Người đàn ông nằm trong quan tài dùng nước hoa do chính tay tôi pha. Cả thế gian chỉ có một chai duy nhất. Tôi pha nó ba năm trước, và ông ấy đã trả một khoản tiền lớn để không một ai khác trên đời được mang mùi hương đó.
Vậy mà lúc này, giữa nhà tang lễ đèn trắng lạnh toát, tôi lại ngửi thấy nó lần thứ hai.
Không phải bốc ra từ trong quan tài.
Mà từ một người còn đang thở.
Tôi đứng khựng lại ở cuối hàng người viếng, tay vẫn cầm nén nhang chưa kịp cắm. Mùi hương ấy len qua mùi nhang khói, qua mùi hoa cúc trắng héo và mùi nến cháy, rõ ràng đến mức sống mũi tôi buốt lên. Gỗ đàn hương ngâm lâu năm, một chút da thuộc, và dưới cùng là vệt cam bergamot tôi cố tình ghìm xuống thật thấp cho hợp với một người đàn ông không thích phô trương. Tôi nhớ từng tầng của nó như nhớ gương mặt mình trong gương.
Ông Tạ Vĩnh Phú, người ta nói, chết vì nhồi máu cơ tim trong phòng làm việc. Sáu mươi hai tuổi. Chủ một chuỗi khách sạn mà cái tên nào cũng gắn chữ “Vĩnh”. Trên di ảnh, ông nhìn thẳng vào ống kính, khóe miệng giữ đúng cái nếp cười mím mà tôi từng thấy mỗi lần ông ghé tiệm, đặt chai nước hoa lên quầy và nói: “Pha lại cho tôi đúng như lần đầu. Đừng đổi gì cả.”
Ba hôm trước, chai nước hoa đó được gửi về tiệm tôi. Trong một hộp giấy không tên người gửi, kèm một mẩu giấy viết tay run rẩy: “Nếu cô ngửi lại được mùi này ở chỗ không nên có, hãy tin vào mũi mình, đừng tin vào mắt.”
Tôi đến đám tang vì mẩu giấy đó. Và bây giờ, mũi tôi đang nói với tôi một điều mà lý trí chưa dám gọi tên.
Tôi quay đầu, lần theo mùi hương. Đám đông mặc đồ đen dạt ra từng chút khi tôi len qua. Mùi mỗi lúc một đậm — nghĩa là tôi đi đúng hướng. Tim tôi đập lỡ một nhịp. Người tỏa ra nó đang đứng quay lưng, dáng cao, vai rộng, mái tóc hoa râm cắt gọn.
Tôi đưa tay, chạm vào cổ tay áo vest của người đó.
“Cô làm gì vậy?”
Một bàn tay khác giữ lấy cổ tay tôi trước khi tôi kịp kéo. Bàn tay lạnh, các khớp ngón rắn, siết vừa đủ để tôi không giằng ra được mà cũng không đau. Tôi ngẩng lên. Một người đàn ông trạc ba mươi lăm, áo sơ mi xám không cà vạt, ánh mắt của kẻ đã quen nhìn người ta nói dối.
“Khách viếng không sờ vào khách viếng.” Giọng anh ta trầm, phẳng lì. “Nhất là khi cô đang run.”
Tôi không trả lời anh ta. Tôi đang nhìn người vừa quay lại.
Và cả người tôi lạnh buốt.
Gương mặt ấy — cái nếp cười mím ở khóe miệng, sống mũi thẳng, nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái — là gương mặt đang treo trên di ảnh phủ dải lụa đen cách tôi chưa đầy mười bước. Chỉ khác một điều.
Gương mặt này đang thở.
“Cô là ai?” Người đàn ông giống hệt Tạ Vĩnh Phú hỏi, lông mày hơi nhíu, như thể tôi mới là chuyện lạ ở đây chứ không phải ông ta.
Tôi mở miệng, nhưng cổ họng khô khốc. Bàn tay lạnh trên cổ tay tôi siết chặt thêm một phần, và tôi nghe người mặc sơ mi xám nói, rất khẽ, chỉ đủ cho hai chúng tôi nghe:
“Cô ngửi thấy gì?”
Tôi giật mình quay sang. Anh ta không nhìn tôi như nhìn một kẻ gây rối. Anh ta nhìn tôi như một người đã chờ đúng câu hỏi này từ lâu.
“Anh là ai?” Tôi hỏi ngược.
Anh ta rút trong túi ngực ra một tấm thẻ, lật cho tôi thấy đúng hai giây rồi cất đi. Lục Thâm. Đội trọng án. “Người ta báo ông Tạ chết vì bệnh tim. Không khám nghiệm. Gia đình xin hỏa táng sáng mai.” Anh ta hạ giọng hơn nữa. “Tôi không có gì trong tay ngoài một linh cảm. Còn cô vừa đi xuyên qua cả phòng để chạm vào người đàn ông đáng lẽ đang nằm trong kia. Nên tôi hỏi lại — cô ngửi thấy gì?”
Người đàn ông thở được kia — tạm gọi là “ông Tạ thứ hai” — cười nhạt, phẩy tay gọi hai người đàn ông vạm vỡ đứng gần cửa. “Thưa anh công an, đây là tang lễ của anh trai tôi. Chúng tôi là anh em sinh đôi. Thiên hạ ai cũng biết. Còn cô gái này” — ông ta nhìn tôi, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó sắc như kim — “chắc là nhận nhầm.”
Anh em sinh đôi. Một lời giải thích gọn gàng đến hoàn hảo. Khớp với mọi thứ con mắt nhìn thấy.
Chỉ có điều mũi tôi không tin.
Bởi vì mùi hương tôi pha không bám vào một người vì họ xịt nó lên áo. Tôi pha nó để quyện với da của riêng ông Tạ Vĩnh Phú — với độ pH, với mùi mồ hôi, với thứ hóa học chỉ thuộc về một cơ thể duy nhất. Người anh em song sinh có thể giống nhau đến từng nốt ruồi, nhưng không ai trên đời có cùng một làn da.
Mùi trên người này không phải nước hoa xịt lên. Nó tỏa ra từ bên trong, chín và ấm, đúng như nó từng tỏa ra trên người khách hàng của tôi suốt ba năm.
Người đàn ông này không phải anh em sinh đôi của Tạ Vĩnh Phú.
Người đàn ông này là Tạ Vĩnh Phú.
Mà vậy thì — tôi liếc về phía quan tài phủ lụa, nơi di ảnh đang mỉm cười mím môi — ai đang nằm trong đó?
Tôi nắm lấy ống tay áo của Lục Thâm, nghe chính giọng mình run lên mà vẫn cố giữ cho nhỏ:
“Đừng cho hỏa táng. Người trong quan tài không phải ông ấy. Vì ông ấy đang đứng ngay trước mặt chúng ta — và đang nhìn tôi như thể biết rõ tôi vừa phát hiện ra điều đó.”
Lục Thâm chưa kịp đáp.
Thì đèn trong nhà tang lễ vụt tắt.
Leave a Reply