Author: Truyenhayday

  • Chiếc Đồng Hồ Dừng Ở 9 Giờ 15 Phút – Chương 1: Vị Khách Đến Sau Giờ Đóng Cửa

    Chiếc Đồng Hồ Dừng Ở 9 Giờ 15 Phút – Chương 1: Vị Khách Đến Sau Giờ Đóng Cửa

    Mưa gõ lên tấm kính cửa tiệm như ai đó đang đếm ngược. Mười một giờ đêm, Diệp Chi vừa lật tấm biển “MỞ CỬA” sang mặt “ĐÃ ĐÓNG” thì có ba tiếng gõ vang lên — chậm, đều, dứt khoát. Không phải kiểu gõ của người đi trú mưa.

    Cô khựng tay. Tiệm đồng hồ của ông ngoại nằm ở cuối một con hẻm cụt, mười năm nay chẳng mấy ai tìm tới sau nửa đêm. Vậy mà bóng người ngoài kia đứng thẳng, một tay đút túi áo khoác đen, nước mưa chảy thành dòng trên vai mà anh ta không buồn né.

    “Tiệm đóng rồi ạ.” Cô nói vọng qua lớp kính.

    “Tôi biết.” Giọng đàn ông trầm và khô. “Người ta bảo, tiệm này chỉ sửa đồng hồ cho những người đến sau khi thành phố đã ngủ.”

    Diệp Chi nắm chặt xâu chìa khóa. Câu ấy là câu ông ngoại từng nói, và ông đã mất được ba năm. Trên đời này chỉ còn vài người biết nó.

    Cô mở cửa.

    Anh bước vào, mang theo mùi mưa và một thứ mùi lạnh như kim loại. Cao, gương mặt góc cạnh, đôi mắt đen sâu đến mức cô có cảm giác nhìn vào đó sẽ bị hút mất. Anh không chào, chỉ đặt lên mặt quầy kính một chiếc hộp nhung đã sờn.

    “Tôi cần cái này chạy lại.”

    Bên trong là một chiếc đồng hồ quả quýt bằng bạc, vỏ chạm hình cây phong. Diệp Chi vừa nhìn thấy nó, đầu ngón tay đã tê đi một nhịp. Cô đã nhìn thấy chiếc đồng hồ này một lần trong đời — và cô đã cầu trời đừng bao giờ phải thấy lại.

    Cô cố giữ giọng bình thản. “Anh muốn nó chạy lại, hay muốn biết vì sao nó dừng?”

    Người đàn ông ngẩng lên. Lần đầu tiên ánh mắt anh thật sự rơi vào cô, sắc như một lưỡi dao vừa rút khỏi bao. “Cô nói xem, hai chuyện đó khác nhau à?”

    “Với thợ giỏi thì có.” Diệp Chi lật nắp sau chiếc đồng hồ, và tim cô đập lỡ một nhịp. Kim đồng hồ dừng ở chín giờ mười lăm phút. Đúng chín giờ mười lăm. Con số ấy như một cái đinh đóng thẳng vào chỗ ký ức cô đã chôn kỹ nhất.

    Ba năm trước, cũng chín giờ mười lăm phút, cây cầu vượt phía đông sập một nhịp. Bảy người chết. Trong đó có một người mà cô chưa từng dám kể với ai rằng đêm ấy cô đã gặp.

    “Đồng hồ tốt thế này,” cô nói, cúi mặt để anh không thấy tay mình run, “không tự dừng. Nó bị một cú va đập rất mạnh. Kính bên trong nứt theo hình sao — dấu hiệu của chấn động, không phải hỏng máy.”

    “Tôi biết nó bị va đập.” Anh đặt hai tay lên quầy, cúi người xuống, và không gian giữa họ đột nhiên chật lại. “Người ta tìm thấy nó trong túi áo anh trai tôi, sau khi kéo được cậu ấy ra từ đống bê tông cầu Đông. Điều tôi muốn biết là — vì sao mặt sau lại khắc tên một người phụ nữ mà cả nhà tôi chưa từng nghe đến.”

    Diệp Chi ngừng thở.

    Cô từ từ lật chiếc đồng hồ lại. Dưới ánh đèn vàng của cây đèn bàn, một hàng chữ khắc tay hiện lên ở mặt sau lớp vỏ bạc, mảnh như sợi tóc.

    Ba chữ. Tên của chính cô.

    “Diệp Chi.” Người đàn ông đọc to, chậm rãi, từng chữ một, như thể đang thử xem cái tên có làm cô giật mình không. “Cô có biết người này không?”

    Cả căn phòng chỉ còn tiếng mưa và tiếng tích tắc của hàng trăm chiếc đồng hồ trên tường, cái nào cũng chỉ một giờ khác nhau, như thể thời gian ở đây chưa bao giờ chịu thống nhất. Diệp Chi nghe được cả nhịp tim mình đập trong tai.

    Cô có thể nói dối. Chỉ cần lắc đầu, đóng nắp đồng hồ lại, hẹn anh ba ngày sau tới lấy. Người đàn ông này rồi sẽ đi khỏi cuộc đời cô như cách anh vừa bước vào — cùng cơn mưa.

    Nhưng cô nhìn vào mắt anh, và cô hiểu loại người này không rời đi khi chưa có câu trả lời. Đôi mắt ấy đã ba năm không ngủ.

    “Bảng tên trên tiệm là tên ông ngoại tôi,” cô nói, tránh câu hỏi. “Ông truyền nghề cho tôi. Một chiếc đồng hồ khắc tên ai đó, thường là quà — người tặng muốn người nhận mang theo mình cả một quãng thời gian.”

    “Vậy là quà.” Anh nhếch môi, không phải cười. “Anh trai tôi tặng chiếc đồng hồ có khắc tên một người lạ, rồi mang nó theo lúc chết. Cô thấy chuyện đó hợp lý chứ, cô thợ đồng hồ?”

    “Tôi thấy,” Diệp Chi ngẩng lên, và lần này cô để anh nhìn thẳng vào mắt mình, “anh đang không hỏi tôi cách sửa đồng hồ. Anh đang điều tra.”

    Một thoáng im lặng. Rồi anh rút trong túi áo ra một tấm danh thiếp, đặt xuống quầy, đẩy về phía cô bằng hai ngón tay. Giấy dày, chữ dập nổi.

    Cố Trạm — Tổng giám đốc, Tập đoàn Cố Thị.

    Diệp Chi biết cái tên ấy. Cả thành phố biết. Tập đoàn xây dựng lớn nhất miền — và cây cầu Đông sập ba năm trước, chính là công trình mang tên họ.

    “Cô nói đúng.” Cố Trạm nhìn cô, giọng hạ xuống, trầm đến mức cô cảm thấy nó chạy dọc sống lưng. “Ba năm nay người ta kết luận cầu sập là tai nạn. Tôi không tin. Anh trai tôi là kỹ sư trưởng — cậu ấy chết cùng cây cầu do chính mình ký duyệt. Và giờ tôi tìm thấy một cái tên trong túi cậu ấy.” Anh gõ ngón tay lên mặt kính, ngay chỗ ba chữ khắc. “Tên của cô.”

    Cô lùi lại nửa bước, lưng chạm vào tủ kính lạnh ngắt.

    “Đêm cầu sập, cô ở đâu, Diệp Chi?”

    Câu hỏi ấy, ba năm qua chưa ai từng hỏi cô. Bởi vì trên mọi giấy tờ, đêm đó cô đang ở nhà. Không ai biết chín giờ tối hôm ấy cô đã đứng dưới chân cầu Đông, dưới cơn mưa y hệt đêm nay, cầm trên tay một chiếc đồng hồ quả quýt mà một người đàn ông vừa dúi vào tay cô, thều thào một câu cô không bao giờ quên được:

    “Giữ nó. Đừng đưa cho ai họ Cố. Nếu cầu sập tối nay — thì không phải tai nạn.”

    Rồi anh ta chạy ngược lên cầu. Mười lăm phút sau, cầu sập.

    Và chiếc đồng hồ ấy — cô đã chôn nó trong đáy hộp dụng cụ của ông ngoại, ba năm không dám mở ra.

    Vậy thì chiếc đồng hồ đang nằm trên quầy lúc này, khắc tên cô, dừng đúng chín giờ mười lăm — là chiếc thứ hai.

    Có hai chiếc đồng hồ giống hệt nhau.

    Diệp Chi ngẩng phắt lên, mặt trắng bệch. “Chiếc này… anh tìm thấy nó ở đâu, chính xác là chỗ nào trong người anh trai anh?”

    Cố Trạm chau mày trước phản ứng đột ngột của cô. “Túi áo ngực trái. Sao vậy?”

    Cô không trả lời. Cô quay người, mở ngăn kéo dưới cùng của tủ dụng cụ, lôi ra một chiếc hộp thiếc gỉ sét, run rẩy bật nắp.

    Bên trong trống không.

    Chiếc đồng hồ cô chôn giấu ba năm — đã biến mất.

    Và trên nền vải nhung đỏ nơi nó từng nằm, có một mảnh giấy nhỏ được gấp tư, mà cô chắc chắn hôm qua chưa hề có. Cô mở ra. Chỉ một dòng chữ, viết bằng nét bút cô nhận ra ngay lập tức — nét bút của ông ngoại, người đã mất ba năm:

    “Khi người họ Cố tìm đến, đừng tin chiếc đồng hồ nào dừng ở chín giờ mười lăm.”

    Sau lưng cô, tiếng Cố Trạm vang lên, lạnh hơn cả cơn mưa ngoài kia:

    “Cô vừa giấu tôi điều gì vậy?”

  • Tầng 27 Có Anh

    Tầng 27 Có Anh

    Chương 29: Vườn Diệp Vân

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 25: Kẻ cũng trọng sinh

    Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 25: Kẻ cũng trọng sinh

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 24: Người viết dòng mở đầu mười năm trước

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 24: Người viết dòng mở đầu mười năm trước

    Đường tổng đặt ly trà sữa xuống, và tuyên bố một câu khiến cả tầng mười hai như ngừng thở: chính bà đã viết dòng mở đầu của cuốn sách này — từ mười năm trước. Nhưng kẻ đang gõ chữ trong bản thảo mới là thứ đáng sợ nhất: nó vừa ra cho Lâm Hạ một tối hậu thư dài đúng năm mươi chín phút.

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Người Khách Lúc 11 Giờ 47 Phút – Chương 1: Anh Luôn Gọi Thêm Một Đôi Đũa

    Người Khách Lúc 11 Giờ 47 Phút – Chương 1: Anh Luôn Gọi Thêm Một Đôi Đũa

    Mười một giờ bốn mươi bảy phút đêm, cánh cửa kính quán mì của tôi lại kêu leng keng.

    Tôi không cần ngẩng lên cũng biết là ai. Cả cái thành phố này chỉ có một người khách đến vào đúng cái giờ dở dang ấy — khi tôi vừa tắt bớt nửa dàn đèn, vừa lau xong chiếc bàn cuối cùng và bắt đầu nghĩ đến chuyện đóng cửa.

    “Một tô mì, không hành.” Anh ngồi xuống chiếc ghế sát cửa sổ, như mọi đêm. “Cho tôi thêm một đôi đũa.”

    Thêm một đôi đũa. Luôn luôn là thế. Một tô mì, hai đôi đũa, dù anh chỉ ngồi một mình.

    Tôi tên Hạ An, hai mươi sáu tuổi, chủ kiêm nhân viên duy nhất của quán mì mười hai chỗ ngồi nằm ở góc con hẻm chẳng ai buồn đặt tên. Ban ngày phố xá ồn ào bao nhiêu thì khuya về hẻm vắng bấy nhiêu, và cái quán bé tí của tôi trở thành đốm sáng cuối cùng còn thức. Suốt ba tháng nay, đêm nào người đàn ông ấy cũng đến. Comple xám phẳng phiu như vừa bước ra từ một cuộc họp không có hồi kết, gương mặt lịch sự mà mỏi mệt, và đôi mắt lúc nào cũng như đang nhìn một chỗ nào đó không có ở trong quán.

    Tôi bưng mì ra, đặt xuống trước mặt anh, kèm hai đôi đũa gác ngay ngắn trên hai chiếc gác đũa. Anh tách một đôi ra, đặt sang phía ghế đối diện — chiếc ghế trống — rồi mới cầm đôi còn lại lên ăn.

    Tôi đã tò mò suốt ba tháng. Đêm nay, chẳng hiểu sao, tôi buột miệng.

    “Anh… đợi ai à?”

    Đũa anh khựng lại giữa chừng. Trong quán chỉ có tiếng nồi nước dùng sôi lăn tăn và tiếng chiếc quạt trần cũ kẽo kẹt. Tôi hối hận ngay, vội chữa: “Xin lỗi, tôi hỏi vô duyên. Anh cứ ăn tự nhiên.”

    “Không sao.” Anh đặt đũa xuống, nhìn đôi đũa bên chiếc ghế trống một thoáng. “Thói quen thôi. Trước đây tôi luôn ăn tối cùng một người. Cô ấy hay gọi mì ở một quán giống thế này. Không hành.”

    Anh dừng lại. Tôi không dám thở mạnh.

    “Giờ thì người ấy không ăn cùng tôi được nữa.” Anh nói, nhẹ như thể đang bình luận về thời tiết, nhưng tôi thấy khớp ngón tay anh siết trắng quanh đôi đũa. “Nên tôi vẫn gọi thêm một đôi. Ngốc nhỉ.”

    Tôi lắc đầu. Chẳng hiểu sao sống mũi mình cay cay. Tôi làm nghề bán mì khuya đủ lâu để biết rằng những người tìm đến quán vào giờ này thường không chỉ đói bụng. Họ đói một chỗ để ngồi, một người để không phải giải thích gì cả.

    “Không ngốc đâu.” Tôi kéo ghế ngồi xuống bàn bên cạnh, tay vẫn ôm cái khăn lau. “Ở đây khuya nào cũng vắng. Anh cứ gọi thêm bao nhiêu đôi đũa cũng được, tôi không tính thêm tiền.”

    Lần đầu tiên trong ba tháng, khóe môi anh nhếch lên. Không hẳn là cười, nhưng gần với một nụ cười hơn tất cả những đêm trước cộng lại.

    “Cô là người đầu tiên hỏi.” Anh nói. “Những chỗ khác, người ta chỉ liếc đôi đũa thừa rồi thôi.”

    Chúng tôi ngồi im một lúc. Anh ăn chậm rãi, tôi lau cái bàn vốn đã sạch bong thêm lần nữa cho có việc để tay. Đêm ngoài kia mưa lất phất, ánh đèn đường vàng vọt loang trên mặt kính. Tôi chợt nhận ra mình đã quen với sự có mặt của người đàn ông này đến mức, cái đêm anh không đến vì trời bão tuần trước, tôi cứ để đèn sáng đến tận một giờ sáng, tự nhủ biết đâu.

    “Tôi tên An.” Tôi nói. “Hạ An.”

    “Trịnh Khang.” Anh đáp, rồi dừng một nhịp như đắn đo, cuối cùng nói thêm điều mà sau này tôi mới hiểu là anh gần như chẳng nói với ai. “Cảm ơn cô. Vì cái quán này. Có nó, tôi mới có chỗ để về mỗi tối.”

    Tôi định pha ấm trà nóng mời anh — coi như trả cho câu chuyện anh vừa kể — thì chuông điện thoại anh reo. Màn hình sáng lên trên mặt bàn, tôi vô tình liếc thấy dòng chữ hiện lên trước khi anh kịp úp máy xuống.

    Không phải một cuộc gọi công việc.

    Trên màn hình là cái tên: “Vợ.”

    Anh nhìn nó. Không bắt máy. Để nó reo đến khi tắt hẳn, rồi lật úp điện thoại xuống, các ngón tay đè lên như thể sợ nó sáng lại.

    Tôi ngồi chết lặng. Người ấy “không ăn cùng anh được nữa”. Vậy cái tên đang gọi anh lúc gần nửa đêm này là ai? Và tại sao một người đàn ông mỗi tối vẫn gọi thêm một đôi đũa cho người đã khuất, lại không dám nhấc máy khi màn hình hiện lên đúng một chữ — “Vợ”?

    “Anh Khang…” tôi mở lời.

    Nhưng anh đã đứng dậy, rút ví đặt tờ tiền xuống bàn, giọng trở lại lịch sự và xa cách như đêm đầu tiên bước vào quán.

    “Khuya rồi. Cảm ơn cô, Hạ An.” Anh khoác áo, đẩy cửa. Chuông cửa lại leng keng. “Ngày mai… tôi vẫn đến.”

    Cánh cửa khép lại, để tôi ở giữa quán mì sáng đèn với một tô mì ăn dở, một đôi đũa chưa hề được ai chạm tới ở chiếc ghế trống — và một câu hỏi mà tôi biết mình sẽ thức trắng đêm nay để nghĩ về nó.

  • Nữ Pháp Y Xuyên Về Đêm Tẩm Liệm – Chương 1: Xác Chết Trên Bàn Tẩm Liệm Bỗng Mở Mắt

    Nữ Pháp Y Xuyên Về Đêm Tẩm Liệm – Chương 1: Xác Chết Trên Bàn Tẩm Liệm Bỗng Mở Mắt

    “Tẩm liệm cho xong trước canh ba. Vương phi chết bất đắc kỳ tử, để lâu trong phủ là điềm gở.”

    Giọng đàn bà lạnh tanh rơi xuống từ đâu đó phía trên đầu tôi. Tôi nghe rõ từng chữ, chỉ có điều không sao mở nổi mắt, cũng không nhúc nhích được lấy một ngón tay.

    Mùi trong không khí xộc thẳng vào khoang mũi — trầm hương, long não, và một thứ mùi ngòn ngọt tanh tanh mà bất cứ ai từng đứng trong phòng giải phẫu cũng nhận ra ngay. Mùi của một thi thể vừa lạnh đi.

    Khoan đã.

    Tôi là Kiều Diệp, pháp y trực đêm của trung tâm giám định. Đêm nay tôi cúi xuống bàn mổ để lấy mẫu từ một nạn nhân nghi trúng độc, rồi đèn chớp một cái, thái dương đau như bị bổ, và… Sao lại có mùi trầm? Trung tâm giám định làm gì có ai đốt trầm.

    Tôi gắng sức, dồn hết ý chí vào hai mí mắt nặng như đá.

    Mắt mở ra. Trần nhà gỗ chạm rồng phượng, đèn dầu leo lét hắt bóng người run rẩy. Tôi đang nằm ngửa trên một tấm phản, quanh mình phủ vải trắng, hai tay đặt xuôi theo thân. Kiểu đặt tay này tôi làm cả nghìn lần rồi — người ta đặt cho người chết.

    Và cái người đang chết ấy, lúc này, là tôi.

    Tôi bật ngồi dậy.

    “A —!” Con hầu cầm khay khăn liệm hét lên thất thanh, khay đổ loảng xoảng, nó ngã ngồi bệt xuống đất, mặt trắng bệch. “Ma… vương phi… vương phi sống lại rồi!”

    Người đàn bà mặc gấm tía đứng ở cửa — kẻ vừa ra lệnh tẩm liệm — lùi phắt một bước, nhưng chỉ một khắc sau đã trấn tĩnh lại, ánh mắt sắc như dao lia thẳng vào tôi. Không phải mừng. Là dò xét. Là tính toán.

    Tôi nắm lấy cổ tay chính mình. Mạch đập, tuy yếu và loạn, nhưng có. Da lạnh, môi khô nứt, đầu lưỡi tê dại — dấu hiệu kinh điển của trúng một loại độc làm chậm nhịp tim đến mức mạch gần như biến mất. Người xưa dễ lầm là chết. Nghề của tôi thì không.

    Ký ức không phải của tôi ùa vào như nước vỡ đê. Thân xác này tên Tô Ngưng, chính phi của Trấn Bắc Vương. Ba hôm trước bị vu cho tội hạ độc lão vương gia, chưa kịp thanh minh đã “đột tử” trong phòng giam gia pháp. Người ra lệnh liệm tôi cho nhanh, chính là trắc phi Lý thị — người đàn bà gấm tía đang đứng kia.

    Tôi suýt bật cười. Cả một đời tôi mổ xẻ để tìm ra kẻ giết người. Giờ nạn nhân là tôi, và hung thủ đang đứng cách ba bước chân.

    “Vương phi vừa qua cơn bạo bệnh, thần trí chưa tỉnh, nói năng lảm nhảm là chuyện thường.” Lý thị cất giọng, dịu dàng đến mức gai người, rồi quay sang đám hạ nhân. “Còn chưa mau đỡ vương phi nằm xuống nghỉ? Đại phu bảo phải tĩnh dưỡng, ai làm kinh động, ta lấy đầu người đó.”

    Đám hạ nhân ngơ ngác tiến lại. Tôi hiểu ngay: nếu bây giờ tôi ngoan ngoãn nằm xuống, đêm nay tôi sẽ “tĩnh dưỡng” đến chết thật.

    “Khoan.” Tôi lên tiếng, cố ép giọng mình theo lối xưng hô mà ký ức của Tô Ngưng mách bảo. “Trước khi liệm, các ngươi có động vào thi thể đặt ở gian bên cạnh không?”

    Cả phòng khựng lại. Sát vách quả nhiên có một tấm phản thứ hai, phủ vải trắng — một thi thể khác. Ký ức cho tôi biết đó là Thúy Nhi, đại nha hoàn thân cận của Tô Ngưng, chết cùng đêm, người ta bảo là “bệnh dịch lây từ vương phi”.

    Bệnh dịch cái gì. Tôi tụt khỏi phản, chân mềm nhũn nhưng vẫn lết được tới bên tấm phản kia, giật tấm vải phủ mặt.

    Gương mặt cô gái tím tái, khóe miệng ứ một vệt bọt hồng đã khô, mười đầu ngón tay xám như chì. Tôi cầm bàn tay lạnh ngắt ấy lên, ấn nhẹ vào móng — chỗ ấn trắng ra rồi lâu mới hồng lại. Tôi vạch mí mắt cô: kết mạc lấm tấm những điểm xuất huyết li ti như hạt vừng.

    Không phải bệnh dịch nào cả. Đây là trúng độc cấp tính, cùng một loại độc đang chảy trong người tôi lúc này — chỉ khác, cô ấy uống liều đủ chết.

    “Cô ta bị bịt miệng.” Tôi nói, giọng lạnh đi, cái lạnh nghề nghiệp quen thuộc quay về. “Móng tay xám, xuất huyết dưới kết mạc, bọt hồng ở miệng. Người bị dịch bệnh không chết kiểu này. Người bị đầu độc, rồi bị chặn không cho kêu cứu, mới chết kiểu này.”

    “Ngươi…” Lý thị bước tới, giọng vẫn êm nhưng ngón tay đã siết chặt vạt áo. “Vương phi mê sảng đến mức bôi nhọ cả người đã khuất rồi.”

    “Ta chưa nói ai đầu độc.” Tôi ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt bà ta. “Sao trắc phi vội thế?”

    Không khí đặc quánh lại. Ngoài sân, tiếng bước chân dồn dập vang lên, đèn lồng đỏ rực soi loang qua khe cửa. Một giọng đàn ông trầm, lạnh, cắt ngang tất cả như lưỡi kiếm rút khỏi vỏ:

    “Bổn vương nghe nói… vương phi chết rồi cơ mà?”

    Cửa bật mở. Người đàn ông mặc giáp đen còn vương bụi đường đứng sững ở ngưỡng cửa, ánh mắt quét một vòng: con hầu ngã dưới đất, Lý thị tái mặt, tấm vải liệm bị lật, và tôi — đang đứng bên một xác chết, tay vẫn cầm cổ tay người đã khuất.

    Ký ức của Tô Ngưng đập trong đầu tôi: đây là Trấn Bắc Vương Tiêu Cảnh, phu quân trên danh nghĩa của thân xác này. Người chồng chưa từng nhìn cô lấy một lần tử tế. Người mà ba hôm trước đã đích thân ký lệnh giam cô vào phòng gia pháp.

    Mắt anh ta dừng lại trên gương mặt tôi, đồng tử co lại. “Ngươi… không phải là nàng.”

    Tôi sững người. Cả căn phòng có ai biết tôi không còn là Tô Ngưng nữa. Chỉ một câu, người đàn ông này đã nhìn xuyên qua tôi.

    Anh ta bước tới một bước, tay đặt lên chuôi kiếm, giọng hạ xuống chỉ đủ hai người nghe:

    “Tô Ngưng sợ máu đến ngất. Còn ngươi — đang bắt mạch một cái xác mà tay không hề run.”

  • Tầng 27 Có Anh

    Tầng 27 Có Anh

    Chương 28: Lời xin lỗi muộn màng của người cha

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 24: Vào yến khi tay còn trắng

    Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 24: Vào yến khi tay còn trắng

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 23: Tổng biên tập gặp Nhiếp chính vương

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 23: Tổng biên tập gặp Nhiếp chính vương

    Đường tổng bước vào phòng biên tập với ly trà sữa trên tay — và khựng lại khi thấy một Nhiếp chính vương mặc giáp đứng chắn trước bàn Lâm Hạ. Nhưng cú sốc thật sự không nằm ở người đàn ông bước ra từ sách, mà ở dòng chữ laptop vừa tự gõ: “tác giả thật của cuốn sách này vừa bước vào phòng, tay cầm một ly trà sữa.”

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Chuyến Đò Cấm Nhớ Mặt Người – Chương 1: Hành Khách Đêm Nay Mang Gương Mặt Người Ta Từng Yêu

    Chuyến Đò Cấm Nhớ Mặt Người – Chương 1: Hành Khách Đêm Nay Mang Gương Mặt Người Ta Từng Yêu

    Đêm ta chèo chuyến đò thứ ba nghìn, một hồn ma bước lên mạn thuyền, và ta phạm điều cấm kỵ duy nhất của kẻ giữ đò: ta nhìn thẳng vào mặt hắn.

    Vong Xuyên chảy giữa dương gian và cõi chết, nước đen như mực, không phản chiếu trăng sao. Người ta gọi ta là cô lái đò Vong Xuyên. Ta không có tên. Ba trăm năm trước ta đã đổi cái tên của mình, đổi cả quá khứ, đổi luôn khả năng nhớ mặt người, để lấy cây sào này và cái quyền đưa vong hồn qua sông.

    Ấy là giao kèo. Kẻ giữ đò không được nhớ mặt bất kỳ ai đặt chân lên thuyền. Bởi một khi ta nhớ, sợi dây lưu luyến sẽ trói ta lại, và dòng Vong Xuyên sẽ kéo ta xuống thế chỗ cho vong hồn ấy. Ba trăm năm, ta đưa qua sông vô số kiếp người mà chưa từng giữ nổi một gương mặt trong đầu quá một khắc. Chúng trôi khỏi ta như nước trôi khỏi lá sen.

    Cho đến đêm nay.

    Hồn ma bước xuống thuyền lặng lẽ, áo trắng ướt đẫm, tóc rũ che nửa mặt. Theo lệ, ta cúi đầu, chỉ nhìn xuống chân hắn mà chèo. Nhưng thuyền vừa rời bến, một cơn gió lạnh thổi vén tóc hắn lên, và ta — không hiểu vì cớ gì — đã ngẩng đầu.

    Cây sào trong tay ta rơi xuống nước.

    Gương mặt ấy. Ta không nhớ nổi mặt của ba nghìn vong hồn trước hắn, nhưng gương mặt này ta biết. Ta biết đường nét ấy như biết lòng bàn tay mình, dù ta thề rằng ta chưa từng gặp hắn bao giờ. Ngực ta nhói lên một cái đau vô cớ, đau như thể có ai đang xé một vết sẹo đã lành ba trăm năm.

    “Sao ngươi lại nhìn ta?” Hồn ma ngẩng lên. Giọng hắn trầm, khàn, và khi bắt gặp mắt ta, đôi mắt hắn cũng chấn động. “Ngươi… nhìn thấy mặt ta?”

    Ta vội cúi xuống, tim đập loạn. “Ngươi ngồi yên. Kẻ giữ đò không được nhìn mặt khách. Ta lỡ tay thôi.”

    “Không.” Hắn nhoài người tới, nước từ vạt áo hắn nhỏ xuống lòng thuyền tí tách. “Ba trăm năm ta đi tìm một người có thể nhìn thấy mặt ta. Ai cũng nhìn xuyên qua ta như qua sương khói. Chỉ có ngươi—” Giọng hắn nghẹn lại. “Chỉ có ngươi dừng mắt.”

    Ta lùi lại, lưng chạm mạn thuyền. Dưới kia, Vong Xuyên bắt đầu sôi lên khe khẽ, như biết ta vừa phạm luật.

    “Ngươi là vong hồn,” ta nói, cố giữ giọng bình thản. “Việc của ta là đưa ngươi qua sông để ngươi đầu thai. Ngươi đừng nói những lời khiến ta vướng bận. Ta vướng bận, ta chết thay ngươi.”

    Hắn im lặng một hồi. Rồi hắn rút trong ngực áo ra một vật, đặt vào lòng bàn tay đang run của ta. Là nửa cây trâm ngọc, gãy ngang, chỗ gãy đã mòn nhẵn vì bị nắm giữ quá lâu.

    “Ngươi có biết vì sao ta chưa chịu đầu thai suốt ba trăm năm không?” Hắn hỏi. “Vì ta còn giữ nửa cây trâm này. Nửa còn lại, ta trao cho một người con gái, trong cái đêm nàng nói nàng phải đi xa. Nàng bảo: chờ ta. Dù mất bao lâu, ta cũng sẽ quay lại đón chàng.”

    Ta nhìn nửa cây trâm. Tay ta lạnh toát, nhưng lòng bàn tay lại nóng ran, như thể mảnh ngọc ấy đang gọi một thứ gì đó ngủ quên trong ta thức dậy. Ta không muốn tin. Ta không được phép tin.

    “Ta không quen ngươi,” ta buột miệng, mà giọng đã vỡ. “Ta không có quá khứ. Ta đã đem đổi hết rồi.”

    “Đổi cho ai?” Hắn tiến thêm một bước, đôi mắt đỏ hoe. “Đổi cho Vong Xuyên để làm kẻ giữ đò, đúng không? Để ngươi không phải nhớ. Để ngươi khỏi đau.”

    Hắn đưa tay, chậm rãi, sợ ta hoảng, vén một lọn tóc ướt khỏi má ta. Ngón tay hắn lạnh như băng mà chạm vào lại khiến tai ta nóng bừng.

    “Nhưng ta thì nhớ, A Chiêu,” hắn thì thầm. “Ta nhớ đủ cho cả hai chúng ta.”

    A Chiêu.

    Cái tên ấy đâm vào ta như một mũi kim. Ba trăm năm ta không có tên, ba trăm năm chưa ai gọi ta bằng hai chữ ấy — vậy mà vừa nghe, toàn thân ta run bắn, và trong đầu ta lóe lên một mảnh ký ức mà ta đã bán đứt: một sân sau đầy hoa lê trắng, một bàn tay đàn ông đặt nửa cây trâm vào tay ta, và tiếng chính ta cười khúc khích hứa hẹn điều gì đó.

    Dưới lòng thuyền, Vong Xuyên gầm lên. Mặt nước đen ngòm rẽ ra, và từ dưới đáy sông, vô số bàn tay trắng bệch trồi lên, với về phía ta. Một giọng nói âm u vọng khắp mặt sông, lạnh lẽo và đắc thắng:

    “Kẻ giữ đò đã nhớ mặt khách. Giao kèo phá vỡ. Nàng phải xuống thế chỗ.”

    Người con trai mang gương mặt ta từng yêu ôm chặt lấy ta, chắn giữa ta và dòng nước đang réo tên. Và ta chợt hiểu ra một điều khiến máu ta đông lại:

    Hắn không đến để qua sông. Hắn đến để đưa ta về.