Bóng người dưới khung cửa gian thờ không nhúc nhích. Áo tang trắng rủ xuống chấm đất, cổ tay gầy đeo chiếc vòng ngọc màu huyết dụ, và cái tên “Lam nhi” vừa buông ra vẫn còn lửng lơ trong không khí ẩm mùi trầm cũ. Ngọc Lam đứng chôn chân, ngọn nến nghiêng trong tay, sáp nóng nhỏ xuống mu bàn tay mà nàng chẳng buồn tránh.
Cả trần đời này, chỉ một người từng gọi nàng bằng cái tên ấy. Người ấy đã nằm dưới tấm bài vị sơn son bạc màu kia mười lăm năm. Vậy mà giờ đây, giọng nói ấy — trầm, mỏi, quen thuộc đến rợn người — lại vang lên ngay sau lưng nàng, sống động như thể mười lăm năm chưa từng trôi qua.
“Đừng sợ.” Người đàn bà bước tới một bước, ánh nến hắt lên khuôn mặt bà. “Ta không phải hồn ma tới đòi con nhang khói đâu, Lam nhi.”
Bóng người dưới khung cửa gian thờ không nhúc nhích. Áo tang trắng rủ xuống chấm đất, cổ tay gầy đeo chiếc vòng ngọc màu huyết dụ, và cái tên “Lam nhi” vừa buông ra vẫn còn lửng lơ trong không khí ẩm mùi trầm cũ. Ngọc Lam đứng chôn chân, ngọn nến nghiêng trong tay, sáp nóng nhỏ xuống mu bàn tay mà nàng chẳng buồn tránh.
Cả trần đời này, chỉ một người từng gọi nàng bằng cái tên ấy. Người ấy đã nằm dưới tấm bài vị sơn son bạc màu kia mười lăm năm. Vậy mà giờ đây, giọng nói ấy — trầm, mỏi, quen thuộc đến rợn người — lại vang lên ngay sau lưng nàng, sống động như thể mười lăm năm chưa từng trôi qua.
“Đừng sợ.” Người đàn bà bước tới một bước, ánh nến hắt lên khuôn mặt bà. “Ta không phải hồn ma tới đòi con nhang khói đâu, Lam nhi.”
Ngọc Lam nắm chặt cây nến, buộc giọng mình phải phẳng. “Người là ai? Vì cớ gì đeo di vật của mẫu thân ta, náu mình trong nhà thờ họ Thẩm, lại còn nhận thư của một con nha hoàn phản chủ?”
Câu hỏi sắc như dao, nhưng người đàn bà chỉ khẽ cười, một nụ cười buồn khiến khóe mắt bà xô lại những nếp nhăn. Bà đưa tay kéo vạt khăn trắng che nửa mặt xuống. Dưới ánh nến run rẩy, Ngọc Lam thấy một khuôn mặt vừa lạ vừa quen — không phải khuôn mặt mẫu thân trong ký ức mờ nhòe của nàng, nhưng có cùng vầng trán ấy, cùng khóe môi ấy, cùng cái nốt ruồi son nơi đuôi mày. Chỉ khác, gương mặt này già hơn, hằn thêm mười lăm năm gió sương.
“Ta là Tô Nhược, em song sinh của mẫu thân con.” Bà nói chậm, từng chữ như gỡ ra từ một cuộn tơ rối đã cất quá lâu. “Người nằm dưới bài vị kia mới là chị ta — mẫu thân con thật sự. Còn ta, mười lăm năm nay, sống mà như đã chết, chôn mình trong chính gian thờ này để canh một bí mật mà chị ta lấy mạng đổi lấy.”
Ngọc Lam thấy máu trong người mình chảy ngược. Song sinh. Chẳng trách gương mặt ấy vừa gợi lên nỗi đau xa xăm, vừa lệch đi một nét. “Mẫu thân ta chết vì bạo bệnh. Ngự y bó tay. Cả phủ đều biết.”
“Cả phủ đều được cho biết như vậy.” Tô Nhược bước tới bên án thờ, ngón tay lướt qua khoảng gỗ nhẵn bóng vẫn được lau chùi mỗi ngày. “Chị ta không chết vì bệnh, Lam nhi. Chị ta chết vì đã nhìn thấy thứ không nên thấy — cùng một thứ mà mười lăm năm sau, con đang lần từng bước tới gần. Chiêu Nghi phủ, nửa con dấu triện trong tay con, và cái yến Thưởng Hoa mà chúng đã định ngày.”
Nàng nhớ lại lá thư còn hơi ấm mực: “Con bé đã bắt đầu lật lại chuyện xưa… phải xử trước yến Thưởng Hoa.” Tim nàng đập dồn. “Vậy con nhỏ Tú Nhi dúi thư cho người ban trưa — người không phải là kẻ chủ mưu? Người đang chặn thư của chúng?”
“Ta đón lấy nó trước khi nó tới tay người cần tới.” Tô Nhược gật đầu. “Tú Nhi tưởng gian thờ này là hòm thư chết của phe nó — vì kẻ đặt ra đường dây ấy, mười lăm năm trước, chính là kẻ đã hại chị ta. Chúng dùng nhà mồ làm nơi truyền tin, cho rằng chẳng ai dám bén mảng tới chỗ thờ người chết. Chúng không ngờ, người chết ấy còn một đứa em, và đứa em ấy chưa từng rời khỏi đây một ngày nào.”
Ngọc Lam lặng đi. Từng mảnh rời rạc bấy lâu bỗng khớp vào nhau lạnh buốt: vì sao mọi nước cờ của nàng, kẻ địch dường như đều biết trước; vì sao Tiêu Dục — Tề vương — kịp thả mồi cứu nàng ở gian xưởng như một vị anh hùng dựng sẵn; vì sao Lâm thị thong dong đến vậy. Bọn chúng có một đường dây đã chạy trơn tru suốt mười lăm năm, và nàng, ở kiếp trước, đã chết mà không hề hay biết mình bị nhìn thấu từ trong chính hậu viện nhà mình.
“Người… biết ta từng chết.” Nàng buột ra, giọng khẽ đến mức tự nàng cũng giật mình. “Ban nãy người nói, kiếp trước tới lúc sắp chết ta vẫn không hiểu vì sao mình chết. Người biết chuyện ấy bằng cách nào?”
Tô Nhược ngẩng lên, ánh mắt bà trong khoảnh khắc ấy sắc lạnh hẳn, không còn vẻ mỏi mệt của một người đàn bà náu trong nhà mồ. “Vì ta cũng từng đứng ở nơi con đang đứng, Lam nhi. Chị ta trước khi tắt thở đã dặn ta một câu: ‘Máu họ Tô không xuôi theo dòng thời gian như người thường. Khi oan chưa rửa, chúng ta sẽ còn quay lại.’ Ta không tin — cho tới đêm nay, khi con bước vào đây với đôi mắt của một người đã đi qua cái chết. Con giấu được cả phủ, giấu được Tề vương, nhưng không giấu được ta. Người sống lần thứ hai bao giờ cũng nhận ra nhau.”
Gáy Ngọc Lam nổi gai. Nàng đã ngỡ sự trọng sinh của mình là bí mật tuyệt đối, con dao giấu trong tay áo mà không ai lường tới. Giờ đây, ngay trong nhà mình, có một người không những biết nàng đã chết một lần, mà còn nói về chuyện ấy như nói về một lẽ thường của dòng máu.
“Nếu người thật lòng đứng về phía ta,” nàng chậm rãi, “vậy hãy cho ta một cái tên. Kẻ đã giết mẫu thân ta, kẻ đang định giết ta trước yến Thưởng Hoa — là ai?”
Tô Nhược mở miệng. Nhưng đúng lúc ấy, từ đầu hành lang xa vọng lại ba tiếng gõ khẽ vào cột gỗ — tín hiệu của Thanh Lam. Một nhịp, ngừng, rồi hai nhịp gấp. Có đèn đang tới. Ngọc Lam nhận ra ngay: ai đó cầm đèn lồng, đang men theo lối vườn về phía gian thờ, giữa canh ba.
“Không kịp rồi.” Tô Nhược thổi phụt ngọn nến trong tay Ngọc Lam, bóng tối lập tức nuốt chửng cả gian phòng. Bà dúi vào tay nàng một vật cưng cứng, lành lạnh — chiếc vòng ngọc huyết dụ vừa tuột khỏi cổ tay bà. “Cầm lấy. Ngày con thật sự cần biết cái tên ấy, hãy đeo nó tới trước mặt người mà cả Thẩm phủ tin tưởng nhất. Kẻ nào biến sắc khi thấy chiếc vòng này, kẻ đó chính là câu trả lời.”
Ngọc Lam còn chưa kịp hỏi thêm, một bàn tay đã đẩy nhẹ nàng nép vào sau tấm bình phong cạnh án thờ. Khi nàng ngoảnh lại, chỗ Tô Nhược vừa đứng chỉ còn khoảng tối trống rỗng, như thể người đàn bà ấy chưa từng tồn tại, chỉ có mùi dầu hoa quế còn vương lại rất mỏng.
Cánh cửa gian thờ bị đẩy ra. Ánh đèn lồng tràn vào, quét qua bài vị, qua mặt án phủ bụi, qua cái hốc tường vẫn còn để ngỏ với chiếc hộp đàn hương và xấp thư nằm phơi. Người cầm đèn khựng lại nơi ngưỡng cửa, hơi thở nghẹn thành một tiếng rít.
Ngọc Lam nín thở nhìn qua khe bình phong. Ánh đèn soi rõ khuôn mặt kẻ vừa tới — không phải Lâm thị, cũng chẳng phải Tú Nhi. Là phụ thân nàng, Thẩm lão gia. Nhưng gương mặt người cha mà nàng đã quen thấy nghiêm nghị, điềm tĩnh suốt bao năm, lúc này đang trắng bệch không còn một giọt máu. Mắt ông không nhìn vào cái hốc tường bị moi ra, không nhìn xấp thư bí mật. Ông đang trân trối nhìn khoảng gỗ trống trước bài vị — nơi lẽ ra phải có một vệt tay quen thuộc lau mỗi ngày — rồi bật ra một cái tên, khàn đặc, run rẩy, chỉ đủ cho chính ông và bóng tối nghe thấy:
“…A Nhược? Nàng… nàng vẫn chưa đi sao?”
Ngọc Lam bấu chặt chiếc vòng huyết dụ trong lòng bàn tay. Thì ra, người đàn ông mà cả Thẩm phủ tin tưởng nhất — cha ruột của nàng — biết rõ trong nhà mồ này suốt mười lăm năm qua vẫn có một người sống. Và cái tên ông vừa gọi, giọng vừa sợ hãi vừa đau đớn ấy, đã trả lời một nửa câu hỏi nàng chưa kịp hỏi ra.
Leave a Reply