Con trỏ chuột nhấp nháy trên nút “Gửi”, kiên nhẫn, đều đặn, như một nhịp tim không thuộc về Lâm Hạ. Trên màn hình vẫn là email chưa gửi ấy: tiêu đề “bản thảo mới nhận”, đính kèm đúng một tệp mang tên cuốn truyện cô vừa sống qua, và ở dòng người gửi — nơi lẽ ra phải là một địa chỉ — chỉ có năm chữ viết bằng nét nghiêng phải của chính cô: “Cố Trạm Uyên đang chờ.”
Cô đã về. Mùi cà phê nguội, tiếng máy lạnh rì rì, cái ghế xoay kêu cọt kẹt mỗi lần cô nhúc nhích — tất cả đều thật đến mức không thể chối. Nhưng ở đúng chỗ trái tim, có một khoảng trống lạnh buốt, hình dạng vừa vặn một tấm lưng rộng từng chắn giữa cô và ánh nến long phụng. Lâm Hạ hít một hơi, tự nhủ đây chỉ là dư chấn của một giấc mơ quá dài, rồi đưa tay bấm nút xóa email.
Email biến mất đúng nửa giây. Rồi nó hiện lại. Cùng tiêu đề, cùng dòng người gửi. Chỉ khác một điều: tệp đính kèm vừa nãy đề “Chương 11”, giờ đổi thành “Chương 12” — chương cô chưa từng viết, chương cô còn chưa kịp sống.
Lâm Hạ xóa lần nữa. Lần nữa nó quay về, con số nhích thêm một. Mười năm làm biên tập, cô hiểu ngay cái cảm giác này: nó y hệt khi một tác giả cứng đầu cứ gửi lại bản thảo đã bị trả, gửi mãi, gửi đến khi người biên tập chịu ngồi xuống đọc cho hết. Cô nuốt khan, rồi — bằng cái bản năng đã hại cô suốt mười một chương — nhấp đúp mở tệp ra.
Trang đầu tiên không kể chuyện vương phủ. Nó kể về một người phụ nữ vừa tỉnh dậy trên ghế xoay, ngửi thấy cà phê nguội, tưởng mình vừa thoát khỏi một giấc mơ, và đưa tay bấm nút xóa. Từng câu, từng chữ, khớp với chính khoảnh khắc cô vừa trải qua — kể cả cái nhịp tim hụt khi cô đọc đến dòng “Cố Trạm Uyên đang chờ”. Cuốn truyện không dừng lại khi cô về. Nó chỉ đổi cảnh. Và giờ nhân vật bị viết, ngồi ngay trên ghế này, chính là cô.
“Không, không, không.” Lâm Hạ đẩy ghế lùi lại, và khuỷu tay cô chạm phải một vật lăn trên mặt bàn. Cô cúi xuống nhìn. Một cây bút lông, ngòi nhuốm đỏ ở đầu, thân trúc mòn vẹt vì mấy chục năm cầm nắm — cây bút đỏ của người anh mặt nạ, cây bút của Thái phi Tô thị. Nó nằm đó, giữa đám bút bi và giấy nhớ của thế giới cô, thản nhiên như thể vốn thuộc về đây. Cô đã mang một mảnh của cuốn truyện về theo.
Dưới cây bút, trên tờ giấy nhớ màu vàng, một dòng chữ tròn nắn nót đang khô dần — nét bút của người đàn bà vô danh từng gửi cô bản thảo ba năm trước: “Biên tập viên thân mến. Trả lại bản thảo thì dễ. Nhưng cô quên mất một điều nghề nghiệp: một bản thảo bị trả mà không ai viết nốt cái kết, thì nó sẽ được gửi lại. Mãi mãi. Cô nhốt tôi trong vòng lặp đó cùng cô đấy.”
Lâm Hạ ngồi phịch xuống, chân run. Cô hiểu ra, chậm rãi và lạnh gáy. Ở chương mười một, cô đã kiêu hãnh viết “bản thảo chưa phù hợp, trả lại tác giả”, tưởng đó là đòn hạ màn. Nhưng trả bản thảo không phải kết thúc truyện — đó chỉ là đá quả bóng về chỗ cũ. Lâm Uyển Nhi vẫn treo lơ lửng giữa sống và chết. Án tử vẫn còn đó, chờ một cái tên. Và Cố Trạm Uyên — hắn đã hứa gì? “Ta sẽ đọc lại cuốn truyện này ngàn lần, cho đến khi tìm ra trang có nàng.” Hắn đang giữ lời. Hắn đọc đi đọc lại cuốn truyện chưa có kết, và chính việc đọc lại ấy giữ cho vòng lặp không tắt — giữ một trang giấy còn ấm để chờ cô quay về.
Cô bật cười, một tiếng cười vừa nghẹn vừa cay. Cả đời làm biên tập, cô tự hào vì chưa từng viết một chữ sáng tác nào. Biên tập viên không viết, biên tập viên sửa — cô đã lấy đó làm khiên đỡ, làm cớ để đứng ngoài, để phán xét mà không phải chịu trách nhiệm với bất kỳ nhân vật nào. Trả bản thảo, gạch một dòng, phê ba chữ “rẻ, lười, ác”: đó là quyền lực của kẻ không bao giờ phải tự mình sáng tạo ra một con người rồi thương lấy nó.
Nhưng Thái phi nói đúng. Muốn thoát khỏi cuốn truyện này, cô không thể chỉ gạch. Gạch một dòng thì trang giấy đòi một dòng thay thế; trả một bản thảo thì nó gửi lại. Chỉ có một cách bước ra khỏi vòng lặp: viết cho xong. Tự tay cho Lâm Uyển Nhi một cái kết — không phải cái chết cô từng phán là con bé đáng nhận, cũng không phải đẩy máu ai khác vào ngòi bút, mà một sự sống thật, đủ dày, đủ sức để chính con bé bước tiếp mà chẳng cần một tác giả nào cầm dây.
Lâm Hạ đặt cây bút đỏ sang bên. Cô kéo ghế lại gần bàn phím, mười đầu ngón tay đặt lên đúng cái tư thế quen thuộc mười năm — nhưng lần này không phải để gõ một dòng hồi âm từ chối. Lần đầu tiên trong đời, cô mở một trang trắng, đề lên đầu ba chữ “Chương cuối”, và bắt đầu viết như một tác giả, chứ không phải một quan tòa. Cô viết Lâm Uyển Nhi tỉnh dậy trong vương phủ sáng đèn, còn sống, tự do, cởi bỏ mọi án tử; viết con bé lần đầu tự chọn một điều cho riêng mình mà không hỏi số phận, không xin phép ai.
Màn hình sáng bừng theo từng chữ cô gõ, rồi bốn bức tường văn phòng bắt đầu mờ đi ở mép, đúng cái kiểu những dòng chữ bị nhòe. Tiếng máy lạnh xa dần, thay bằng một mùi trầm hương rất khẽ. Lâm Hạ không dừng tay — cô biết, nếu ngừng bây giờ, vòng lặp sẽ nuốt cả cô lẫn con bé thêm một lượt nữa.
Và trong mặt kính đen bóng của màn hình đang tối dần, sau vai cô, một bóng người cao lớn hiện lên — áo choàng thẫm, dáng đứng cô đã tựa vào suốt hai chương cuối. Một bàn tay ấm áp, thật đến mức không thể là con chữ, khẽ đặt lên mu bàn tay cô trên phím, và một giọng trầm vang ngay sát vành tai, dịu dàng như lật giở một trang giấy: “Ta đã đọc lại đủ ngàn lần rồi, biên tập viên. Cuối cùng cũng tới trang có nàng. Lần này — nàng định viết ta sống, hay viết ta theo nàng về?”
Ngón tay Lâm Hạ khựng lại trên bàn phím. Bởi cô chợt nhận ra một điều lạnh sống lưng: con trỏ trên màn hình vẫn đang nhấp nháy, chờ chữ tiếp theo — nhưng dòng cô vừa gõ dở, cô thề, không phải cô viết. Nó hiện ra một mình, bằng nét nghiêng phải của chính cô, đúng năm chữ: “Anh ấy bước ra khỏi màn hình.”
Leave a Reply