Đốm sáng ngoài cửa sổ chớp lần thứ ba, rồi đứng im. Không tắt. Nhưng cũng không sáng hẳn lại — nó treo lơ lửng ở cái khoảng giữa mà bất cứ biên tập viên nào cũng sợ nhất: khoảng một người đọc đã đưa tay lên góc màn hình, chưa bấm đóng, nhưng ngón tay đã chạm vào nút.
“Hai mươi ba tiếng năm mươi chín phút.” Nửa tỉnh táo của Lâm Hạ đọc cái đồng hồ đỏ, giọng khô. “Một chương. Giữ một người đọc tới dòng cuối. Nghe thì dễ. Tôi làm nghề này mười hai năm, tôi nói thật: đây là việc khó nhất trên đời.”
Cố Trạm Uyên phản ứng đầu tiên, theo đúng cái lối của một kẻ cả đời chỉ biết một cách thắng. “Vậy viết một trận đánh.” Hắn đặt tay lên chuôi kiếm vô hình, mắt sáng lên. “Để bổn vương dẫn ba vạn quân qua ải Nhạn Môn, chém tướng giặc ngay dòng đầu. Không ai bỏ một trận đánh giữa chừng.”
“Không ai bỏ một trận đánh — nếu họ thương kẻ đang đánh.” Lâm Hạ lắc đầu. “Còn nếu họ chưa kịp thương ai, ba vạn quân của chàng chỉ là ba vạn cái tên họ lướt qua. Người đọc không ngủ gật ở đoạn buồn. Họ ngủ gật ở đoạn hoành tráng mà họ chẳng quen một ai.”
“Vậy thì doạ.” Nửa tỉnh táo gõ thử một dòng lên màn hình: một bàn tay bê bết thò ra từ dưới gầm giường. “Cứ ba đoạn thả một cú giật. Độc giả sợ thì độc giả thức.”
Dòng chữ vừa hiện đã bị con trỏ bên kia tấm kính xoá sạch, kèm một câu lạnh tanh: “Tôi thả cú giật đó ở chương mười hai. Người đọc số hai, số ba, số bốn rời đi ngay đêm ấy. Doạ được một lần. Lần thứ hai họ biết mình bị lừa, và họ không tha cho kẻ lừa mình đâu.”
Cô gái cầm bánh mì — số ba — bỗng lên tiếng, rụt rè mà rõ ràng như người duy nhất trong phòng từng ngồi ở phía bên kia trang sách. “Mấy anh chị hỏi sai người rồi. Em mới là đứa đọc. Trưa nào em mở cuốn này ra, không phải vì trận đánh, cũng chẳng vì sợ. Em mở vì muốn biết hôm nay con bé mặc váy xanh sống ra sao. Nó ăn gì chưa. Nó còn bị bắt gả nữa không. Em đọc tiếp vì lỡ quen nó mất rồi.”
Căn phòng im. Lâm Hạ nhìn cô gái, rồi nhìn Uyển Nhi — cái nhân vật bị kết án chết ngay dòng mở đầu, giờ đang đứng co ro, nước còn đọng ở gấu váy. Và cô hiểu ra cái điều lẽ ra mười hai năm trong nghề phải dạy cô từ lâu.
“Mình sai từ đầu.” Cô nói. “Suốt bảy mươi chương, mình viết VỀ Uyển Nhi. Mình cứu nó, sửa số phận cho nó, cãi nhau giùm nó. Mình chưa một lần để nó tự viết lấy một dòng.” Cô cầm cây bút lông lên — cây bút mà bốn người vẫn chụm tay vào — rồi chìa thẳng cho cô gái váy xanh. “Chương này em viết. Dòng đầu tiên là của em.”
Uyển Nhi lùi lại. “Em không biết viết. Em là nhân vật mà. Em chỉ biết… bị viết.”
“Thì viết cái em biết.” Lâm Hạ dịu giọng. “Không cần hay. Chỉ cần thật. Dòng đầu cuốn này là ‘Lâm Uyển Nhi chết trôi dưới hồ sen một đêm tháng Sáu’. Em không xoá được dòng đó — nó là của tác giả. Nhưng em viết thêm được một dòng nữa, ngay sau nó. Em muốn gì, nếu em sống?”
Cây bút run trong tay Uyển Nhi. Cô cúi xuống trang giấy và viết, nét chữ vụng về như trẻ con tập đồ: không phải một lời thề, không phải một toà lâu đài, cũng chẳng phải cả thiên hạ. Cô viết đúng một câu nhỏ xíu: “Nếu tôi sống, trưa mai tôi muốn ăn nốt nửa ổ bánh mì kia. Cái nửa còn vương mấy cọng rau mùi ấy.”
Cô gái số ba bật cười, mắt đỏ hoe, vội giơ nửa ổ bánh mì trong tay lên như giơ một tang vật quý. “Còn đây. Em để dành cho chị.”
Cố Trạm Uyên nhìn cái cảnh ấy — một nhân vật vừa thoát án tử bằng cách đòi miếng bánh mì — rồi cau mày đúng kiểu người cả đời chỉ quen những lời trăng trối hùng tráng. “Bổn vương không hiểu.” Hắn nói thật thà. “Cứu một mạng người mà chỉ xin nửa ổ bánh. Sao không đòi giang sơn?”
“Vì giang sơn no bụng được ai đâu, thưa vương gia.” Lâm Hạ liếc hắn, khoé môi cong lên. Và lạ thay, cái kẻ từng khiến ba dặm biên ải nín thở ấy lại đỏ mặt trước đúng một câu đùa về bánh mì, rồi quay đi, giả vờ canh gác xấp bản thảo chẳng ai buồn cướp.
Rồi chuyện lạ xảy ra.
Mực nước dưới chân Uyển Nhi — thứ nước đã dâng tới thắt lưng ở chương trước — rút xuống, rút hẳn, để lại sàn gỗ khô cong như chưa từng ướt. Con trỏ bên kia tấm kính, lần này, không xoá. Nó đứng im nhìn cái câu vụng về về nửa ổ bánh mì, đứng im thật lâu, như một người đang đọc lại một dòng mình không ngờ mình viết nổi.
Ngoài cửa sổ, đốm sáng cô đơn thôi chớp. Nó sáng lên, đều, ấm — cái kiểu sáng của một màn hình đang được ai đó cúi xuống đọc từng chữ, đọc tới dòng cuối cùng mà chưa nỡ bấm đóng.
“Thành rồi.” Tiểu Muội thì thào, hai bàn tay vẫn còn ẩm nước. “Người đọc số một đang đọc. Nó chưa đóng sách.”
Nhưng cô gái số ba — kẻ quen nhìn màn hình hơn ai hết — bỗng đứng khựng. Cô nhìn cái đốm sáng ngoài cửa sổ, rồi nhìn con trỏ bên kia tấm kính, nhìn qua nhìn lại, mặt mỗi lúc một tái. “Khoan đã.” Cô ta nói, giọng run. “Mọi người có thấy không… cái đốm sáng ngoài kia, với con trỏ của tác giả trong này — hai cái nhấp nháy cùng một nhịp.”
Lâm Hạ quay phắt lại. Và cô thấy. Đốm sáng chớp một cái. Nửa giây sau, con trỏ chớp một cái. Đốm sáng nghỉ. Con trỏ nghỉ. Hai thứ ở hai đầu một tấm kính mà thở chung một nhịp — như thể người đọc duy nhất chịu quay lại mỗi trưa, và cái người đã gõ dòng “chết trôi” rồi bỏ đi, chưa từng là hai người khác nhau.
Trên màn hình, dưới cái đồng hồ đỏ vừa ngừng chạy, một dòng chữ hiện ra, gõ rất chậm, rất khẽ, như một lời thú tội nén lại đã sáu mươi tám trưa: “Các người đoán ra rồi đấy. Người đọc số một — cái đốm sáng đã giữ cuốn sách này sống suốt bảy mươi chương — chính là tôi. Tôi vừa đọc tới dòng nửa ổ bánh mì của các người.”
Con trỏ ngừng một nhịp. Rồi gõ nốt, và căn phòng lạnh toát theo từng chữ: “Và đây là điều tôi chưa nói. Một tác giả bỏ sách thì sách ngủ yên. Nhưng một tác giả vẫn lén đọc sách mình mỗi trưa — nghĩa là có một lý do khiến hắn không dám đọc tới dòng cuối cùng. Trưa mai, khi tôi đọc hết chương này, các người sẽ biết lý do đó. Và tôi không chắc lúc ấy các người còn muốn tôi ở lại nữa.”
Ngoài cửa sổ, đốm sáng — là chính hắn — rực lên một lần, chói gắt, rồi dịu lại. Cái đồng hồ đỏ trên màn hình nhảy nốt một con số trước khi đứng hình: 23:47:11. Và lần đầu tiên trong bảy mươi hai chương, không một ai trong căn phòng bốn mươi oát biết: tới trưa mai, cái dòng cuối cùng ấy sẽ cứu họ — hay chôn tất cả.
Leave a Reply