Kiệu hoa tám người khiêng, rèm đỏ thêu uyên ương, cứ mỗi bước phu khiêng lại nhún một cái khiến Lâm Hạ ngồi bên trong lắc lư như người say sóng. Cô ôm chặt xấp bản thảo giấu trong ngực áo cưới — món hồi môn quái gở nhất lịch sử xuất giá: một tập cốt truyện đã viết sẵn cả cái chết của chính mình, do một kẻ giấu mặt dùng mực đỏ như máu chấp bút.
“Bình tĩnh nào, biên tập viên,” cô tự nhủ, hít một hơi thật sâu. “Cứ coi đây là một buổi ra mắt bản thảo. Chỉ khác là nếu bản thảo bị chê, người bị gạch bỏ khỏi trang giấy… là mình.” Trong đầu cô, mọi giả thuyết đang chạy loạn như tòa soạn đêm cuối tháng: kẻ giấu mặt biết cô là ai, Uyển Nguyệt là kẻ bước ra từ đám cháy, còn Nhiếp chính vương thì cưới cô chỉ để dò tìm kẻ đã đánh tráo ba đời vợ.
Kiệu dừng. Rèm được vén lên. Và khi Lâm Hạ đặt bước chân đầu tiên xuống trước cổng vương phủ Nhiếp chính vương, cô không hề biết rằng đêm động phòng đang chờ mình phía trước sẽ có tới bốn chén rượu, một tấm bài vị giả — và một người thứ năm chưa ai gọi tên.
Vào tới nghi môn, bốn nữ tì bưng đèn dẫn cô qua một hành lang dài hun hút. Vương phủ của Nhiếp chính vương không giống nơi ở của một tân lang sắp động phòng — nó lạnh, sạch và ngăn nắp đến rợn người, như một trang bản thảo bị biên tập viên nào đó gạch sạch mọi chữ thừa. Không một tiếng cười, không một câu trêu tân nương, chỉ có tiếng đèn lồng đung đưa kẽo kẹt. “Bình thường quá là bất thường,” Lâm Hạ nghĩ. Trong nghề, đoạn nào tác giả viết quá phẳng lặng, y như rằng ngay dưới mặt chữ đang giấu một cái bẫy.
Bái đường diễn ra chóng vánh. Không có mẹ chồng ngồi trên ghế cao, không có họ hàng hai bên. Chỉ Cố Trạm Uyên và cô, quỳ lạy trước ba tấm bài vị đặt trên hương án — mà khi ngẩng lên đọc được tên khắc trên đó, tim Lâm Hạ hụt một nhịp. Không phải bài vị tổ tiên. Đó là bài vị của ba người vợ đã chết. Hắn bắt cô, tân nương thứ tư, bái đường ngay trước mặt ba người tiền nhiệm đã nằm xuống. “Vương gia thật biết cách tạo không khí lãng mạn,” cô thầm nghĩ, đầu gối cứng đờ, “chắc thiệp cưới của ngài in bằng mực tang.”
Đến khi cây nến long phụng trong động phòng được thắp lên, Lâm Hạ mới thật sự thấy sống lưng lạnh toát. Trên chiếc bàn bát tiên giữa phòng, không phải hai chén hợp cẩn như lệ thường. Mà là bốn chén rượu, xếp thành một hàng ngay ngắn, chén nào cũng rót đầy, rượu còn sóng sánh như vừa mới rót.
“Vương gia.” Cô cố giữ giọng bình thản, tay vẫn nắm chặt xấp bản thảo giấu trong tay áo cưới. “Đêm động phòng, sao lại có tới bốn chén rượu?”
Cố Trạm Uyên đứng bên cửa sổ, cẩm bào đỏ thẫm, không quay lại. “Nàng đếm đúng rồi đấy.” Giọng hắn trầm, chậm rãi. “Ba chén, cho ba người đã khuất. Mỗi năm tới ngày này, ta đều rót. Còn chén thứ tư…” Hắn quay đầu, ánh mắt đen thẳm dừng lại trên mặt cô. “Là của người ta cưới đêm nay. Nàng uống, hay không uống, tùy nàng. Nhưng ta khuyên thật — trong phủ này, thứ nguy hiểm nhất không phải rượu độc. Mà là kẻ đã rót chén thứ tư trước cả khi ta bước vào phòng.”
Lâm Hạ chết lặng. Nghĩa là bốn chén rượu này không phải hắn bày. Ai đó đã vào động phòng của Nhiếp chính vương, giữa vòng canh gác nghiêm ngặt nhất kinh thành, rót sẵn bốn chén, rồi lặng lẽ rút đi như chưa từng tồn tại. Cùng một kiểu ra vào không dấu vết như lão thầy thuốc Diệp Vô Y đêm qua.
Cô lùi lại một bước, lưng chạm vào mép giường, và chính khoảnh khắc ấy, cô cảm thấy trong ngực áo có gì đó ấm lên. Xấp bản thảo. Cô lén rút ra, lật vội tới trang cuối cùng dưới ánh nến. Và máu trong người cô như đông lại: giữa trang giấy trắng, một dòng chữ mực đỏ vừa hiện, mực còn chưa khô, loang nhẹ như vệt máu tươi.
“Chương 7 — Động phòng của người thứ tư. Tân nương đếm được bốn chén rượu. Nhưng nàng quên mất — trong phòng này, đêm nay, sẽ có người thứ năm.”
Người thứ năm. Lâm Hạ ngẩng phắt lên, đảo mắt khắp gian phòng. Cô và Cố Trạm Uyên là hai. Ba người vợ đã chết chỉ còn là bài vị. Vậy “người thứ năm” là ai? Cô mở miệng định báo cho hắn, thì ngoài cửa sổ, một cơn gió lùa vào, thổi tắt phụt cây nến long phụng. Cả căn phòng chìm vào bóng tối đặc quánh.
Trong bóng tối đó, cô nghe thấy tiếng bước chân. Không phải của cô. Không phải của Cố Trạm Uyên — bởi ngay giây tiếp theo, bàn tay lạnh của hắn đã siết lấy cổ tay cô, kéo cô nép vào sau lưng hắn, và cô cảm nhận được cả thân người đàn ông này đang căng lên như dây cung. Hắn cũng không biết kẻ vừa bước vào là ai.
“Ai?” Giọng Cố Trạm Uyên vang lên trong đêm, sắc như kiếm rút khỏi vỏ.
Đáp lại hắn, là một giọng nữ. Nhẹ nhàng, quen thuộc đến mức khiến Lâm Hạ dựng tóc gáy — bởi cô đã nghe giọng này ba ngày trước, trong tiền sảnh Lâm phủ.
“Vương gia quên thần thiếp nhanh vậy sao?” Trong bóng tối, một đốm lửa lóe lên — ai đó vừa châm lại nến. Ánh sáng leo lét soi rõ khuôn mặt kẻ đang đứng ngay giữa động phòng, tay cầm cây nến, môi cong lên một nụ cười dịu dàng mà lạnh lẽo. Uyển Nguyệt. “Ba năm trước, chính ngài đã đích thân rót cho thần thiếp một chén rượu hợp cẩn giống hệt thế này. Rồi ba tháng sau, thần thiếp chết.”
Lâm Hạ suýt bật kêu. Uyển Nguyệt — cô a hoàn bước ra khỏi đám cháy, kẻ ôm hận mười năm — hóa ra không chỉ là a hoàn. Nàng ta từng là một trong ba người vợ đã chết của Nhiếp chính vương. Vậy nghĩa là một trong ba tấm bài vị ngoài hương án kia, là giả. Người nằm dưới cái tên đó vẫn đang sống, và vừa tự mình bước vào động phòng đêm nay.
Cố Trạm Uyên đứng bất động, lần đầu tiên Lâm Hạ thấy sống lưng thẳng tắp của hắn khẽ chấn động. “Nàng… chưa chết.” Ba chữ hắn thốt ra khàn đặc.
“Thần thiếp chết chứ.” Uyển Nguyệt bước một vòng quanh hai người, gót hài gõ lên nền gạch từng tiếng lạnh lùng. “Người mang tên thiếp chết rồi. Còn thiếp — con bé a hoàn bị đẩy vào lửa năm xưa — thì sống. Vương gia à, ngài cưới ba đời vợ, chôn ba đời vợ, mà chưa một lần hỏi: vì sao cả ba đều không phải người họ tự nhận? Vì có kẻ đã tráo họ. Đánh tráo từng người một, ngay dưới mũi Nhiếp chính vương quyền khuynh thiên hạ.” Nàng ta dừng lại trước mặt Lâm Hạ, ánh mắt xoáy vào cô. “Và bây giờ, tới lượt cô. Người thứ tư. Cô có biết mình đang đội tên ai, ngồi vào ghế của ai không?”
“Đủ rồi.” Cố Trạm Uyên chắn ngang trước mặt Lâm Hạ, giọng đã lấy lại sự trấn tĩnh lạnh như băng. “Nàng vào đây đêm nay, không phải để kể khổ. Nói đi — kẻ đứng sau nàng là ai.”
Uyển Nguyệt cười khẽ, đưa cây nến lên ngang mặt. “Ngài hỏi sai người rồi, vương gia. Kẻ đứng sau thiếp… cũng chính là kẻ đứng sau ngài.” Nàng ta chỉ một ngón tay thon thả về phía xấp bản thảo trong tay Lâm Hạ. “Kẻ viết ra tất cả những dòng này. Kẻ mà tân vương phi của ngài đang nắm trong tay mà không dám cho ngài xem.”
Cố Trạm Uyên quay phắt sang. Ánh mắt hắn rơi xuống xấp giấy trắng chi chít chữ đỏ trong tay Lâm Hạ — thứ mà lão thầy thuốc đã dặn: đọc xong thì đốt, và đừng để Nhiếp chính vương nhìn thấy.
Lâm Hạ nghẹn thở, tay siết chặt xấp bản thảo, tim đập loạn như trống trận. Giấu, thì Cố Trạm Uyên sẽ nghi cô cùng phe kẻ giấu mặt. Đưa, thì cô đang làm đúng điều mà cả lão thầy thuốc lẫn Uyển Nguyệt muốn — và biết đâu đó chính là dòng tiếp theo đã được viết sẵn trong tập cốt truyện này. Dù cô chọn cách nào, cô vẫn đang diễn đúng kịch bản của kẻ cầm bút.
“Đưa ta xem.” Cố Trạm Uyên chìa tay ra, lòng bàn tay ngửa lên dưới ánh nến, giọng không còn là ra lệnh, mà gần như một lời thỉnh cầu. “Lâm Uyển Nhi. Nếu nàng còn muốn sống qua đêm nay — hãy tin ta, một lần.”
Lâm Hạ nhìn bàn tay hắn. Rồi nhìn nụ cười chờ đợi của Uyển Nguyệt sau lưng. Và trong khoảnh khắc ấy, cô chợt hiểu ra một điều khiến cô lạnh toát tới tận xương: bất kể cô đặt xấp bản thảo vào tay Cố Trạm Uyên hay không, thì việc cả ba người bọn họ có mặt trong căn phòng này đêm nay, việc cô phải chọn giữa tin và ngờ — tất cả đều đã được ai đó viết sẵn, bằng thứ mực đỏ như máu, từ rất lâu trước khi cô kịp thở.
Cô hít một hơi thật sâu, và đưa tay ra.
Leave a Reply