Máu nghề trong Lâm Hạ sôi lên đúng vào giây phút lẽ ra cô phải khóc. Ba con người trước mặt cô đang giành nhau chỗ chết — kẻ trong gương, người sau lưng, cậu nhỏ đang mếu máo — mỗi người đều muốn hy sinh để nhường chỗ sống cho hai người còn lại. Nhưng thay vì cảm động, cô lại thấy mình đang cầm cây bút đỏ soi vào một bản thảo dở. Bởi mười năm biên tập dạy cô một điều không tác giả nào chịu tin: khi tất cả nhân vật đều đòi chết để cứu nhau, thường là vì chính người viết lười nghĩ ra lối thoát thứ ba.
“Cả ba người đứng yên cho tôi nhờ một chút,” Lâm Hạ nói, và cái giọng ấy khiến ngay cả Cố Trạm Uyên cũng khựng tay. Đó không còn là giọng của một cô gái sắp mất người mình thương. Đó là giọng của một biên tập viên vừa đọc tới đoạn dở nhất của bản thảo và quyết định không cho nó qua. “Các người đang diễn đúng cái cảnh mà tôi ghét nhất trong nghề: ai cũng đòi chết để người khác được sống, rồi tưởng thế là cao thượng. Không. Thế là lười. Là tác giả bí lối nên đẩy nhân vật vào chỗ khóc cho xong chương.”
Tiểu Nghiêm há hốc mồm: “Chị… chị mắng ai vậy? Bọn em đang cảm động muốn chết mà chị chê bọn em viết dở?”
“Chị không mắng các em.” Lâm Hạ ngẩng lên, ánh mắt cô dừng lại trên con trỏ đang nhấp nháy giữa màn hình. “Chị mắng người viết ra cái cảnh này. Tần Mặc, ông ra đây. Đừng núp sau con trỏ nữa.”
Con trỏ dừng lại, mực đọng thành một giọt đen ở đầu dòng. Rồi nó gõ, chậm rãi: “Tôi có núp đâu. Tôi ngồi đây mười năm rồi.”
“Đúng. Mười năm.” Lâm Hạ bước một bước lại gần màn hình, tay vẫn ghì cây bút đỏ. “Và đó chính là chỗ ông để lộ ra. Ông bảo cái ghế thứ tư là bản án — ngồi vào đó thì thấy hết, viết được hết, mà không được chạm vào ai. Tôi hỏi ông một câu của người làm nghề: cái luật ‘kẻ thứ tư phải cô đơn’ ấy — ai viết ra nó?”
Màn hình lặng đi một nhịp dài. Giọt mực ở đầu dòng run run.
“Để tôi trả lời hộ,” cô nói khẽ, gần như dịu dàng, cái dịu dàng của người biên tập đã bắt được lỗi nhưng không nỡ hét vào mặt tác giả. “Chính ông viết. Không có điều khoản nào của cuốn sách bắt người ngồi ghế tác giả phải cô độc cả. Đó là điều ông tin. Ông vào được cuốn này y như tôi, phải không? Ông cũng từng là một người đọc rơi vào trang giấy. Và mười năm trước, khi cuốn sách bắt ông chọn, ông đã chọn đúng cái ghế ông đang chào mời tôi — cái ghế đưa ông về nhà. Ông về được thật. Nhưng ông mang theo một niềm tin ngu ngốc rằng người viết thì phải đứng ngoài, phải một mình, phải nhìn mà không được với tay. Rồi ông viết cái niềm tin đó vào thành luật. Ông tự nhốt mình, Tần Mặc ạ. Không ai nhốt ông cả.”
Con trỏ gõ ra một câu, và lần đầu tiên trong ba mươi lăm chương, nét chữ của nó vỡ vụn như tiếng nấc: “Cô không hiểu đâu. Tôi về nhà. Tôi về được nhà thật. Nhưng cái nhà ấy… trống rỗng. Người tôi muốn cứu vẫn nằm lại trong sách. Tôi ngồi ngoài đời thực mười năm, mỗi đêm mở cuốn này ra, chỉ để nhìn cô ấy sống tiếp trong những dòng chữ mà tôi không được bước vào. Cô bảo tôi tự nhốt mình — thì tôi hỏi lại cô: nếu về nhà mà mất tất cả những gì khiến cái nhà đó đáng về, cô còn gọi đó là thoát không?”
Căn phòng đang tan thành vệt mực bỗng ắng lại. Lâm Hạ thấy sau lưng mình, bàn tay Cố Trạm Uyên siết nhẹ hơn một chút — như thể chính hắn cũng vừa nghe thấy phiên bản tương lai của mình trong lời Tần Mặc.
“Vậy là ông không doạ tôi thật,” Lâm Hạ nói, và giọng cô mềm hẳn. “Ông đang cảnh báo tôi. Ông đưa tôi cái ghế đó không phải để hại tôi — mà vì ông tưởng đó là món tốt nhất ông có. Ông chỉ biết đúng một kiểu thoát: kiểu của ông. Kiểu để lại trái tim ở trang giấy rồi ôm cái xác biết đi về nhà.”
“Còn kiểu nào khác?” con trỏ hỏi. Câu hỏi nghe không giống thách thức. Nghe giống một người mười năm nay chưa từng dám hy vọng.
Lâm Hạ nâng cây bút đỏ lên. Cô không đặt nó vào ô nhân vật chính nữa. Lần này cô rê nó lên hàng chữ nhỏ nằm tít trên cùng màn hình — cái dòng mà suốt ba mươi lăm chương chưa ai dám động vào, dòng ghi lặng lẽ: “Tác giả: một người, đứng ngoài.”
“Chị Hạ!” Đường tổng bật kêu. “Cô định sửa cả cái dòng tác giả à? Đó là gốc của cuốn sách đấy, không phải một câu thoại!”
“Em biết.” Cô hít một hơi. “Nhưng gốc thì cũng do người trồng. Tần Mặc trồng được thì em tỉa được. Ông ấy viết ‘tác giả phải đứng ngoài’ vì ông ấy tin thế. Giờ em sửa lại theo cái em tin.”
Cô đặt đầu bút đỏ lên chữ “một người, đứng ngoài”, gạch một đường dứt khoát, rồi viết đè lên bằng nét biên tập gọn ghẽ đã thành phản xạ mười năm: “Sửa: một cuốn sách có thể được viết bởi những người đứng bên trong nó — miễn là họ chịu trách nhiệm với từng chữ họ để cho nhau sống.”
Ngay khoảnh khắc nét bút cuối chạm màn hình, cả căn phòng rúng lên. Ánh đèn nhấp nháy. Tấm gương nơi Uyển Nhi đứng rạn một đường mảnh chạy dọc, và qua vết rạn ấy, lần đầu tiên, bàn tay em thò được ra ngoài mặt kính — thật, ấm, run rẩy — nắm lấy cổ tay Lâm Hạ.
“Chị…” Uyển Nhi thều thào, giọng em lần đầu vang lên bằng âm thanh chứ không phải nét chữ. “Em chạm được vào chị rồi.”
Nhưng con trỏ của Tần Mặc bỗng đập loạn xạ, mực bắn tung tóe khắp dòng: “Dừng lại! Cô không hiểu cô vừa mở ra cái gì đâu! Nếu tác giả được đứng bên trong — thì cuốn sách sẽ hỏi ai chịu trách nhiệm cho những cái chết ba mươi lăm chương qua. Bảy cái tên bị gạch. Cô nghĩ hệ thống sẽ tha à? Nó sắp gọi tên người phải trả nợ cho từng dòng máu đã đổ trong truyện — và cô vừa tự nguyện ký tên mình vào chỗ tác giả!”
Ở góc phải màn hình, dòng chữ đỏ lại rùng mình. Nhưng lần này nó không đếm ngược. Nó đang gõ ra một cái tên. Từng chữ. Từng chữ một, chậm đến mức tàn nhẫn.
Lâm Hạ nín thở nhìn. Cố Trạm Uyên siết chặt tay cô. Tiểu Nghiêm bấu áo Đường tổng. Và cái tên hiện ra trên ô “người chịu trách nhiệm” — không phải Lâm Hạ.
Là một cái tên cô chưa từng nghe. Một cái tên đàn bà, viết bằng nét mực đã cũ mười năm.
Con trỏ của Tần Mặc đứng sững. Rồi nó gõ, khe khẽ, bằng giọng của một người vừa nhìn thấy hồn ma của chính lựa chọn năm xưa: “Không thể nào… đó là tên cô ấy. Người tôi bỏ lại. Sao cô ấy lại ở dòng đó được?”
Leave a Reply