Đêm ấy có khách gọi một khúc đàn mà lẽ ra trên đời không còn ai biết tên.
Tô Thính Vãn đang so dây ở góc lầu hai Lưu Thủy tửu điếm, nơi nàng ngồi mỗi đêm suốt ba năm qua, lưng tựa vào bức bình phong gỗ mun, khuôn mặt nửa khuất trong bóng tối cố ý. Nàng mù. Người trong trấn Vân Tân đều biết cô cầm nương mù ở Lưu Thủy, và cũng vì nàng mù mà khách thương, tiêu sư, kẻ giang hồ qua lại đều yên tâm nói chuyện làm ăn trước mặt nàng — một người không nhìn thấy gì thì chứng kiến được điều chi.
Họ không biết rằng từ ngày mất đôi mắt, tai nàng đã học cách thấy.
Nàng nghe được bước chân nặng nhẹ mà đoán ra kẻ mang đao giấu trong tay áo. Nghe hơi thở mà biết ai đang nói dối. Nghe tiếng chén đặt xuống bàn mà hay bàn tay ấy run hay vững. Cả tửu điếm này, với nàng, là một bản phổ mà nàng đọc trôi chảy từng nốt.
Nên khi một giọng đàn ông trầm vang lên bên mạn cầu thang, Tô Thính Vãn đã kịp nghe ra ba điều trước khi hắn nói hết câu: hắn đi chân đất tiếng rất êm, hắn mang theo một thanh kiếm dài hơn kiếm thường nửa gang, và hắn vừa đi một quãng đường rất xa trong mưa.
“Cầm nương,” hắn nói. “Đánh cho ta một khúc.”
“Khách muốn nghe khúc nào?” Nàng cúi đầu, giọng dịu như mọi đêm. “Tiểu nữ thuộc Dương Quan, Bình Sa, Mai Hoa Tam Lộng…”
“Không.” Hắn ngồi xuống chiếc ghế đối diện, cách nàng ba thước. Mùi mưa, mùi sắt nguội, và một mùi nữa — máu đã khô. “Ta muốn nghe Tàn Chúc.”
Ngón tay Tô Thính Vãn dừng trên dây đàn.
Chỉ một thoáng. Ngắn hơn một hơi thở. Nhưng với người đã luyện cách giấu mình suốt ba năm, một thoáng ấy dài như một đời.
Tàn Chúc không phải một khúc đàn để gọi ở tửu điếm. Tàn Chúc là ám hiệu của Thính Vũ Lâu — môn phái của cha nàng, của sư huynh nàng, của ba mươi bảy con người đã chết cháy trong một đêm bảy năm trước khi nàng mới mười bốn tuổi. Khúc ấy chỉ dạy cho đệ tử nhập môn, chỉ đánh trong nội bộ, và sau cái đêm lửa cháy ấy, nàng đinh ninh trên đời chỉ còn một người biết nó.
Là chính nàng.
“Khách nói khúc gì?” Nàng hỏi lại, giọng vẫn ngoan, vẫn mềm, trong khi lòng bàn tay đã lạnh toát. “Tiểu nữ chưa từng nghe tên khúc ấy.”
“Chưa từng nghe?” Giọng hắn có nụ cười ẩn phía dưới, thứ nụ cười của kẻ biết rõ mình đang nói chuyện với ai. “Vậy để ta nhắc nàng. Mở đầu bằng ba nốt trầm. Ngắt. Rồi một nốt cao vút như ngọn nến bùng lên trước khi tắt.” Hắn gõ nhẹ ngón tay xuống mặt bàn, ba tiếng, một quãng lặng, rồi một tiếng. “Nàng thật sự chưa từng nghe sao, cô nương của Thính Vũ Lâu?”
Cả lầu hai như lặng đi. Thật ra tiếng cười nói của khách vẫn rì rầm phía dưới, tiếng rượu vẫn rót, nhưng trong tai Tô Thính Vãn tất cả tắt ngấm, chỉ còn tiếng tim nàng đập thình thịch sau lồng ngực.
Hắn biết. Hắn biết nàng là ai.
Suốt bảy năm nàng chôn tên thật dưới ba thước im lặng, đổi họ, giả mù — nàng mù thật, lửa đêm ấy đã lấy đi đôi mắt nàng, nhưng nàng để cả trấn tin nàng mù bẩm sinh — chỉ để một ngày tìm cho ra kẻ đã châm ngọn lửa ấy. Và giờ, kẻ ấy, hay một kẻ biết về kẻ ấy, đang ngồi cách nàng ba thước, gọi đích danh ám hiệu của người đã khuất.
Nàng chậm rãi đặt tay trở lại dây đàn.
Nếu nàng đánh Tàn Chúc, nàng tự nhận mình là người Thính Vũ Lâu — và hắn sẽ có cớ giết nốt kẻ sống sót cuối cùng. Nếu nàng không đánh, hắn đã biết thừa, và nàng để tuột mất manh mối duy nhất về cái đêm ấy trong bảy năm qua.
Dưới vạt áo, ngón út nàng khẽ chạm vào cán chủy thủ giấu trong ống tay — con dao mỏng nàng mài sắc mỗi đêm, chờ đúng một người.
“Khách là ai?” nàng hỏi, lần này không còn giọng cầm nương.
“Một người cũng muốn nghe lại khúc ấy như nàng,” hắn đáp. “Đánh đi. Ta hứa, đánh xong nàng sẽ biết ta là bạn hay thù.”
Tô Thính Vãn hít một hơi. Rồi nàng buông tay xuống dây.
Ba nốt trầm vang lên, đục và nặng, như ba tiếng gõ cửa giữa đêm. Một quãng lặng. Nàng cảm thấy cả tửu điếm phía dưới khựng lại, đâu đó có chén rượu dừng giữa không trung. Rồi nàng khảy nốt cuối — cao, mảnh, run rẩy, đúng là ngọn nến bùng lên lần chót trước khi lụi.
Dư âm còn chưa dứt.
Và từ phía người đàn ông đối diện, một giọng ngâm cất lên, rất khẽ, hòa vào đúng cái đuôi của nốt đàn — ngâm nốt vế sau của khúc, cái vế mà cả Thính Vũ Lâu chỉ có hai người từng được truyền: chưởng môn, và con gái ông.
Cha nàng đã chết trong biển lửa bảy năm trước.
Còn người vừa ngâm nốt khúc ấy, bằng đúng cách cha nàng vẫn ngâm mỗi đêm trước khi nàng ngủ, đang ngồi cách nàng ba thước — và hắn vừa gọi tên nàng, cái tên thật mà ngay cả nàng cũng bảy năm rồi chưa dám gọi:
“Tố Tố. Con không nhận ra cha sao?”









