Ngọn nến cháy đến tàn, sáp chảy thành dòng, nhỏ xuống mu bàn tay ta một giọt nóng rẫy.
Ta giật mình tỉnh.
Mũi kim còn ghim giữa hai ngón tay. Trước mặt là khung thêu cao bằng nửa thân người, trên đó trải ra một tấm long bào đỏ thẫm, chỉ vàng óng ánh dưới ánh nến. Con rồng năm móng cuộn mình giữa tầng mây, vừa vặn thêu xong cái vảy cuối cùng.
Tay ta lạnh toát.
Căn phòng này. Mùi tơ sống, mùi phấn hồ, mùi khói nến quyện vào nhau. Cái khung thêu long bào mà cả Thượng Y cục đã dốc ba tháng ròng. Đây là đêm trước ngày đại lễ đăng cơ. Đêm ta thêu xong chiếc áo, để sáng mai dâng lên tân đế.
Nhưng… ta đã chết rồi cơ mà.
Ta nhớ rất rõ lưỡi đao lạnh ngắt kề ngang cổ. Nhớ tiếng khóc của mẫu thân, tiếng gào của đệ đệ mới lên mười. Nhớ tấm bảng gỗ đóng trước cổng phủ họ Tô: “Thông địch phản quốc, mãn môn xử trảm.” Nhớ gương mặt người đàn ông ngồi trên long ỷ, khoác chính chiếc long bào này — chiếc áo do tay ta thêu từng mũi một — lạnh lùng nhìn cả nhà ta quỳ dưới pháp trường, không một gợn động lòng.
Tiêu Dận. Tân đế. Người mà ta từng ngày đêm cúi đầu thêu áo. Người mà ta từng tưởng…
Thôi. Những điều ta “từng tưởng” đã chôn cùng ba mươi bảy mạng người họ Tô cả rồi.
Ta cúi nhìn đôi tay mình. Da non, ngón thon, vết chai mờ nơi đầu ngón trỏ — đôi tay của ta năm mười tám tuổi, chưa phải đôi tay khô gầy run rẩy trong ngục tối trước khi chết. Ta đưa tay sờ lên cổ. Trơn láng. Không có vết đao.
Sống lại rồi.
Trời cao rốt cuộc cũng chịu mở cho ta một con mắt. Cho ta trở về đúng cái đêm định mệnh này — đêm chiếc long bào còn nằm trên khung, chưa dâng đi, chưa kịp khoác lên vai kẻ sẽ tận diệt cả nhà ta.
Ta đứng lặng hồi lâu, nghe máu trong người dần nóng trở lại.
Kiếp trước, ta là Tô Chẩm, đệ nhất thêu nương của Thượng Y cục, đôi tay được khen là “kim thần”. Ta ngốc nghếch đem cả tấm lòng gửi vào từng đường chỉ, thêu cho hắn chiếc áo đẹp nhất thiên hạ, rồi nhận lại là cả gia tộc bị bắt quỳ trên vũng máu. Ta chết mà mắt không nhắm, chỉ hận mình nhìn người không rõ, hận mình đến chết vẫn chưa hiểu vì cớ gì.
Kiếp này, ta sẽ không ngoan ngoãn dâng áo nữa.
Ngón tay ta siết lại quanh mũi kim cho đến khi đầu kim đâm nhẹ vào da, rỉ ra một giọt máu. Đau. Ta cần cái đau ấy, để biết lần này là thật. Để nhớ rằng ba mươi bảy mạng người kia chưa chết — ít nhất là chưa, trong cái đêm này. Mẫu thân còn đang ngủ trong hậu viện, đệ đệ còn ôm con dế trong lòng bàn tay mà cười khúc khích. Chừng nào ta còn thở, ta sẽ không để ai chạm vào họ lần nữa.
Nhưng muốn báo thù, trước hết phải hiểu kẻ thù. Kiếp trước, người đẩy nhà họ Tô xuống vực là tân đế Tiêu Dận, hay chỉ là con cờ của hắn, ta đến chết vẫn chưa rõ. Những uẩn khúc ấy, đêm nay ta chưa thể lần ra.
Chưa kịp nghĩ xa hơn, thói quen nghề nghiệp đã khiến ta nhấc ngọn nến lại gần khung thêu, soi từng đường kim mũi chỉ. Ba tháng tâm huyết, ta không cho phép bản thân để lệch dù chỉ một mũi. Thêu nương như ta, nhắm mắt cũng thuộc lòng từng tấc áo mình làm ra — chỗ nào nổi mây, chỗ nào chìm vảy, sợi chỉ nào ta xe tay, mũi nào ta giấu nút.
Và ta khựng lại.
Dưới bụng rồng, ngay nơi lớp lót trong cùng mà chỉ thợ thêu mới lật tới, có một mảng chỉ lạ. Màu đỏ. Thứ chỉ đỏ huyết dụ mà ta chưa từng dùng cho chiếc áo này — long bào đăng cơ chỉ được dùng chỉ vàng kim tuyến và chỉ chu sa, quy chế nghiêm ngặt, lẫn vào một sợi sai màu là tội khi quân, nhẹ thì chặt tay, nặng thì mất đầu.
Vậy mà mảng chỉ đỏ ấy nằm đó. Giấu kỹ dưới nếp gấp, khéo đến mức nếu không phải chính tay ta thêu nên chiếc áo, ta đã chẳng bao giờ nhìn ra nó.
Tim ta đập dồn dập. Ta lấy mũi kim khẽ khều cho sợi chỉ nổi lên, lật nhẹ lớp lót ra.
Dưới ánh nến chập chờn, tám chữ nhỏ dần hiện hình, thêu bằng lối “ẩn châm” — lối giấu chữ trong nét thêu mà khắp kinh thành này chỉ đúng một người biết làm.
Lối thêu của riêng ta.
Tám chữ ấy viết: “Tô gia mãn môn, tử vu Trùng Dương.”
Nhà họ Tô, chết sạch vào tiết Trùng Dương.
Ta thấy cái lạnh chạy từ gáy chạy dọc xuống sống lưng. Tiết Trùng Dương — đó đúng là ngày cả nhà ta bị lôi ra pháp trường ở kiếp trước. Một ngày còn cách đêm nay tận nửa năm. Một ngày mà ở kiếp này, chưa một ai, kể cả ta, có thể biết trước.
Vậy mà nó đã nằm sẵn ở đây. Thêu bằng chính nét kim của ta, bằng lối ẩn châm chỉ ta mới thạo.
Mũi kim trong tay ta rơi xuống, lăn trên mặt bàn gỗ một tiếng “lanh canh” khe khẽ, mà trong đêm vắng nghe rợn cả người.
Nếu đây thật là nét thêu của ta…
Vậy thì cái đêm “sống lại” này — ta đã đi qua nó bao nhiêu lần rồi?
Leave a Reply