Tiếng chuông thứ ba còn chưa dứt trong không khí, Ngọc Lam đã vén váy chạy. Hành lang dài hun hút, mỗi bước chân nàng giẫm lên một vũng sáng đèn lồng loang lổ, tim đập dồn đến mức nàng nghe được cả tiếng máu chảy bên thái dương. Giao ước rõ ràng: tiếng thứ nhất là cha tỉnh, tiếng thứ hai là an, tiếng thứ ba — chỉ một nghĩa duy nhất — trong phòng bệnh có kẻ nàng không cho phép bước vào.
Nàng đẩy cửa. Cánh cửa gỗ lim nặng trịch bật ra, và điều đầu tiên đập vào mắt nàng không phải là nha hoàn trực đêm, mà là một bóng người mặc quan bào màu lam sẫm đang cúi mình bên giường cha nàng, ba ngón tay đặt hờ lên cổ tay người bệnh. Ánh nến hắt lên gương mặt lạ — một người đàn ông trung niên, râu tỉa gọn, thần sắc điềm nhiên đến mức như thể ông ta mới là chủ nhân gian phòng này, còn nàng mới là kẻ xông vào.
“Tiểu thư chớ hốt hoảng.” Người ấy rút tay về, chắp lại hành lễ đúng mực, giọng trầm mà êm. “Lão phu là Ngự y Hạ Nguyên Bách, phụng mệnh Gia Ninh Trưởng công chúa, đêm nay đặc cách tới xem mạch cho Thẩm Thái sư. Công chúa nghe tin Thái sư trúng hàn độc, lo đến quên ăn, sai lão phu mang theo một tễ thuốc quý, bảo phải tận tay dâng mới yên lòng.”
Ba chữ “Gia Ninh Trưởng công chúa” rơi ra khỏi miệng ông ta nhẹ như gió thoảng, nhưng với Ngọc Lam, chúng nổ ra trong đầu nàng như một tiếng sấm. Chỉ mới nửa canh giờ trước, chính ba chữ ấy còn cháy thành tro trên ngọn nến của thiếu niên áo đen. Kẻ thù giấu mặt cả một kiếp người, vừa lộ tên, đã lập tức thò bàn tay vào tận đầu giường cha nàng.
Ngọc Lam hít một hơi thật sâu, ép cho gương mặt mình giãn ra thành một nụ cười biết ơn đúng mực. “Công chúa hậu đãi, Thẩm gia cảm kích không biết để đâu cho hết.” Nàng bước tới, dáng vẻ khép nép như một tiểu thư quen được che chở, nhưng ánh mắt đã quét qua chiếc hộp gỗ nhỏ đặt trên án — nắp hộp mở hờ, bên trong là một viên dược hoàn đen nhánh, bóng như mắt quạ. “Chẳng hay tễ thuốc này tên gì, dùng ra sao ạ? Cha con thân thể còn yếu, ngự y trong phủ dặn không được tùy tiện thêm vị lạ.”
Hạ Nguyên Bách mỉm cười, vuốt râu. “Đây là Hồi Dương đan, chuyên giải hàn khí ứ trong tạng phủ, công chúa phải nhờ người vào tận Thái Y viện mới thỉnh được. Chỉ cần hòa nước ấm cho Thái sư uống ngay đêm nay, chậm nhất ba ngày là có thể ngồi dậy.” Ông ta nói trơn tru, từng chữ đều là lời lành. Nhưng Ngọc Lam để ý: khi nói “ba ngày”, khóe mắt ông ta khẽ liếc về phía nàng một cái — ba ngày nữa, đúng là ngày Yến Thưởng Hoa. Một viên thuốc hứa hẹn cho cha nàng “ngồi dậy” vừa kịp lúc đại yến, nghe sao mà tử tế đến rợn người.
Kiếp trước, nàng ngu muội, hẳn đã quỳ xuống tạ ơn rồi tự tay đổ viên thuốc ấy vào miệng cha. Kiếp này, nàng nhớ rất rõ: cha nàng, sau cái đêm “được công chúa ban thuốc”, đã không bao giờ tỉnh lại nữa. Trong sử sách nhà họ Thẩm, người ta chép rằng Thái sư “bệnh trở nặng mà mất”, không một ai ngờ rằng cái “trở nặng” ấy nằm gọn trong một viên hoàn đen như mắt quạ.
“Ngự y đã nhọc lòng,” Ngọc Lam nhận lấy chiếc hộp bằng cả hai tay, cung kính vô cùng, “để con tự tay hầu thuốc cho cha, cũng là trọn đạo làm con. Ngài cứ về bẩm lại công chúa, nói Thẩm Ngọc Lam khắc ghi ân đức, nhất định sẽ cho cha uống đúng như lời dặn.” Nàng nói đến đâu, Hạ Nguyên Bách giãn mày đến đó. Nhưng đúng lúc ông ta toan cáo lui, nàng bỗng “à” lên một tiếng, như sực nhớ: “Phải rồi, ngự y. Cha con ba ngày nay chỉ hợp với nước sắc từ rễ cam thảo Lũng Tây. Chi bằng ngài nán lại một khắc, xem con hòa thuốc có đúng cách không, kẻo sai một li, phụ tấm lòng công chúa.”
Gương mặt Hạ Nguyên Bách thoáng cứng lại. Một ngự y phụng mệnh dâng thuốc cứu người, lẽ ra chẳng có cớ gì từ chối việc đứng xem bệnh nhân uống thuốc. Nhưng ông ta lại khẽ lùi nửa bước: “Cái này… lão phu còn phải vào cung phục mệnh, không tiện nán lâu.” Ngọc Lam cười, nụ cười dịu dàng mà trong lòng đã lạnh băng. Người thật tâm cứu bệnh sẽ ở lại canh liều thuốc đầu; chỉ kẻ biết trong thuốc có gì mới vội vàng rút lui trước khi nó vào cổ người ta.
Nàng không gặng. Nàng chỉ nghiêng người nhường lối, tiễn ông ta ra đến cửa, rồi ngay khi bóng quan bào lam khuất sau khúc quanh hành lang, nụ cười trên mặt nàng tắt phụt. “Thanh Lam,” nàng gọi khẽ, nha hoàn tâm phúc lập tức hiện ra từ bóng tối. “Viên thuốc này, lấy một con chim sẻ còn sống, nghiền nửa phần hòa nước cho nó ăn. Phần còn lại, gói kỹ, niêm phong, cất vào chỗ ta dặn. Không được để lọt qua tay ai.” Thanh Lam cầm hộp thuốc, tay run lên: “Tiểu thư nghi… thuốc có vấn đề?”
“Ta không nghi.” Ngọc Lam quay lại nhìn gương mặt hốc hác của cha trên gối, giọng nhẹ mà sắc như băng vỡ. “Ta biết. Chỉ là ta cần một cái xác chim để người khác cũng tin điều ta biết.” Nàng cúi xuống, kéo chăn đắp lại ngay ngắn cho cha, khẽ chạm vào bàn tay gầy guộc của ông — bàn tay kiếp trước nàng chỉ được nắm khi nó đã lạnh. Ông vẫn đang ngủ, hơi thở mong manh nhưng đều. May thay, tiếng chuông thứ ba gõ kịp; chậm một khắc nữa thôi, viên Hồi Dương đan kia đã trôi vào cổ ông rồi.
Nhưng điều khiến Ngọc Lam lạnh sống lưng không phải là viên thuốc. Là tốc độ. Nàng vừa mới biết cái tên Gia Ninh nửa canh giờ trước, mà người của công chúa đã kịp vào tận phòng bệnh — nghĩa là bước đi này đã được bày sẵn từ lâu, chỉ chờ đúng đêm nay ra tay. Công chúa không hề biết Tiêu Dục đã nắm được người thợ khắc ngọc; bà ta tưởng mình vẫn an toàn tuyệt đối, nên mới đường hoàng sai ngự y mang thuốc tới, danh chính ngôn thuận, lấy cái mác “thương xót trung thần” để giết người diệt khẩu ngay giữa ban đêm.
Ngọc Lam ngồi xuống bên án, trải ra trước mặt ba món: mảnh lệnh bài hạc đen giả, hình vẽ cây trâm mộc lan của Liễu thị, và chiếc hộp gỗ đựng Hồi Dương đan. Ba sợi dây tưởng rời rạc, nay chụm cả về một bàn tay đeo ngọc của người đàn bà mà thiên hạ gọi là Bồ Tát sống. Liễu thị là con tốt đã lộ; người thợ khắc ngọc là quân xe trong tay Tiêu Dục; còn viên thuốc đêm nay — nếu con chim sẻ kia chết — sẽ là vật chứng đầu tiên chạm thẳng được vào vạt áo Gia Ninh.
“Còn hai ngày.” Nàng thì thầm, ánh mắt dừng lại trên ngọn nến đang cháy. Hai ngày nữa là Yến Thưởng Hoa, nơi Tiêu Dục hứa sẽ trao cho nàng “thứ đủ khiến cái tên tôn quý kia phải quỳ”. Nàng từng nghĩ mình cần chờ đến hôm ấy mới có thể ra đòn. Nhưng bây giờ, với chiếc hộp gỗ trong tay, nàng chợt hiểu: quân bài trong tay Tiêu Dục là của Tiêu Dục, còn nàng, cũng phải có một quân bài của riêng mình — một quân bài mà hắn không biết, để đến lúc cần, nàng không trở thành con cờ bị hắn xoay.
Trời còn chưa sáng, Thanh Lam đã trở lại, mặt trắng bệch, bưng một chiếc lồng nhỏ. Con chim sẻ bên trong đã cứng đờ, mỏ hé một dòng máu đen sẫm — đúng màu đen của viên dược hoàn. Ngọc Lam nhìn nó hồi lâu. Nàng đã biết trước kết quả, nhưng tận mắt thấy cái chết nằm gọn trong một viên thuốc “cứu người”, lòng vẫn dội lên cơn lạnh buốt: kiếp trước, cái xác nhỏ bé này đáng lẽ là cha nàng.
“Gói con chim lại, ướp băng, giữ cho ta đến đúng ngày Yến Thưởng Hoa.” Ngọc Lam đứng dậy, khoác áo choàng, ánh mắt đã sắc trở lại. “Còn bây giờ, ngươi theo ta đi một chuyến.” Thanh Lam ngơ ngác: “Tiểu thư định đi đâu khi trời còn chưa sáng?” Ngọc Lam bước ra hiên, ngẩng nhìn vầng trăng hạ tuần mỏng như một lưỡi liềm treo trên nóc hoàng thành, khóe môi cong lên một nét cười mà ngay cả Thanh Lam trông thấy cũng rùng mình.
“Đi gặp một người đã chết trong trí nhớ của ta,” nàng nói, “nhưng đêm nay, hắn sẽ sống lại — để làm chứng cho ta.” Và khi cánh cổng phụ của Thẩm phủ khẽ hé ra trong màn sương sớm, không một ai trong phủ hay rằng vị tiểu thư vừa thoát chết cha mình đêm qua, đang lặng lẽ bước về phía một cái tên mà chính Tiêu Dục cũng tưởng chỉ mình hắn nắm giữ.
Leave a Reply