Chiếc vòng ngọc màu huyết dụ ấy như một giọt máu đọng lại giữa làn sương sớm, và Ngọc Lam đứng sau bức bình phong, nghe rõ tiếng tim mình đập từng nhịp lạc đi. Cửa gian phòng thờ đã khép, cổ tay đeo vòng đã rụt vào trong, nhưng cái màu đỏ sậm ấy thì cứ nằm lì trong mắt nàng, không sao rũ được.
Mẫu thân nàng đã chết mười lăm năm. Chính tay Thẩm lão gia đặt bài vị bà vào gian phòng góc tây nam, chính tay nàng năm lên năm tuổi được bế tới đó thắp nén nhang đầu. Cả Thẩm phủ, trên dưới ai cũng thuộc lòng cái lệ ấy: vòng huyết dụ là vật tùy thân của phu nhân quá cố, ngoài bà ra không một ai được phép chạm vào, nói gì đến đeo. Vậy mà vừa nãy, một bàn tay sống — ấm, nhanh, biết đón lấy mảnh giấy của kẻ phản bội — đã đường hoàng đeo nó thò ra từ nơi thờ người chết.
Ngọc Lam khép hờ mắt, ép mình đứng yên. Con mồi nàng thả xuống buổi trưa nay đã câu lên một con cá — nhưng không phải con cá nàng chờ. Nàng đã đoán Tú Nhi sẽ chạy về phía chính viện của Lâm thị, hoặc lẻn ra cổng báo cho người của Tề vương. Nàng không ngờ con nhỏ lại luồn qua hòn giả sơn, đi thẳng tới gian thờ. Trong ván cờ nàng bày, vừa hiện ra một quân cờ nàng chưa từng đặt tên.
Cả người nàng nói với nàng rằng hãy xông vào, giật tung cánh cửa ấy ra, nhìn thẳng vào mặt kẻ đang khoác lấy di vật của mẹ mình. Nhưng Ngọc Lam của kiếp này đã học được một điều mà Ngọc Lam kiếp trước phải trả bằng cả mạng sống: kẻ vội vàng lật quân bài, bao giờ cũng là kẻ thua trước. Nàng lùi lại một bước, nép mình vào bóng hành lang, đợi cho tới khi Tú Nhi lấm lét chui ra khỏi vườn, đợi cho tới khi tiếng bước chân con nhỏ tan vào trong bếp, mới lặng lẽ rời đi. Nàng không cho phép mình đánh động. Một khi đã biết trong nhà có cái miệng thứ ba, việc cần làm không phải là bịt nó — mà là để nó tưởng rằng nó chưa hề bị nhìn thấy.
Suốt buổi chiều hôm ấy, nàng ngồi bên án thư, chép kinh. Nét chữ đều tăm tắp, không một chỗ run. Chỉ có Thanh Lam đứng hầu bên cạnh là biết, mỗi lần đầu bút dừng lại nơi cuối dòng, tiểu thư của nàng lại đang lặng lẽ xếp thêm một mảnh vào bức tranh trong đầu. Vòng huyết dụ. Gian thờ. Nửa năm trước Lâm thị tiến Tú Nhi vào phủ. Mười lăm năm trước mẫu thân qua đời trong một cơn bệnh mà không một ngự y nào gọi được tên. Những mốc thời gian tưởng chừng rời rạc ấy, khi đặt cạnh nhau, bắt đầu tỏa ra một thứ mùi quen thuộc — cái mùi của mưu toan đã ủ quá lâu.
Đêm xuống. Thẩm phủ tắt đèn từ canh hai. Ngọc Lam khoác một tấm áo choàng màu chàm sẫm, để Thanh Lam canh ở đầu hành lang, còn mình men theo lối cũ, lần tới gian phòng góc tây nam. Cửa khóa, nhưng khóa là thứ nàng đã lường trước. Cây trâm bạc trên tóc nàng luồn vào khe ổ khóa, xoay nhẹ ba vòng — tiếng “tách” khẽ đến mức chỉ đủ cho một mình nàng nghe. Cánh cửa mở ra, đưa vào mũi nàng mùi trầm cũ, mùi bụi, và một thứ mùi khác lẫn bên dưới: mùi dầu thơm hoa quế, thứ dầu mà người sống mới dùng, người chết không cần tới.
Trong gian phòng, bài vị mẫu thân nàng đặt chính giữa, sơn son đã bạc màu. Ngọc Lam thắp một cây nến nhỏ, đưa ngang qua từng ngóc ngách. Bụi phủ dày trên mặt án, nhưng ngay trước bài vị, có một khoảng gỗ nhẵn bóng — nơi vẫn được lau chùi mỗi ngày. Nàng đưa tay áp lên tấm ván sau bài vị, khẽ ấn. Một tiếng động rất trầm vang lên, tấm ván trượt sang bên, để lộ một hốc tường nông. Bên trong không có vàng bạc, không có châu báu, chỉ có một chiếc hộp gỗ đàn hương đã lên nước bóng, và bên cạnh nó, gấp gọn, là một xấp thư.
Tay Ngọc Lam hơi run khi mở chiếc hộp. Bên trong là nửa mảnh ngọc bội — nửa còn lại, nàng đã cầm trong tay từ hôm phá được cái hộp gấm ở phủ. Hai nửa đặt cạnh nhau, đường vân khớp vào nhau răng khít, hiện lên một con phượng ngậm hạt minh châu, và bên dưới bụng phượng, ẩn trong nét khắc, là nửa con dấu triện mà nàng đã mất bao đêm truy tìm. Con triện ấy không thuộc về Thẩm gia. Nó là ấn tín của Chiêu Nghi phủ — nơi mẫu thân nàng, trước khi gả vào họ Thẩm, từng là người mang một cái tên khác.
Còn xấp thư, nét chữ mềm mại của đàn bà, phần lớn đã ố vàng. Nhưng lá trên cùng thì giấy còn mới, mực còn chưa phai hẳn. Ngọc Lam đưa lá thư lại gần ngọn nến, và mỗi chữ đọc được lại khiến ngón tay nàng lạnh thêm một phần. Lá thư không nhắc tên ai, chỉ có mấy dòng cụt lủn: “Con bé đã bắt đầu lật lại chuyện xưa. Nó tìm tới gian xưởng, nó chạm được viên thuốc. Nếu để nó lần thêm một bước, e rằng mọi chuyện mười lăm năm trước sẽ sống dậy. Người trên bảo, phải xử trước yến Thưởng Hoa.”
Yến Thưởng Hoa. Ba chữ ấy đập vào ngực Ngọc Lam như một nhát búa. Kiếp trước, cũng chính tại yến Thưởng Hoa, nàng đã bước vào cái bẫy khiến cả Thẩm gia tan nát, cha nàng chết trong ngục, còn nàng thì bị đẩy vào lãnh cung để rồi uống cạn chén canh của Tú Nhi. Nàng trọng sinh trở về trước yến Thưởng Hoa, cứ ngỡ mình đã đi trước kẻ thù một quãng dài. Giờ đây, dưới ánh nến trong gian thờ, nàng mới hiểu: kẻ thù cũng đang tính từng ngày tới cái yến ấy, và chúng cũng muốn kết liễu nàng trước khi nó bắt đầu — y như kiếp trước.
Nàng chưa kịp gấp lá thư lại, thì sau lưng vang lên một tiếng thở dài. Rất khẽ, rất chậm, như tiếng thở của một người đã đứng đó từ lâu, chỉ đợi nàng đọc xong.
“Ta biết trước sau gì con cũng tìm tới đây.” Giọng nói ấy là của một người đàn bà, trầm và mỏi, mang theo cái âm điệu đã lâu không ai được nghe. “Chỉ là ta không ngờ, con lại tìm tới sớm đến vậy. Kiếp trước, mãi tới lúc sắp chết con vẫn không hiểu vì sao mình chết. Kiếp này thì khác rồi, phải không, Lam nhi?”
Ngọc Lam quay phắt lại. Ngọn nến trong tay nàng nghiêng đi, giọt sáp nóng nhỏ xuống mu bàn tay mà nàng không thấy đau. Trước mặt nàng, dưới khung cửa gian thờ, một bóng người đứng lặng, khoác áo tang trắng, cổ tay đeo chiếc vòng ngọc màu huyết dụ. Và cái tên “Lam nhi” — cái tên mà cả trần đời này, chỉ duy nhất một người từng gọi nàng — vừa rời khỏi đôi môi ấy.
Người gọi nàng bằng cái tên ấy, đã nằm dưới bài vị kia mười lăm năm.
Leave a Reply