Ánh đuốc đỏ tràn vào Tây Noãn phòng, phủ lên vách một màu máu loang. Ngọc Lam quay phắt lại, và trong khoảnh khắc bắt gặp gương mặt đứng chắn nơi khung cửa, nàng nghe rõ tiếng tim mình hẫng đi một nhịp. Không phải Lý Hoàng hậu. Không phải Thải Linh. Là một dáng người yểu điệu khoác áo choàng gấm tía, tóc vấn cao cài một cây phượng thoa lấp lánh — Thẩm Ngọc Nhu. Muội muội cùng cha khác mẹ của nàng. Kẻ kiếp trước đã tự tay tráo chén rượu độc, rồi đứng nhìn cả Thẩm gia bị lôi ra pháp trường mà không chớp mắt.
“Tỷ tỷ.” Ngọc Nhu bước vào, gót hài giẫm lên nền gạch từng tiếng đủng đỉnh, như đang nhấm nháp một món ngon. “Nửa đêm gà gáy còn lặn lội tới tận chỗ Trình thần y. Tỷ định làm gì thế? Trộm thuốc? Hay là… tính giết người diệt khẩu trước khi trời sáng?” Nàng ta liếc Trình Húc đang run rẩy bên án, rồi bật cười, thanh âm lảnh lót ngân trong gian phòng chật. “Đáng tiếc, bổn cung tới kịp.”
Hai chữ “bổn cung” như một mũi kim lạnh xuyên thẳng qua tai Ngọc Lam. Bổn cung — cách tự xưng của bậc đã có danh phận trong hoàng thất. Một tiểu thư khuê các như Ngọc Nhu, cớ gì được xưng như vậy? Nàng chợt lạnh sống lưng khi nhìn kỹ cây phượng thoa trên tóc muội muội: đó không phải trâm cài thường của con gái nhà quan, mà là phượng quan cửu vĩ, thứ chỉ ban cho người sắp bước chân vào cửa vương hầu.
Ngọc Nhu bắt được ánh mắt ấy, khóe môi cong lên đắc ý. “Tỷ chưa biết à? Cũng phải, tỷ bị nhốt trong Thấm Phương các cả đêm, làm sao mà biết. Ba ngày nay, bệ hạ đã hạ chỉ: hôn ước với Tề vương gia… đổi người rồi. Sáng mai, tại yến Thưởng Hoa, kẻ bước lên nhận sính lễ, đội phượng quan, gả vào vương phủ — là ta.” Ả chậm rãi vuốt cây thoa trên tóc, từng chữ như lưỡi dao lạng qua da thịt. “Còn tỷ, tỷ chỉ cần làm tròn một việc: dâng chén thọ, rồi chết thay cho cái tội mà đằng nào Thẩm gia cũng phải gánh.”
Đau thì có đau. Kiếp trước, chính đôi tay này đã đẩy nàng xuống vực; kiếp này, nó còn cướp nốt tấm áo cưới lẽ ra thuộc về nàng. Nhưng Ngọc Lam đã không còn là cô khuê nữ chỉ biết ôm mặt mà khóc. Ngay trong chớp kinh động ấy, nàng đã bắt được một điều Ngọc Nhu sơ ý phơi ra: muội muội tới đây một mình, giữa đêm, không một tên thị vệ đi kèm, chỉ có một ngọn đuốc trên tay. Kẻ quang minh chính đại thì việc gì phải lén lút tới phòng thuốc vào cái giờ này?
Ngọc Lam thu lại vẻ chấn động, thong thả nhặt cây phượng trâm bạc trên án — cây trâm cô độc, cánh phượng khắc nửa con dấu triện — rồi xoay nhẹ trong tay cho ánh nến hắt lên. “Muội đội phượng quan, tỷ mừng cho muội.” Giọng nàng bình thản đến lạ. “Nhưng tỷ hiếu kỳ một chuyện. Đêm hôm khuya khoắt, một vị sắp thành vương phi cao quý, không ở Nhàn cư các mà chờ sáng đội mũ phượng, lại một mình chạy tới tận phòng thuốc của Trình đại nhân. Muội tới lấy gì? Hay là tới… nhận nốt phần việc mà Thải Linh chưa kịp làm xong?”
Trình Húc nãy giờ đứng như tượng gỗ, nghe tới đó thì cả người run bắn. Ngọc Lam không rời mắt khỏi lão nửa khắc. Nàng biết rõ: trong ba người đứng giữa gian phòng này, kẻ sợ hãi nhất không phải nàng, cũng chẳng phải Ngọc Nhu, mà là lão thần y có bàn tay đã nhúng chàm suốt mười lăm năm. Ngọc Nhu có thể lớn tiếng, nhưng ả chỉ là con dao người ta mài sẵn. Còn Trình Húc mới là kẻ nắm giữ công thức của chén độc, là mắt xích mà chỉ cần đứt một nhịp, cả cỗ máy giết người của Lý Hoàng hậu sẽ nghiến ngược lại chính những kẻ đã dựng nên nó.
“Ngọc Nhu,” Ngọc Lam bỗng đổi giọng, dịu như ru, “muội có biết trong tay tỷ đang cầm gì không?” Nàng nâng cây trâm lên ngang tầm mắt em gái. “Đôi phượng thoa mẫu thân để lại. Một cây ở đây. Cây kia — khắc trọn cái tên khiến người ta rơi đầu — sáng mai sẽ theo một người khác bước vào Thưởng Hoa điện, đặt thẳng trước long nhan. Muội đoán thử xem, khi bốn chữ ấy phơi ra giữa bá quan văn võ, kẻ đầu tiên bị lôi quỳ xuống thềm rồng không phải là tỷ, mà là ai?”
Ngọc Nhu ngơ ngác — ả không hiểu bốn chữ ấy là gì, chưa từng được Lý Hoàng hậu cho biết cái tên khắc chìm sau lưng trâm. Nhưng Trình Húc thì hiểu. Lão lảo đảo lùi lại, lưng đập vào giá thuốc, mấy lọ sứ va nhau kêu lanh canh. “Ngươi… ngươi lấy đâu ra…” Giọng lão vỡ vụn giữa chừng. Ngọc Lam mỉm cười trong bụng. Chỉ một câu bâng quơ, nàng đã tách được hai kẻ địch về hai phía: một đứa đắc chí mà mù mờ, một lão sáng tỏ mà kinh hoàng. Kẻ mù thì chưa đáng sợ; kẻ đang hoảng loạn mới là kẻ dễ đi sai một nước nhất.
Nhưng Ngọc Nhu cũng chẳng phải hạng ngu độn. Thấy sắc mặt Trình Húc trắng bệch như tờ, thấy ánh mắt tỷ tỷ điềm tĩnh đến bất thường, ả lập tức nhận ra cuộc gặp đêm nay đang tuột khỏi lòng bàn tay mình. Ả lùi vội ra phía cửa, chực gọi người. “Bay đâu—”
“Muội mà gọi người vào,” Ngọc Lam cắt phăng lời ả, âm giọng lạnh như băng tan trên lưỡi dao, “thì cả cung sẽ được mở mắt chứng kiến cảnh vị vương phi tương lai nửa đêm mật đàm cùng Trình thần y trong phòng thuốc, đúng ngay đêm trước ngày dâng chén thọ. Muội nghĩ Lý Hoàng hậu sẽ ban thưởng cho muội, hay sẽ bịt miệng muội trước tiên, để trên đời này không còn ai lần ra được chiếc bình hai ngăn?”
Ngọc Nhu khựng lại nơi ngưỡng cửa, bàn tay đã vịn lên rèm bỗng cứng đờ. Trong khoảnh khắc yên ắng đến nghẹt thở ấy, Ngọc Lam nghe thấy một âm thanh rất khẽ vọng lên sau lưng — tiếng nắp sứ được nhấc lên. Nàng quay ngoắt lại. Trình Húc không biết đã lùi tới sát án tự lúc nào, bàn tay gầy guộc đang lặng lẽ khép quanh chiếc bình hai ngăn, ngón tay run run bật mở cái ngăn kín đựng thứ chất lỏng trong veo. Trong đôi mắt lão, nỗi kinh hoàng vừa nãy đã đông cứng lại thành một thứ quyết tâm lạnh lẽo — quyết tâm của kẻ hiểu rằng một nhân chứng đã tắt thở đêm nay còn an toàn hơn một bí mật còn sống tới sáng mai.
Ngọc Lam đứng chôn chân giữa hai con đường tuyệt lộ: gọi người vào thì tự tay chặt đứt con đường sống hợp lệ duy nhất của mình, mà không gọi, thì trong ba thước trước mặt, một lão thần y đã cầm sẵn thứ độc từng tiễn cả một hoàng phi xuống chín suối. Cây trâm bạc trong tay nàng bỗng nặng như một hòn đá tảng. Và ngoài trường lang xa, hồi trống canh năm vừa buông xuống từng tiếng trầm đục — trời, sắp sáng mất rồi.
Leave a Reply