Viên mật Tuyết Đảm điểu được nàng đích thân sắc, trong một gian phòng khóa kín, bằng chiếc lò đất nàng tự tay bưng từ bếp lên. Không nha hoàn, không dược đồng, không cả một bát nước nào từ tay người khác. Ngọc Lam ngồi canh bên lò suốt hai canh giờ, mắt không rời làn khói thuốc bốc lên xanh nhạt, tai vẫn văng vẳng câu cuối của Tiêu Dục như một mũi kim ghim vào màng nhĩ: “Đừng tin bất cứ ai trong phủ tự nhận là biết cách dùng nó.”
Khi chén thuốc đen sánh được rót qua kẽ răng người cha hôn mê, nàng đếm từng hơi thở của ông. Đến hơi thứ ba trăm, vệt tím nơi móng tay Thẩm Thái sư nhạt đi một phần; đến hơi thứ năm trăm, lồng ngực ông phập phồng đều hơn. Ngọc Lam gục đầu xuống mép giường, lần đầu tiên sau ba ngày cho phép mình run lên một cái. Cha nàng chưa chết. Kiếp trước, đúng vào những ngày này, ông đã tắt thở trong ngờ vực, mang theo cả cái danh “gian thần cấu kết ngoại bang” mà kẻ khác bôi lên. Kiếp này, nàng đã kéo ông lại từ mép vực — nhưng nàng biết, kẻ đẩy ông xuống vẫn còn ngồi yên trong chính ngôi phủ này.
Nàng lau khô tay, đứng dậy, ánh mắt đã lạnh trở lại. Đã đến lúc đi gặp người mà cả Thẩm phủ gọi là mẹ.
Hậu viện của kế phu nhân Liễu thị thơm mùi trầm dịu, khác hẳn cái tanh lạnh của phòng bệnh. Liễu thị đang ngồi trước gương đồng, một nha hoàn chải tóc cho bà. Thấy Ngọc Lam vào, bà mỉm cười, giọng mềm như lụa: “Con bé này, ba ngày không ngủ, gương mặt tiều tụy quá. Cha con đỡ hơn chưa? Mẹ lo đến mất ăn mất ngủ, chỉ là thân đàn bà, chen vào phòng bệnh chỉ thêm vướng chân đám ngự y…” Từng chữ đều đúng phép, đúng lễ, đúng đến mức nếu là Ngọc Lam của kiếp trước, hẳn đã cảm động rơi nước mắt.
Nhưng Ngọc Lam của kiếp này chỉ nhìn lên mái tóc bà. Trên búi tóc đen mượt ấy cài một cây trâm ngọc — thân trâm trắng ngần, đầu trâm chạm một đóa mộc lan hé nở, cánh hoa mỏng đến mức ánh nến rọi qua thấy được từng đường gân. Một tay nghề như thế, cả kinh thành đếm không quá ba người làm nổi. Và một trong ba người ấy, theo lời Tiêu Dục, chính là kẻ đã khắc con hạc đen giả.
“Cây trâm của mẹ đẹp thật,” Ngọc Lam bước lại gần, giọng dịu đi, “con chưa từng thấy ai chạm mộc lan sống động đến vậy. Không biết là do thợ nào ạ?” Bàn tay đang chải tóc của nha hoàn khựng lại một khắc — rất khẽ, nhưng nàng bắt được. Liễu thị vẫn cười: “Trâm cũ rồi, mẹ cũng quên mua ở đâu. Con thích thì hôm nào mẹ tìm cho con một cây.” Nàng nói trơn tru quá, quên nhanh quá — với một món trang sức mà bà ngày nào cũng cài lên đầu.
Ngọc Lam không gặng thêm. Nàng chỉ mỉm cười, lùi lại, rồi như sực nhớ, buông một câu nhẹ tênh: “À phải, mẹ. Ngự y bảo độc trong người cha là Hàn Tuyết tán, ủ nửa tháng mới phát. Tính ngược lại, đúng vào quãng mẹ đổi người hầu bưng thuốc cho cha. Con định gọi mấy đứa ấy lên hỏi cho rõ, kẻo cha tỉnh lại còn truy cứu.” Nàng nói xong không nhìn Liễu thị, mà nhìn thẳng vào chiếc gương đồng — nơi phản chiếu gương mặt bà.
Chỉ trong một chớp mắt, nụ cười trên gương mặt ấy cứng lại. Không nhiều, chỉ là khóe môi khẽ giật, ngón tay đang vân vê chuỗi hạt bỗng siết chặt đến trắng bệch. Nhưng với Ngọc Lam, chừng ấy đã đủ. Kẻ trong lòng không có tật, nghe đến chuyện tra người hầu, sao lại biến sắc? Nàng cúi người hành lễ thật chuẩn mực: “Con quấy rầy mẹ nghỉ. Cha còn yếu, con phải về canh.” Rồi xoay gót đi ra, để lại sau lưng một Liễu thị ngồi lặng trước gương, cây trâm mộc lan trên đầu chợt như nặng ngàn cân.
Về đến phòng, Ngọc Lam lập tức gọi người tâm phúc. “Cây trâm mộc lan trên đầu kế phu nhân — ta cần biết nó ra đời năm nào, thợ nào chạm. Đừng động đến bà ta, chỉ lần theo tiệm ngọc.” Nàng ngừng, hạ giọng: “Và tìm cho ra: ba năm trước, có một thợ khắc ngọc nào của kinh thành đột nhiên giàu lên, hoặc đột nhiên biến mất.” Người tâm phúc lĩnh mệnh lui ra. Ngọc Lam ngồi xuống bên án thư, trải mảnh lệnh bài hạc đen giả ra trước mặt, đặt cạnh nó là hình vẽ cây trâm mộc lan nàng vừa lén phác lại từ trí nhớ. Hai nét chạm, hai vật khác nhau — nhưng cùng một thói quen tay nghề: đường vuốt cuối luôn hơi ngược, như một chữ ký giấu trong ngọc.
Càng nhìn, sống lưng nàng càng lạnh. Nếu quả thật Liễu thị là kẻ cắm Hạnh ma ma, là kẻ mượn tay thợ khắc dựng nên con hạc đen để vừa giết cha nàng vừa vu vạ Đông cung — thì người đàn bà nàng gọi bằng mẹ suốt mười mấy năm chưa từng là mẹ. Bà ta gả vào Thẩm phủ, sinh cho cha nàng một đứa em trai, cả đời hiền thục nhu mì… tất cả chỉ là một lớp áo. Vậy còn đứa em trai cùng cha khác mẹ của nàng, Thẩm Tây Viễn — có biết gì không? Hay chính nó cũng là một quân cờ trên tay mẹ nó?
Đúng lúc ấy, ngoài cửa vang lên tiếng bước chân vội. Tiểu nha hoàn hớt hải: “Tiểu thư! Kế phu nhân… kế phu nhân vừa cho người ra ngoài phủ, nói là đi lễ chùa cầu an cho lão gia. Nhưng nô tỳ thấy cỗ xe không rẽ về hướng Tướng Quốc tự, mà đi thẳng về phía… phường Kim Ngọc.” Ngọc Lam đứng bật dậy. Phường Kim Ngọc — nơi tụ họp toàn tiệm vàng bạc, ngọc thạch của kinh thành. Nơi ở của những người thợ khắc ngọc.
Bà ta không đi cầu an. Bà ta đi bịt miệng.
Ngọc Lam chộp lấy áo choàng, trong đầu chỉ còn một ý nghĩ sắc như dao: nếu để Liễu thị diệt khẩu người thợ trước nàng, thì cái tên mà Tiêu Dục hứa trao, cái đầu mối duy nhất nối con hạc đen với kẻ chủ mưu, sẽ vĩnh viễn chìm xuống đáy. Nàng lao ra cửa, gọi ngựa, thì một bàn tay từ bóng tối hành lang bỗng đưa ra, chặn ngang trước mặt nàng. Ngọc Lam giật mình ngẩng lên — và cứng người.
Người đứng đó không phải gia nhân Thẩm phủ. Là một thiếu niên áo đen, mặt che nửa khăn, trên tay cầm đúng một mảnh tiên hồng cùng loại giấy nàng gửi Tề vương sáng nay. Hắn cúi đầu, giọng còn non nhưng lạnh lùng lạ thường: “Vương gia dặn: đừng ra khỏi phủ. Người thợ khắc ngọc ấy, hắn đã cho người canh từ ba ngày trước. Kế phu nhân của tiểu thư có đến, cũng chỉ chui vào bẫy.” Hắn ngừng một nhịp, rồi nói câu khiến Ngọc Lam tim đập loạn: “Nhưng vương gia bảo, có một chuyện tiểu thư nên biết trước khi trời tối — người thợ ấy, sáng nay đã khai ra một cái tên. Không phải kế phu nhân của tiểu thư.”
Leave a Reply