Tiếng bước chân thứ năm dừng lại ngay sau cánh cửa phòng trọ. Cả bốn người trong phòng cùng quay về phía ấy, và trên màn hình, cái ô “Đang viết: 3” vẫn sáng trơ, bướng bỉnh, không chịu đổi về hai.
Cửa bật mở. Kẻ bước vào không phải một vương gia, không phải một hồn ma, càng không phải một tác giả đầy quyền phép. Đó là một cô gái chạc hai mươi lăm, áo sơ mi công sở nhàu một bên vai, một tay giơ chiếc điện thoại lên cao như cầm đuốc, tay kia đang cầm dở nửa ổ bánh mì còn vương mấy cọng rau mùi. Cô ta đảo mắt khắp căn phòng bốn mươi oát: cây bút lông, người đàn ông mặc bào đang đặt tay lên một chuôi kiếm chẳng có lưỡi, rồi nhìn xuống đôi dép lê của chính mình, và buột ra một câu rất đời: “Ơ… trong truyện đây hả? Em mới cắn miếng bánh mì có đúng một cái thôi mà.”
Lâm Hạ là người đầu tiên hiểu ra. Mười hai năm đọc bản thảo dạy cho cô cách nhận mặt một người viết ngay cả khi người đó còn chưa biết mình đang viết. “Cô là số ba.” Cô nói, chỉ lên màn hình. “Cô vừa gõ gì đó. Phải không?”
Cô gái đỏ mặt, giấu vội cái điện thoại ra sau lưng như học trò bị bắt chép phao. “Em… em đang ăn trưa thì đọc tới chương bảy mươi. Thấy cái ông tác giả đòi viết chữ ‘Hết’, thấy con bé mặc váy xanh sắp chết trôi, em tức quá. Em mở ô bình luận ra gõ. Em gõ là ‘tác giả không viết thì để tôi viết, cấm ai cho con bé đó chết’. Em gõ chưa xong câu thì… thì cái màn hình nó hút em vào. Bánh mì em còn chưa trả tiền.”
Nửa tỉnh táo của Lâm Hạ — người đàn bà giống cô như đúc đang ngồi trước bàn phím — bật cười, một tiếng cười vừa nhẹ nhõm vừa hoảng. “Một độc giả. Một độc giả gõ vào ô bình luận. Chị ơi, hắn xoá được chữ của mình, xoá được cả trận đánh của vương gia, nhưng cái ô bình luận nằm ngoài trang bản thảo. Hắn không với tới.”
Bên kia tấm kính, con trỏ của tác giả khựng lại rồi gõ ra một dòng lạnh tanh: “Một kẻ viết sai chính tả trong ô bình luận thì không phải tác giả. Cô ta không có quyền gì ở đây cả.”
Dưới gấu váy Uyển Nhi, mực nước lại dâng thêm một đốt ngón tay, lạnh ngắt. Cô gái cầm bánh mì nhìn thấy, mặt tái đi, nhưng thay vì bỏ chạy, cô ta lại bước tới trước, chìa cái điện thoại ra như chìa một tấm khiên. “Em viết sai chính tả thật. Em viết ‘trôi’ thành ‘chôi’, em để quên dấu phẩy, câu em cụt lủn. Nhưng em viết thật. Ông đọc đi.” Cô ta đọc to, giọng run mà không chịu dừng: “‘Em không quen con bé này. Nhưng trưa nào em cũng mở ra xem nó sống được thêm một chương không. Ông là tác giả mà ông bỏ nó. Vậy ông nhường chỗ cho người nào còn muốn nó sống.’”
Căn phòng lặng đi. Lâm Hạ nhìn con trỏ bên kia tấm kính run lên một cái, đúng cái cách nó đã run ở cuối chương trước khi cô hỏi trúng tim đen. Cô bước tới sát mặt kính, áp lòng bàn tay lên lớp lạnh buốt, và trả lời cái câu hắn bỏ lửng từ hôm qua.
“Hôm qua ông hỏi tôi làm sao biết ông thương nó.” Cô nói, giọng khô khốc như trước hội đồng duyệt bản thảo, mà đáy giọng lại mềm. “Tôi biết, vì một người không thương nhân vật của mình thì không mất sáu mươi tám trưa quay lại ngồi nhìn bốn kẻ xa lạ chật vật cứu nó. Người ghét một cuốn sách thì xoá nó trong ba giây, chứ không rình nó từng ngày. Ông không trèo lên cái cầu thang này để đóng sách đâu. Ông lên đây để tìm một người dám cho ông cái phép mà ông không tự cho mình được — cái phép để con bé đó sống.”
Con trỏ đứng im thật lâu. Lần đầu tiên, nó không gõ ra một lời cãi nào.
Cố Trạm Uyên chọn đúng khoảnh khắc trang nghiêm ấy để bước tới, một tay vẫn đặt lên chuôi kiếm vô hình, và tuyên bố bằng cái giọng từng khiến ba dặm biên ải im phăng phắc: “Bổn vương xin thề lấy tính mạng bảo vệ xấp bản thảo này. Kẻ nào muốn viết chữ ‘Hết’ phải bước qua xác ta trước.” Hắn ngừng một nhịp, rồi nói thêm, nhỏ hơn hẳn: “Tuy ta vẫn chưa hiểu bản thảo là cái gì, và vì sao nó mỏng đến vậy mà lại nặng hơn cả một thanh kiếm.”
Lâm Hạ bật cười, cái cười đầu tiên trong suốt hai chương căng như dây đàn. “Chàng cứ cầm kiếm doạ một tờ giấy đi. Rất oai.” Cố Trạm Uyên quay sang, tai đỏ lên một chút, và cái bờ vai từng gánh cả triều đình bỗng thẳng lại, như thể một câu trêu của cô còn chữa được cho hắn nhiều hơn mọi lời xưng tụng của bá quan.
Trên màn hình, con trỏ của tác giả cuối cùng cũng động đậy. Nó trôi lên đầu trang, tới chỗ hai chữ “Chương Cuối” hắn gõ ra hôm qua — rồi, chậm rãi, xoá sạch. Mực nước dưới chân Uyển Nhi ngừng dâng, rút xuống mắt cá. Cô gái mặc váy xanh thở hắt ra, ngồi thụp xuống sàn. Tiểu Muội lao tới ôm lấy chị, xấp bản thảo kẹp giữa hai người.
“Cảm ơn ông.” Lâm Hạ nói khẽ.
“Đừng cảm ơn vội.” Dòng chữ bên kia hiện ra, và lần này nó không lạnh, chỉ mệt. “Tôi xoá chữ ‘Hết’, không có nghĩa tôi tin các người giữ nổi cuốn này. Tôi bỏ nó sáu mươi tám trưa trước vì tôi không viết nổi một chương nào khiến người ta chịu quay lại. Các người nói mình làm được. Vậy chứng minh đi.”
Con trỏ gõ tiếp, từng chữ một, và căn phòng lạnh dần theo từng chữ: “Tôi cho các người đúng một chương. Từ giờ tới trưa mai, mười hai giờ. Viết được một chương khiến dù chỉ một người đọc nán lại tới dòng cuối, tôi sẽ không bao giờ gõ chữ ‘Hết’ nữa — cuốn này là của các người. Còn nếu đến trưa mai mà cái ô ‘Đang đọc’ về số không…”
Con trỏ ngừng. Rồi, rất khẽ, nó nhích một đốt về phía dòng mở đầu của Chương Một — cái dòng có chữ “chết trôi” — và mực nước dưới chân Uyển Nhi run lên, chỉ chực dâng lại.
Góc màn hình bỗng sáng lên một ô mới, một ô chưa từng có suốt bảy mươi chương. Dưới dòng “Đang viết: 3” và “Đang đọc: 1”, một hàng chữ đỏ hiện ra, và bắt đầu đếm ngược từng giây một: “Thời gian còn lại: 23:59:58… 23:59:57…”
Cô gái cầm bánh mì nuốt khan, nhìn cái đồng hồ, rồi nhìn ba con người và một hồn ma đang trông cậy vào mình. “Khoan đã.” Cô ta thì thào. “Vậy… chương khiến người ta nán lại tới trưa mai — là chương mình đang đứng trong đây sao? Nghĩa là nếu em buông tay, em cũng tắt theo cái số một ngoài kia à?”
Không ai trả lời cô ta được. Vì ngay lúc ấy, ngoài khung cửa sổ, cái đốm sáng cô đơn cuối cùng — người đọc số một đã thức cùng họ suốt hai chương — khẽ chớp một cái, mờ đi, rồi sáng trở lại. Một lần. Hai lần. Như một người đang phân vân có nên gấp sách lại hay không.
Leave a Reply