Đêm trước kiệu hoa, cả Lâm phủ chìm trong tiếng đèn lồng kêu lép bép. Lâm Hạ ngồi bên án thư, trước mặt trải ba tờ giấy trắng, trên mỗi tờ cô viết một cái tên bằng nét bút gãy gọn của một biên tập viên đang dựng sơ đồ nhân vật: Uyển Nguyệt. Cố Trạm Uyên. Và ở tờ thứ ba, cô để trống — chỉ viết đúng ba chữ: kẻ giấu mặt.
“Nếu đây là một bản thảo gửi tới bàn ta,” cô lẩm bẩm, gõ đầu bút xuống mặt gỗ, “thì ta sẽ trả về cho tác giả với một dòng nhận xét: tình tiết chồng chéo, ba tuyến âm mưu đâm vào nhau mà chưa ai chịu lộ động cơ. Đọc mệt muốn chết.” Cô thở dài. Khổ nỗi, lần này cô không phải người ngồi chấm bản thảo. Cô là cái nhân vật xui xẻo đang mắc kẹt giữa trang giấy, và chỉ cần một tình tiết đi sai, cô sẽ bị chính tác giả cho hạ tuyến — một cách nói văn vẻ của nghề, nghĩa là cho chết.
Thanh Trúc rón rén bưng chén trà vào, thấy chủ nhân đang trừng trừng nhìn ba tờ giấy như nhìn kẻ thù truyền kiếp, liền rụt cổ: “Tiểu thư, khuya rồi, mai còn phải lên kiệu…” “Ta biết.” Lâm Hạ đón chén trà, uống một ngụm, rồi bất chợt hỏi. “Danh sách khách khứa ngươi lấy cho ta, có cái tên nào lạ không?”
Thanh Trúc lôi trong tay áo ra một cuộn giấy nhàu. “Nô tì dò kỹ ba lượt rồi ạ. Khách toàn là thân thích Lâm phủ với quan viên trong triều, nô tì đều nhận mặt được hết. Chỉ có… đúng một cái tên là lạ.” Cô bé chỉ vào dòng gần cuối. “Một vị tiên sinh xưng là thầy thuốc, tên Diệp Vô Y, được mời tới ‘xem mạch cho tân nương trước ngày vui’. Nhưng nô tì hỏi khắp phủ, chẳng ai biết ai mời ông ta cả.”
Lâm Hạ chống cằm. Trong nghề, cô gọi kiểu nhân vật này là “dấu phẩy thừa” — cái chi tiết chẳng ai để ý, nhét vào giữa câu, nhưng bỏ đi thì cả đoạn văn sụp. Một thầy thuốc không ai mời, xuất hiện đúng đêm trước hôn lễ, mang cái tên “Vô Y” — không có áo, hay không có nghề? “Dẫn ông ta vào.” Cô đặt chén trà xuống. “Ta muốn xem, cái mạch của ta có gì đáng để một người lạ liều mạng chui vào phủ đêm nay.”
Diệp Vô Y bước vào, là một lão nhân râu bạc, lưng còng, tay xách hòm thuốc gỗ. Ông ta quỳ hành lễ đủ lệ, rồi đặt ba ngón tay lên cổ tay Lâm Hạ, nhắm mắt bắt mạch. Gian phòng im đến mức nghe được tiếng bấc đèn cháy. Một khắc sau, ông lão mở mắt, và điều ông nói khiến Thanh Trúc suýt đánh rơi khay trà.
“Mạch của cô nương,” ông lão chậm rãi, giọng khàn như giấy cũ, “không phải mạch người sắp chết. Mà là mạch của người… vừa mới sống lại.” Ông ngẩng lên, đôi mắt đục ngầu bỗng sáng quắc. “Lão hành nghề sáu mươi năm, chỉ gặp thứ mạch này đúng hai lần. Lần đầu, mười năm trước, trên cổ tay một a hoàn tên Uyển Nguyệt.”
Lâm Hạ rút phắt tay về, sống lưng lạnh toát. “Ông… là ai?” Diệp Vô Y không đáp thẳng. Ông chỉ lấy trong hòm thuốc ra một mảnh giấy gấp tư, đặt lên án thư, rồi lại quỳ xuống dập đầu. “Lão chỉ là người đưa thư. Người bảo lão trao cái này tận tay cô nương, dặn rằng: đọc xong thì đốt, và đừng để Nhiếp chính vương nhìn thấy.”
Cô mở mảnh giấy. Vẫn là thứ mực đỏ như máu ấy — thứ mực đã theo cô từ bức thư đầu tiên. Nhưng lần này, nét chữ không còn non nớt, cũng không sắc như dao. Nó bình thản, gần như hiền từ, và vì thế mà đáng sợ gấp bội:
“Chào biên tập viên. Ta biết cô không thuộc về nơi này. Ta cũng biết cô chỉ muốn sống sót — điều đó, ta cho được. Ngày mai lên kiệu, cứ ngoan ngoãn làm vương phi, đừng đào bới đám cháy mười năm trước nữa, thì ta hứa để cô yên tới cuối truyện. Nhưng nếu cô cứ nhất định muốn biết ai đã đưa cô tới đây… thì hãy nhớ, người có thể viết cô vào, cũng có thể xóa cô đi chỉ bằng một dấu chấm hết.”
Lâm Hạ đọc đi đọc lại ba lần, tay run lên không phải vì sợ, mà vì một luồng lạnh chạy dọc sống lưng: kẻ giấu mặt này biết cô là biên tập viên. Biết cô xuyên tới. Biết cô chỉ muốn sống. Trên đời này, ngoài cô ra, chỉ có đúng hai người từng nói ra được câu “cô không thuộc về nơi này” — Uyển Nguyệt, và Cố Trạm Uyên. Vậy người vừa viết mảnh giấy này, là một trong hai… hay là một kẻ thứ ba đang giật dây cả hai?
“Tiên sinh,” cô ngẩng lên, định gặng hỏi. Nhưng chỗ ông lão vừa quỳ đã trống không. Diệp Vô Y biến mất không một tiếng động, chỉ để lại cái hòm thuốc mở toang — và bên trong hòm, thay cho thảo dược, là một xấp bản thảo giấy trắng, chữ viết kín đặc. Lâm Hạ cầm lên trang đầu, và tim cô như ngừng đập.
Đó là cốt truyện. Cốt truyện của chính cuốn tiểu thuyết cô đang sống trong đó. Từng chương, từng tình tiết, kể cả những chương cô còn chưa trải qua. Và ở lề trang, có người đã dùng bút đỏ gạch xóa, sửa chữa, viết chèn — hệt như cách chính cô vẫn biên tập bản thảo của người khác. Kẻ giấu mặt không chỉ biết cô là biên tập viên. Hắn đang viết lại câu chuyện này, ngay trong lúc cô sống nó.
Cô lật vội tới trang cuối cùng có chữ. Giữa trang, một dòng vừa được viết thêm, mực còn chưa khô hẳn, loang nhẹ dưới ánh đèn: “Chương 6 — Đêm trước kiệu hoa. Tân nương đọc được thư này. Và bắt đầu nghi ngờ đúng người không nên nghi.”
Ngoài sân, trống canh năm điểm. Bình minh đã rạng. Tiếng kèn đón dâu từ xa vọng lại, mỗi lúc một gần. Kiệu hoa của Nhiếp chính vương đang tới. Lâm Hạ đứng dậy, gấp xấp bản thảo giấu vào ngực áo, tay siết chặt đến trắng khớp — bởi cô vừa nhận ra một điều còn kinh khủng hơn cái chết đang chờ mình: nếu kẻ giấu mặt viết được cả suy nghĩ của cô lên giấy trước khi cô nghĩ ra… thì rốt cuộc, việc cô mở mảnh thư này, việc cô nghi ngờ, việc cô sống sót từng ngày qua — có bao nhiêu phần là do chính cô quyết định, và bao nhiêu phần chỉ là những dòng đã được viết sẵn?
Và câu hỏi cuối cùng, cái câu khiến cô rùng mình ngay khi tiếng kèn đón dâu dừng lại trước cổng phủ: nếu hắn đã viết ra “cô sẽ nghi ngờ đúng người không nên nghi” — thì người cô sắp lên kiệu về nhà, người đêm qua thề sẽ tìm ra kẻ đánh tráo ba đời vợ, rốt cuộc là kẻ cần cô đề phòng nhất… hay là người duy nhất cũng đang bị viết vào ván cờ này giống hệt cô?
Leave a Reply