Sát Thủ Mù Bán Đèn Lồng – Chương 1: Người Mua Đèn Trả Bằng Máu

Written by

in

Đèn lồng thứ mười ba vừa thắp lên thì trời đổ mưa bụi, và Tô Vãn ngửi thấy mùi máu trước khi nghe thấy tiếng bước chân.

Nàng ngồi yên trên chiếc ghế con ở đầu cầu Vô Danh, hai bàn tay vẫn đều đặn cắt giấy dầu, phất hồ, gắn nan tre. Người ta bảo con bé bán đèn ở cầu này mù từ nhỏ, mắt phủ một lớp sương trắng đục, nhìn ai cũng như nhìn vào chỗ trống. Suốt ba năm nay không ai nghi ngờ điều đó. Bởi một kẻ mù thì làm sao đâm trúng yết hầu người ta trong bóng tối chỉ bằng tiếng thở.

“Cho ta một cây đèn.” Giọng đàn ông, khàn, đứt quãng. Có tiếng gì đó nhỏ giọt xuống ván cầu, đều đặn như đếm nhịp.

“Khách chọn màu gì?” Tô Vãn hỏi, đầu hơi nghiêng. Trong bóng tối vĩnh cửu của nàng, người đàn ông này hiện lên bằng những đường nét khác: hơi thở dồn ở lồng ngực trái, mùi sắt tanh nồng ở vai phải, và một sức nặng lệch — hắn đang tựa gần hết trọng lượng vào thanh kiếm chống xuống đất.

“Màu nào cũng được.” Hắn thả một đồng tiền vào lòng bàn tay nàng. “Miễn là nó cháy được tới sáng.”

Ngón tay Tô Vãn khựng lại nửa nhịp. Đồng tiền ướt. Không phải ướt vì mưa — nó ấm, và nhớp nháp theo cái cách chỉ có một thứ chất lỏng mới làm được. Máu. Nhưng không phải điều đó khiến tim nàng đập lệch một nhịp giữa lồng ngực vốn đã quen giữ mình phẳng lặng như mặt hồ đóng băng.

Mà là cái khía trên đồng tiền. Một vết khắc hình nửa cánh nhạn, cắt chéo qua chữ “Thông Bảo”. Ba năm rồi nàng chưa chạm lại thứ này. Ba năm, kể từ đêm cả Nhạn Môn của nàng cháy thành tro, và người ta khiêng ra mười bảy cái xác, bảo rằng trong đó có “Vô Diện” — nữ sát thủ không ai từng thấy mặt, đã chết.

Nàng chính là cái xác thứ mười tám. Cái xác biết đứng dậy và bước đi.

“Đèn này…” Tô Vãn nói chậm rãi, tay vẫn phất hồ, “khách định thắp cho người sống, hay cho người chết?”

Người đàn ông im lặng một thoáng. Rồi hắn cười, tiếng cười rách ra vì đau. “Cô nương mù mà hỏi câu sắc như dao.”

“Người mù chỉ còn cái tai để sống.” Nàng buộc dây đèn, đưa ra trước mặt. “Nhạn Môn có một quy củ: đồng tiền khắc nửa cánh nhạn chỉ trao giữa người trong môn, và chỉ khi một trong hai sắp chết. Khách lấy nó ở đâu?”

Tiếng nhỏ giọt ngừng lại. Cả cây cầu như nín thở cùng cơn mưa.

“Ta lấy từ tay sư phụ cô.” Giọng hắn hạ xuống, gần như thì thầm. “Trước khi ông ấy tắt thở trong ngục Cẩm Y, ba ngày trước. Ông ấy nhờ ta tìm một người. Một người bán đèn ở cầu Vô Danh, mắt mù, tay không run khi nghe tiếng kiếm. Ông ấy nói — con bé đó chưa chết. Và nó là hy vọng cuối cùng.”

Cây đèn lồng trong tay Tô Vãn bốc cháy dữ hơn, hắt lên gương mặt nàng một quầng đỏ. Lần đầu tiên trong ba năm, lớp sương trắng trong mắt nàng khẽ động — không phải vì nàng nhìn thấy, mà vì nước mắt đang dâng lên sau nó.

Sư phụ. Người đã nhặt nàng từ vũng bùn năm nàng lên bảy, dạy nàng cách biến bóng tối thành đôi mắt thứ hai, cách nghe một người và biết chính xác trái tim họ nằm ở đâu để mũi kiếm không bao giờ trượt. Nàng vẫn tưởng ông đã chết trong đêm Nhạn Môn cháy. Suốt ba năm nàng thắp mười ba cây đèn mỗi đêm — mười ba, cho mười ba huynh đệ đã ngã xuống — và tự nhủ mình là kẻ duy nhất còn lại.

“Ông ấy còn dặn gì?” Giọng nàng cuối cùng cũng run.

“Ông ấy nói kẻ đốt Nhạn Môn không phải quan phủ.” Người đàn ông khó nhọc quỳ một gối xuống, ngang tầm nàng, và lần đầu tiên Tô Vãn ngửi thấy — dưới lớp máu và mưa — một mùi trầm hương rất mảnh, thứ hương chỉ nhà quyền quý mới xông vào áo. “Là người trong môn phản bội. Kẻ đó bây giờ đứng trên đỉnh, và đang truy sát tất cả những ai còn sống sót. Kể cả cô. Đặc biệt là cô.”

“Vì sao đặc biệt là ta?”

“Vì cô là người duy nhất từng nghe thấy giọng thật của hắn trong đêm ám sát Thái tử. Cô là nhân chứng sống duy nhất.” Hắn nắm lấy cổ tay nàng, bàn tay lạnh ngắt và cứng như thép nhưng đang run rẩy. “Tô Vãn — đó là tên thật cô, phải không — ta đến để đưa cô đi trước khi hắn tìm ra. Nhưng ta đã tới trễ. Ta bị chặn ở Trường Khê. Ta để lại một vệt máu dài suốt mười dặm dẫn thẳng tới cây cầu này.”

Tim Tô Vãn lạnh toát. Nàng ngẩng đầu, “tai” của nàng vươn ra khắp màn đêm — và ở đằng xa, phía cuối con đường, nàng nghe thấy chúng. Không phải một, không phải hai. Nhiều bước chân, nhẹ như mèo, tản ra thành hình cánh cung. Cách đánh của Nhạn Môn. Cách bao vây mà nàng từng được dạy, từng tự tay dạy lại cho đàn em.

Chúng đang đến. Và chúng biết nàng ở đây.

“Bao nhiêu người?” nàng hỏi, tay đã lần xuống gầm ghế, nơi ba năm nay có một thanh đoản kiếm nằm ngủ dưới lớp giấy dầu, chưa từng được rút.

“Ta đếm được tám.” Người đàn ông đứng dậy, kéo thanh trường kiếm lên dù cả người hắn lảo đảo. “Nhưng ta chỉ còn đủ sức chém ba.”

Tô Vãn đứng lên. Nàng thổi tắt mười hai cây đèn quanh mình, chỉ chừa lại cây đèn hắn vừa mua — cây đèn duy nhất còn cháy giữa đầu cầu, đủ để làm mồi, đủ để kẻ địch tưởng nàng vẫn là con bé mù ngồi im chờ chết.

Nàng tháo lớp vải quấn tay, để lộ những vết chai mà không một người bán đèn nào có thể có. Trong bóng tối, khóe môi nàng cong lên — nụ cười đầu tiên sau ba năm.

“Vậy thì,” nàng nói khẽ, mũi đoản kiếm đã nằm gọn trong lòng bàn tay, “để năm kẻ còn lại cho người mù.”

Đúng lúc ấy, từ trong bóng tối cuối cầu, một giọng nói vang lên — trầm, ấm, thong thả, một giọng nói mà ba năm qua Tô Vãn đêm nào cũng nghe thấy trong ác mộng, giọng của kẻ đã ra lệnh đốt Nhạn Môn.

“A Vãn,” giọng nói ấy cất lên, dịu dàng đến rợn người, “sư muội thắp đèn đẹp quá. Để ta tới gần xem cho rõ.”

Và Tô Vãn nhận ra — kẻ phản bội nàng truy tìm bấy lâu, kẻ nàng thề sẽ giết, chính là người nàng từng gọi là sư huynh, người từng dạy nàng thắp cây đèn đầu tiên trong đời.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *