Chiếc trâm bạc cũ nằm trong lòng bàn tay Ngọc Lam, lạnh như một mảnh xương moi lên từ nấm mồ. Nàng đã ngồi thế suốt canh giờ, mặc cho ngọn nến trên án cháy vẹt đi một nửa. Chiếc trâm này, kiếp trước nàng từng tận mắt thấy nó tuột khỏi búi tóc mẹ trong đêm loạn, lăn vào vũng máu, rồi biến mất. Vậy mà giờ nó lại nằm trong rương của hoàng hậu, được Tiêu Dục moi ra như moi một cái gai đã cắm quá sâu.
“Vì sao lại nằm trong rương của hoàng hậu.” Nàng lặp lại câu hỏi của chàng, khẽ đến mức chỉ mình nàng nghe thấy. Câu trả lời, nàng đã lờ mờ đoán được. Chỉ là, đoán ra rồi, lòng nàng lại càng lạnh hơn cả chiếc trâm.
Kiếp trước, Thẩm gia bị vu tội thông đồng ngoại bang. Nàng vẫn đinh ninh đó là mưu của phe ngoại thích. Nhưng nếu vật tùy thân của mẹ nàng đã nằm trong tay hoàng hậu từ trước cái đêm ấy, thì kẻ giật dây thảm án diệt môn năm xưa, e rằng không phải kẻ đứng ngoài, mà chính là người đàn bà ngồi trên phượng tọa. Món nợ này, sâu hơn nàng tưởng một tầng địa ngục.
Sáng hôm sau, xe ngựa đưa nàng vào cung tập nghi lễ. Tình Nhi ngồi hầu bên cạnh, hai tay ôm khư khư tráp trang phục, mắt cúi gằm. Suốt dọc đường, con bé không dám ngẩng lên nhìn nàng lấy một lần. Ngọc Lam biết, mảnh lụa dấu son cánh sen trong tay áo mình đã hóa thành một sợi dây vô hình, siết quanh cổ đứa nô tỳ này. Chỉ có điều, con bé chưa biết mình đã bị nhìn thấu.
Điện tập nghi nằm ở góc tây cung, bày sẵn một chiếc trường kỷ giả làm phượng tọa, trên đặt một bình ngọc và một chiếc chén vàng. Một vị nữ quan mặt lạnh đứng chờ sẵn, xưng là Trưởng Nhạc, thay hoàng hậu chỉ dạy lễ dâng chén. Ả nhìn Ngọc Lam từ đầu tới chân, ánh mắt như đo một tấm vải liệm.
“Tiểu thư rót rượu từ bình này, ba bước tiến, quỳ, nâng chén quá đỉnh đầu, dâng lên.” Trưởng Nhạc nói, giọng đều đều. “Rượu không được sánh một giọt. Sánh một giọt, là khi quân bất kính. Tiểu thư làm thử.”
Ngọc Lam cầm bình ngọc lên. Bình nặng khác thường. Nàng nghiêng tay rót, chất lỏng trong veo chảy vào chén vàng, thoảng lên một mùi rượu nếp thơm dịu — lần tập này chỉ là nước rượu thường. Nhưng ngón tay nàng lướt qua đáy bình, chạm phải một đường gờ rất mảnh, chạy vòng quanh trong lòng bình như một cái vách ngăn giấu kín. Tim nàng khẽ giật. Bình hai ngăn. Một ngăn rượu, một ngăn dành cho thứ khác, chỉ cần xoay cổ bình một góc là hai dòng hòa làm một.
Nàng hiểu ra ngay tức khắc. Ngày yến, người ta sẽ đưa cho nàng một chiếc bình y hệt — nhưng ngăn kín kia đã chực sẵn độc. Nàng rót, nàng dâng, nàng quỳ. Chỉ cần quốc mẫu nhấp một ngụm rồi “trúng độc”, thì cả thiên hạ đều thấy rõ ràng: chính tay Thẩm tiểu thư rót, chính tay Thẩm tiểu thư dâng. Không một lời chối cãi nào rửa sạch được.
“Tiểu thư sao thế?” Trưởng Nhạc hỏi, mắt nheo lại. “Mặt tiểu thư trắng bệch.”
“Thần nữ lần đầu vào cung, sợ làm lỡ lễ của nương nương.” Ngọc Lam đặt bình xuống, tay run lên đúng lúc, đúng độ — một cái run của con mồi biết sợ, để đối phương yên tâm rằng con mồi vẫn chưa biết gì. “Xin Trưởng Nhạc chỉ dạy thêm.”
Ả nữ quan hài lòng ra mặt, quay đi lấy lễ phục. Chỉ trong khoảnh khắc ấy, Ngọc Lam liếc sang Tình Nhi. Con bé đang nhìn chiếc bình ngọc, đôi mắt trong veo thoáng một tia hoảng loạn không giấu nổi. Con bé biết. Con bé biết trong bình có gì.
Ngọc Lam thu ánh mắt lại, lòng đã quyết. Nàng không giận. Trái lại, một kế sách bắt đầu thành hình trong đầu, sắc lạnh và trọn vẹn. Đối phương đã lộ ra chiếc bình hai ngăn, tức là đã trao vào tay nàng chính con dao họ định dùng để giết nàng.
Tan buổi tập, trên đường ra khỏi cung, nàng cố tình rẽ qua hành lang dẫn tới Nhàn cư các, viện cớ tìm nhà xí. Tình Nhi vội vã theo sau, mặt cắt không còn giọt máu. Đi ngang một khóm trúc, Ngọc Lam bất chợt dừng lại, quay phắt người, nhìn thẳng vào mắt con bé.
“Tình Nhi, ta hỏi con một câu.” Giọng nàng dịu dàng, mà từng chữ như kim châm. “Nếu một ngày, ta bảo con mang một vật vào Nhàn cư các, đặt vào chỗ con vẫn hay lui tới — con có làm được không?”
Con bé chấn động toàn thân, chén trà trên tay suýt rơi. Nó ngước lên, môi run run, không thốt nổi một lời. Trong đôi mắt trong veo ấy, lần đầu tiên, Ngọc Lam nhìn thấy rõ ràng hai chữ: bại lộ. Con bé đã hiểu, vị tiểu thư trước mặt biết hết. Biết nó là ai, biết nó làm gì, biết cả con đường bồ câu bay về Nhàn cư các mỗi đêm.
“Ta… thần… nô tỳ không hiểu…” Tình Nhi quỳ sụp xuống, trán dập lên nền đá.
“Con hiểu.” Ngọc Lam cúi xuống, đỡ cằm con bé, buộc nó phải nhìn mình. Nụ cười của nàng đẹp và lạnh như băng tuyết đầu đông. “Ta không giết con. Ta cũng không giao con cho Tề vương. Ta chỉ cho con một con đường sống — con vẫn về báo với chủ của con, mọi lời ta dặn con nói. Chỉ khác, từ nay, lời ấy do ta chọn. Con làm chim đưa tin cho ta, ta để con sống. Con phản ta thêm một lần, thì cái đêm con quỳ nói bốn chữ ‘năm ấy, lần này’, ta sẽ kể lại cho hoàng hậu nghe, xem mụ có còn tin một con cờ đã lộ hay không.”
Tình Nhi run bần bật, nước mắt lăn dài. Hồi lâu, con bé gật đầu, khe khẽ, như một cánh bướm gãy.
Ngọc Lam đứng thẳng dậy, phất tay áo. Ván cờ đã xoay. Kẻ làm tai mắt cho địch, giờ thành tai mắt cho nàng. Chiếc bình hai ngăn định giết nàng, giờ nàng đã biết cách khiến nó quay đầu. Chỉ còn hai ngày nữa là yến Thưởng Hoa.
Đêm ấy, khi vừa về tới trang viện, một thân binh của Tề vương chờ sẵn dưới bóng tối, đưa cho nàng một tờ giấy gấp tư. Nàng mở ra, chỉ có một dòng chữ của Tiêu Dục, nét bút gấp gáp khác hẳn thường ngày:
“Chiếc trâm ấy, không phải của lệnh đường. Là của mẫu phi ta — người đã chết mười lăm năm trước. Ngày mai vào giờ Tý, tới Thính Vũ đình. Có một chuyện, liên quan tới cả nàng và ta, ta phải nói trước khi quá muộn.”
Ngọc Lam đứng chết lặng giữa sân, tờ giấy run lên trong tay. Chiếc trâm nàng đinh ninh là của mẹ mình… lại là di vật của mẫu phi Tề vương? Vậy thì hai nhà, Thẩm gia và Tề vương, mười lăm năm trước rốt cuộc đã dính vào nhau bởi mối oan nghiệt gì? Và người đàn bà trên phượng tọa kia, đã chôn giấu bao nhiêu cái xác dưới lớp phượng bào lộng lẫy của mụ?
Vầng trăng non lặn dần sau nóc điện. Còn hai ngày. Và trước khi bước lên đại điện dâng chén thọ, nàng biết mình sắp phải nghe một sự thật có thể lật nhào tất cả những gì nàng ngỡ mình đã nhớ về kiếp trước.
Leave a Reply