Người ta thuê tôi đến dọn nhà cho một người đã chết.
Nghề của tôi tên là chỉnh lý di vật — nghe thì lạ, nhưng ở thành phố này, mỗi năm có hàng nghìn người ra đi lặng lẽ trong những căn hộ khóa kín. Ai đó phải bước vào, thu dọn những gì họ để lại, phân loại thứ nào giữ, thứ nào bỏ, thứ nào trả về cho người thân. Tôi là người làm việc đó. Người sống thuê tôi đối diện với thứ mà chính họ không đủ can đảm chạm vào.
Tôi đã làm nghề này bốn năm. Tôi tưởng mình đã miễn nhiễm với mọi bất ngờ.
Cho đến sáng nay, khi tôi mở cửa căn hộ 1203.
Chìa khóa xoay trơn tru. Cánh cửa gỗ nặng hé ra, và mùi giấy cũ cùng mùi cà phê đã nguội lâu ngày ùa vào mặt tôi. Căn hộ gọn gàng đến kỳ lạ — không giống nơi ở của một người đàn ông sống một mình vừa qua đời. Sàn sạch. Sách xếp thẳng hàng. Trên bàn làm việc, một tách cà phê vẫn còn nguyên, như thể chủ nhân chỉ vừa rời đi để nghe điện thoại.
Tôi đặt hộp dụng cụ xuống, đeo găng tay, và ngẩng lên nhìn bức tường đối diện.
Rồi tôi đứng chết lặng.
Cả bức tường phủ kín ảnh. Hàng trăm bức. Nhưng không phải ảnh phong cảnh, không phải ảnh gia đình.
Là ảnh của tôi.
Tôi ở bến xe buýt, tay ôm ly trà sữa. Tôi đứng trước cửa hàng hoa, cười với ai đó ngoài khung hình. Tôi mười tám tuổi, tóc còn dài, mặc đồng phục cấp ba. Tôi năm ngoái, tóc ngắn, khoác chiếc áo măng tô xám tôi vẫn mặc đi làm. Có tấm chụp từ xa, có tấm chụp gần, trải dài suốt gần mười năm cuộc đời tôi — như một cuốn nhật ký được viết bằng ống kính của một người tôi chưa từng gặp.
Tay tôi bắt đầu run. Găng tay cao su nghe rít lên khi tôi siết chặt nắm tay.
Trên bàn, cạnh tách cà phê nguội, là một cuốn sổ bìa da nâu. Tôi không nên chạm vào — quy tắc nghề nghiệp là không đọc thứ riêng tư của người đã khuất. Nhưng chân tôi đã tự bước tới, và tay tôi đã tự lật.
Nét chữ đàn ông, ngay ngắn, đều đặn qua từng năm.
“Ngày 3 tháng 9. Hôm nay em lại đi chuyến xe muộn. Em có vẻ mệt. Anh đã dặn mình không được lại gần, nhưng anh vẫn ngồi ở hàng ghế cuối, chỉ để chắc rằng em về đến nhà an toàn.”
“Ngày 14 tháng 2. Anh gửi bó hoa đến tiệm chỗ em hay đứng, không đề tên. Em cầm nó, ngơ ngác nhìn quanh. Anh núp sau cột đèn, cười như một thằng ngốc. Chỉ cần thấy em cười là đủ rồi.”
Tôi lật nhanh hơn, tim đập loạn xạ. Bó hoa không tên năm ấy — tôi vẫn nhớ. Tôi đã tưởng người ta gửi nhầm. Tôi đã cắm nó vào lọ và quên đi trong ba ngày.
Trang cuối cùng, nét chữ nguệch ngoạc hơn, như viết vội, hoặc viết khi tay đã yếu:
“Bác sĩ nói anh không còn nhiều thời gian. Anh sẽ không bao giờ dám gặp em, vì anh không có tư cách. Nhưng anh không muốn biến mất mà em không hề biết trên đời từng có một người xem em là cả cuộc đời họ. Xin lỗi vì đã lặng lẽ như thế này. Và xin lỗi… vì món nợ mà anh chưa kịp trả cho em.”
Món nợ nào? Tôi không hiểu. Tôi không biết người đàn ông này. Tôi chưa từng nghe tên anh ta. Vậy mà anh ta biết chuyến xe tôi đi, biết ngày sinh nhật tôi, biết cả cái năm mẹ tôi mất và tôi khóc suốt một tuần không ra khỏi nhà.
Có tiếng gõ cửa.
Tôi giật mình đánh rơi cuốn sổ. Ngoài hành lang, một người đàn ông đang đứng, tay đút túi áo khoác dài màu đen. Anh ta cao, gương mặt góc cạnh, ánh mắt lạnh như thể cả thế giới này nợ anh ta một lời giải thích. Trông anh ta đắt tiền từ đầu đến chân — kiểu người không bao giờ đặt chân đến những căn hộ cũ như thế này.
“Cô là người được thuê dọn dẹp?” Giọng anh ta trầm, khô khốc.
“Vâng.” Tôi cố giữ giọng bình tĩnh, lén đá cuốn sổ vào gầm bàn. “Anh là…?”
“Người trả tiền cho cô.” Anh ta bước vào, ánh mắt quét qua bức tường ảnh mà không hề tỏ ra ngạc nhiên — như thể đã biết trước nó ở đó. “Người vừa chết là anh trai tôi. Cùng cha khác mẹ. Chúng tôi không nói chuyện với nhau đã mười năm.”
Anh ta dừng lại trước một tấm ảnh của tôi, im lặng rất lâu. Rồi anh ta quay sang, và lần đầu tiên, tôi thấy trong đôi mắt lạnh lùng ấy một tia gì đó — không phải giận, mà là một sự khó chịu bị dồn nén, như người bị buộc phải làm điều mình ghét.
“Anh ấy để lại di chúc,” anh ta nói, rút từ trong túi áo ra một phong bì đã mở. “Toàn bộ tài sản. Căn hộ. Cổ phần. Tất cả.”
“Thì… liên quan gì đến tôi?” Tôi lùi lại một bước.
Anh ta đặt phong bì lên bàn, ngay cạnh tách cà phê nguội, ánh mắt khóa chặt lấy tôi.
“Di chúc ghi rõ. Anh ấy không để lại một xu nào cho gia đình. Toàn bộ, anh ấy để lại cho người phụ nữ trong những bức ảnh này.” Anh ta ngừng một nhịp, giọng hạ xuống, từng chữ như một lưỡi dao mỏng. “Và ông ấy còn kèm một điều kiện. Người phụ nữ đó phải trả lời được một câu hỏi, nếu không, tất cả sẽ bị hủy.”
Tôi nuốt khan. “Câu hỏi gì?”
Anh ta rút ra tờ giấy thứ hai, mở ra trước mặt tôi. Trên đó chỉ có một dòng chữ, viết bằng chính nét chữ trong cuốn nhật ký:
“Hỏi cô ấy còn nhớ người đàn ông đã đẩy cô ấy ra khỏi vụ tai nạn đêm mưa mười năm trước không — người mà cô ấy vẫn tưởng đã chết.”
Căn phòng như nghiêng đi dưới chân tôi. Đêm mưa mười năm trước. Vụ tai nạn mà tôi không bao giờ dám kể với ai. Người lạ đã lao ra đẩy tôi khỏi bánh xe tải, rồi biến mất trong màn mưa trước khi tôi kịp nhìn rõ mặt.
Tôi ngẩng lên nhìn người đàn ông áo đen. Và lần này, đến lượt gương mặt lạnh lùng của anh ta cứng lại — bởi anh ta vừa thấy nước mắt tôi rơi, trước cả khi tôi kịp mở lời.
Leave a Reply