Hồi trống canh năm vừa dứt, cả gian Tây Noãn phòng chìm vào một thứ tĩnh lặng còn ghê rợn hơn cả tiếng thét. Ngọc Lam đứng giữa ba thước gạch lạnh, sau lưng là lão thần y đã bật mở ngăn kín của chiếc bình đôi, trước mặt là muội muội đang cứng đờ nơi ngưỡng cửa. Nàng hiểu rất rõ: chỉ cần nàng cử động sai một phân, thứ chất lỏng trong veo kia sẽ đổ xuống, và cái chết đêm nay sẽ được viết thành một cái tên khác trong sử sách.
Nhưng trong khoảnh khắc tưởng như cùng đường ấy, Ngọc Lam lại thấy đầu óc mình lạnh băng và sáng rõ đến lạ. Nàng đã sống một kiếp trong nhà lao, đã học được rằng khi ba kẻ cùng đứng trong một cái bẫy, kẻ khôn ngoan không phải là kẻ giãy giụa mạnh nhất, mà là kẻ biết cái bẫy ấy sẽ sập vào cổ ai trước. Và đêm nay, cái thòng lọng không hề quàng quanh cổ nàng — nó đang treo lơ lửng trên đầu Thẩm Ngọc Nhu.
“Trình đại nhân,” nàng cất tiếng, không quay lại, mắt vẫn dán chặt vào gương mặt tái nhợt của muội muội, “ngài định dùng chỗ độc trong ngăn kín ấy để bịt miệng ta, phải không? Ta khuyên ngài nghĩ lại. Ngài giết ta đêm nay, thì sáng mai khi thi thể ta được khiêng ra, kẻ duy nhất bị bắt gặp trong phòng thuốc cùng ngài — sẽ là ai?”
Ngọc Nhu chợt rùng mình. Ả nhìn sang lão thần y, rồi nhìn lại tỷ tỷ, con ngươi bắt đầu dao động. Ngọc Lam bắt trọn cái chớp mắt hoảng loạn ấy, lập tức dấn thêm, giọng dịu mà sắc như lưỡi lam: “Muội nghe rõ chưa, Ngọc Nhu? Lý Hoàng hậu phái muội tới đây để canh chừng ta, nhưng mụ không hề nói cho muội biết trong tay Trình Húc có gì. Bởi vì trong mắt mụ, muội cũng chỉ là một cây trâm dùng xong thì vứt. Một vị vương phi tương lai chết trong phòng thuốc cùng một tiểu thư tội thần — muội nghĩ đó là điều mụ sợ, hay là điều mụ mong?”
“Ngươi câm miệng!” Ngọc Nhu rít lên, nhưng bàn tay vịn rèm đã run bần bật. Ả không ngu. Ả chỉ chưa từng nghĩ tới cái tầng sâu ấy — rằng người ta có thể mượn dao giết người, rồi mượn luôn con dao ấy để chôn. Nỗi đắc ý ban nãy tan biến, thay vào đó là một luồng ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Ả xoay phắt sang Trình Húc: “Lão… lão bỏ cái bình đó xuống! Ta không cho phép ai chết ở đây đêm nay!”
Nhưng Trình Húc đã đi quá xa để còn nghe lời một tiểu nữ. Mười lăm năm nhúng chàm dạy cho lão một điều: nhân chứng còn thở là hiểm họa, bí mật còn sống là án tử. Trong đôi mắt lão giờ chỉ còn thứ ánh sáng chết chóc của kẻ đã quyết. “Cả hai vị tiểu thư,” lão khàn giọng, nhấc chiếc bình lên ngang ngực, “đêm nay không ai rời khỏi gian phòng này mà còn nhớ được thứ mình vừa thấy.”
Ngọc Lam biết thời khắc đã tới. Nàng không lùi, trái lại còn bước lên nửa bước, cây trâm bạc trong tay xoay ngược, mũi nhọn chĩa thẳng vào ánh nến. “Ngài quên mất một chuyện, Trình đại nhân.” Nàng nói, chậm rãi, như đang đọc bản án cho chính lão. “Ngài có thể giết người trong phòng này. Nhưng ngài không giết nổi cái tên đã khắc chìm sau cánh phượng — cái tên mà cây trâm còn lại, sáng mai, sẽ đặt thẳng lên long án trước mặt bệ hạ. Ngài bịt được ba cái miệng đêm nay, thì lấy gì bịt cái miệng thứ tư đang chờ ngoài kia?”
Câu ấy đánh trúng đúng chỗ mềm. Bàn tay cầm bình của lão khựng lại giữa không trung. Chỉ cần một thoáng do dự ấy thôi — Ngọc Lam đã chờ đúng cái thoáng ấy suốt từ đầu. Nàng hất mạnh ống tay áo, một nhúm bột trắng nàng thủ sẵn từ Thấm Phương các — thực chất chỉ là phấn trang điểm nghiền mịn — bay tung lên trước mặt lão. Trình Húc theo bản năng của kẻ sợ độc cả đời, hoảng hốt nghiêng người né tránh, và trong khoảnh khắc chao đảo ấy, chiếc bình hai ngăn tuột khỏi tay lão.
Ngọc Lam lao tới. Nàng không đỡ lấy lão, cũng chẳng đỡ lấy độc — nàng chỉ chăm chăm chụp lấy chiếc bình. Bởi nàng hiểu, trong ba mạng người ở đây, thứ đáng giá nhất không phải sinh mạng ai, mà là chiếc bình gốm men xanh kia: bằng chứng sống về ngăn kín chứa độc, thứ mà chỉ cần đặt trước bá quan, cả tòa tháp dối trá của Lý Hoàng hậu sẽ đổ sụp. Đầu ngón tay nàng vừa chạm được vào lớp men lạnh —
— thì Ngọc Nhu cũng lao vào. Không phải để cứu ai, mà để cướp lấy chiếc bình về tay mình, để thứ tang chứng chết người ấy không rơi vào tay tỷ tỷ. Hai tà áo, một đỏ một tía, quấn vào nhau trong ánh nến chập chờn. Chiếc bình bị hai bàn tay giằng co, nghiêng qua nghiêng lại, thứ chất lỏng trong veo trong ngăn kín sóng sánh chực trào.
“Buông ra!” Ngọc Nhu nghiến răng, móng tay bấm sâu vào cổ tay nàng. “Cái này là của ta! Chỉ cần ta giao nó cho mẫu hậu, ta sẽ là công thần, còn ngươi mãi mãi là tội nữ!” Ngọc Lam không đáp. Nàng chỉ khẽ nới lỏng tay đúng một tấc — một sự buông tay có tính toán. Ngọc Nhu đang dồn hết sức giằng, bỗng mất điểm tựa, cả người ngã chồm về sau. Chiếc bình theo đà văng khỏi tay hai người, xoay tròn trong không trung.
Trình Húc gào lên một tiếng, chồm tới hứng lấy bảo bối cả đời lão gìn giữ. Nhưng đã muộn. Chiếc bình gốm rơi xuống nền gạch, vỡ toang. Ngăn ngoài đựng thuốc bổ vô hại tan ra một vũng nâu nhạt; còn ngăn kín — cái ngăn chứa thứ độc đã tiễn một hoàng phi xuống cửu tuyền — cũng nứt theo, chất lỏng trong veo loang ra, bốc lên một mùi hạnh nhân ngòn ngọt lạnh người.
Ngọc Lam giật lùi lại, kéo theo cả Ngọc Nhu tránh xa vũng độc. Trong một thoáng, nàng thấy mọi tính toán của mình vụn vỡ cùng chiếc bình: tang chứng mấu chốt đã tan thành một vũng nước trên nền gạch, không còn cầm lên trình được nữa. Nhưng rồi, giữa đống mảnh sứ vỡ, ánh mắt nàng chợt khựng lại — bên dưới lớp men xanh nứt toác, lộ ra một khoảng đáy bình vốn được giấu kín: ở đó không phải gốm trơn, mà khắc chi chít một hàng chữ nhỏ, và một dấu triện son đỏ au hãy còn nguyên vẹn.
Nàng chưa kịp nhìn rõ hàng chữ ấy viết gì, thì ngoài trường lang, tiếng bước chân đã rầm rập kéo tới, đuốc sáng rực cả một dãy hành lang. Lần này không phải một người. Là cả một hàng thị vệ. Và dẫn đầu đoàn người, giọng nói cất lên uy nghiêm, chậm rãi, khiến cả Ngọc Nhu lẫn Trình Húc đồng loạt quỳ sụp xuống — một giọng nói mà Ngọc Lam, suốt hai kiếp, chưa từng một lần nghĩ sẽ nghe thấy ở nơi này, vào giờ khắc này.
Leave a Reply