Cỗ xe cung đình lao đi trong sương sớm, bánh gỗ bọc đồng nghiến trên mặt đá kêu lên từng hồi ken két, gấp gáp như tiếng thúc trận. Ngọc Lam ngồi bên trong, không còn một khắc để bày mưu tính kế. Kế của nàng dựng trên một chữ “thời”, mà chữ “thời” ấy vừa bị bệ hạ một câu nói cướp sạch. Nàng nhắm mắt, hít một hơi thật sâu, rồi làm điều duy nhất còn kịp làm: đưa tay vào vạt áo, tách hai nửa mảnh sứ đã gói riêng từ tối qua.
“Ma ma.” Nàng nắm lấy tay Triệu ma ma đang ngồi co ro đối diện, dúi vào lòng bàn tay già nua một gói lụa nhỏ. “Xuống xe ở cổng Đông Hoa, ma ma viện cớ đau bụng mà ở lại, chớ theo vào yến. Giữ lấy vật này, giấu kín trong người, dù trời sập cũng không được giao cho bất kỳ ai — trừ khi chính miệng con tới đòi. Ma ma nghe rõ chưa?”
Bà vú già run rẩy gật đầu, nước mắt lưng tròng nhưng không dám hỏi nửa lời. Ngọc Lam siết chặt tay bà một lần cuối, rồi giấu nửa mảnh còn lại vào lớp lót tay áo, ép sát vào cổ tay. Một nửa ở ngoài cung làm chốt hậu, một nửa theo nàng vào chốn hùm beo làm mồi nhử — ván cờ tay trắng, nàng chỉ còn cách này để không bị bóp chết ngay từ nước đi đầu tiên.
Nhưng có một điều cứ bám riết lấy tâm trí nàng, lạnh hơn cả cạnh sứ đang cứa vào da: vì sao bệ hạ đổi giờ? Yến Thưởng Hoa là lệ đã định từ nửa tháng trước, giờ Tỵ khai tiệc, giờ Mùi thưởng hoa, chưa từng sai một khắc. Vậy mà chỉ trong một đêm, cái “lệ” ấy bị xé bỏ, sớm hơn hai canh giờ. Kẻ khiến một đấng quân vương phải đổi ý giữa đêm, kẻ ấy đứng ở đâu trong triều? Cao hơn Hoàng hậu. Cao hơn cả Tề vương. Và tám chữ trong hộp gấm Đông cung — “sáng mai vào yến, chớ dâng bình lên” — hóa ra không phải lời khuyên, mà là một lời tiên tri. Có kẻ đã biết trước tất cả.
Xe dừng trước điện Thưởng Hoa. Ngọc Lam đỡ phụ thân bước xuống, và cảnh tượng trước mắt khiến nàng chột dạ. Trời còn chưa tỏ mặt người, vậy mà trong điện đã đèn đuốc sáng trưng, bá quan văn võ đứng chật hai hàng, ai nấy y phục chỉnh tề như đã được báo trước từ lâu. Chỉ riêng Thẩm gia là kẻ bị lôi tới giữa lúc đầu tóc chưa kịp chải, tay áo còn vương mùi sương đêm. Ngay từ khoảnh khắc đặt chân qua ngưỡng cửa, nàng đã hiểu: người ta muốn cả triều nhìn thấy Thẩm gia đến muộn, đến vội, đến trong tư thế của kẻ có tật giật mình.
Nàng đưa mắt quét một vòng. Hoàng hậu ngồi trên tả điện, phượng bào rực rỡ, môi điểm một nụ cười đoan trang mà lạnh lẽo. Bên dưới bà nửa bước là Lý Chiêu Nghi, khăn là áo lượt, hai bàn tay lồng trong tay áo — đôi bàn tay đêm qua đã suýt đẩy nàng xuống hoàng tuyền. Xa hơn, nơi hữu điện, Tề vương Tiêu Dục ngồi đó, dáng vẻ nhàn nhã như đi trẩy hội, nhưng khi ánh mắt hai người thoáng chạm nhau, nàng đọc được trong đó một tia cảnh giác cực nhỏ. Ngài khẽ chớp mắt — một tín hiệu mà chỉ kẻ đồng mưu mới hiểu: cẩn thận, hôm nay không đơn giản.
Còn Thái tử — vị Thái tử quanh năm dưỡng bệnh — hôm nay cũng có mặt, ngồi lặng lẽ bên trái ngai rồng, sắc mặt xanh xao, mắt lim dim như người mệt mỏi. Không ai buồn để ý tới ngài. Và đó, Ngọc Lam thầm nghĩ, có lẽ chính là điều ngài muốn.
Nhã nhạc nổi lên ba hồi, thái giám xướng giá, bệ hạ ngự đến. Chưa kịp để bá quan tam hô vạn tuế cho dứt, Hoàng hậu đã đứng dậy, giọng ngọt như rót mật mà từng chữ đều nhằm vào yết hầu Thẩm gia: “Bệ hạ, thần thiếp có một việc chẳng đặng đừng phải tâu ngay trước yến. Đêm qua, Thượng Dược cục xảy ra đại biến — có người lẻn vào phòng quan dược, đập vỡ ngự bình, toan hạ độc vào thang thuốc tiến cung. Cấm quân đuổi theo, kẻ gian chạy thoát, chỉ để lại một vật.” Bà vỗ tay. Một nội thị bưng khay bước ra, trên khay phủ lụa vàng. “Xin bệ hạ ngự lãm.”
Tấm lụa được vén lên. Ngọc Lam nín thở — và tim nàng chợt thắt lại. Trên khay không phải là mảnh sứ có triện Lý Chiêu Nghi mà nàng đang giấu, cũng không phải nửa mảnh Triệu ma ma đang cầm ngoài cung. Đó là một mảnh sứ thứ ba — chính là mảnh mà đêm qua nàng tưởng đã thất lạc, tìm mãi không thấy. Nhưng trên mảnh này, dấu triện son đã bị mài đi một góc, chỉ còn lại nét khắc mờ nhạt của hai chữ… “Thẩm phủ”.
Cả điện chấn động. Ánh mắt trăm vị quan như trăm mũi tên đồng loạt bắn về phía Thẩm Thái sư. Hoàng hậu che miệng, giọng đầy vẻ đau xót: “Thần thiếp cũng không muốn tin. Nhưng ngự bình vỡ ra, đáy khắc dấu Thẩm phủ. Chẳng lẽ… bậc Thái sư thanh liêm mấy chục năm, lại nhúng tay vào chuyện hạ độc long thể?” Bà quay sang bệ hạ, quỳ rạp xuống. “Xin bệ hạ tra xét, để trả lại thanh danh cho cả triều đình!”
Thẩm Thái sư mặt trắng bệch, môi run lên. Ông có mảnh sứ triện Lý Chiêu Nghi, nhưng con gái ông đã dặn: chớ dâng bình lên. Giờ dâng ra, chẳng khác nào tự nhận mình đã lẻn vào Thượng Dược cục lấy chứng cứ — càng dâng càng chết. Ông đưa mắt tìm con gái, và Ngọc Lam khẽ lắc đầu: chưa phải lúc. Nàng đã hiểu rồi. Kẻ đứng sau không đổi giờ yến để hại họ trước — chúng đổi giờ để chặn nàng kịp giấu quân, rồi tương kế tựu kế, mài đi triện Lý Chiêu Nghi, khắc lại thành triện Thẩm phủ. Một chiếc bình, ba mảnh vỡ, ba tay chơi — và Thẩm gia đang bị dồn vào nước chiếu bí.
Ngọc Lam bước lên nửa bước, định lên tiếng gỡ thế cờ, thì bên tả điện bỗng vang lên một tiếng ho khẽ. Rồi, trong sự sững sờ của cả triều, vị Thái tử ốm yếu quanh năm im lặng ấy chậm rãi đứng dậy, tay áo phủ dài che kín bàn tay. Ngài bước ra giữa điện, cúi đầu trước ngai rồng, giọng nhẹ như tơ mà rành rọt từng chữ khiến cả gian điện lặng ngắt:
“Phụ hoàng, mảnh sứ trên khay của mẫu hậu… là giả.” Ngài từ từ lật bàn tay đang giấu trong tay áo ra. Trên lòng bàn tay xanh xao ấy là một mảnh sứ khác — nguyên vẹn con triện son đỏ au, bốn chữ triện thể quanh co như rắn cuộn hiện lên rõ mồn một dưới ánh nến ngàn ngọn: “Chiêu Nghi tư dụng”. “Nhi thần đã giữ nó ba ngày. Và nhi thần biết rõ — kẻ đổi giờ yến tối qua, không phải phụ hoàng.”
Leave a Reply