Bốn chữ “Chiêu Nghi tư dụng” đỏ au nằm trong lòng bàn tay xanh xao của Thái tử, dưới ánh vạn ngọn nến, đỏ như một giọt máu vừa ứa ra giữa điện Thưởng Hoa. Cả gian điện lặng ngắt tới mức nghe rõ tiếng bấc nến nổ lép bép. Ngọc Lam đứng lặng, tim đập dồn — nhưng trong cái dồn dập ấy không phải là mừng, mà là một nỗi rùng mình. Nàng đã đoán ván cờ có nhiều tay chơi, song đến khoảnh khắc này nàng mới thấy hết: kẻ ốm yếu quanh năm ngồi im bên tả điện kia, hóa ra mới là người giữ con bài nặng nhất, và đợi đúng khắc cả triều dồn mắt vào Thẩm gia mới lật.
“Hoàng nhi!” Hoàng hậu bật dậy, phượng bào rung lên, nụ cười đoan trang tan biến chỉ trong một chớp mắt. “Con bệnh mê man, ai đã dúi vào tay con vật yêu nghiệt này để con vu oan cho mẫu hậu?”
Thái tử không nhìn bà. Ngài chỉ khẽ ho, tay áo che miệng, rồi ngẩng lên nhìn thẳng vào ngai rồng, giọng nhẹ như tơ mà từng chữ đóng đinh xuống nền điện: “Phụ hoàng, mảnh sứ trên khay của mẫu hậu, dấu triện bị mài một góc rồi khắc lại thành ‘Thẩm phủ’. Nét khắc mới còn hằn vệt dao, chưa kịp mòn. Còn mảnh trong tay nhi thần, con triện nguyên vẹn, son đã thấm vào cốt sứ mười mấy năm — thật giả, chỉ cần một người thợ gốm già liếc qua là rõ. Xin phụ hoàng truyền Thượng phường ty vào đối chứng ngay tại điện.”
Bệ hạ ngồi trên cao, sắc mặt tối dần như trời sắp giông. Ngón tay ngài gõ chậm lên tay ngai — một nhịp, hai nhịp — thứ âm thanh mà cả triều đều biết là dấu hiệu long nhan đang nổi giận. Ngọc Lam nín thở. Nàng hiểu, giờ khắc này ai lên tiếng sai một câu, kẻ ấy sẽ là người đầu tiên đổ máu.
Chính lúc ấy, bên hữu điện, Tề vương Tiêu Dục thong thả đứng dậy, chắp tay, giọng nhàn nhã như đang bàn chuyện thời tiết: “Phụ hoàng, nhi thần trộm nghĩ, một mảnh sứ thật, một mảnh sứ giả, chi bằng đem cả hai đặt cạnh nhau. Chiếc bình vốn vỡ làm mấy mảnh, ghép lại là biết ngay mảnh nào ăn khớp, mảnh nào chắp vá.” Ngài ngừng một nhịp, ánh mắt lướt qua Ngọc Lam nhanh như chớp. “Chỉ e… kẻ ghép bình sẽ lộ ra là kẻ giữ bình.”
Một câu ấy như mũi dùi xoáy vào chỗ hiểm. Nếu đem ghép, mảnh của Hoàng hậu là giả sẽ tự phơi ra; nhưng mảnh thật muốn ghép cho khít, buộc phải có nửa còn lại — mà nửa còn lại đang nằm trong vạt áo Ngọc Lam, ép sát cổ tay nàng, lạnh như một lời tự thú. Tiêu Dục vừa gỡ thế cho nàng, lại vừa đẩy nàng ra ánh sáng. Ngọc Lam thầm nghiến răng: quả nhiên là con cáo già, cứu người mà tay không rời chuôi dao.
Hoàng hậu biết mình đã vào thế bí, lập tức đổi hướng, quay phắt sang Thẩm Thái sư, giọng the thé: “Thẩm đại nhân! Mảnh sứ thật giả hãy khoan bàn. Ta chỉ hỏi ngươi một câu — đêm qua, ngươi hay người nhà ngươi, có ai bước chân vào Thượng Dược cục không? Nơi ấy giờ Tý đã niêm phong, kẻ nào vào được, kẻ ấy chính là hung thủ!”
Cả điện lại đổ dồn về phía Thẩm gia. Thẩm Thái sư mặt trắng bệch. Ông có thể đối chất chuyện thật giả, nhưng câu hỏi này đâm thẳng vào tử huyệt: chính con gái ông đêm qua đã lẻn vào Thượng Dược cục nhặt mảnh sứ. Chỉ cần thừa nhận có người Thẩm phủ ở đó, dù để tìm chứng cứ hay không, cũng đủ để khép tội. Ông mấp máy môi, chưa kịp thốt, thì Ngọc Lam đã bước lên nửa bước, quỳ xuống, dập đầu một cái thật vang.
“Bẩm Hoàng hậu nương nương,” nàng ngẩng lên, mắt trong veo không một gợn sợ hãi, “đêm qua có người Thẩm phủ ở gần Thượng Dược cục. Người ấy là dân nữ.” Cả điện ồ lên. Thẩm Thái sư kinh hãi trợn mắt, còn Ngọc Lam vẫn thản nhiên nói tiếp, từng chữ rành rọt: “Nhưng dân nữ không vào cục hạ độc. Dân nữ vào, là vì trước đó đã nghe phong thanh có kẻ định mượn ngự bình vu họa cho phụ thân dân nữ. Dân nữ tới, chỉ kịp thấy một bóng người mặc y phục nội thị đập vỡ bình rồi bỏ chạy, đánh rơi lại mảnh sứ. Dân nữ nhặt lên — và trên mảnh ấy, khắc rõ bốn chữ ‘Chiêu Nghi tư dụng’.”
Nàng đưa tay vào vạt áo, chậm rãi rút nửa mảnh sứ giấu bên cổ tay ra, nâng cao quá đầu. Dưới ánh nến, vết gãy của nó và con triện son hiện lên sắc lạnh. “Nửa mảnh này, dân nữ giữ. Nửa kia, ở trong tay điện hạ. Xin cho ghép lại — nếu khít, thì ngự bình ấy vốn của Lý Chiêu Nghi, chẳng liên can gì tới Thẩm phủ. Còn mảnh ‘Thẩm phủ’ trên khay nương nương… mài khắc lúc nào, ai sai làm, cứ tra người thợ khắc ắt ra.”
Lời vừa dứt, mặt Lý Chiêu Nghi trắng bệch như tờ giấy. Ả lùi nửa bước, tay áo run bần bật. Ngọc Lam bắt ngay được cái run ấy — con mồi đã cắn câu. Nàng dâng mảnh sứ ra không phải để cầu công đạo từ bệ hạ, mà để ép kẻ yếu bóng vía nhất trong phe địch tự lộ. Quả nhiên, Lý Chiêu Nghi hoảng loạn buột miệng, giọng lạc đi: “Không phải ta! Nương nương bảo… bảo cứ mài đi khắc lại là xong, ta nào có—” Ả sựng lại, nhưng đã muộn. Nửa câu ấy rơi xuống giữa điện, vỡ tan như chính chiếc bình đêm qua.
Cả gian điện chết lặng. Hoàng hậu quay ngoắt lại trừng mắt, nhưng ánh mắt ấy đã tự tố cáo bà rõ hơn ngàn lời. Bệ hạ đứng phắt dậy, long bào phất một cái, giọng như sấm: “Lôi Lý Chiêu Nghi xuống! Truyền Thượng phường ty, thợ khắc — tra cho rõ mảnh nào thật, mảnh nào giả, ngay trong hôm nay!”
Cấm quân ập vào. Tiếng khóc thất thanh của Lý Chiêu Nghi vang lên, bị lôi xềnh xệch ra khỏi điện. Ngọc Lam vẫn quỳ, đầu cúi thấp, nhưng khóe môi khẽ nhếch lên: một nước cờ, nàng đã lật ngược thế trận, biến cái thòng lọng giăng cho Thẩm gia thành sợi dây thắt vào cổ ngoại thích. Chỉ là… nàng chưa kịp mừng.
Bởi ngay khoảnh khắc ấy, Thái tử quay đầu nhìn nàng. Không phải cái nhìn của kẻ vừa cùng phe thắng trận, mà là một ánh mắt sâu thẳm, lạ lùng, như thể đã quen nàng từ rất lâu. Ngài khẽ mấp máy môi, không thành tiếng, chỉ đủ để một mình nàng đọc được hình bốn chữ trên môi ngài — bốn chữ khiến máu trong người Ngọc Lam đông cứng lại giữa điện đèn hoa rực rỡ:
“Ta cũng trọng sinh.”
Leave a Reply