Tuyết rơi ba ngày ba đêm không dứt, mà khách điếm Vọng Xuân vẫn treo đèn lồng đỏ ngoài cửa, sáng như một giọt máu giữa trời trắng xóa.
Lâm Chiêu Nguyệt gạt tuyết trên vai, đẩy cửa bước vào. Hơi ấm ùa ra cùng mùi rượu nếp và mùi khói bếp. Cả gian điếm chỉ có ba người khách, nhưng khi nàng vừa đặt chân qua ngưỡng cửa, cả ba đôi đũa đang gắp dở đều khựng lại giữa không trung.
Ông chủ điếm là một lão già chột mắt, đang lau chén sau quầy. Ông ngẩng lên nhìn nàng bằng con mắt còn lại, rồi chậm rãi nói một câu khiến nàng suýt bật cười:
“Cô nương, xin lỗi. Vọng Xuân không bán rượu cho người sống.”
Lâm Chiêu Nguyệt tháo chiếc nón lá phủ đầy tuyết, để lộ khuôn mặt trắng xanh vì lạnh và một vết sẹo mảnh chạy dọc gò má trái. Nàng ngồi xuống chiếc bàn gần lò sưởi nhất, đặt lên mặt bàn một vật dài quấn trong vải bố đã sờn.
“Vậy bán cho người sắp chết thì sao?” nàng hỏi, giọng khàn khàn. “Ta trả gấp đôi.”
Lão chủ điếm nhìn cái bọc vải rất lâu. Bên trong nó là hình dáng của một thanh đao — dài, hơi cong, có chuôi. Ai trong giang hồ cũng biết, người mang đao mà quấn kín như thế chỉ có hai loại: kẻ giấu thân phận, hoặc kẻ giấu tội.
“Ba năm trước,” lão nói khẽ, đặt chén xuống, “có một vị khách cũng ngồi đúng chỗ cô đang ngồi. Cũng mang một thanh đao quấn vải bố. Y gọi một vò Nữ Nhi Hồng, uống chưa hết nửa thì bảy người xông vào. Sáng hôm sau, tuyết trước cửa điếm đỏ đến tận trưa mới tan.”
Lão dừng lại, con mắt độc nhãn ánh lên thứ gì đó rất giống thương xót.
“Từ đó Vọng Xuân không bán rượu cho người mang đao nữa. Bởi ai mang đao tới đây, sáng ra đều thành người chết.”
Lâm Chiêu Nguyệt im lặng. Ngón tay nàng lần theo đường vải trên chuôi đao, chỗ đã mòn nhẵn vì quá nhiều lần siết chặt. Người khách ba năm trước mà lão chủ điếm nhắc tới, nàng biết. Đó là cha nàng.
“Bảy người đó,” nàng ngẩng lên, “ông có nhìn rõ mặt không?”
Con mắt lão chột chợt né đi. Chỉ một thoáng, nhưng đủ để nàng hiểu. Ông không phải không nhìn rõ. Ông không dám nói.
Một tiếng cười lạnh vang lên từ chiếc bàn trong góc. Gã đàn ông ngồi đó khoác áo choàng đen viền bạc, trên hông đeo một tấm bài đồng khắc chữ “Truy” — dấu hiệu của Truy Mệnh Đường, tổ chức chuyên săn người lấy tiền lớn nhất Trung Nguyên.
“Ta lại nghĩ,” gã đứng dậy, tay đặt hờ lên chuôi kiếm, “cô nương đây không phải tới uống rượu. Cô tới tìm cha, đúng không? Lâm Thất Đao.”
Cả gian điếm lặng ngắt. Cái tên đó, ba năm nay đã thành cấm kỵ. Lâm Thất Đao — người từng một đao chém rơi bảy đầu người trong một đêm, rồi biến mất không dấu vết, để lại tấm bảng treo giá cao nhất trên bảng truy nã của triều đình.
Lâm Chiêu Nguyệt không đáp. Nàng nhấc vò rượu lão chủ điếm run tay mang ra — hóa ra ông vẫn rót — và uống một ngụm. Rượu cay xé cổ họng, ấm dần xuống lồng ngực đã lạnh cóng suốt ba năm chạy trốn.
“Ngươi biết cha ta ở đâu?” nàng hỏi, không quay đầu lại.
“Biết chứ.” Gã áo đen tiến lại một bước. “Ông ta chết rồi. Chết trong ngục Thiên Lao, mùa đông năm ngoái. Nhưng trước khi chết, ông ta khai ra một chuyện thú vị — rằng thanh Tuyết Ẩn Đao, bảo đao có thể chẻ đôi thanh sắt như chẻ đậu phụ, đã được truyền cho đứa con gái duy nhất của ông ta.” Gã cười. “Chính là cái vật cô đang ôm khư khư đấy, tiểu cô nương.”
Ngón tay Lâm Chiêu Nguyệt siết lại trên lớp vải bố. Cha nàng chưa chết. Nàng biết chắc điều đó, vì chỉ mười ngày trước nàng còn nhận được một mảnh giấy nhỏ giấu trong ổ bánh bao, nét chữ run rẩy nhưng nàng không thể nhầm: “Đừng tin Truy Mệnh Đường. Chúng cần thanh đao, không cần cha.”
Gã áo đen đang nói dối. Và kẻ nói dối về cái chết của cha nàng, thường là kẻ đang giam giữ ông.
“Vậy ngươi tới lấy đao,” nàng nói nhẹ tênh, đứng dậy. Chiếc ghế cọ xuống nền đất kêu một tiếng khô khốc. “Tự tay ta trao, hay ngươi muốn tự tới lấy?”
Hai gã khách còn lại — nãy giờ vờ ăn uống — đồng loạt đứng lên. Trong tay mỗi người đã có sẵn một cây đoản đao. Ba đánh một. Trong một khách điếm chật hẹp, giữa cơn bão tuyết, cách trạm dịch gần nhất nửa ngày đường ngựa.
Lão chủ điếm chột mắt lặng lẽ lùi vào sau quầy, tay với lấy tấm ván chắn cửa sổ. Ông đã thấy cảnh này một lần, ba năm trước. Ông không muốn thấy lại.
“Cô nương,” lão thì thầm, giọng khẩn thiết, “chạy đi. Cửa sau thông ra rừng trúc. Ta cầm chân chúng—”
“Không cần.” Lâm Chiêu Nguyệt mỉm cười, lần đầu tiên kể từ khi bước vào. Nàng cởi từng vòng vải bố trên thanh đao, để lộ vỏ đao đen tuyền không một hoa văn, chỉ khắc hai chữ nhỏ nơi chuôi: Ẩn, và Nhẫn.
“Ba năm nay ta chạy, không phải vì ta sợ.” Nàng rút đao. Ánh thép lạnh phản chiếu ngọn đèn lồng đỏ ngoài cửa, hắt lên mặt ba kẻ săn người một màu như máu. “Mà vì ta chưa tìm đủ bảy kẻ đã hại cha ta. Nay các ngươi tự tới, đỡ ta công tìm.”
Gã áo đen khựng lại. Lần đầu tiên, trong mắt gã thoáng qua một tia ngờ vực. Bởi thế đứng của nàng — chân sau trụ, mũi đao chếch xuống, cổ tay buông lỏng — không phải thế của một tiểu cô nương chạy trốn. Đó là thế khởi thủ của Tuyết Ẩn Đao Pháp, môn đao pháp mà cả giang hồ đều tin đã thất truyền cùng cái đêm bảy cái đầu rơi xuống.
“Ngươi… không phải con gái Lâm Thất Đao,” gã lùi nửa bước. “Ngươi là—”
Ngoài cửa, tiếng vó ngựa dồn dập xé tan màn tuyết. Không phải một con. Là cả một đoàn. Đèn đuốc loang loáng tiến lại, và trên lá cờ dẫn đầu, giữa nền đen, hiện lên một chữ vàng khiến cả gã áo đen lẫn Lâm Chiêu Nguyệt đều tái mặt — nhưng vì hai lý do hoàn toàn khác nhau.
Đó là chữ “Lâm”.
Leave a Reply