Tiếng vó ngựa xé sương mỗi lúc một gần, dội vào vách gỗ mục của gian xưởng như tiếng trống thúc tang. Ngọc Lam không hoảng. Trong khoảnh khắc Thanh Lam mặt cắt không còn giọt máu, thiếu niên áo đen đã rút nửa lưỡi kiếm ra khỏi vỏ, thì nàng lại là người duy nhất đứng yên — bởi nàng đang tính, tính thật nhanh, xem trong tay mình còn lại những gì.
Bức vẽ khuôn mặt Gia Ninh còn chưa khô mực. Con chim sẻ mỏ ứa máu đen nằm trong chiếc lồng con. Một người thợ già mười ngón tay quấn băng, đôi chân đã quá yếu để chạy. Và một cánh cửa sau lưng — lối duy nhất, dẫn ra con ngõ hẹp thông về bờ tường phía tây. Ba nhịp thở, nàng đã chia xong mọi thứ trong đầu thành hai phần: phần phải giữ bằng mọi giá, và phần có thể vứt lại làm mồi.
“Tần sư phụ, đứng dậy.” Ngọc Lam kéo người thợ dậy, dúi cuộn giấy vào tay Thanh Lam. “Ngươi và sư phụ theo cửa sau, men bờ tường mà về hướng chợ cá. Đừng chạy — người chạy trong sương là người có tật. Cứ thong thả như hai kẻ đi chợ sớm.” Nàng gỡ chiếc trâm bạc trên tóc mình, cài lên búi tóc rối của Thanh Lam. “Nếu có ai chặn, ngươi là tiểu thư Thẩm gia đi lễ chùa. Ta ở lại.”
“Tiểu thư!” Thanh Lam suýt bật khóc. Ngọc Lam đã đẩy nàng về phía cửa sau, giọng không cho phép cãi: “Thứ chúng muốn là người thợ và bức vẽ, không phải ta. Ta đứng đây, mắt chúng sẽ dán vào ta; ngươi đi cửa sau, chúng không kịp nhìn ngươi. Đi.”
Nàng quay sang thiếu niên áo đen. “Ngươi hộ tống họ. Người thợ mà rơi vào tay Gia Ninh, quân bài của vương gia lẫn của ta đều thành tro.” Thiếu niên do dự: “Còn tiểu thư?” Ngọc Lam nhặt chiếc hộp gỗ ngự tứ đựng viên Hồi Dương đan — cái vỏ hộp còn nguyên dấu triện — giấu gọn trong tay áo. “Ta có thứ này. Ta không sao. Đi mau, kẻo trễ.”
Cửa trước bật tung. Sương ùa vào cùng bốn năm bóng người mặc kình trang xám, đao đã tuốt trần. Dẫn đầu là một người đàn bà trung niên vấn khăn gọn, dáng đi khoan thai lạ lùng giữa đám đao kiếm — Ngọc Lam nhận ra ngay: Chung ma ma, nữ quan thân tín nhất bên cạnh Gia Ninh Trưởng công chúa. Kiếp trước, chính bà ta từng đứng sau lưng công chúa rót trà cho nàng, môi lúc nào cũng treo một nụ cười phúc hậu.
“Thẩm tiểu thư.” Chung ma ma nhìn quanh gian xưởng trống, ánh mắt lướt qua chiếc ghế người thợ vừa ngồi — mặt ghế còn ấm, nghiên mực còn ướt — rồi dừng lại trên gương mặt bình thản của Ngọc Lam. “Trời chưa sáng, tiểu thư khuê các lại lặn lội tới một xưởng bỏ hoang thế này, nói ra e người ngoài dị nghị. Công chúa thương tiểu thư, sai lão thân tới đón về.”
Ngọc Lam cười, chậm rãi rút chiếc hộp gỗ trong tay áo ra, đặt lên án, ngay giữa tầm mắt mọi người. Nắp hộp bật mở, để lộ dấu triện ngự tứ và cái ngăn trống nơi viên Hồi Dương đan đã mất. “Ma ma tới vừa đúng lúc. Ta đang định vào cung tạ ơn công chúa đây — về viên thuốc đêm qua. Chỉ tiếc, nửa viên ta thử cho chim ăn, chim đã chết ngay trong nửa canh giờ. Ma ma nói xem, một viên Hồi Dương đan cứu người, cớ sao lại giết chim nhanh đến vậy?”
Nụ cười phúc hậu trên mặt Chung ma ma cứng lại trong một chớp mắt — chỉ một chớp mắt, nhưng đủ để Ngọc Lam nhìn thấu. Bà ta liếc chiếc hộp, liếc cái ngăn trống, và hiểu ngay: viên thuốc không còn ở đây, cái xác con chim cũng không còn ở đây, mà đã theo ai đó lách ra cửa sau tự lúc nào. “Tiểu thư ăn nói cho cẩn thận,” giọng bà ta hạ xuống, đao trong tay đám tùy tùng nhích lên nửa tấc. “Vu cho công chúa hạ độc trung thần, là tội chu di.”
“Vu hay không,” Ngọc Lam lùi nửa bước, lưng chạm vào án, tay nắm chặt vạt áo, “cứ để con chim chết kia lên tiếng.” Đám kình trang xám bước tới. Nàng biết mình đã kéo dài đủ lâu — đủ để Thanh Lam và người thợ khuất vào sương — nhưng cũng biết bước tiếp theo của mình đã là ngõ cụt. Đúng lúc mũi đao gần nhất chỉ còn cách nàng ba thước, ngoài cửa bỗng vang lên một giọng nói thong dong, lười biếng, như thể chủ nhân của nó vừa tình cờ đi dạo ngang qua: “Chung ma ma lặn lội sớm thế, chẳng lẽ trong cái xưởng bỏ hoang này có bảo vật gì, mà đến bản vương cũng phải tò mò?”
Tiêu Dục bước vào, thân khoác cẩm bào màu trăng, tay cầm một chi mai chưa nở, dáng vẻ nhàn nhã đến vô lý giữa vòng vây đao kiếm. Đám tùy tùng của Chung ma ma vừa trông thấy thân ảnh vương gia, đao lập tức hạ xuống, cúi rạp người. Chung ma ma cũng vội hành lễ, nhưng ánh mắt bà ta khi ngẩng lên nhìn Tiêu Dục lại đầy dò xét — cũng là ánh mắt mà chính Ngọc Lam đang ném về phía hắn.
Bởi cả hai người đàn bà trong gian xưởng ấy, kẻ đối địch nhau, lại cùng lúc nghĩ đến một điều: vì sao Tề vương xuất hiện đúng lúc này? Ngọc Lam ra khỏi phủ khi trời chưa sáng, không một ai hay. Người thợ trốn ở đây, chỉ Tiêu Dục biết. Chung ma ma dẫn quân tìm tới, ắt có kẻ mật báo. Mà kẻ duy nhất biết cả hai điều — nàng tới, và người thợ ở đâu — chỉ có một.
Tiêu Dục đưa mắt nhìn chiếc hộp gỗ trên án, rồi nhìn chỗ ngồi trống của người thợ, khóe môi cong lên một nét cười khó dò. “Xem ra bản vương tới trễ một bước. Chim đã sổ lồng, người cũng đã đi.” Hắn quay sang Chung ma ma, giọng vẫn nhẹ như ru: “Ma ma về bẩm với công chúa, nói bản vương thấy gian xưởng này mục nát quá, e sập tới nơi, đã cho người niêm phong. Từ nay ai lảng vảng tới đây, cứ báo bản vương một tiếng.” Lời lẽ khách khí, mà chẳng khác gì đuổi khách.
Chung ma ma lườm Ngọc Lam một cái sắc như dao, rồi dẫn tùy tùng lui ra, bóng xám tan dần vào sương. Trong gian xưởng chỉ còn lại hai người. Ngọc Lam không tạ ơn. Nàng nhìn thẳng vào mắt Tiêu Dục, hỏi một câu đâm thẳng: “Vương gia tới cứu ta, hay tới xem ta có giữ nổi quân bài của chính mình không?”
Tiêu Dục không đáp ngay. Hắn nhặt từ trên án lên một mảnh giấy nhỏ — mảnh giấy Ngọc Lam làm rơi lúc cuộn bức vẽ, trên đó chỉ còn một nét mực dở dang hình khóe mắt ba nếp nhăn. Hắn nhìn nó thật lâu, rồi cất vào tay áo, ngẩng lên cười với nàng, nụ cười đẹp mà lạnh: “Cả hai. Ta cứu nàng, vì nàng còn có ích. Và ta muốn xem nàng giữ được bao lâu — bởi thứ nàng vừa giấu đi kia, sớm muộn gì cũng phải đặt vào tay ta.”
Hắn nghiêng người tới gần, hạ giọng bên tai nàng, từng chữ rót vào như băng: “Thẩm Ngọc Lam, nàng nên nhớ cho kỹ — kẻ bán đứng gian xưởng này cho Chung ma ma sáng nay, không phải kẻ thù của nàng.” Hắn ngừng lại, để nụ cười ấy in hằn vào mắt nàng trước khi buông nốt hai chữ cuối. “Là ta.”
Leave a Reply