng.

    “Trong lồng ngực một người đã chết.” Người đàn ông đáp gọn. “Ba tháng trước, dưới chân núi Vọng Kiếm. Ta đến chậm. Khi ta tới nơi, ông ấy chỉ kịp nói một cái tên, rồi bảo mang kiếm gãy này đến Lạc Hà, tìm ‘đứa nhỏ nghe được thép’.”

    Thẩm Vân siết chặt đoạn kiếm gãy trong tay, mặc cho lưỡi sắc cứa vào da thịt. Nàng chẳng thấy đau. Cả người nàng đang chìm trong một thứ lạnh lẽo còn hơn tuyết ngoài kia.

    “Cái tên đó,” nàng hỏi, “là gì?”

    Người đàn ông im lặng một thoáng. Thẩm Vân nghe rõ hắn nuốt khan, nghe cả tiếng áo choàng khẽ căng ra khi hắn nắm chặt tay.

    “Là tên cô,” hắn nói. “Thẩm Vân.”

    Gió lùa qua khe cửa, thổi tắt một ngọn than. Nàng đặt lòng bàn tay lên toàn bộ ba đoạn kiếm gãy, nhắm mắt lại — dù mắt nàng có nhắm hay mở cũng chẳng khác gì — và lắng nghe.

    Thép rền lên. Không phải một tiếng, mà là chồng chất bao nhiêu tiếng. Nàng nghe máu của rất nhiều người từng thấm qua lưỡi kiếm này. Nàng nghe cả bàn tay quen thuộc của sư phụ, cái cách người vẫn xoay cổ tay trước mỗi đường kiếm. Và ở tận cùng, dưới hết thảy, nàng nghe một tiếng ngân lạ — sắc, tàn nhẫn, một nhát đâm từ phía sau lưng, cái nhát đã bẻ gãy Trầm Sương và giết chết chủ nhân nó.

    Một nhát kiếm nàng đã từng nghe. Từ rất lâu. Từ cái đêm kiếm phái cháy rụi.

    Kẻ giết sư phụ nàng hôm nay, chính là kẻ đã thiêu rụi Thanh Phong năm xưa.

    Thẩm Vân từ từ đứng dậy. Lần đầu tiên sau mười một năm, nàng thấy trong bóng tối của mình có một đốm gì đó cháy lên — không phải ánh sáng, mà là lửa.

    “Khách quan,” nàng nói, giọng đã bình tĩnh đến lạ, “tên ngài là gì?”

    “Người ta gọi ta là Lãnh Diện Tô Cửu.” Hắn dừng lại. “Nhưng cô nên biết một chuyện trước khi giữ ta lại nghe chuyện.”

    “Chuyện gì?”

    Nàng nghe hắn rút một vật từ trong ngực áo, đặt xuống bàn, ngay cạnh ba đoạn kiếm gãy. Một tiếng “cạch” rất khẽ của ngọc chạm gỗ.

    Đầu ngón tay Thẩm Vân dò tới. Một mảnh ngọc. Nứt một góc. Khắc nửa chữ “Phong”.

    Là nửa mảnh ngọc còn lại — nửa kia đang nằm trên cổ nàng suốt mười một năm.

    “Sư phụ cô,” Tô Cửu nói khẽ, “cũng là sư phụ ta. Và ta đến đây, không chỉ để trả kiếm.”

    Bàn tay Thẩm Vân, đang cầm đoạn kiếm gãy, chậm rãi xoay mũi thép về phía tiếng nói của hắn.

    “Vậy thì ngài nói tiếp đi,” nàng thì thầm. “Trước khi ta chưa kịp nghe hết, tay ta có thể đã rèn xong một quyết định.”

  • Mai Kiếm Cốc – Chương 1: Cô Gái Canh Ba Trăm Thanh Kiếm Gãy

    Mai Kiếm Cốc – Chương 1: Cô Gái Canh Ba Trăm Thanh Kiếm Gãy

    Đêm ấy, tuyết đổ trắng Mai Kiếm Cốc, và ba trăm thanh kiếm gãy dưới lòng thung lũng cùng lúc rung lên.

    Tô Vãn đang thay hương trước mộ sư phụ thì nghe tiếng ngân ấy — không phải tiếng gió, mà là tiếng thép rên. Nàng lớn lên trong thung lũng này, mười ba năm canh giữ những nấm mồ chôn kiếm của các bậc anh hùng đã khuất. Mỗi thanh kiếm gãy cắm trên mộ đều còn giữ lại một tia kiếm ý cuối cùng của chủ nhân. Bình thường chúng lặng như người chết. Chỉ khi có sát khí thật sự bước vào cốc, chúng mới đồng loạt run lên báo động.

    Nàng chưa kịp đứng dậy thì một bóng người ngã sấp xuống trước cửa mộ đường, kéo theo một vệt máu dài in trên nền tuyết.

    Là một nam tử trẻ, áo trắng đã nhuộm đỏ nửa lưng, tay vẫn nắm chặt một nửa thanh kiếm gãy. Hắn ngẩng lên, gương mặt tái nhợt nhưng đôi mắt sắc như chưa từng biết cúi đầu. “Cô nương… giấu ta. Chúng đang tới.”

    Tô Vãn chưa kịp hỏi “chúng” là ai thì từ miệng cốc, đuốc đã sáng rực. Mười mấy hắc y nhân tràn vào như nước vỡ đê, đứng đầu là một lão nhân mặc áo gấm xám, tay cầm phất trần, khí thế trầm ổn đến rợn người.

    “Thủ mộ cô nương.” Lão nhân chắp tay, giọng ôn hòa mà từng chữ như dao. “Người này là nghịch tặc của Thiên Cơ Các. Trong tay hắn có nửa thanh Đoạn Nhạc kiếm. Ngươi giao hắn ra, bổn các trọng thưởng. Bằng không—” Ánh mắt lão quét qua những nấm mồ kiếm, “—ba trăm nấm mộ này, e rằng đêm nay sẽ thành ba trăm đống tro.”

    Tô Vãn đứng chắn trước người thanh niên, bàn tay giấu trong tay áo siết chặt. Sư phụ trước khi chết đã dặn nàng một lời, dặn đi dặn lại: “Vãn nhi, dù trời sập, con cũng không được rút kiếm khỏi cốc này.” Ba năm nay nàng chưa từng phạm lời. Nhưng ba trăm nấm mồ nàng ngày ngày quét dọn, thắp hương — nàng không để ai động vào.

    “Tiền bối nhận nhầm người rồi.” Nàng cất giọng bình thản. “Đây là mộ địa. Kẻ chết không phân biệt chính tà. Người bị thương ngã vào đất của người chết, theo lệ Mai Kiếm Cốc ba đời, ta phải che chở cho tới khi hắn lành. Tiền bối muốn bắt người, xin đợi trời sáng, đợi hắn khỏi, rồi quang minh chính đại mà bắt.”

    Lão nhân cười. “Quy củ của một cô nương giữ mộ, cũng đòi ràng buộc Thiên Cơ Các sao?” Lão phẩy tay. “Đốt.”

    Một hắc y nhân ném đuốc về phía nấm mồ gần nhất — nấm mồ chôn thanh kiếm của sư phụ nàng.

    Tô Vãn không kịp nghĩ. Thân hình nàng lướt đi như một tia khói, tay rút phắt thanh kiếm gãy trên chính nấm mồ ấy, gạt cây đuốc văng ngược trở lại. Kiếm gãy chạm vào không khí, phát ra một tiếng ngân trong veo, và trong khoảnh khắc ấy, tất cả ba trăm thanh kiếm trong cốc cùng rền vang hưởng ứng, như ba trăm oan hồn cùng lúc tỉnh giấc.

    Mấy tên hắc y nhân xông tới đều bị nàng đánh lui chỉ trong ba chiêu. Thân pháp nhẹ, kiếm chiêu sắc, dứt khoát không chút do dự — hoàn toàn không giống một cô gái quét mộ.

    Lão nhân áo gấm nheo mắt, nét ôn hòa trên mặt cứng lại. “Kiếm pháp này… Lãnh Nguyệt thân pháp, Đoạn thủy tam kiếm… Ngươi là người của ai?”

    Tô Vãn không đáp. Nàng đứng thở dốc giữa màn tuyết, thanh kiếm gãy của sư phụ nắm trong tay lần đầu sau ba năm, lạnh buốt mà quen thuộc đến nhức lòng.

    Chính lúc ấy, nàng nghe sau lưng vang lên một tiếng nấc nghẹn.

    Người thanh niên áo trắng đang chống nửa thanh Đoạn Nhạc kiếm gượng đứng dậy, ánh mắt hắn không nhìn kẻ địch, cũng không nhìn đường thoát. Hắn đang nhìn chằm chằm vào thanh kiếm gãy trong tay nàng — cụ thể là nhìn cái chuôi kiếm, nơi khắc một dấu triện mờ hình chim ưng.

    Máu trên môi hắn chảy dài, giọng run lên không phải vì đau, mà vì một thứ gì đó còn tàn khốc hơn cả cái chết.

    “Thanh kiếm đó…” Hắn ngẩng lên nhìn nàng, mắt đỏ ngầu. “Chuôi khắc ưng triện… Đây là kiếm của Ưng gia trang. Là thanh kiếm đã chém chết cả nhà ta mười năm trước.”

    Tô Vãn chết lặng.

    Thanh kiếm nàng thờ phụng suốt mười ba năm, thanh kiếm nàng gọi là di vật của sư phụ, thanh kiếm nàng vừa liều mình rút ra để bảo vệ hắn —

    “Cô nương.” Người thanh niên nhìn nàng, từng chữ như nghiến ra từ kẽ răng, “sư phụ ngươi… rốt cuộc là ai?”

  • Trên Đao Có Tên Người Ta Phải Giết – Chương 1: Đêm Thanh Trúc Cốc, Bình Rượu Cuối Nhuốm Máu

    Trên Đao Có Tên Người Ta Phải Giết – Chương 1: Đêm Thanh Trúc Cốc, Bình Rượu Cuối Nhuốm Máu

    Bình rượu cuối cùng của Thanh Trúc Cốc vỡ trên nền đá, và trong tiếng vỡ ấy, Lâm Vãn Y biết sư phụ mình đã chết.

    Nàng đứng dưới mái hiên, tay còn ôm bó củi vừa đốn, nhìn thứ chất lỏng đỏ sẫm loang ra từ khe cửa gian chính. Không phải rượu. Rượu Thanh Trúc trong vắt như sương núi, sư phụ ủ suốt mười năm chỉ để rót mời một người tri kỷ chưa bao giờ tới. Thứ đang chảy kia đặc hơn, tanh hơn, và nó đang tìm đường bò tới mũi giày nàng như một lời trăng trối.

    Bó củi rơi xuống. Nàng đẩy cửa.

    Trịnh Vô Sương ngồi tựa vào cột, thanh đao gãy đặt ngang trên gối, hai mắt vẫn mở nhìn ra khoảng sân đầy lá trúc. Trước ngực lão là một vết đâm gọn ghẽ, sâu, chính xác — vết của người biết rõ tim gan lão nằm ở đâu. Máu đã ngừng chảy. Chỉ có bình rượu bên cạnh là còn nghiêng, những giọt đỏ cuối cùng nhỏ tong tong xuống sàn.

    “Sư phụ.” Vãn Y quỳ xuống, giọng nàng không run, vì run là thứ xa xỉ mà giang hồ chưa từng cho phép nàng. “Là ai?”

    Lão không đáp được nữa. Nhưng bàn tay phải của lão đang nắm chặt một vật, và những ngón tay cứng đờ ấy chĩa về phía nàng như cố trao đi thứ cuối cùng. Vãn Y gỡ từng ngón một.

    Là chuôi đao của lão. Đao thân đã gãy, chỉ còn lại phần chuôi bọc da cá đã sờn và một đoạn lưỡi cụt dài chừng gang tay. Trên đoạn lưỡi cụt ấy, ai đó đã khắc một cái tên bằng mũi kim nhọn, nét chữ nhỏ mà sắc, mới tinh, như vừa được khắc trong đêm nay.

    Cố Trường Uyên.

    Nàng nhìn ba chữ đó rất lâu. Ngoài kia, gió luồn qua rừng trúc, tạo thành thứ âm thanh mà mười tám năm sống ở cốc này nàng đã quen — tiếng lá cọ vào nhau như vô số người đang thì thầm. Đêm nay tiếng thì thầm ấy nghe như đang gọi tên kẻ giết người.

    Cố Trường Uyên. Nàng biết cái tên này. Cả giang hồ đều biết. Thiếu chủ Vân Kiếm Sơn Trang, người mà năm ngoái một mình chặn đứng loạn đảng Xích Hà ở ải Nhạn Môn, người mà các cô nương ở tửu lâu Lạc Dương đến giờ vẫn thêu khăn nhắc tên. Một cái tên sáng như thế, sạch như thế, sao lại được khắc bằng máu lên mảnh đao gãy của một lão nhân ẩn cư không thù không oán?

    “Sư phụ muốn con giết hắn.” Nàng nói khẽ, như tự hỏi mình. “Phải không?”

    Lá trúc rơi một chiếc, đậu lên mu bàn tay lão. Vãn Y cúi xuống, khép mắt cho người đã nuôi nàng lớn, người đã nhặt nàng — một đứa bé không tên bị bỏ bên vệ đường trong trận đói năm Canh Tuất — về dạy chữ, dạy đao, dạy nàng cách sống mà không cần ai. Lão chưa từng kể mình là ai trước khi vào cốc. Chưa từng kể vì sao một người đao pháp như thần lại chọn chôn mình giữa rừng trúc, ngày ngày ủ một bình rượu mời người không đến.

    Giờ lão để lại cho nàng đúng một câu, khắc trên sắt: Cố Trường Uyên.

    Nàng đứng dậy. Trong khoảnh khắc ấy, đứa con gái ôm củi đã chết đi cùng sư phụ. Người đứng lên là kẻ khác.

    Nàng tẩm liệm lão bằng tấm áo trúc xanh lão thích nhất, chôn lão dưới gốc trúc già nơi lão hay ngồi mài đao. Nàng rót bình rượu cuối — bình còn nguyên trong hầm — xuống mộ, để mùi rượu trong vắt lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng được người thưởng thức là đất. Rồi nàng thu dọn hành trang, giắt mảnh đao gãy có khắc tên vào thắt lưng, và bước ra khỏi Thanh Trúc Cốc lần đầu tiên trong đời.

    Mưa bắt đầu rơi khi nàng xuống tới chân núi.

    Ba ngày sau, Vãn Y đặt chân vào thành Lạc Dương giữa lúc trời chạng vạng. Người ta bảo muốn tìm Cố Trường Uyên thì cứ tới Vân Kiếm Sơn Trang, nhưng nàng biết một kẻ như hắn được bảo vệ dày đến mức nào. Muốn giết một con hổ, không thể xông thẳng vào hang. Nàng chọn tửu lâu Lạc Dương, nơi tin tức giang hồ tụ về như nước chảy chỗ trũng, và gọi một hồ rượu rẻ tiền, ngồi vào góc khuất nhất, lắng nghe.

    Nàng không phải chờ lâu.

    “Nghe nói thiếu trang chủ Vân Kiếm đêm nay hạ sơn.” Một gã áo gấm ở bàn bên khoác lác. “Đích thân đi tìm hung thủ vụ án ở Thanh Trúc Cốc đấy. Tội nghiệp, lão nhân ẩn cư vô danh mà cũng bị giết.”

    Tay Vãn Y siết chặt quanh chén rượu.

    Hắn đang đi tìm hung thủ. Hắn — kẻ mà sư phụ chỉ tên là kẻ giết người — lại công khai đi tìm chính mình. Là diễn kịch để che mắt thiên hạ, hay là…

    Nàng chưa kịp nghĩ hết thì cả tửu lâu bỗng lặng đi. Tiếng đũa chén ngừng bặt. Nàng ngẩng lên.

    Một người vừa bước vào, gạt những giọt mưa trên vai áo trắng. Chàng cao, dáng người như tùng đứng trong tuyết, gương mặt tuấn tú mà lạnh, đôi mắt quét một vòng khắp lâu rồi dừng lại — không phải trên nàng, mà trên hồ rượu Thanh Trúc mà nàng vô ý đặt trên bàn, thứ rượu chỉ Thanh Trúc Cốc mới ủ được.

    Chàng đi thẳng tới. Cả tửu lâu nín thở nhìn thiếu trang chủ Vân Kiếm dừng trước bàn một nữ tử áo vải không ai biết mặt.

    “Cô nương.” Giọng chàng trầm, khách khí mà có gai. “Bình rượu này, cô lấy ở đâu ra?”

    Vãn Y ngước lên, nhìn thẳng vào đôi mắt của người nàng đến đây để giết. Và trong tích tắc chạm mắt ấy, tim nàng chợt lỡ một nhịp — không phải vì hận, mà vì một điều nàng không sao lý giải nổi: gương mặt này, nàng đã từng thấy. Không phải trên tranh, không phải trong lời đồn. Nàng đã từng thấy nó cúi xuống rất gần, trong một ký ức mờ như sương, vào cái năm nàng còn là đứa bé đói lả bên vệ đường sắp chết.

    “Ta hỏi.” Chàng đặt tay lên đốc kiếm, ánh mắt sắc lại. “Người ở Thanh Trúc Cốc, hiện giờ ra sao?”

    Nàng chậm rãi rút mảnh đao gãy khỏi thắt lưng, đặt lên bàn, xoay đúng mặt khắc tên về phía chàng. Ba chữ Cố Trường Uyên hiện ra dưới ánh đèn dầu.

    Nàng thấy đồng tử chàng co lại. Thấy bàn tay đặt trên đốc kiếm khẽ run — chỉ một thoáng, nhưng nàng, kẻ được dạy nhìn ra cái chết trong từng cử động nhỏ, đã bắt được.

    “Thiếu trang chủ nhận ra nét chữ này chứ?” Nàng nói, giọng nhẹ như tơ mà từng chữ là băng. “Bởi vì đây là nét chữ của chính ngài.”

    Đèn dầu bên cạnh phụt tắt.

  • Y Nữ Không Cứu Kẻ Sát Nhân – Chương 1: Đêm Mưa, Nửa Miếng Ngọc Hạc

    Y Nữ Không Cứu Kẻ Sát Nhân – Chương 1: Đêm Mưa, Nửa Miếng Ngọc Hạc

    Mưa quất vào mái ngói Tế Sinh Đường như một bàn tay vô hình đang gõ đòi mạng.

    Tô Vãn Ninh vừa hạ then cửa trước thì nghe tiếng đập ở cửa sau — không phải tiếng gõ, mà là tiếng một thân người đổ sập vào cánh gỗ. Nàng cầm đèn, đi qua gian bốc thuốc tối om, mùi đương quy và trầm bì quen thuộc phảng phất. Khi kéo then, một khối đen ướt sũng ngã nhào vào chân nàng.

    Là một người đàn ông. Áo choàng đen bết máu, nửa mặt giấu sau tấm khăn buộc chéo. Trong ánh chớp lóe ngoài sân, nàng thấy máu anh ta hòa với nước mưa, chảy thành một vệt hồng loang trên nền đất.

    “Cứu… ta.” Giọng anh khàn đặc, như lưỡi dao mài trên đá.

    Tô Vãn Ninh không cúi xuống. Nàng chỉ đứng đó, tay nâng đèn, nhìn vết thương nơi bên sườn anh — một lỗ nhỏ, gọn, sâu, viền da tím lại thành hình bảy chấm xoáy quanh nhau.

    Thất Tinh Xuyên Tâm.

    Bốn chữ ấy đâm vào ngực nàng còn buốt hơn mũi thương ngoài kia. Ba năm trước, cũng chính vết thương hình bảy ngôi sao này đã nằm trên ngực sư phụ nàng, khi người ta khiêng ông về trong một đêm mưa y hệt đêm nay.

    “Ngươi là sát thủ.” Nàng nói, không phải câu hỏi.

    Người đàn ông ngẩng lên. Con mắt duy nhất lộ ra khỏi tấm khăn đen sâu như đáy giếng mùa đông, vậy mà khóe mắt lại cong lên, gần như một nụ cười. “Nàng nhìn một cái là biết. Quả nhiên… danh bất hư truyền.”

    “Tế Sinh Đường không cứu kẻ giết người.” Vãn Ninh lùi lại một bước. “Đây là lời thề của ta trước linh vị sư phụ. Ngươi đi tìm nơi khác mà chết.”

    Nàng nói xong, tay đã đặt lên cánh cửa định đóng lại. Chỉ cần khép cánh gỗ này, mặc kệ hắn ngoài mưa, tới sáng sẽ chẳng còn ai. Một sát thủ ít đi trên đời, giang hồ bớt một phần máu.

    Vậy mà tay nàng khựng lại.

    Bởi trong khoảnh khắc anh ta gục xuống thêm, tấm áo choàng bung ra, và từ trong vạt áo trượt xuống nền đất một vật nhỏ. Nó lăn hai vòng, dừng lại ngay dưới chân nàng, phản chiếu ánh đèn.

    Một nửa miếng ngọc bội hình cánh hạc.

    Vãn Ninh thấy tai mình ù đi. Cả người mưa lạnh mà lòng bàn tay lại đổ mồ hôi. Nàng buông đèn, quỳ thụp xuống, chộp lấy miếng ngọc như sợ nó tan mất. Ngón tay nàng run tới mức suýt không cầm nổi.

    Nửa cánh hạc. Vết mẻ ở đuôi cánh. Sợi chỉ đỏ luồn qua lỗ ngọc đã sờn.

    Nàng biết miếng ngọc này. Nàng đã tìm nó suốt ba năm.

    Bởi nửa còn lại đang nằm trong tay nàng, khâu trong lớp lót áo, ngay trên ngực trái — di vật duy nhất sư phụ để lại, miếng ngọc mà ông từng nói: “Kẻ nào cầm nửa kia, chính là kẻ đã lấy mạng ta. Ninh nhi, con phải nhớ.”

    Nàng ngẩng phắt lên. Cơn giận và nỗi đau ba năm dồn nén trào lên tận cổ, làm giọng nàng vỡ ra: “Miếng ngọc này ở đâu ra? Nói! Ngươi lấy nó ở đâu?”

    Người đàn ông thở dốc, môi tái nhợt, nhưng con mắt kia vẫn dán chặt vào nàng, như thể ngay cả lúc sắp chết anh cũng đang cân đo nàng từng phân.

    “Nếu ta chết,” anh thều thào, “bí mật của miếng ngọc cũng chôn theo ta. Còn nếu nàng cứu ta sống…” Anh ho, một ngụm máu ứa ra khóe môi. “Ta sẽ nói cho nàng biết, đêm mưa ba năm trước, ai đã đứng sau lưng Thần y Hạc Đình mà ra tay.”

    Vãn Ninh chết lặng.

    Mưa vẫn rơi. Đèn đã tắt từ lúc nào. Trong bóng tối, nàng nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch, và tiếng một giọng nói khác — giọng lý trí đã rèn suốt ba năm — đang gào lên rằng đây là bẫy, rằng sát thủ chỉ biết dối trá, rằng cứu hắn là phản bội lời thề trước linh vị.

    Nhưng ngón tay nàng, không biết từ lúc nào, đã tự động bắt lên cổ tay anh để dò mạch.

    Mạch phù mà tán, khí huyết đang cạn. Nếu không cầm máu trong nửa khắc, người này sẽ chết thật.

    Và nếu hắn chết, cái tên mà nàng đánh đổi cả tuổi xuân để truy tìm cũng sẽ tan vào đất bùn đêm nay.

    “Ta cảnh cáo ngươi.” Nàng cắn răng, xốc nách anh kéo vào trong, giọng lạnh như băng dù tay đang run. “Ta cứu ngươi không phải vì lòng tốt. Chờ ngươi khỏe lại, khai ra hết những gì ngươi biết — rồi ta sẽ tự tay đòi lại món nợ ba năm. Kể cả… nếu kẻ đứng sau chính là ngươi.”

    Người đàn ông bật cười khẽ, tiếng cười tắt lịm trong cơn hôn mê.

    Câu cuối cùng trước khi anh nhắm mắt, Vãn Ninh nghe không rõ. Chỉ mơ hồ như có ai thì thầm sát bên tai nàng, ba chữ khiến sống lưng nàng lạnh toát:

    “…Nàng nhận nhầm rồi.”

    Rồi anh bất tỉnh, bỏ mặc nàng ôm nửa miếng ngọc hạc, đứng chôn chân giữa gian thuốc tối, không biết mình vừa kéo vào nhà một ân nhân hay một tử thần.

  • Mười Năm Mài Một Nhát Đao – Chương 1: Kẻ Sống Sót Duy Nhất Của Thanh Vũ Môn

    Mười Năm Mài Một Nhát Đao – Chương 1: Kẻ Sống Sót Duy Nhất Của Thanh Vũ Môn

    Đêm ấy, tuyết rơi đỏ.

    Không phải trời đổ máu — mà là máu bắn lên tuyết, rồi tuyết lại phủ lên máu, cứ thế chồng lên nhau đến khi cả sân luyện võ của Thanh Vũ Môn nhuộm một màu hồng nhợt nhạt như hoa đào chết yểu. Lâm Tô Tuyết nằm dưới xác sư phụ, nghe tiếng thở của chính mình bị bàn tay cứng lạnh của ông bịt lại.

    “Đừng động đậy,” sư phụ thều thào, máu ứa ra khóe miệng. “Con còn sống… thì mối thù này còn sống.”

    Đó là câu cuối cùng ông nói.

    Nàng mười ba tuổi, nín thở giữa hai mươi bảy cái xác, đếm từng bước chân của kẻ giết người đi ngang qua. Chúng mặc dạ hành y đen, mặt bịt kín, đao pháp gọn gàng đến rợn người — không một nhát thừa, không một tiếng kêu kéo dài. Chỉ có kẻ nhà nghề mới giết sạch một môn phái sáu chục người trong một canh giờ mà đèn lồng ngoài cổng vẫn chưa kịp tàn.

    Trước khi đi, tên cầm đầu dừng lại giữa sân. Hắn cúi xuống, nhặt tấm bài hiệu bằng ngọc của Thanh Vũ Môn, ngắm nghía dưới ánh trăng rồi bật cười khe khẽ.

    “Thanh Vũ Môn cả gan chép trộm ‘Lạc Mai kiếm phổ’ của Lãnh Kiếm Trang. Chết là đáng.”

    Rồi hắn ném tấm bài hiệu vào vũng máu, ngay trước mặt nàng.

    Tô Tuyết ghi nhớ giọng nói ấy. Ghi nhớ vết sẹo hình lưỡi liềm nơi cổ tay hắn khi ống tay áo trượt xuống. Và ghi nhớ bốn chữ: Lãnh Kiếm Trang.

    *

    Mười năm sau.

    Trấn Vọng Xuyên nằm dưới chân núi Lãnh Kiếm, quanh năm sương mù. Người ta bảo cả cái trấn này sống nhờ Lãnh Kiếm Trang — trang lớn nhất Giang Nam, môn hạ ba trăm, kiếm khách đi tới đâu quan phủ nể tới đó. Chưởng môn Cố Trường Uyên là bậc tông sư một đời; con trai ông, Cố Thời Hàn, hai mươi lăm tuổi đã là “Đệ nhất kiếm dưới tuổi ba mươi”, lạnh như băng núi, chưa từng thua ai.

    Và sáng nay, Lãnh Kiếm Trang treo bảng tuyển một nữ y sư.

    Cố phu nhân mắc chứng lạ đã ba năm — tay chân co rút, đêm nào cũng gào thét như thấy ác quỷ, mười mấy đại phu tới rồi đi, không ai gọi được tên bệnh. Lãnh Kiếm Trang giấu kín, chỉ âm thầm tìm người.

    Người tới ứng tuyển là một cô nương áo xanh, tay ôm hòm thuốc cũ, mặt che nửa bằng khăn voan mỏng. Nàng tự xưng là Tô Y, thầy thuốc lang bạt.

    Không ai biết dưới lớp áo vải kia, sống lưng nàng thẳng như một thân đao. Không ai biết trong hòm thuốc, dưới đáy ngăn thảo dược, có một lưỡi đao mỏng như lá liễu — thứ nàng đã mài suốt mười năm, mài đến khi ánh thép soi rõ được gương mặt mình.

    Người quản sự dẫn nàng qua ba lớp cổng. Càng vào sâu, kiếm khí càng dày, đến mức Tô Y — Tô Tuyết — cảm thấy da gáy tê rần. Nàng cúi đầu, giấu ánh mắt.

    Mười năm rồi. Ta đã đứng ngay trong hang cọp.

    “Cô nương chờ ở đây.” Người quản sự để nàng lại giữa một khoảng sân, rồi vội vã lui.

    Tô Tuyết ngẩng lên. Trước mặt nàng là một tấm bình phong đá, khắc bài “Lạc Mai kiếm phổ” bằng chữ triện — chính là bộ kiếm phổ mà năm ấy sư phụ nàng bị vu là “chép trộm”. Nàng nhìn từng nét chữ, móng tay bấm vào lòng bàn tay đến rướm máu mà mặt vẫn phẳng lặng như nước.

    “Cô là y sư mới?”

    Giọng nói vang lên sau lưng — trầm, lạnh, không chút cảm xúc.

    Tô Tuyết quay lại. Một nam nhân áo trắng đứng dưới gốc mai già, thanh kiếm đeo ngang lưng, ánh mắt sắc như có thể rạch da người. Cố Thời Hàn. Nàng đã xem tranh vẽ hắn ở tửu lâu, nhưng tranh không vẽ nổi cái lạnh này.

    “Vâng.” Nàng khẽ cúi người. “Tiểu nữ Tô Y.”

    Hắn bước tới, chậm rãi vòng quanh nàng một vòng, như đang đánh giá một thanh binh khí lạ.

    “Mẹ ta không cần người tầm thường.” Hắn dừng lại trước mặt nàng, khoảng cách chỉ còn một gang tay. “Ba năm qua, kẻ nào chữa không khỏi đều phải chịu phạt. Cô còn dám nhận?”

    Hơi thở của hắn phả vào khăn voan của nàng. Tô Tuyết ngửi thấy mùi mực và mùi thép — mùi của kẻ ngày ngày luyện kiếm chép sách.

    “Tiểu nữ dám.” Nàng ngẩng đầu, ánh mắt qua lớp voan chạm thẳng vào mắt hắn. “Chỉ cần thiếu trang chủ cho tiểu nữ được gặp phu nhân.”

    Có gì đó trong ánh mắt Cố Thời Hàn khẽ động. Hắn không quen bị người ta nhìn thẳng như vậy — nhất là một nữ nhân.

    “Được.” Hắn lùi lại nửa bước, hất cằm. “Theo ta.”

    *

    Viện của Cố phu nhân nằm sâu nhất trong trang, cửa sổ bịt vải đen. Vừa bước vào, một mùi thuốc nồng nặc xộc lên. Trên giường, một phụ nhân tóc rối bù đang co quắp, hai mắt trợn ngược, miệng lảm nhảm những lời không rõ.

    Tô Tuyết đặt hòm thuốc xuống, tiến lại bắt mạch. Ngón tay nàng vừa chạm cổ tay bà, cả người khựng lại.

    Đây không phải bệnh.

    Mạch tượng này — nàng đã đọc trong di thư của sư phụ. Là dấu vết của “Nhiếp Hồn tán”, một loại độc thất truyền, dùng để khiến người ta phát điên mà chết dần, không để lại vết. Cả thiên hạ chỉ còn một môn phái biết luyện thứ độc này.

    Thanh Vũ Môn. Môn phái của nàng.

    Tay Tô Tuyết run lên. Không thể nào. Người của ta đã chết sạch. Ai còn có thể luyện Nhiếp Hồn tán?

    Đúng lúc ấy, Cố phu nhân đang mê man bỗng túm chặt lấy cổ tay nàng, móng tay cắm vào da. Bà mở trừng mắt, đồng tử tán loạn, nhìn thẳng vào nàng mà rít lên từng chữ, rõ ràng đến rợn người:

    “Ngươi… cũng là người Thanh Vũ Môn… đúng không?”

    Tô Tuyết chết lặng.

    Cả gian phòng như ngừng thở. Nàng chậm rãi quay đầu — Cố Thời Hàn đang đứng ngay ngưỡng cửa, bàn tay đã đặt lên chuôi kiếm, ánh mắt lạnh đến đóng băng.

    “Cô nương,” hắn cất giọng, từng chữ chậm rãi, “vừa rồi mẹ ta nói gì?”

    ★ Truyện gốc, đăng độc quyền tại truyenhayday.com. Chương 2 sẽ ra trong thời gian sớm nhất — Tô Tuyết sẽ thoát khỏi hang cọp, hay đây chính là lúc mối thù mười năm bắt đầu lộ diện?

  • Nữ Sát Thủ Gả Cho Kẻ Nàng Phải Giết – Chương 1: Đêm Động Phòng, Dao Kề Cổ Lang Quân

    Nữ Sát Thủ Gả Cho Kẻ Nàng Phải Giết – Chương 1: Đêm Động Phòng, Dao Kề Cổ Lang Quân

    Đêm động phòng, Mộ Vân giấu một lưỡi dao mỏng như lá liễu trong tay áo, và nàng chỉ có một khắc để cắt cổ người đàn ông nàng vừa bái đường.

    Vô Ảnh Các nuôi nàng mười lăm năm chỉ để đổi lấy đêm nay. Mục tiêu: Trấn Bắc Vương Tiêu Cảnh Thành — kẻ nắm trong tay tám vạn quân biên ải, người mà cả giang hồ lẫn triều đình đều muốn hắn chết, nhưng chưa ai chạm nổi tới một sợi tóc.

    Kế hoạch hoàn hảo. Ba tháng trước, Vô Ảnh Các đã sát hại tiểu thư nhà họ Thẩm — vị hôn thê thật của Vương gia — rồi đưa Mộ Vân thế vào. Nàng học dáng đi của tiểu thư, học giọng nói, học cả nét chữ. Đêm nay nàng khoác hỉ phục đỏ rực bước vào Vương phủ, và không ai nghi ngờ.

    Nàng ngồi trên mép giường, khăn voan đỏ phủ kín mặt, nghe tiếng bước chân của hắn tiến lại gần.

    Một nhát. Chỉ cần một nhát vào yết hầu. Rồi phi thân qua cửa sổ, mất hút trong đêm.

    Cây trượng gỗ khẽ chạm sàn. Đúng rồi — người ta đồn Trấn Bắc Vương bị thương chân trong trận Nhạn Môn năm ngoái, đi lại phải chống trượng. Một mục tiêu tàn phế. Càng dễ.

    Khăn voan được nhấc lên bằng đầu một cây cân xứng. Ánh nến hắt vào mắt nàng.

    Người đàn ông trước mặt cao lớn, khoác hỉ bào đen viền kim tuyến, gương mặt góc cạnh như tạc bằng đá lạnh. Nhưng thứ khiến tim Mộ Vân khựng lại nửa nhịp không phải dung mạo của hắn.

    Mà là đôi mắt. Đôi mắt ấy không nhìn nàng như một tân lang nhìn tân nương. Nó nhìn nàng như một thợ săn đã đứng đợi con mồi từ rất lâu.

    “Nương tử.” Hắn cất giọng, trầm và chậm. “Tay nàng đang run kìa.”

    Mộ Vân mỉm cười ngoan ngoãn, giọng mềm như tơ, đúng chất khuê các: “Thiếp… lần đầu động phòng, không khỏi thẹn thùng.”

    “Thế à.” Hắn rót một chén hợp cẩn tửu, đưa tới trước mặt nàng. “Vậy uống chén rượu này, cho bớt run tay.”

    Nàng đón lấy chén rượu. Đây là cơ hội — khi hắn nghiêng người kề chén giao bôi, cổ hắn sẽ lọt vào tầm dao. Nàng nhấp một ngụm nhỏ, ngón tay còn lại đã âm thầm trượt vào tay áo, chạm lấy chuôi dao lạnh ngắt.

    Tim đập chậm lại. Hơi thở đều. Đây là khoảnh khắc nàng luyện tập hàng nghìn lần.

    Nàng bổ nhào tới, lưỡi dao rời tay áo, xé gió nhắm thẳng yết hầu hắn —

    Rồi cổ tay nàng bị chặn lại giữa không trung.

    Không phải bị đỡ. Bị bóp. Bàn tay hắn khép quanh cổ tay nàng như một gọng kìm sắt, chặt đến mức lưỡi dao rơi xuống, cắm phập vào sàn gỗ, rung lên bần bật.

    Người đàn ông “tàn phế” ấy đứng thẳng dậy, không cần trượng, cao hơn nàng cả một cái đầu, ánh nến soi rõ khoé môi hắn đang cong lên.

    “Vô Ảnh Các dạy đệ tử tệ thật.” Hắn nghiêng đầu, giọng nhàn nhạt như đang bàn chuyện thời tiết. “Nhịp thở của nàng đổi ba lần khi ta rót rượu. Thẩm tiểu thư thật thì không biết dùng khinh công — còn nàng, lúc bái đường, gót chân không hề chạm đất.”

    Máu trong người Mộ Vân đông cứng. Hắn biết. Hắn đã biết từ đầu.

    “Ngươi…” Nàng nghiến răng, tay trái vung ra một đòn hiểm nhắm huyệt đạo bên hông hắn.

    Hắn xoay người tránh, thuận thế khoá luôn cả hai tay nàng ra sau lưng, ép nàng áp sát vào cột giường. Mặt hai người chỉ cách nhau một gang tay. Nàng ngửi thấy mùi rượu và một thứ hương trầm lạnh trên áo hắn.

    “Buông ta ra!” Nàng vùng vẫy, nhưng nội lực chênh lệch quá xa.

    “Buông nàng ra, để nàng chạy về bẩm báo rằng ta đã lộ?” Hắn cười khẽ, hơi thở phả vào bên tai nàng. “Ta đợi thích khách của Vô Ảnh Các suốt nửa năm nay. Cuối cùng cũng có một người bọn họ chịu bỏ ra — và lại là người đẹp thế này.”

    Mộ Vân trừng mắt nhìn hắn, lòng rối như tơ vò. Nếu hắn biết trước, sao còn để nàng bước vào tận đây? Sao còn cưới nàng?

    Như đọc được câu hỏi trong mắt nàng, Tiêu Cảnh Thành đột nhiên buông lỏng tay. Hắn lùi lại một bước, khom người nhặt lưỡi dao dưới sàn lên, lau sạch, rồi — trước sự kinh ngạc của nàng — đặt ngược chuôi dao vào lòng bàn tay nàng.

    “Cầm lấy.” Hắn nói.

    Nàng sững sờ, siết chặt chuôi dao, cảnh giác. “Ngươi muốn giở trò gì?”

    “Ta cho nàng một lựa chọn.” Hắn ngồi xuống mép giường, ung dung như chủ nhân thật sự của căn phòng này, ánh mắt xuyên thẳng vào nàng. “Một: đâm ta ngay bây giờ. Nhưng ngoài cửa kia có bốn mươi cấm vệ quân, nàng đâm xong cũng không sống nổi qua khỏi hành lang. Hai —”

    Hắn dừng lại, và trong đôi mắt lạnh ấy lần đầu tiên loé lên một tia sắc bén khác thường.

    “Hai: nàng làm Vương phi của ta. Thật lòng. Vì ta biết một chuyện mà cả Vô Ảnh Các cũng giấu nàng — chuyện về đêm cha mẹ nàng chết cháy ở trấn Thanh Hà mười lăm năm trước.”

    Chuôi dao trong tay Mộ Vân run bần bật.

    Cha mẹ nàng. Không một ai trên đời này biết nàng có cha mẹ. Ngay cả nàng cũng chỉ nhớ mơ hồ về một biển lửa và tiếng ai đó gào tên nàng trong khói.

    “Ngươi nói dối.” Giọng nàng vỡ ra. “Làm sao ngươi biết?”

    Tiêu Cảnh Thành nhìn nàng thật lâu, rồi chậm rãi vén tay áo trái lên. Trên cổ tay hắn, dưới ánh nến, hiện ra một vết sẹo bỏng cũ — hình một đoá mai ba cánh.

    Mộ Vân cảm thấy cả thế giới quay cuồng. Bởi vì trên gáy nàng, giấu sau mái tóc, cũng có một vết sẹo giống hệt như thế.