Nàng chỉ thấy lạnh — cái lạnh của kẻ chợt nhận ra suốt một đêm mình đã đánh cờ trên bàn của người khác, mỗi nước đi tưởng là của mình, thật ra đều nằm trong tính toán của một kẻ giấu mặt. Ngọc Lam ép mình hít một hơi thật sâu. Càng lúc này càng không được loạn. Loạn một khắc, cha nàng mất một canh giờ; mà cha nàng, giờ chỉ còn đếm được từng canh giờ.
Nàng nâng mảnh lệnh bài lại gần ngọn đèn, ép cơn run trong lòng bàn tay lặng xuống. Con hạc đen đứng một chân, cổ vươn, cánh khép — đúng dáng hạc của Đông cung không sai một nét. Nhưng chính vì quá đúng, nàng lại thấy gợn. Kiếp trước, có một lần nàng từng được cầm tận tay tín vật thật của Tiêu Trinh, đủ lâu để nhớ một chi tiết mà cả kinh thành không mấy ai để ý: hạc thật đứng trên ba vuốt, và ở mặt sau, dưới chân hạc, có một dấu triện nhỏ bằng hạt gạo — dấu riêng thợ ngự dụng khắc chìm, sờ mới thấy, nhìn thì không.
Ngọc Lam lật mặt sau lệnh bài, đưa đầu ngón tay rà chậm qua từng thớ ngọc. Trơn lì. Không một vết chìm. Nàng lại đếm vuốt con hạc — bốn. Thừa một vuốt, thiếu một dấu triện. Trong khoảnh khắc ấy, cái lạnh trong ngực nàng tan đi, thay vào là một luồng tỉnh táo sắc như dao. Đây không phải lệnh bài Đông cung. Đây là hàng nhái — nhái tinh vi đến mức lừa được cả Hạnh ma ma, lừa được cả nàng trong nửa khắc hoảng loạn, nhưng vẫn là nhái.
Và kẻ làm ra được thứ này phải hội đủ ba điều rợn người: biết rõ dáng hạc Đông cung tới từng đường nét, có thợ khắc ngọc đủ giỏi để mô phỏng, lại đủ sâu rễ trong Thẩm phủ để cắm được Hạnh ma ma bên chén thuốc suốt nửa tháng mà không ai hay. Ba điều ấy chụm lại, chỉ tay về một hướng nàng chưa dám gọi tên. Kẻ đó không giết cha nàng để hả giận. Kẻ đó giết cha nàng, rồi nhét con hạc đen vào tay nàng, cốt để nàng phát điên lao vào cắn xé Đông cung — hai nhà cùng đổ, ngư ông đắc lợi.
“Ma ma.” Ngọc Lam thu lệnh bài vào tay áo, giọng đã lấy lại vẻ điềm tĩnh đến lạnh người. “Kẻ giao vật này cho ma ma, có tự xưng là người Đông cung không?” Hạnh ma ma sụt sịt lắc đầu: “Không… hắn chỉ đưa lệnh bài, bảo lão nô cứ nhìn hạc mà tin. Lão nô đâu biết chữ, đâu biết ngọc…” Đúng như nàng đoán. Kẻ chủ mưu không cần Hạnh ma ma tin ai, chỉ cần khi việc vỡ lở, cái xác con hạc đen ấy tự nó biết nói. Một quân cờ chết mà lợi hại hơn ngàn lời vu cáo.
Nàng khom người, hạ giọng bên tai bà lão: “Ma ma muốn cứu cháu, thì từ giờ phải chết. Chết trong mắt kẻ sai khiến ma ma. Ta sẽ cho người báo ra ngoài rằng ma ma đã cắn lưỡi tự vẫn vì hổ thẹn, thi thể liệm kín đưa về quê. Còn ma ma và đứa nhỏ, ta giấu ở một nơi chỉ mình ta biết. Chừng nào ta chưa lôi được kẻ kia ra ánh sáng, ma ma cứ coi như đã không còn trên đời.” Hạnh ma ma nhìn nàng, đôi mắt đục ngầu ứa lệ, cuối cùng dập đầu một cái thật mạnh xuống nền gạch.
Sắp xếp xong người sống kẻ chết, trời đã tang tảng sáng. Ngọc Lam trở lại bên giường cha, nhìn gương mặt xám tro của Thẩm Thái sư mà ruột gan như bị ai bóp nghẹt. Ngự y nói chỉ cầm cự được ba ngày. Ba ngày, để tìm cho ra mật Tuyết Đảm điểu — thứ cả kinh thành ngoài kho dược Thái Y viện trong cung ra, không nhà nào có. Mà Thái Y viện thì nằm gọn trong tay ai, nàng quá rõ: nửa do Nội vụ phủ quản, nửa chịu sự điều phối của Phượng Nghi cung. Xin một lạng mật hiếm ấy chẳng khác nào tự dâng cổ cho Hoàng hậu biết Thái sư sắp chết — và cho kẻ chủ mưu biết con mồi của chúng vẫn còn đường sống.
Ngọc Lam ngồi lặng bên án thư, mài mực, trải giấy, nhưng ngòi bút cứ treo lơ lửng mãi không hạ xuống. Nàng chỉ có một con đường, mà con đường ấy nàng vừa mới đi đêm qua: Tề vương Tiêu Dục. Hắn có vây cánh trong Nội vụ phủ, có cách lấy được thứ trong kho dược mà không kinh động hậu cung. Nhưng nhờ hắn lần nữa, nghĩa là nợ hắn thêm một món — mà những món nợ với người đàn ông luôn mỉm cười ấy, chưa bao giờ rẻ. Kiếp trước nàng chết, một phần cũng vì từng nợ hắn một ân tình rồi trả bằng cả gia tộc.
Nàng nhắm mắt, gạt hết do dự. Mạng cha đặt lên bàn cân, thì mọi cái giá đều thành rẻ. Nàng chấm bút, viết vẻn vẹn tám chữ lên mảnh tiên hồng: “Hạc đen không phải hạc. Cha bệnh nguy.” Không cầu xin, không giải thích. Với kẻ khôn như Tiêu Dục, tám chữ ấy vừa là lời cầu cứu, vừa là mồi câu — cho hắn biết con hạc đêm qua là bẫy, và cho hắn một cơ hội nhúng tay sâu hơn vào ván cờ mà hắn vốn đã thèm muốn. Nàng gấp thư, gọi người tâm phúc duy nhất còn tin được, dặn đưa thẳng tới phủ Tề vương trước giờ Tỵ.
Nhưng nàng không kịp đưa thư đi. Bởi vừa lúc trời hửng nắng, tiểu nha hoàn hớt hải chạy vào bẩm rằng ngoài cổng phủ có khách. Khách không báo trước, không danh thiếp, chỉ để lại một câu khiến cả phủ tái mặt: “Nói với Thẩm tiểu thư, có người mang thuốc tới thăm bệnh Thái sư.” Ngọc Lam đứng bật dậy, tim đập dồn. Cả kinh thành này, ai biết cha nàng bệnh, khi nàng còn chưa kịp cho một chữ lọt ra ngoài? Ai biết ông cần thuốc — khi chính nàng vừa mới định nghĩ đến chuyện đi tìm?
Nàng bước ra sảnh ngoài, và khựng lại nơi bậc cửa. Giữa gian sảnh, một người khoác cẩm bào màu trăng, tay lười biếng nâng chén trà nguội của nhà nàng, ngẩng lên nhìn nàng bằng đôi mắt cười cong mà đáy mắt lạnh tanh — Tề vương Tiêu Dục. Bên tay hắn, đặt trên mặt bàn, là một chiếc hộp gấm nhỏ. Hắn dùng một ngón tay đẩy nhẹ chiếc hộp trượt về phía nàng, giọng thong dong như đang bàn chuyện thời tiết: “Nghe nói Thái sư nhiễm phải Hàn Tuyết tán? Trùng hợp thay, cả kinh thành chỉ còn đúng một lạng mật Tuyết Đảm điểu — và đêm qua, nó vừa rời khỏi kho dược Thái Y viện.” Hắn ngừng lại, khóe môi nhếch lên. “Vào tay ta.”
Ngọc Lam nhìn chiếc hộp gấm, rồi nhìn nụ cười của hắn, sống lưng lạnh toát. Hắn đến quá nhanh, biết quá rõ, chuẩn bị quá vừa vặn — vừa vặn đến mức nàng không thể không rùng mình tự hỏi: rốt cuộc Tề vương biết cha nàng trúng độc, là vì hắn khôn ngoan đoán ra, hay vì ngay từ đầu, con hạc đen ấy cũng là một nét trong bức tranh do chính tay hắn vẽ? Chiếc hộp gấm cách nàng chỉ ba bước chân. Trong đó là mạng cha nàng — hoặc là sợi dây trói buộc nàng vào một cái giá mà nàng còn chưa nhìn thấy đáy.
Leave a Reply