Ngọc Lam không nhớ mình đã chạy khỏi Thận Hình ty ra sao. Chỉ biết khi hai chân chạm tới bậc thềm Thẩm phủ, tà áo choàng đã ướt đẫm sương đêm, còn tim nàng thì đập loạn như trống trận. Cửa phủ mở toang, đèn đuốc sáng trưng một cách bất thường, người hầu chạy ngược xuôi, tiếng khóc nghẹn từ hướng chính viện vọng ra. Nàng nắm chặt tay một tiểu nha hoàn đang run rẩy: “Cha ta thế nào?” Con bé chỉ biết lắc đầu, nước mắt giàn giụa. Ngọc Lam gạt nó ra, lao thẳng vào trong, và điều đầu tiên đập vào mắt nàng là vệt máu đen sẫm loang trên chiếc khăn trắng bên gối cha — thứ máu nàng đã từng thấy một lần, ở kiếp trước, đúng vào cái đêm khởi đầu cho sự sụp đổ của cả Thẩm gia.
Thẩm Thái sư nằm trên giường, mặt xám như tro, hơi thở đứt quãng. Vị ngự y quỳ bên cạnh, chắp tay bẩm với giọng lạc đi: “Bẩm tiểu thư… lão gia trúng một loại độc mạn, ủ trong người ít nhất nửa tháng. Nó không giết ngay, chỉ ngấm dần vào phủ tạng, đến khi phát tác thì… ngũ tạng đã hao mòn quá nửa. Hạ quan bất tài, chỉ có thể cầm cự, không dám chắc qua nổi ba ngày.” Ngọc Lam nghe mà lòng lạnh toát, nhưng đầu óc lại tỉnh táo đến rợn người. Nửa tháng. Một thứ độc ủ suốt nửa tháng nghĩa là ngày nào cũng có kẻ ra tay, ngay trong phủ này, dưới mắt nàng. Kẻ đó không đến từ bên ngoài. Kẻ đó là người nhà.
Nàng cúi xuống, nâng bàn tay khô gầy của cha. Móng tay ông ánh lên một sắc tím rất nhạt, gần như không thấy nếu không soi dưới đèn. Ngọc Lam khựng lại. Sắc tím ấy — nàng biết. Kiếp trước, khi đã thành phế phi bị giam trong lãnh cung, nàng từng nghe một lão thái y bị đày kể lại về một thứ độc gọi là “Hàn Tuyết tán”, độc không mùi không vị, hòa vào thang an thần uống mỗi đêm thì mười phần khó lần ra. Giải nó chỉ có một cách: mật của loài Tuyết Đảm điểu sống trên núi tuyết Bắc Cương, mà thứ ấy cả kinh thành, ngoài kho dược của hoàng cung ra, chẳng mấy nhà có. Nàng nhắm mắt lại một khắc. Trời như cố tình dồn nàng vào tử lộ.
“An thần thang của cha, nửa tháng nay ai sắc?” Ngọc Lam quay phắt lại hỏi, giọng bình tĩnh đến mức đám hạ nhân sợ hãi. Một lúc lâu, người quản gia mới ấp úng: “Bẩm… vẫn là Hạnh ma ma. Ma ma theo hầu phu nhân quá cố hơn ba mươi năm, tự tay sắc thuốc cho lão gia, chưa từng để người khác đụng vào.” Ba mươi năm. Một cái tên mà cả Thẩm phủ ai cũng tin, tin đến mức không một ai nghĩ tới việc phải đề phòng. Ngọc Lam bật cười khẽ, một tiếng cười lạnh buốt. Kẻ giăng độc giỏi nhất không bao giờ là người lạ mặt, mà luôn là người thân tín nhất — người mà nạn nhân sẵn lòng đưa cả tính mạng vào tay mà không mảy may nghi ngờ.
Nàng cho gọi Hạnh ma ma tới. Bà lão tóc bạc lọm khọm bước vào, vừa thấy Thái sư hôn mê liền òa khóc, quỳ sụp xuống đấm ngực than trời. Diễn khá lắm. Ngọc Lam ngồi im, để bà khóc cho trọn màn, rồi mới thong thả đặt xuống bàn một vật: chiếc thìa bạc dùng khuấy thuốc. “Ma ma khóc thương lão gia, thật khiến người ta cảm động.” Nàng nói nhẹ như ru. “Chỉ tiếc, thìa bạc thử thuốc mỗi đêm của cha ta, nửa tháng nay đều sạch bong không đổi màu. Người ngoài ắt khen ma ma cẩn thận. Nhưng ta lại thấy lạ — Hàn Tuyết tán vốn không làm bạc đen. Ma ma dùng thứ độc này, chẳng phải vì nó tinh khiết, mà vì nó qua được đúng cây thìa bạc trong tay ma ma, đúng không?”
Sắc mặt Hạnh ma ma biến đổi trong chớp mắt. Nước mắt còn đọng trên gò má nhăn nheo, nhưng ánh nhìn thì đã sắc lại, không còn chút gì của một lão bộc trung thành. “Tiểu thư… nói năng hồ đồ gì vậy.” Giọng bà vẫn run, nhưng bàn tay giấu trong tay áo đã siết chặt. Ngọc Lam nhìn thẳng vào mắt bà, từng chữ như đóng đinh: “Ta không hồ đồ. Ta chỉ hỏi một câu — kẻ đưa Hàn Tuyết tán vào tay ma ma, hứa hẹn với ma ma điều gì? Bạc? Hay tính mạng đứa cháu trai duy nhất của ma ma đang gửi ở trang viên ngoại thành? Ta biết cả rồi. Ma ma tưởng giết xong cha ta, người ta sẽ tha cho ma ma và đứa nhỏ ấy sao? Kẻ dám sai người diệt khẩu ngay trong ngục hoàng cung đêm nay, ma ma nghĩ sẽ để một nhân chứng sống như ma ma yên ổn tới già?”
Câu ấy đánh trúng chỗ hiểm nhất. Hạnh ma ma run bần bật, gương mặt già nua vỡ vụn. Bà biết Ngọc Lam nói đúng — kẻ mượn tay bà, xưa nay chỉ dùng người như dùng dao, dùng xong liền vứt. Bà đưa mắt nhìn Thái sư đang thoi thóp, rồi nhìn cô tiểu thư trước mặt, cái cô tiểu thư mà cả phủ vẫn tưởng nhu nhược cam chịu, giờ ngồi đó với ánh mắt như xuyên thấu tâm can. Bà bật khóc, lần này là khóc thật: “Tiểu thư… lão nô sai rồi. Chúng nắm cháu trai lão nô… bảo chỉ cần lão gia bệnh chết trong nhà, không ai nghi ngờ, thì tha cho nó. Lão nô… lão nô đâu ngờ độc lại ngấm nhanh đến vậy…”
“Ai?” Ngọc Lam đứng bật dậy, giọng đanh như thép. “Kẻ đưa độc cho ma ma, là ai?” Hạnh ma ma ngập ngừng, đôi môi mấp máy, ánh mắt đầy sợ hãi liếc ra phía cửa như sợ có tai vách. Cuối cùng, bà run rẩy rút từ trong ngực áo ra một vật, đặt vào lòng bàn tay Ngọc Lam. Đó là một mảnh lệnh bài nhỏ bằng nửa đốt tay, dùng để nhận người khi giao độc. Ngọc Lam cúi nhìn, và trong khoảnh khắc ấy, toàn thân nàng như bị dội một gáo nước băng. Bởi trên mặt lệnh bài không phải khắc hình phượng của Phượng Nghi cung như nàng đã đinh ninh suốt cả đêm, mà là một con hạc — con hạc đen, y hệt tấm lệnh bài Đông cung mà chính tay Tiêu Trinh vừa trao cho nàng vài canh giờ trước.
Ngọc Lam đứng chôn chân, mảnh lệnh bài lạnh ngắt trong lòng bàn tay còn buốt hơn cả gió đêm ngoài kia. Hạc đen. Đông cung. Kẻ đã đẩy nàng vào Thận Hình ty, đã đưa nàng lệnh bài đi lại, đã nói với nàng những lời thấu tình đến mức nàng suýt tin — Tiêu Trinh. Chẳng lẽ suốt canh giờ qua, trong khi nàng liều mạng cứu nhân chứng cho hắn, thì chính hắn lại đang lặng lẽ hạ độc cha nàng ngay trong phủ? Hay có kẻ thứ ba đã khéo léo dùng cái lốt hạc đen để một mũi tên trúng hai đích: vừa giết cha nàng, vừa đẩy nàng quay sang cắn xé Đông cung? Trong đầu nàng, hai kiếp ký ức xô vào nhau, mà không mảnh nào khớp được với con hạc đen quái ác này.
Nàng siết chặt mảnh lệnh bài đến mức cạnh sắc của nó cứa vào da thịt rớm máu, nhưng nàng không thấy đau. Nàng chỉ thấy lạnh — cái lạnh của một ván cờ mà đến giờ nàng mới hiểu: mình chưa từng là người bày cờ, mà chỉ là một quân tốt bị đẩy đi giữa những bàn tay lớn hơn nàng tưởng. Ngoài kia, trời đã chuyển sang canh năm, ánh sáng đầu tiên của bình minh hắt lên nền trời một màu đỏ nhạt như máu loãng. Cha nàng còn thoi thóp ba ngày. Giải độc nằm trong kho hoàng cung mà nàng không với tới. Và kẻ nàng ngỡ là đồng minh duy nhất, giờ lại mang cùng một dấu hạc với kẻ hạ sát cha nàng. Ngọc Lam ngẩng đầu, ép cho hàng nước mắt lùi vào trong, khẽ nói với chính mình một câu mà kiếp trước nàng chưa từng dám nói: “Được. Nếu cả bàn cờ đều muốn Thẩm gia chết — thì kiếp này, ta sẽ lật cả bàn cờ.”
Leave a Reply