Giờ Tý, cả kinh thành chìm trong một màu mực. Thẩm Ngọc Lam khoác áo choàng đen, luồn qua cửa nách trang viện, để lại phía sau một Tình Nhi đang ngủ gà ngủ gật ngoài rèm — hoặc giả vờ ngủ. Nàng không quan tâm. Đêm nay, dù con bé có truyền tin về Nhàn cư các, thì thứ nó thấy cũng chỉ là một khuê nữ trằn trọc không yên vì hai ngày nữa phải vào cung. Còn nơi nàng thật sự đặt chân tới, không một con bồ câu nào bay tới nổi.
Thính Vũ đình nằm khuất sau một rừng trúc bỏ hoang ở ngoại thành, mái đình rêu phong, cột gỗ mục ruỗng. Nghe nói xưa kia đây là nơi các bậc vương công tới nghe mưa, sau một trận hỏa hoạn thì bị bỏ mặc, chẳng ai lui tới. Ngọc Lam bước lên bậc đá, tà áo quét qua lớp lá khô, phát ra tiếng xào xạc khô khốc như tiếng ai đó thở dài.
Tiêu Dục đã đứng chờ sẵn. Chàng không mặc vương phục, chỉ một thân áo xám giản dị, lưng dựa vào cột đình, ánh mắt nhìn ra màn đêm sâu thẳm. Nghe tiếng chân nàng, chàng quay lại. Dưới ánh trăng non, gương mặt vốn lạnh lùng kiêu bạc của Tề vương đêm nay lại phảng phất một nỗi mệt mỏi mà nàng chưa từng thấy.
“Nàng tới thật.” Chàng nói, giọng trầm khàn.
“Vương gia gọi, thiếp không tới, chẳng phải phụ mất cái tâm huyết ngài moi chiếc trâm ra khỏi rương quốc mẫu sao?” Ngọc Lam đáp, tay nàng vẫn nắm chặt chiếc hộp gỗ đựng chiếc trâm bạc cũ trong tay áo. “Ngài nói, chiếc trâm này là di vật của mẫu phi ngài. Nhưng thiếp thề với ngài, thiếp đã tận mắt thấy nó trên búi tóc mẹ thiếp, đêm bà chết.”
Tiêu Dục im lặng một lúc lâu. Rồi chàng chậm rãi rút từ trong ngực áo ra một mảnh lụa đã ố vàng, trải lên chiếc bàn đá phủ bụi giữa đình. Trên mảnh lụa là một bức họa nhỏ: hai người thiếu nữ đứng cạnh nhau dưới một gốc hải đường, đầu cùng cài một cây trâm bạc hình cánh phượng — hai cây trâm giống hệt nhau như đúc từ một khuôn.
“Nhìn kỹ đi.” Giọng chàng khẽ như gió. “Người bên trái là mẫu phi ta. Người bên phải…”
Ngọc Lam cúi xuống. Chỉ một cái nhìn, toàn thân nàng cứng đờ. Người thiếu nữ bên phải, đường nét khuôn mặt, dáng lông mày, cả nốt ruồi nhỏ nơi khóe mắt — nàng đã thấy gương mặt ấy hàng nghìn lần, trong ký ức, trong giấc mơ, trong cả những đêm nàng khóc thầm gọi một tiếng “mẹ”.
“Là mẹ thiếp.” Nàng thốt ra, thanh âm run rẩy. “Sao mẹ thiếp lại… đứng cạnh mẫu phi ngài?”
“Vì họ là tỷ muội kết nghĩa.” Tiêu Dục nhìn thẳng vào mắt nàng. “Mười lăm năm trước, hai người từng cùng nhau thề trước bàn thờ, đồng sinh đồng tử. Hai cây trâm cánh phượng này là vật đính ước tỷ muội, mỗi người giữ một cây. Cho tới cái đêm mẫu phi ta bị ban một chén rượu độc trong lãnh cung, và cái đêm Thẩm phu nhân — mẹ nàng — bị vu là dư đảng, cả nhà bị đẩy vào chỗ chết.”
Ngọc Lam nghe tiếng máu trong tai mình đập thình thịch. Kiếp trước, nàng cứ đinh ninh Thẩm gia diệt môn là do phe ngoại thích tranh quyền. Nàng đã dành cả một kiếp sống lại chỉ để báo thù cái mối oan ấy. Vậy mà giờ đây, dưới mái đình mục nát này, có người đang nói cho nàng biết rằng gốc rễ của thảm án còn ăn sâu hơn thế — sâu tới tận mười lăm năm trước, tới tận một chén rượu độc trong lãnh cung, tới tận một người đàn bà khác cũng chết oan như mẹ nàng.
“Ai ban chén rượu độc ấy?” Nàng hỏi, dù trong lòng đã có câu trả lời.
“Nàng đã đoán ra rồi.” Tiêu Dục cười, nụ cười lạnh tới rợn người. “Cũng chính là kẻ hai ngày nữa sẽ bắt nàng bưng chén thọ. Người đàn bà ngồi trên phượng tọa. Năm ấy mụ còn chưa là hoàng hậu, chỉ là một quý phi đang tranh sủng. Mẫu phi ta được thánh thượng để mắt, thế là một chén rượu tiễn bà xuống hoàng tuyền. Còn mẹ nàng — người duy nhất biết rõ sự thật đêm đó, người tỷ muội đã liều mạng giữ lại chiếc trâm làm bằng chứng — thì bị mụ đuổi cùng giết tận, mượn tay triều đình vu cho Thẩm gia tội thông đồng ngoại bang.”
Từng chữ chàng nói như một nhát dao khứa vào lớp ký ức nàng ngỡ đã thuộc nằm lòng. Hóa ra cả kiếp trước, nàng báo thù mà chưa từng nhắm trúng kẻ đầu sỏ. Hóa ra chiếc trâm nàng khóc thương suốt bao năm, không chỉ là di vật của mẹ, mà là chứng cứ của một vụ án còn lớn hơn cả cái chết của Thẩm gia. Và người đàn bà kia, đã giữ nó trong rương mười lăm năm — không phải vì tiếc một món trang sức, mà vì mụ cần chôn chặt cái bí mật mà chỉ chiếc trâm này mới nói ra được.
“Vậy nên mụ mới muốn thiếp chết.” Ngọc Lam ngẩng lên, ánh mắt đã không còn nước mắt, chỉ còn một màu băng giá. “Không phải vì thiếp cản đường ai ở yến Thưởng Hoa. Mà vì thiếp là con gái của người duy nhất biết mụ đã làm gì. Mụ sợ máu Thẩm gia còn sót lại một giọt, thì sự thật năm xưa còn một đường sống.”
“Đúng.” Tiêu Dục bước tới một bước, giọng chàng hạ thấp, gấp gáp. “Cho nên chén thọ ngày yến không đơn thuần là cạm bẫy giết nàng. Nó là nước cờ mụ dùng để bịt miệng vĩnh viễn hai dòng máu — nàng, và ta. Mụ định để nàng bưng chén độc hại quốc mẫu, rồi vin cớ ‘dư đảng Thẩm gia câu kết Tề vương mưu phản’, một mẻ lưới thu cả hai ta. Mười lăm năm trước mụ giết mẹ chúng ta. Mười lăm năm sau, mụ muốn giết nốt con của họ.”
Gió lùa qua rừng trúc, thổi tắt ngọn đèn lồng nhỏ treo bên cột đình. Trong bóng tối, Ngọc Lam nghe rõ nhịp thở của mình, chậm rãi mà nặng như đá. Nàng đã trọng sinh trở về, ngỡ mình nắm chắc mọi quân cờ của kiếp trước. Nhưng đêm nay nàng mới hiểu, ván cờ nàng đang chơi lớn hơn nàng tưởng gấp bội — và người ngồi đối diện nàng dưới mái đình mục nát này, không phải một con bài để nàng lợi dụng, mà là người duy nhất trên đời cùng nàng mang chung một món nợ máu.
“Vương gia.” Nàng đặt chiếc hộp gỗ lên bàn đá, mở nắp. Chiếc trâm bạc nằm im dưới ánh trăng, cánh phượng bạc lấp lánh một tia lạnh lẽo. “Ngài giữ một cây, thiếp giữ một cây. Hai cây trâm rời nhau mười lăm năm, đêm nay lại nằm cạnh nhau. Thiếp nghĩ, đã đến lúc chúng đòi lại món nợ của người đã khuất.”
Tiêu Dục nhìn nàng, trong mắt lần đầu ánh lên một thứ không phải toan tính, mà là điều gì đó gần với xúc động. Chàng rút cây trâm còn lại từ trong ngực áo, đặt song song bên cạnh cây của nàng. Hai cánh phượng bạc chạm nhau, khớp lại vừa in — thì ra chúng vốn là một đôi, một khi ghép lại, mặt sau lộ ra bốn chữ triện nhỏ khắc chìm mà một cây riêng lẻ không thể đọc trọn.
Ngọc Lam nghiêng đầu, ghé sát đọc bốn chữ ấy dưới ánh trăng. Vừa đọc xong, sắc mặt nàng biến đổi. Bốn chữ kia không phải một lời thề tỷ muội tầm thường, mà là một cái tên — cái tên của người đã đích thân pha chén rượu độc năm xưa, người mà cho tới giờ vẫn đang đứng sừng sững trong triều, dưới một thân phận không ai dám ngờ tới.
“Không thể nào…” Nàng lùi lại một bước, tay bưng lấy miệng. “Người này… hai ngày nữa, cũng sẽ có mặt ở yến Thưởng Hoa.”
Tiêu Dục siết chặt cây trâm trong tay, ánh mắt tối sầm như đêm ba mươi. “Giờ nàng đã hiểu vì sao ta phải nói với nàng trước khi quá muộn. Bước lên đại điện ngày ấy, nàng sẽ không chỉ đối mặt với một hoàng hậu và một chiếc bình hai ngăn. Nàng sẽ đối mặt với cả một cái bẫy giăng suốt mười lăm năm — mà kẻ then chốt, lại chính là người nàng ít ngờ nhất.”
Xa xa, trống canh điểm sang giờ Sửu. Còn chưa đầy hai ngày nữa là yến Thưởng Hoa. Ngọc Lam cúi nhìn bốn chữ triện lạnh lẽo khắc trên đôi trâm, lòng bàn tay rịn mồ hôi. Nàng đã chuẩn bị cho một trận sinh tử với người đàn bà trên phượng tọa. Nhưng nàng chưa từng ngờ, kẻ nàng phải đề phòng nhất, lại là người sẽ mỉm cười đứng ngay bên cạnh nàng, giữa đại điện, dưới ánh mắt của cả bá quan văn võ.
Leave a Reply