Bốn chữ ấy không phát ra một tiếng, nhưng với Ngọc Lam, chúng nổ như sấm giữa đỉnh đầu. “Ta cũng trọng sinh.” Máu trong người nàng đông cứng lại, tay chân lạnh toát dù điện Thưởng Hoa đang cháy ngàn ngọn nến. Trong một khắc, cả tiếng khóc thất thanh của Lý Chiêu Nghi bị lôi ra cửa, cả tiếng bệ hạ quát tháo, cả tiếng bá quan xì xào — thảy đều xa xăm như vọng từ đáy giếng. Trước mắt nàng chỉ còn gương mặt xanh xao của vị Thái tử ốm yếu, và đôi mắt sâu thăm thẳm ấy, đang nhìn nàng như nhìn một cố nhân đội mồ trở về.
Nàng đã ngỡ mình là kẻ duy nhất được ông trời cho một cơ hội thứ hai. Nàng đã dựng trọn ván cờ báo thù trên cái lợi thế độc nhất vô nhị ấy: biết trước ai phản, biết trước ai chết, biết trước cả cách chiếc bình sẽ vỡ. Vậy mà giờ đây, giữa chốn hùm beo này, có một kẻ khác cũng mang theo ký ức của một kiếp đã tàn. Nếu hắn biết mọi thứ nàng biết, thì mọi nước cờ nàng tưởng là bí mật, trong mắt hắn đều là bàn tay đã ngửa. Ngọc Lam bỗng hiểu vì sao yến Thưởng Hoa bị dời sớm hai canh giờ, vì sao có kẻ đứng cao hơn cả Hoàng hậu, cao hơn cả Tề vương. Kẻ ấy không cần đứng cao. Kẻ ấy chỉ cần biết trước.
Nàng cúi thấp đầu, ép cho khóe môi đang run trở về vẻ cung kính, giấu trọn cơn chấn động vào trong hai tay áo. Đây không phải lúc để lộ. Một kẻ trọng sinh gặp một kẻ trọng sinh, ai lộ ra trước, kẻ ấy thua. Nàng đã học được bài học ấy bằng cả một kiếp máu.
“Thẩm tiểu thư.” Giọng bệ hạ vang lên, kéo nàng về thực tại. Long nhan vẫn còn hằn nét giận, nhưng khi nhìn xuống nàng, trong đó đã pha một tia dò xét khác. “Ngươi một thân nữ nhi, giữa đêm dám lần tới Thượng Dược cục, lại giữ được mảnh sứ then chốt tới tận lúc này. Gan ngươi lớn, mà đầu ngươi cũng lạnh. Vì sao không dâng lên sớm, phải đợi tới khi nước đã ngập cổ Thẩm gia?”
Cả điện nín thở. Đây là một câu hỏi giăng bẫy — trả lời khôn quá thì lộ mưu, trả lời dại thì mất mạng. Ngọc Lam dập đầu, giọng nghẹn vừa đủ để nghe ra nỗi hàm oan mà không sa vào yếu đuối: “Bẩm bệ hạ, dân nữ không dám dâng sớm, vì dâng sớm thì chỉ là lời một đứa con gái vu cho một vị Chiêu Nghi — ai tin? Dân nữ phải đợi kẻ giăng lưới tự tay kéo lưới, đợi mảnh giả được bày ra trước, thì mảnh thật của dân nữ mới có chỗ đứng. Dân nữ thà để phụ thân chịu oan thêm một khắc, còn hơn để chứng cứ chết oan trong tay áo.” Nàng ngẩng lên, mắt trong veo. “Dân nữ tin bệ hạ là bậc minh quân, sẽ không để một mảnh sứ mài lại mà chôn sống trung thần.”
Một câu vừa gỡ tội, vừa tâng bệ hạ, vừa đẩy trọn cái ác về phía hậu cung. Tiêu Dục ngồi bên hữu điện khẽ nhướn mày, ánh mắt lướt qua nàng, thoáng một tia tán thưởng rất nhanh rồi lại giấu đi sau vẻ nhàn nhã cố hữu. Bệ hạ trầm ngâm hồi lâu, rồi phất tay áo: “Được. Thượng phường ty, Đại Lý tự — tra cho rõ mảnh sứ, tra tới người thợ khắc cuối cùng. Trước khi có kết luận, Chiêu Nghi Lý thị giam tại lãnh cung, không ai được thăm. Thẩm Thái sư… tạm lui về phủ, chờ chỉ.”
“Tạm lui về phủ” — bốn chữ ấy nghĩa là Thẩm gia chưa được rửa oan, nhưng cũng chưa bị khép tội. Một khoảng lặng để cả hai phe cùng thở. Ngọc Lam biết, đây đã là kết cục tốt nhất có thể giành được từ tay trắng trong một buổi sáng. Nàng đỡ phụ thân đứng dậy, cảm nhận bàn tay ông vẫn còn run, nhưng khi bốn mắt gặp nhau, trong mắt Thẩm Thái sư lần đầu ánh lên một thứ nàng chưa từng thấy ở kiếp trước — không phải sự thương hại dành cho đứa con gái yếu đuối, mà là niềm tin cậy đặt vào một người ngang hàng.
Yến tan trong hỗn loạn. Bá quan lục tục lui ra, ai nấy đều tránh nhìn thẳng vào Thẩm gia, nhưng những ánh mắt liếc trộm đã đổi màu — từ khinh miệt sang dè chừng. Ngọc Lam vừa dìu cha bước qua bậc thềm đá, thì một tiểu thái giám mặt lạ len tới bên nàng, dúi vào tay áo nàng một vật nhỏ, cứng, rồi lẫn ngay vào đám đông không để lại tăm hơi. Nàng nắm chặt, không dám mở ra giữa thanh thiên bạch nhật.
Mãi tới khi ngồi lọt vào cỗ xe cung đình, cửa rèm buông xuống, nàng mới xòe tay. Trên lòng bàn tay là một quân cờ vây bằng ngọc trắng — thứ ngọc Lam Điền chỉ Đông cung mới có. Dưới đáy quân cờ, ai đó đã khắc chìm ba chữ nhỏ li ti, sắc như dao: “Mậu Thìn dạ.”
Ngọc Lam thấy tim mình chững lại một nhịp. Đêm Mậu Thìn. Kiếp trước, chính là đêm ấy — đêm mưa tầm tã năm nàng mười chín tuổi, đêm Thẩm gia bị tru di, đêm nàng bị bức uống chén rượu độc trong lãnh cung, chết mà mắt không nhắm. Cả thiên hạ không một ai biết đến cái đêm ấy như một mốc riêng, ngoài chính nàng. Vậy mà ba chữ ấy nằm gọn trong lòng bàn tay nàng, do một người vừa mới sáng nay mấp máy môi bảo “Ta cũng trọng sinh” gửi tới.
Hắn không những trở về. Hắn còn biết nàng chết vào đêm nào. Nghĩa là ở kiếp trước, cái chết của nàng, hắn đã tận mắt chứng kiến — hoặc chính hắn nhúng tay vào.
Bàn tay Ngọc Lam siết chặt quân cờ tới bật máu. Đồng minh hay tử địch? Kẻ vừa cứu Thẩm gia một mạng trước điện, và kẻ có thể đứng sau chén rượu độc kiếp trước — có khi chỉ là một người. Nàng nhìn ra ngoài rèm xe, nơi cung tường đỏ thẫm đang trôi ngược lại trong sương sớm, và lần đầu tiên kể từ ngày trọng sinh, nàng thấy ván cờ của mình vừa mọc thêm một quân cực mạnh mà nàng chưa rõ nó đứng bên nào.
Xe vừa ra khỏi Ngọ Môn, Triệu ma ma đã chực sẵn, thấy nàng bình an thì mừng đến rơi nước mắt, run run trả lại gói lụa giấu nửa mảnh sứ chốt hậu. Ngọc Lam đón lấy, khẽ mỉm cười trấn an bà, rồi lại cúi nhìn quân cờ ngọc trong tay kia. Ba chữ “Mậu Thìn dạ” như ba giọt mực đen nhỏ vào lòng.
“Điện hạ muốn ta biết rằng ngài nắm được tử huyệt của ta,” nàng lẩm bẩm, mắt lạnh dần, “để ta không dám phản. Nước cờ hay lắm.” Nàng chậm rãi bẻ quân cờ ngọc, nhét vào lớp lót áo, cạnh nửa mảnh sứ. “Nhưng điện hạ quên mất một điều — kẻ đã chết một lần rồi, thì còn gì để mà sợ mất nữa đâu.”
Cỗ xe lăn bánh về phủ Thái sư. Ngọc Lam không biết rằng, ngay lúc ấy, trong Đông cung, vị Thái tử ốm yếu đang đứng bên cửa sổ, tay cầm một quân cờ vây bằng ngọc đen — quân cờ sóng đôi với quân trắng ngài vừa gửi đi. Ngài nhìn về hướng phủ Thẩm, ho khẽ một tiếng, khóe môi nhợt nhạt nhếch lên một nét cười không ai đọc nổi, rồi nói với khoảng không, giọng nhẹ như một hơi thở cuối cùng của kiếp trước:
“Thẩm Ngọc Lam, kiếp này… ta sẽ không để nàng chết trước ta lần nữa đâu.”
Leave a Reply