Tiếng chuông báo động vọng từ hướng đông cung thành, dội qua những dãy hành lang trống rỗng, nghe như có ai đang gõ thẳng vào lồng ngực Ngọc Lam. Trong một khắc, cả Tàng Thư các như nín thở, chỉ còn ngọn nến trên bàn cờ run bần bật, hắt bóng hai người đổ dài lên vách sách cũ. Bàn tay nàng vẫn đặt trên phong thư niêm sáp, chưa kịp thu về tay áo, đầu ngón đã lạnh toát.
Tiêu Trinh không hề luống cuống. Ngài chỉ khẽ nghiêng đầu, lắng nghe trong nửa nhịp thở, rồi bình thản: “Chuông ba hồi ngắt quãng — là báo có thích khách lọt cung, không phải báo bắt người. Nàng chớ động.” Giọng ngài nhẹ như gió thoảng, nhưng ánh mắt đã sắc lại như lưỡi dao vừa rút khỏi vỏ. “Có kẻ muốn mượn đêm nay để giết một người. Và họ đoán trúng — đêm nay trong cung, quả có một kẻ đáng giết hơn cả ta lẫn nàng.”
Ngọc Lam lập tức hiểu ra. “Người thợ khắc mảnh sứ ‘Thẩm phủ’.” Nàng siết chặt phong thư trong tay. “Trong này điện hạ vừa chỉ nơi giấu ông ta. Kẻ ở hậu cung cũng đã lần ra manh mối, nên mượn tiếng ‘thích khách’ để dọn một con đường máu — cả cung náo loạn, thì một cái chết trong ngục tối chẳng còn ai buồn để mắt.” Nàng ngẩng lên, mắt lạnh. “Bức thư này, điện hạ đã định trước là muộn. Ngài không đưa cho ta để ta đi cứu, mà để ta biết ngài đến muộn — hệt như đêm Mậu Thìn.”
Câu ấy như một mũi kim đâm thẳng vào chỗ đau nhất. Tiêu Trinh khựng lại nửa khắc, rồi bật ho, che miệng bằng khăn lụa, khi buông ra vệt đỏ trên khăn đậm hơn lúc nãy. “Ta là Thái tử bù nhìn, thân này bước ra khỏi Đông cung một bước cũng có mười cặp mắt dò theo. Ta cứu được nàng bằng chữ, nhưng không cứu được người kia bằng chân.” Ngài nhìn nàng, giọng trầm xuống. “Nhưng nàng thì khác. Nàng không phải người của cung này. Đêm nay cung loạn, một bóng áo đen lẫn trong đám thị vệ đuổi thích khách — không ai ngờ tới.”
Ngọc Lam bật cười khẽ, một tiếng cười không có hơi ấm. “Điện hạ tính cả nước này rồi. Chuông vừa gióng, ngài đã biết ta sẽ đi.” Nàng đứng dậy, kéo mũ áo choàng che nửa khuôn mặt. “Được. Ta đi. Nhưng ta đi không phải vì ngài sai khiến. Ta đi vì kẻ giết được người thợ ấy đêm nay, ngày mai sẽ giết trọn Thẩm gia. Người thợ ấy không chết cho ta, thì cha ta chết thay.”
Nàng bóc phong thư ngay dưới ánh nến. Bên trong chỉ vỏn vẹn mấy chữ: “Ngục Thận Hình ty, xà lim tận cùng phía bắc. Tên thợ: Ngô Lục. Kẻ đến bịt miệng — mang lệnh bài Phượng Nghi cung.” Lệnh bài Phượng Nghi cung. Ngọc Lam nghiến răng. Đó là cung của Hoàng hậu. Kẻ ra tay đêm nay không thèm giấu, bởi chúng tin cả cung đang mải đuổi thích khách, chẳng ai dám lần theo dấu về tận Phượng Nghi cung mà rước họa vào thân.
“Cầm lấy.” Tiêu Trinh đẩy tới trước mặt nàng một tấm lệnh bài bằng đồng đen, khắc hình con hạc. “Lệnh bài đi lại ban đêm của Đông cung. Gặp thị vệ, chỉ giơ ra, không nói nửa lời. Ta chỉ có thể đưa nàng tới cửa ngục, phần còn lại…” Ngài ngừng, hiếm hoi để lộ một tia bất lực trong đáy mắt. “Phần còn lại, ta lại phải trông vào nàng — như kiếp trước ta từng ước có ai đó, chỉ một người thôi, chịu vì Thẩm gia mà liều.”
Ngọc Lam giắt lệnh bài vào tay áo, cạnh nửa mảnh sứ. Nàng không đáp, chỉ khẽ gật đầu, rồi tan vào bóng tối hành lang như một giọt mực rơi xuống đêm. Sau lưng nàng, Tiêu Trinh ngồi lại bên bàn cờ, đưa quân đen lên rồi lại đặt xuống, ánh nến soi rõ bàn tay ngài đang run — không phải vì bệnh, mà vì lần đầu tiên trong hai kiếp, ngài đặt cược tính mạng một người vào tay một người khác, và cầu trời lần này đừng muộn.
Ngục Thận Hình ty nằm sâu dưới nền đá, hơi ẩm bốc lên tanh nồng mùi sắt gỉ. Ngọc Lam men theo bức tường, giơ lệnh bài hạc đen ba lần, ba lần thị vệ đều nghiêng người tránh lối. Càng vào sâu, tiếng chuông báo động phía trên càng xa, nhường chỗ cho một thứ im lặng đặc quánh, im lặng của nơi người ta đến để không bao giờ trở ra. Đến khúc quanh cuối cùng dẫn vào xà lim phía bắc, nàng bỗng khựng lại. Trên nền đá, một vệt máu còn tươi kéo dài, loang từ trong xà lim ra tới bậc thềm.
Tim nàng chùng xuống. Muộn rồi sao? Nàng nép mình vào bóng cột, nín thở. Trong xà lim tận cùng, một bóng người mặc áo thị vệ đang cúi xuống bên một ông lão gầy guộc nằm co quắp, tay bóp chặt cổ họng ông ta, tay kia lăm lăm một lọ sứ nhỏ. Ngọc Lam nhận ra ngay: đó không phải dao. Là độc. Chúng không muốn ông lão chết vì thương tích để lại dấu vết — chúng muốn ông “bệnh mà chết” trong ngục, sạch sẽ, không lời.
Nàng chỉ có một khắc để quyết. Xông vào, nàng là nữ nhi, đấu tay đôi ắt thua. Nhưng nếu ông lão chết, mọi bằng chứng chỉ đích danh Hoàng hậu sẽ tắt theo hơi thở cuối cùng của ông. Ngọc Lam rút nửa mảnh sứ khỏi tay áo — cạnh sứ vỡ sắc như dao — rồi cất giọng, không lớn, nhưng đủ lạnh để dội vào từng viên đá: “Lệnh bài Phượng Nghi cung của ngươi, ta đã nhìn thấy. Giết xong người này, ngươi tưởng mình sống được sao? Kẻ sai ngươi tới đây, đêm nay cũng đã cắm sẵn một người khác đợi bịt miệng chính ngươi ở cửa ngục.”
Bóng áo thị vệ khựng lại. Chỉ nửa khắc do dự ấy thôi — nhưng với Ngọc Lam, nửa khắc là đủ. Bởi lời nàng vừa nói không phải dọa suông: đó chính là điều kiếp trước nàng từng chứng kiến, cái quy luật máu của Phượng Nghi cung — kẻ giết người diệt khẩu, rốt cuộc cũng bị diệt khẩu. Nàng thấy bàn tay bóp cổ ông lão khẽ lơi ra, thấy tên kia quay phắt về phía cửa ngục, ánh mắt lần đầu gợn lên nỗi sợ.
Đúng lúc ấy, từ đầu kia hành lang tối, một tiếng bước chân chậm rãi vang lên, đĩnh đạc, thong dong, hoàn toàn không giống thị vệ đang truy đuổi thích khách. Một giọng nói quen thuộc đến rợn người cất lên trong bóng tối, kéo dài từng chữ như đang thưởng thức một ván cờ hay: “Giữa đêm hôm khuya khoắt, Thẩm tiểu thư lại có nhã hứng dạo chơi tận Thận Hình ty… Xem ra, ta tới đúng lúc thật.”
Ngọc Lam quay ngoắt lại, máu trong người đông cứng. Đứng ở đầu hành lang, tay cầm một chiếc đèn lồng đỏ soi rõ nụ cười nhàn nhã cố hữu, không phải người của Phượng Nghi cung, cũng chẳng phải Đông cung — mà là Tề vương Tiêu Dục.
Leave a Reply