Trời chưa sáng hẳn, nhưng phía chân mây phương đông đã rạn ra một vệt xám lạnh. Cỗ xe ngựa không treo đèn lồng lăn bánh ra khỏi cổng ngách hoàng thành, bánh gỗ nghiến trên nền đá còn ẩm sương, chở theo Ngọc Lam và một mảnh sứ giấu trong vạt áo — thứ mà đêm qua nàng đã đánh đổi cả cái mạng để giữ lại. Nàng ngồi thẳng lưng, tay ép chặt lên ngực, cảm nhận cạnh sứ sắc lạnh cứa vào lòng bàn tay qua lớp lụa. Đau. Nhưng cái đau ấy khiến nàng tỉnh táo, khiến nàng nhớ rằng mình đang còn sống, và còn kịp.
Kiếp trước, vào đúng canh giờ này, nàng vẫn đang say giấc trong khuê phòng, mơ một giấc mơ ngu ngốc về hôn sự với Tề vương, không hề hay biết rằng lưới trời đã giăng sẵn quanh Thẩm phủ. Đến khi tỉnh dậy, thì phụ thân đã bị áp giải, mẫu thân đã treo mình trên xà nhà, còn nàng bị lôi đi giữa tiếng cười khả ố của đám người từng khom lưng gọi nàng một tiếng “đại tiểu thư”. Giờ đây, nàng có thêm một đêm. Chỉ một đêm ngắn ngủi để làm điều mà cả một kiếp người nàng chưa từng làm được: đứng chắn trước mặt cha mình, trước khi tai họa ập tới.
Xe dừng ở cổng sau Thẩm phủ. Ngọc Lam vén rèm bước xuống, và ngay lập tức nhận ra có gì đó không ổn. Đèn trong nội viện sáng trưng, không phải cái sáng của một phủ đệ yên giấc, mà là thứ ánh sáng nhốn nháo của người thức trắng. Bà vú già Triệu ma ma chạy ra đón nàng, mặt cắt không còn giọt máu: “Tiểu thư, người về rồi! Lão gia… lão gia từ nửa đêm đã nhận được thánh chỉ, giờ đang ở thư phòng, gọi cả mấy vị môn khách tới nghị sự. Không ai dám ngủ cả.”
Ngọc Lam gật đầu, nhấc váy đi thẳng vào trong. Nàng biết phụ thân mình — Thẩm Thái sư một đời thanh liêm, cương trực tới mức cố chấp, tin vào vương pháp như tin vào mặt trời mọc ở phương đông. Chính niềm tin ấy đã giết ông. Kiếp trước, khi bị vu tội mưu phản, ông vẫn khăng khăng rằng chỉ cần quỳ trước điện, dâng sớ trần tình, thì thánh thượng ắt sẽ minh xét. Ông không hiểu rằng ở chốn ấy, kẻ nắm cán cân công lý cũng chính là kẻ muốn ông chết.
Cửa thư phòng mở ra. Thẩm Thái sư ngồi giữa, râu tóc đã hoa râm, sống lưng vẫn thẳng như cây tùng mùa đông, nhưng nếp nhăn nơi khóe mắt đêm nay hằn sâu hơn thường lệ. Thấy con gái, ông cau mày: “Lam nhi, đêm hôm khuya khoắt con đi đâu về? Con gái nhà lành, sao có thể…”
“Phụ thân.” Ngọc Lam quỳ xuống, không phải cái quỳ yếu đuối của một tiểu thư khuê các, mà là cái quỳ chắc nịch của kẻ mang theo tính mạng cả nhà trên vai. Nàng ngẩng lên, ánh mắt bình tĩnh đến mức khiến vị lão thần sững lại. “Con xin phụ thân, ngày mai chớ dâng sớ trần tình, cũng chớ tự mình đối chất trước điện. Yến Thưởng Hoa ngày mai không phải một buổi thưởng hoa. Đó là một cái bẫy, giăng ra để chôn cả Thẩm gia.”
Cả thư phòng lặng phắc. Mấy vị môn khách nhìn nhau, có người bật cười khẽ, cho rằng lời của một nữ nhi con nít thật hồ đồ. Thẩm Thái sư trầm giọng: “Con dựa vào đâu mà nói năng như vậy? Vu cho triều đình bày mưu hại trung thần, chỉ riêng câu này thôi đã đủ khiến người ta chặt đầu con.”
Ngọc Lam không đáp ngay. Nàng đưa tay vào vạt áo, chậm rãi lấy ra mảnh sứ vỡ, đặt lên án thư trước mặt phụ thân. Dưới ánh nến, dấu triện son đỏ au hiện lên rõ mồn một. “Phụ thân là người từng coi giữ ấn tín một thời, xin người nhìn cho kỹ. Đây là triện của Lý Chiêu Nghi — bào muội Hoàng hậu, kẻ nắm Thượng Dược cục. Nó được khắc dưới đáy một chiếc bình quan dược, đêm qua vỡ ra ngay trong phòng thuốc, giữa lúc có người dàn cảnh vu cho con tội hạ độc mưu sát. Phụ thân thử nghĩ: nếu con đã chết đêm qua, thì sáng mai, người ta sẽ nói với thánh thượng điều gì về Thẩm gia?”
Bàn tay Thẩm Thái sư khẽ run khi chạm vào mảnh sứ. Ông là bậc lão thần lăn lộn nơi triều đường mấy chục năm, chỉ cần một manh mối là đủ để lần ra cả sợi dây. Dấu triện này không nên xuất hiện ở nơi ấy. Nó xuất hiện, nghĩa là có bàn tay ngoại thích đang thò vào việc quan dược — mà đích ngắm cuối cùng, chắc chắn không phải một tiểu thư vô danh như con gái ông. “Con lấy thứ này ở đâu ra?” Giọng ông đã đổi khác.
“Con lấy được, và con giữ được, là nhờ một người.” Ngọc Lam ngừng một nhịp, cân nhắc từng chữ. Nàng không thể nói ra hai chữ “trọng sinh”, cũng không thể kể rằng chính Tề vương đã chắn trước Cấm quân để giữ mạng nàng đêm qua. Nàng chỉ nói điều phụ thân cần nghe: “Tề vương Tiêu Dục. Đêm qua chính tay ngài niêm phong hiện trường, ngăn Cấm quân của Hoàng hậu áp giải con đi. Không phải vì ngài thương xót con, mà vì mảnh sứ này chạm tới thứ ngài cũng đang muốn có. Phụ thân, kẻ thù của kẻ thù, đêm nay đã đứng chung một chiến hào với chúng ta.”
Thẩm Thái sư lặng đi hồi lâu. Rồi ông đứng dậy, bước tới bên cửa sổ, nhìn ra vệt sáng đang loang dần nơi chân trời. “Nếu điều con nói là thật,” ông chậm rãi, “thì ngày mai vào yến, ta không thể tay không mà đi. Nhưng cũng không thể mang theo mảnh sứ này — nó là con dao hai lưỡi, chém địch một nhát, cũng cứa mình một đường.” Ông quay lại, ánh mắt vị lão thần lần đầu tiên nhìn con gái mình như nhìn một người ngang hàng bàn việc lớn. “Lam nhi, con nói cho ta nghe. Con muốn ta đi nước nào?”
Ngọc Lam ngẩng đầu, trong đáy mắt là một tia sáng mà kiếp trước nàng chưa từng có. Nàng vừa mở lời định trình bày cả bàn cờ trong đầu, thì bên ngoài chợt vọng vào tiếng bước chân gấp gáp. Triệu ma ma đẩy cửa xông vào, tay bưng một chiếc hộp gấm đỏ thắm, giọng lạc hẳn: “Lão gia, tiểu thư — vừa có người của Đông cung tới, nói là… nói là Thái tử điện hạ ban thưởng cho Thẩm phủ trước thềm yến Thưởng Hoa, dặn nhất định phải mở ra xem ngay trong đêm nay.”
Chiếc hộp được đặt xuống án thư. Ngọc Lam nhìn nó, tim đột nhiên đập chậm lại một nhịp. Đông cung. Thái tử. Kiếp trước, nàng chưa từng nghe nói Thái tử có bất kỳ liên hệ nào với Thẩm gia trước ngày tai biến. Vậy mà đêm nay, giữa cái canh giờ sinh tử này, một món quà từ Đông cung lại lặng lẽ gõ cửa. Nàng đưa tay, chầm chậm nhấc nắp hộp gấm lên — và khi thứ bên trong lộ ra dưới ánh nến, cả sống lưng nàng lạnh toát. Đó không phải vàng bạc châu báu. Đó là một vật mà lẽ ra, phải nằm sâu trong tay áo nàng.
Leave a Reply