Đèn lồng đỏ trong tay Tề vương đung đưa, hắt lên vách ngục những vệt sáng loang lổ như máu chưa khô. Ngọc Lam đứng chết lặng nửa nhịp thở, nửa mảnh sứ vẫn giấu trong lòng bàn tay, cạnh sứ vỡ cứa vào da rát buốt mà nàng chẳng buồn để ý. Trong đầu nàng, hàng chục nước cờ vụt qua rồi lại tắt ngấm. Người đứng trước mặt nàng không phải Phượng Nghi cung, không phải Đông cung — mà là kẻ khó lường nhất kinh thành, kẻ mà cả hai kiếp nàng đều chưa từng đọc thấu.
“Tề vương điện hạ.” Nàng khẽ nghiêng người, giọng bình tĩnh đến mức chính nàng cũng ngạc nhiên. “Nửa đêm, một thân vương lại rảnh rỗi xách đèn đi dạo Thận Hình ty. Xem ra người còn nhã hứng hơn thần nữ nhiều.”
Tiêu Dục bật cười, tiếng cười thong dong như đang ngồi trong hoa viên chứ không phải giữa một xà lim tanh mùi máu. Hắn bước tới một bước, ánh đèn soi rõ khuôn mặt tuấn tú mà lười biếng, đôi mắt cười cong lên nhưng đáy mắt lạnh tanh không đọng chút hơi ấm. “Nhã hứng thì không dám. Chỉ là ta nghe nói đêm nay trong cung có thích khách, sợ có kẻ nhân lúc loạn mà làm chuyện vụng trộm.” Ánh mắt hắn trượt qua tên áo thị vệ đang chết trân bên cạnh ông lão, rồi dừng lại trên mặt nàng, kéo dài từng chữ. “Quả nhiên bắt được một con cá.”
Tên thị vệ giết người kia mặt cắt không còn giọt máu. Hắn buông cổ ông lão Ngô Lục, lùi sát vào góc tường, tay run run nắm chặt lọ độc. Ngọc Lam biết đây là khoảnh khắc mong manh nhất: chỉ cần Tề vương hô một tiếng, hoặc quay lưng bỏ đi, thì hoặc nàng bị bắt tại chỗ với tội lẻn vào cung, hoặc ông lão sẽ chết ngay trước mắt. Nàng phải đoán cho trúng: đêm nay, Tề vương đứng về phía nào?
Nàng quyết định không đoán, mà đặt cược. “Điện hạ bắt được cá,” nàng nói chậm rãi, “nhưng con cá này không phải của thần. Người nằm dưới đất kia tên Ngô Lục, thợ khắc ngọc. Kẻ đang bóp cổ ông ta mang lệnh bài Phượng Nghi cung, tới bịt miệng một nhân chứng trước khi Đại Lý tự kịp tra. Điện hạ tới đúng lúc — vừa hay chứng kiến người của Hoàng hậu giết người diệt khẩu ngay trong ngục của triều đình.”
Nụ cười trên môi Tiêu Dục khựng lại nửa khắc. Đó là điều Ngọc Lam trông đợi: nàng vừa ném cho hắn một quân bài quá lớn để bỏ qua. Ai cũng biết Tề vương và Đông cung ngoài mặt hòa hảo, trong lòng ngấm ngầm giành ngôi; mà Hoàng hậu lại là chỗ dựa lớn nhất của phe đối địch với hắn. Một nhân chứng có thể chỉ đích danh Hoàng hậu — với Tề vương, đó không phải gánh nặng, mà là mỏ vàng.
“Thẩm tiểu thư khéo miệng thật.” Tiêu Dục xoay xoay chiếc đèn lồng, giọng vẫn nhàn nhã nhưng ánh mắt đã sắc lại. “Nàng muốn ta tin, hay muốn ta ra tay?”
“Thần không dám sai khiến điện hạ.” Ngọc Lam ngẩng đầu, ánh mắt không né tránh. “Thần chỉ trình bày sự thật. Còn ra tay hay không, là việc của điện hạ. Nhưng thần tin, một người khôn ngoan như điện hạ sẽ không để một nhân chứng quý giá như thế chết uổng trong tay tôi tớ Phượng Nghi cung.”
Tề vương nhìn nàng thật lâu, rồi đột nhiên khẽ vẫy tay. Từ sau lưng hắn, hai bóng đen lặng lẽ tách khỏi vách tường — thị vệ thân tín của phủ Tề vương, không biết đã đứng đó tự bao giờ. Chỉ trong chớp mắt, tên sát thủ mang lệnh bài Phượng Nghi cung đã bị khống chế, lọ độc rơi xuống nền đá vỡ tan, thứ nước đen sánh loang ra bốc lên mùi hạnh nhân đắng nghét. Ngọc Lam thở phào trong lòng, nhưng ngoài mặt vẫn lạnh như băng.
“Đưa hắn về phủ, giữ kín.” Tiêu Dục ra lệnh, giọng nhẹ như bàn chuyện trà nước. “Còn ông lão này…” Ánh mắt hắn quay sang Ngô Lục đang thoi thóp, rồi lại dừng trên mặt Ngọc Lam, môi cong lên một nụ cười ý vị. “Nhân chứng là của ta cứu, tự nhiên phải do ta giữ. Thẩm tiểu thư thấy thế nào?”
Tim Ngọc Lam chùng xuống. Đây mới là nước cờ thật của Tề vương. Hắn cứu người, nhưng cướp luôn nhân chứng — nghĩa là con dao chỉ vào Hoàng hậu từ nay nằm trong tay hắn, không phải trong tay nàng, cũng chẳng phải trong tay Đông cung. Kiếp trước nàng từng thua chính vì đánh giá thấp kẻ đàn ông luôn cười này. Kiếp này, nàng không thể để lịch sử lặp lại.
“Điện hạ cứu người, thần cảm kích.” Nàng chắp tay, giọng dịu đi nhưng từng chữ đều có gai. “Chỉ e, nhân chứng này quá nóng tay. Ngô Lục là thợ của Thẩm phủ năm xưa, sổ sách phường thợ còn ghi rõ. Nếu ông ta xuất hiện từ trong phủ Tề vương, người ngoài sẽ đồn điện hạ câu kết với Thẩm gia mưu hại Hoàng hậu. Đến lúc ấy, điện hạ vừa mang tiếng, vừa cho phe kia cái cớ phản đòn. Chi bằng…” Nàng ngừng lại đúng nhịp, “ông ta cứ ‘chết’ đi. Chết trong ngục đêm nay, theo đúng ý Phượng Nghi cung. Còn người sống, thì ở một nơi mà cả điện hạ lẫn thần đều với tới được — nhưng không ai gán được cho riêng ai.”
Tiêu Dục nhướn mày, lần đầu tiên trong đêm nay ánh mắt hắn ánh lên vẻ thích thú thực sự. “Ồ? Nàng muốn giấu ông ta ở đâu, mà cả ta lẫn nàng đều với tới, lại chẳng thuộc về ai?”
“Đại Lý tự.” Ngọc Lam nói gọn hai chữ. “Thận Hình ty là ngục của Hoàng hậu quản, nên đêm nay mới thành lò sát sinh. Nhưng Đại Lý tự khanh vừa nhậm chức là người cứng cỏi, không ăn cánh với hậu cung. Nếu Ngô Lục ‘được cứu khỏi tay thích khách’ rồi chuyển sang Đại Lý tự làm chứng công khai, thì Phượng Nghi cung không dám giết giữa thanh thiên bạch nhật, điện hạ không mang tiếng tư thông, còn Thẩm gia có được một lời khai đường đường chính chính. Ba bên cùng lợi — chỉ một bên thiệt.”
“Một bên thiệt,” Tề vương chậm rãi lặp lại, khóe môi nhếch lên, “là Hoàng hậu.” Hắn nhìn nàng, ánh đèn lồng đỏ soi trong mắt hắn hai đốm lửa nhỏ. “Thẩm Ngọc Lam, ta nghe đồn tiểu thư Thẩm gia dịu dàng nhu mì, thêu thùa may vá còn hơn ngâm thơ. Xem ra tin đồn ấy… sai đến mức khiến người ta muốn cười.”
“Người ta thường chỉ nhìn thấy thứ họ muốn nhìn.” Ngọc Lam khẽ nhếch môi, không phủ nhận, cũng chẳng thừa nhận. “Điện hạ nhận lời chứ?”
Tiêu Dục không đáp ngay. Hắn cúi xuống, tự tay nâng ông lão Ngô Lục dậy, động tác nhẹ nhàng đến bất ngờ so với vẻ lười biếng thường thấy. Rồi hắn ngẩng lên, nụ cười vẫn đó, nhưng lần này trong giọng nói có một tầng ý khó dò: “Ta nhận. Nhưng Thẩm tiểu thư nhớ cho — đêm nay ta cứu người, không phải vì Thẩm gia, càng không phải vì nàng. Ta chỉ ghét thấy một ván cờ hay bị chơi hỏng bởi những nước tầm thường. Nàng… đánh cờ khá lắm. Ta hy vọng nàng đủ sức đánh đến cuối.”
Ngọc Lam hiểu, đó vừa là lời khen, vừa là lời cảnh cáo. Nàng cúi người tạ, đúng lễ không thừa không thiếu. Nhưng khi ngẩng lên, nàng chợt thấy Tề vương đang nhìn nửa mảnh sứ trong tay nàng — mảnh sứ khắc chữ “Thẩm phủ” mà nãy giờ nàng vẫn siết chặt. Ánh mắt hắn dừng ở đó chỉ một thoáng, rồi dời đi như chưa từng chú ý. Nhưng Ngọc Lam biết, hắn đã thấy. Và một kẻ như Tiêu Dục, đã thấy thì sẽ nhớ, đã nhớ thì sẽ có ngày dùng đến.
Tiếng chuông báo động trên cao đã thưa dần, cơn loạn “thích khách” sắp qua. Ngọc Lam biết mình phải rời cung trước khi trời rạng. Nàng lui ra khỏi xà lim, vừa quay người thì giọng Tề vương lại vang lên sau lưng, lười biếng mà thong dong, như một sợi tơ vô hình quấn lấy gót chân nàng:
“À, Thẩm tiểu thư. Đêm nay nàng dùng lệnh bài hạc đen của Đông cung để đi lại trong ngục — ta thấy cả rồi.” Hắn ngừng một nhịp, đủ để tim nàng thắt lại. “Yên tâm, ta không nói. Nhưng nàng nên biết: một người vừa cầm quân cờ của Thái tử, vừa nhờ Tề vương cứu nhân chứng, giữa hai con hổ mà đi trên dây… nếu sẩy chân, sẽ không phải một bên, mà là cả hai bên cùng nuốt sống. Về ngủ cho ngon, ngày mai còn nhiều ván hay đợi nàng.”
Ngọc Lam bước ra khỏi ngục, gió đêm lạnh buốt táp vào mặt mà lòng nàng còn lạnh hơn. Nàng đã cứu được nhân chứng, gỡ được một nước hiểm, nhưng cũng vừa để lộ cho Tề vương thấy quá nhiều — cả lệnh bài Đông cung, cả mảnh sứ Thẩm phủ. Trên bàn cờ này, nàng vừa thêm một tay chơi, mà tay chơi ấy lại là kẻ khó đoán nhất. Nàng ngẩng nhìn trời, sao Bắc Đẩu mờ dần sau mây. Còn chưa kịp trở về phủ, một bóng nội thị đã hớt hải lao tới, quỳ sụp trước mặt nàng, giọng lạc đi: “Thẩm tiểu thư! Không hay rồi — Thái sư phủ vừa cho người vào cung báo… lão gia nhà ngài, đêm nay đột nhiên hộc máu ngã bệnh, ngự y bảo… bảo là trúng thứ độc mạn tính đã ủ trong người suốt nửa tháng nay!”
Leave a Reply