Bình rượu cuối cùng của Thanh Trúc Cốc vỡ trên nền đá, và trong tiếng vỡ ấy, Lâm Vãn Y biết sư phụ mình đã chết.
Nàng đứng dưới mái hiên, tay còn ôm bó củi vừa đốn, nhìn thứ chất lỏng đỏ sẫm loang ra từ khe cửa gian chính. Không phải rượu. Rượu Thanh Trúc trong vắt như sương núi, sư phụ ủ suốt mười năm chỉ để rót mời một người tri kỷ chưa bao giờ tới. Thứ đang chảy kia đặc hơn, tanh hơn, và nó đang tìm đường bò tới mũi giày nàng như một lời trăng trối.
Bó củi rơi xuống. Nàng đẩy cửa.
Trịnh Vô Sương ngồi tựa vào cột, thanh đao gãy đặt ngang trên gối, hai mắt vẫn mở nhìn ra khoảng sân đầy lá trúc. Trước ngực lão là một vết đâm gọn ghẽ, sâu, chính xác — vết của người biết rõ tim gan lão nằm ở đâu. Máu đã ngừng chảy. Chỉ có bình rượu bên cạnh là còn nghiêng, những giọt đỏ cuối cùng nhỏ tong tong xuống sàn.
“Sư phụ.” Vãn Y quỳ xuống, giọng nàng không run, vì run là thứ xa xỉ mà giang hồ chưa từng cho phép nàng. “Là ai?”
Lão không đáp được nữa. Nhưng bàn tay phải của lão đang nắm chặt một vật, và những ngón tay cứng đờ ấy chĩa về phía nàng như cố trao đi thứ cuối cùng. Vãn Y gỡ từng ngón một.
Là chuôi đao của lão. Đao thân đã gãy, chỉ còn lại phần chuôi bọc da cá đã sờn và một đoạn lưỡi cụt dài chừng gang tay. Trên đoạn lưỡi cụt ấy, ai đó đã khắc một cái tên bằng mũi kim nhọn, nét chữ nhỏ mà sắc, mới tinh, như vừa được khắc trong đêm nay.
Cố Trường Uyên.
Nàng nhìn ba chữ đó rất lâu. Ngoài kia, gió luồn qua rừng trúc, tạo thành thứ âm thanh mà mười tám năm sống ở cốc này nàng đã quen — tiếng lá cọ vào nhau như vô số người đang thì thầm. Đêm nay tiếng thì thầm ấy nghe như đang gọi tên kẻ giết người.
Cố Trường Uyên. Nàng biết cái tên này. Cả giang hồ đều biết. Thiếu chủ Vân Kiếm Sơn Trang, người mà năm ngoái một mình chặn đứng loạn đảng Xích Hà ở ải Nhạn Môn, người mà các cô nương ở tửu lâu Lạc Dương đến giờ vẫn thêu khăn nhắc tên. Một cái tên sáng như thế, sạch như thế, sao lại được khắc bằng máu lên mảnh đao gãy của một lão nhân ẩn cư không thù không oán?
“Sư phụ muốn con giết hắn.” Nàng nói khẽ, như tự hỏi mình. “Phải không?”
Lá trúc rơi một chiếc, đậu lên mu bàn tay lão. Vãn Y cúi xuống, khép mắt cho người đã nuôi nàng lớn, người đã nhặt nàng — một đứa bé không tên bị bỏ bên vệ đường trong trận đói năm Canh Tuất — về dạy chữ, dạy đao, dạy nàng cách sống mà không cần ai. Lão chưa từng kể mình là ai trước khi vào cốc. Chưa từng kể vì sao một người đao pháp như thần lại chọn chôn mình giữa rừng trúc, ngày ngày ủ một bình rượu mời người không đến.
Giờ lão để lại cho nàng đúng một câu, khắc trên sắt: Cố Trường Uyên.
Nàng đứng dậy. Trong khoảnh khắc ấy, đứa con gái ôm củi đã chết đi cùng sư phụ. Người đứng lên là kẻ khác.
Nàng tẩm liệm lão bằng tấm áo trúc xanh lão thích nhất, chôn lão dưới gốc trúc già nơi lão hay ngồi mài đao. Nàng rót bình rượu cuối — bình còn nguyên trong hầm — xuống mộ, để mùi rượu trong vắt lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng được người thưởng thức là đất. Rồi nàng thu dọn hành trang, giắt mảnh đao gãy có khắc tên vào thắt lưng, và bước ra khỏi Thanh Trúc Cốc lần đầu tiên trong đời.
Mưa bắt đầu rơi khi nàng xuống tới chân núi.
Ba ngày sau, Vãn Y đặt chân vào thành Lạc Dương giữa lúc trời chạng vạng. Người ta bảo muốn tìm Cố Trường Uyên thì cứ tới Vân Kiếm Sơn Trang, nhưng nàng biết một kẻ như hắn được bảo vệ dày đến mức nào. Muốn giết một con hổ, không thể xông thẳng vào hang. Nàng chọn tửu lâu Lạc Dương, nơi tin tức giang hồ tụ về như nước chảy chỗ trũng, và gọi một hồ rượu rẻ tiền, ngồi vào góc khuất nhất, lắng nghe.
Nàng không phải chờ lâu.
“Nghe nói thiếu trang chủ Vân Kiếm đêm nay hạ sơn.” Một gã áo gấm ở bàn bên khoác lác. “Đích thân đi tìm hung thủ vụ án ở Thanh Trúc Cốc đấy. Tội nghiệp, lão nhân ẩn cư vô danh mà cũng bị giết.”
Tay Vãn Y siết chặt quanh chén rượu.
Hắn đang đi tìm hung thủ. Hắn — kẻ mà sư phụ chỉ tên là kẻ giết người — lại công khai đi tìm chính mình. Là diễn kịch để che mắt thiên hạ, hay là…
Nàng chưa kịp nghĩ hết thì cả tửu lâu bỗng lặng đi. Tiếng đũa chén ngừng bặt. Nàng ngẩng lên.
Một người vừa bước vào, gạt những giọt mưa trên vai áo trắng. Chàng cao, dáng người như tùng đứng trong tuyết, gương mặt tuấn tú mà lạnh, đôi mắt quét một vòng khắp lâu rồi dừng lại — không phải trên nàng, mà trên hồ rượu Thanh Trúc mà nàng vô ý đặt trên bàn, thứ rượu chỉ Thanh Trúc Cốc mới ủ được.
Chàng đi thẳng tới. Cả tửu lâu nín thở nhìn thiếu trang chủ Vân Kiếm dừng trước bàn một nữ tử áo vải không ai biết mặt.
“Cô nương.” Giọng chàng trầm, khách khí mà có gai. “Bình rượu này, cô lấy ở đâu ra?”
Vãn Y ngước lên, nhìn thẳng vào đôi mắt của người nàng đến đây để giết. Và trong tích tắc chạm mắt ấy, tim nàng chợt lỡ một nhịp — không phải vì hận, mà vì một điều nàng không sao lý giải nổi: gương mặt này, nàng đã từng thấy. Không phải trên tranh, không phải trong lời đồn. Nàng đã từng thấy nó cúi xuống rất gần, trong một ký ức mờ như sương, vào cái năm nàng còn là đứa bé đói lả bên vệ đường sắp chết.
“Ta hỏi.” Chàng đặt tay lên đốc kiếm, ánh mắt sắc lại. “Người ở Thanh Trúc Cốc, hiện giờ ra sao?”
Nàng chậm rãi rút mảnh đao gãy khỏi thắt lưng, đặt lên bàn, xoay đúng mặt khắc tên về phía chàng. Ba chữ Cố Trường Uyên hiện ra dưới ánh đèn dầu.
Nàng thấy đồng tử chàng co lại. Thấy bàn tay đặt trên đốc kiếm khẽ run — chỉ một thoáng, nhưng nàng, kẻ được dạy nhìn ra cái chết trong từng cử động nhỏ, đã bắt được.
“Thiếu trang chủ nhận ra nét chữ này chứ?” Nàng nói, giọng nhẹ như tơ mà từng chữ là băng. “Bởi vì đây là nét chữ của chính ngài.”
Đèn dầu bên cạnh phụt tắt.
Leave a Reply