Kiệu tía lắc lư trong đêm, tám tên nội giám khiêng đi rảo bước, tiếng chân giẫm trên nền đá lát dội vào tai Ngọc Lam như tiếng trống điểm giờ hành hình. Nàng ngồi thẳng lưng giữa lớp gấm đỏ, một tay giữ chặt chiếc hộp gỗ áp vào ngực. Trong hộp chỉ còn một cây trâm — cây của nàng. Cây còn lại nằm trong ngực áo Tiêu Dục, cách nàng cả một tòa hoàng thành đang khép cổng. Bốn chữ triện tố cáo Trình Húc chỉ hiện ra khi hai cánh phượng ghép làm một; giờ chúng bị chia lìa, thì bằng chứng nàng đặt cược cả tính mạng cũng chỉ còn là nửa con dao cùn.
Mụ đã tính đúng nước ấy. Đổi ngày không phải để giết nàng sớm hơn nửa buổi, mà để chặt đứt sợi dây nối nàng với Tề vương. Một mình nàng trong cung, không trâm đủ đôi, không người tiếp ứng, không cả Tình Nhi — con bé giờ ở đâu, sống hay chết, nàng cũng không biết. Ngọc Lam nhắm mắt, ép nhịp tim loạn xạ chậm lại. Kiếp trước nàng bước vào đại điện với hai bàn tay trắng và một tấm lòng ngây thơ, để rồi cả nhà thành tro. Kiếp này tay nàng vẫn gần như trắng, nhưng trong đầu nàng đã có mười lăm năm oán hận rèn thành lưỡi.
Kiệu dừng trước một dãy trường lang xa lạ. Không phải đường tới Thưởng Hoa điện. Ngọc Lam vừa vén rèm, một cung nữ áo xanh đã cúi rạp: “Quốc mẫu có ý, tiểu thư đường xa mệt nhọc, mời tới Thấm Phương các nghỉ tạm, chờ trời sáng hẵng dự yến.” Lời lẽ dịu như nước, nhưng Ngọc Lam nghe ra sau đó là bốn bức tường. Chờ tới sáng, tức là giam nàng một đêm, cắt nốt cơ hội cuối cùng để nàng giở trò. Mụ hoàng hậu muốn con mồi nằm yên trong lồng cho tới lúc dâng lên bàn tiệc.
“Phiền tỷ tỷ dẫn đường.” Ngọc Lam mỉm cười, ngoan ngoãn bước theo, dáng vẻ đúng như một khuê nữ run sợ đã cam chịu số phận — đúng như tin tức nàng cố tình để Tình Nhi thả ra ban chiều. Con mồi càng ngoan, thợ săn càng lơi tay. Nàng cần mụ tin rằng nàng đã gục, để mụ giữ nguyên cái bẫy cũ mà không đề phòng một nước cờ mới.
Thấm Phương các quả nhiên chỉ có một lối ra vào, hai nội giám canh ngoài rèm. Nhưng Ngọc Lam không định phá cửa. Nàng ngồi xuống trước án, rót một chén trà nguội, rồi khẽ hỏi cung nữ áo xanh đang đứng hầu: “Nghe nói Trình thần y đêm nào cũng túc trực ở Thái y viện phía đông. Ngày mai lão phải thử độc chén thọ, chắc giờ này đã dậy sửa soạn thuốc men rồi nhỉ?” Nàng buông câu ấy hờ hững như chuyện phiếm, mắt vẫn dán vào chén trà.
Cung nữ không nghĩ ngợi, đáp: “Trình đại nhân cẩn thận lắm ạ, mấy thứ dùng cho quốc mẫu, lão đều tự tay pha ở Tây Noãn phòng, không cho ai lại gần.” Ngọc Lam gật gù, trong lòng đã có một tấm bản đồ. Tây Noãn phòng. Nơi lão giấu chiếc bình hai ngăn. Nơi con dao được mài. Chỉ cần nàng tới được đó trước khi trời sáng, ván cờ chưa hẳn đã thua.
Nửa đêm về sáng, nàng giả đau bụng dữ dội, ôm eo lăn lộn trên sàn, mồ hôi vã ra — thứ mồ hôi nàng tự ép bằng cách cắn chặt đầu lưỡi tới bật máu. Hai nội giám cuống quýt. Nàng thều thào: “Mau… mời Trình thần y… ta trúng thứ gì đó… nếu ta chết trước yến, quốc mẫu hỏi tội các ngươi.” Cái tên Trình Húc và ba chữ “quốc mẫu hỏi tội” đủ khiến hai kẻ hầu mất hồn. Một tên chạy đi, một tên đứng ngó nghiêng. Ngọc Lam chờ đúng khoảnh khắc hắn quay lưng, luồn khỏi rèm sau như một cái bóng.
Trường lang tối om, chỉ có ánh đèn lồng cách quãng hắt xuống nền đá những vũng sáng vàng vọt. Ngọc Lam nép theo chân tường, men về hướng đông. Nàng thuộc lối này — kiếp trước, trong những ngày cuối bị giam chờ hành quyết, nàng từng bị áp giải qua đây không dưới chục lần. Từng viên gạch lở, từng khúc quanh, cơ thể nàng còn nhớ rõ hơn cả trí óc. Chính nhờ vậy, chỉ trong khắc, nàng đã đứng trước cửa Tây Noãn phòng, khe cửa hé một sợi sáng mảnh.
Bên trong, một bóng lưng gầy khoác áo ngự y đang cúi trên án, tay cầm một chiếc bình sứ trắng men xanh — chiếc bình hai ngăn. Trình Húc. Lão đang rót một thứ chất lỏng trong veo từ ngăn kín sang một lọ nhỏ, động tác thận trọng như nâng trứng. Ánh nến soi rõ gương mặt phúc hậu mà cả thiên hạ tin cậy, giờ đây trong mắt Ngọc Lam chỉ còn là bộ mặt của đao phủ đã chôn sống Thẩm gia.
Nàng nín thở, tay lần vào hộp gỗ, nắm chặt cây trâm cô độc. Không đủ đôi, không chứng cứ toàn vẹn. Nhưng nàng chợt hiểu ra một điều mà cả đêm sợ hãi đã che mắt nàng: nàng đâu cần cả đôi trâm mới hạ được lão. Nàng chỉ cần lão tin rằng nàng có cả đôi. Kẻ tay nhúng chàm mười lăm năm, thứ giết được lão không phải bằng chứng thật, mà là nỗi sợ rằng bằng chứng đã lộ.
Ngọc Lam đẩy cửa bước vào. Trình Húc giật nảy, chiếc bình suýt tuột khỏi tay. Nàng khép cửa sau lưng, chậm rãi đặt cây trâm bạc lên án, cánh phượng ngửa lên hứng trọn ánh nến, để nửa con dấu triện lấp lóe trước mắt lão. Giọng nàng nhẹ mà từng chữ như băng: “Trình đại nhân, đôi này vốn có hai cây. Cây kia, khắc nốt nửa tên còn lại của ngài, giờ đang nằm trong tay một người sáng mai sẽ bước vào Thưởng Hoa điện. Ngài đoán thử xem, là ai?”
Mặt Trình Húc trắng bệch còn hơn men sứ trong tay. Lão nhìn nửa con dấu trên cánh phượng, môi run bần bật, cả đời trấn định trước sinh tử của đế vương mà giờ không thốt nổi một lời. Ngọc Lam biết mình đã đặt trúng con dao vào đúng nơi thịt mềm nhất. Nàng còn chưa kịp dấn thêm một câu, thì ngoài trường lang bỗng vang lên tiếng bước chân dồn dập cùng ánh đuốc bập bùng loang qua khe cửa — và một giọng nữ lảnh lót, quen thuộc tới lạnh gáy, cất lên ngay sau lưng nàng:
“Thẩm tiểu thư nửa đêm không ngủ, lại lẻn tới chỗ Trình thần y. Xem ra, có người nôn nóng muốn chết sớm hơn cả bổn cung định liệu.” Ngọc Lam quay phắt lại. Đứng chắn giữa khung cửa, dưới ánh đuốc đỏ rực, là một người nàng không hề ngờ tới — không phải hoàng hậu, mà là kẻ nàng đã đề phòng suốt hai kiếp lại vẫn để lọt khỏi tầm mắt đêm nay.
Leave a Reply