Người Chỉnh Lại Chiếc Đồng Hồ Dừng Lúc Ba Giờ Bốn Mươi Bảy – Chương 1: Vị Khách Nửa Đêm Và Cái Giờ Không Ai Quên Được

Written by

in

Tiệm sửa đồng hồ của tôi nằm cuối một con hẻm, tấm bảng hiệu gãy mất một chữ, mười năm nay chưa ai buồn sửa. Khách ghé phần lớn là người già, mang theo mấy chiếc đồng hồ cũ chẳng đáng mấy đồng nhưng không nỡ bỏ. Tôi quen với sự lặng lẽ đó, quen tới mức có hôm cả ngày chỉ nói chuyện với ông nội trong tấm ảnh thờ.

Cho tới đêm ấy.

Gần một giờ sáng, tôi đang gỡ bộ máy một chiếc Seiko han gỉ thì nghe tiếng gõ cửa. Không phải kiểu gõ vội của người lỡ đường. Ba tiếng, chậm, đều, như thể bàn tay ấy đã đứng ngoài đó rất lâu mới quyết định đưa lên.

Tôi kéo tấm cửa cuốn đã khóa hờ. Ngoài hẻm, một chiếc xe đen đậu sát lề, đèn pha còn hắt vào vũng nước mưa chiều. Người đàn ông đứng trước tôi khoác áo sẫm màu, gương mặt mệt tới mức tôi không đoán nổi anh bao nhiêu tuổi. Chỉ đôi mắt là tỉnh. Tỉnh một cách bất thường, kiểu mắt của người đã rất lâu không được ngủ tử tế.

“Nghe nói cô sửa được đồng hồ cũ.” Giọng anh khàn, như lâu rồi không dùng tới. “Loại người khác trả lại, bảo không sửa nổi.”

Tôi định nói tiệm đóng cửa rồi, mai quay lại. Nhưng anh đã đặt lên mặt kính một chiếc đồng hồ quả quýt bằng bạc, vỏ chạm hoa văn đã mòn, mặt số ố vàng theo năm tháng.

Kim dừng ở ba giờ bốn mươi bảy.

Tôi cầm lên, lật qua lật lại. Một chiếc đồng hồ cơ kiểu cũ, nắp sau bị ai đó cạy ra rồi đóng lại vụng về. “Nó dừng lâu chưa anh?”

“Mười năm.” Anh nói, không chớp mắt. “Mười năm ba tháng.”

Người ta không nhớ một chiếc đồng hồ chết chính xác tới từng tháng, trừ khi cái giờ nó dừng là một cái giờ họ không bao giờ quên được. Tôi ngẩng lên nhìn anh, và tự dưng thấy không nên hỏi thêm.

“Tôi muốn nó chạy lại.” Anh ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện, động tác chậm như người lưng đau lâu ngày. “Nhưng có một điều kiện. Khi nó chạy, kim phải chỉ đúng ba giờ bốn mươi bảy. Không được lệch một giây.”

“Đồng hồ chạy thì kim sẽ đi tiếp chứ anh,” tôi nói. “Không có cách nào giữ nó đứng yên một giờ mà vẫn gọi là chạy.”

“Vậy thì làm cho nó đi, rồi mỗi ngày quay về đúng giờ đó một lần.” Anh đặt tay lên mặt kính, những ngón tay dài gõ nhẹ. “Cô làm được không.”

Câu đó không phải câu hỏi. Nó giống một người đã quen ra lệnh và quen được tuân theo. Lẽ ra tôi phải khó chịu. Nhưng cái cách anh nhìn chiếc đồng hồ, như nhìn thứ duy nhất còn sót lại của một người, khiến tôi nuốt lời định đuổi khách xuống.

“Để tôi mở ra xem trong ruột đã.”

Tôi bật đèn bàn, kẹp kính lúp lên mắt. Nắp sau bung ra, mùi kim loại cũ xộc lên. Bộ máy không hỏng nặng như tôi tưởng — chỉ kẹt, vì có một vật lạ chèn vào giữa bánh răng. Tôi lấy nhíp gắp ra. Một mảnh giấy ảnh gập tư, nhỏ bằng móng tay, đã ngả màu.

Tôi mở nó dưới ánh đèn. Ảnh một người phụ nữ trẻ bế đứa bé gái chừng ba tuổi trước cửa một tiệm đồng hồ. Tấm bảng hiệu phía sau còn nguyên vẹn, chưa gãy chữ nào.

Đó là tiệm của tôi. Và người phụ nữ trong ảnh là mẹ tôi.

Lòng bàn tay tôi lạnh toát. Tôi đặt mảnh ảnh xuống bàn, cố giữ giọng bình thường. “Chiếc đồng hồ này… anh lấy ở đâu ra?”

Anh không đáp ngay. Mắt anh dừng trên mảnh ảnh, rồi chậm rãi ngước lên, lần đầu nhìn thẳng vào mặt tôi thay vì nhìn chiếc đồng hồ.

“Nó là của cha tôi.” Anh nói. “Ông để lại trước khi mất, dặn tôi tìm cho ra người trong ảnh. Mười năm tôi tìm không thấy. Tôi gần như đã bỏ cuộc.”

Tôi lật mặt trong của nắp đồng hồ, chỗ thợ hay khắc tên. Một hàng chữ nhỏ xíu, nét khắc run run như của người không quen cầm dụng cụ: “Gửi Ôn. Khi nào kim chạy lại, nhà mình đoàn tụ.”

Ôn. Tên tôi là Diệp Ôn. Từ bé mẹ gọi tôi là A Ôn, cả con hẻm này gọi tôi là A Ôn, và tôi chưa từng kể cái tên đó cho một người khách lạ nào nghe.

Căn tiệm đột nhiên im tới mức tôi nghe được tiếng tích tắc của cả chục chiếc đồng hồ treo tường, lệch nhau từng nhịp, như hàng chục trái tim đập không cùng một kiểu.

“Cô tên gì?” Anh hỏi, giọng đã khác. Chậm hơn, và khẽ run.

Tôi nắm chặt mảnh ảnh trong lòng bàn tay. Lẽ ra tôi nên nói dối. Không hiểu sao tôi lại nói thật.

“Diệp Ôn.”

Anh đứng bật dậy, chiếc ghế đẩu đổ xuống nền kêu một tiếng khô khốc. Gương mặt mệt mỏi ấy lần đầu có màu — màu của một người vừa nhìn thấy thứ mình đã chôn từ lâu bỗng sống dậy trước mắt.

“Cô vừa nói… cô họ Diệp?” Anh bước vòng qua bàn, rút trong túi áo ra một tấm ảnh khác, cũ y hệt tấm trong đồng hồ, chỉ khác là lành lặn. Anh lật mặt sau cho tôi xem.

Mặt sau có hai dòng. Dòng trên là nét chữ mẹ tôi, tôi nhận ra ngay. Dòng dưới, mực đậm hơn, là nét của một người đàn ông:

Và khi tôi đọc xong dòng cuối cùng ấy, cả người tôi đông cứng lại.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *