Cố Trạm Uyên đưa tay ra theo bản năng, nhưng không có gì để chặn. Kẻ thù trong đời hắn luôn có một gương mặt, một thanh gươm, một tội trạng để hắn chém. Lần này chỉ có một dòng chữ mực còn ướt nằm trên trang giấy, và một bàn tay vô hình nào đó vừa viết nó xong rồi rút đi, nhẹ như ai đó vừa bước ra khỏi phòng mà không mở cửa.
“Đứng yên hết cho tôi.” Lâm Hạ nói, giọng khàn đặc. Theo phản xạ của mười hai năm làm biên tập, cô làm đúng một việc cô biết làm: cô soi nét chữ. Nét này nghiêng phải, chân chữ hất lên, dấu ngã kéo thành một đường cong đài các — thứ nét chữ của người viết nhiều, viết quen, viết đến mức không còn phải nghĩ. Không phải nét run rẩy của cô. Không phải nét tròn trịa còn thơ của Tiểu Muội. Đây là nét của một người đã cầm bút lâu hơn cả hai người đàn bà trong phòng này cộng lại.
“Em đã bảo rồi.” Tiểu Muội lùi sát vào tường, ôm chặt xấp bản thảo vào ngực như ôm một đứa trẻ bị ai đó thò tay vào nôi. “Chữ này không phải em. Em viết chương một. Em chưa bao giờ viết được quá chương một, chị biết mà. Người này… người này viết tiếp được. Người này viết được cả cuốn.”
Câu ấy làm sống lưng Lâm Hạ lạnh toát, vì nó đúng. Suốt năm mươi tám chương, cô cứ đinh ninh mình là người sửa, Tiểu Muội là người khởi bút, và cuốn sách là một cuộc giằng co giữa hai chị em. Nhưng một cuốn sách năm mươi tám chương thì ai viết phần ở giữa? Ai gõ ra từng con chữ trong những đêm cô hôn mê, khi cả cô lẫn Tiểu Muội đều không đụng vào cây bút? Cô đã quên hỏi câu đó. Một biên tập viên giỏi mà quên hỏi “ai là tác giả” thì đúng là đáng bị sa thải.
Cây bút trong lòng bàn tay cô lại nóng lên. Và trước mắt ba người, nó tự nhấc khỏi tay cô — không ai cầm — dựng thẳng lên khỏi mặt giấy một tấc, rồi hạ xuống, bắt đầu viết. Nét chữ nghiêng phải ấy chảy ra thành dòng thứ hai, bình thản, trêu ngươi: “Các con cãi nhau xem ai là tác giả. Dễ thương thật. Nhưng cả hai đứa đều là nhân vật ta viết ra.”
“Nhảm.” Lâm Hạ bật ra, phản xạ của kẻ bị dồn vào góc. “Tôi là người thật. Tôi có chứng minh thư, có mã số thuế, có cái sổ hộ khẩu mỏng dính và mười hai năm đóng bảo hiểm xã hội. Nhân vật tiểu thuyết không có mã số thuế, thưa ngài-cây-bút.”
Cây bút ngừng một nhịp, như đang cười. Rồi nó viết tiếp, chậm rãi hơn, mỗi chữ như một nhát dao cắt: “Một biên tập viên con một, bố mẹ chết trong tai nạn năm hai mươi hai tuổi, mười hai năm ăn Tết một mình, hôn mê mười chín ngày không một người ruột thịt. Con có bao giờ thấy lạ không? Một đời người được dọn sạch hết dây mơ rễ má, gọn gàng đến mức chỉ còn đúng một cái bàn làm việc và một cây bút đỏ. Đó không phải một cuộc đời, Lâm Hạ. Đó là một hồ sơ nhân vật. Ta cắt cho con cô độc, để đến khi con rơi vào cuốn này, con không có gì để luyến tiếc mà quay về.”
Lâm Hạ muốn cãi, nhưng cổ họng nghẹn lại. Vì nó khớp — khớp tàn nhẫn, như một cái phục bút gài từ chương một đến giờ mới bung. Cô dành cả sự nghiệp bắt lỗi người khác gài phục bút vụng; giờ cô phát hiện chính đời mình là cái phục bút gài gọn đến mức không ai bắt nổi.
“Nàng không phải nhân vật.” Cố Trạm Uyên bước tới, đứng chắn trước giường cô, lưng quay về phía cây bút, mặt đối mặt với Lâm Hạ. Lần đầu tiên hắn không nhìn kẻ thù mà nhìn cô. “Ta là nhân vật, ta biết nhân vật thì như thế nào. Nhân vật không rót nước run tay. Nhân vật không mắng ta vô lý giữa chương tám. Nhân vật không sợ đến mức tim gõ loạn như cái máy kia đang gõ. Nàng có một thứ mà kẻ cầm bút kia dù viết giỏi đến đâu cũng không viết ra được — nàng do dự. Nàng thương người. Cái đó không gài được bằng bút.”
Lời của một người đàn ông bước ra từ trang giấy, nói với người đàn bà vừa bị bảo rằng mình cũng chỉ là trang giấy, lạ thay lại là thứ duy nhất trong phòng còn ấm. Lâm Hạ nhìn hắn, một giây quên cả cây bút đang lơ lửng. Cô chỉ thấy một người đã chọn quay lưng với kẻ nắm vận mệnh để đối diện với cô.
Cây bút giật mạnh một cái, như bị chạm nọc. Nó bổ xuống trang giấy, viết nhanh, nét hằn sâu đến rách cả thớ giấy: “Cảm động đấy. Ta sẽ sửa lại chi tiết này ở bản in sau.” Rồi, trước mắt ba người, những dòng chữ cũ trên trang cuối bắt đầu nhòe đi — câu “và người cầm bút quyết định” mờ dần, như ai cầm cục tẩy lớn chà ngang quá khứ.
“Nó đang sửa bản thảo.” Lâm Hạ thét, và lần này không phải tiếng thét sợ hãi mà là tiếng thét của một biên tập viên thấy có kẻ dám sửa chữ trên bản đã lên khuôn. “Nó đang xóa cả cái cảnh này để viết lại! Tiểu Muội, giữ lấy xấp giấy đó, đừng cho nó lật trang!”
Tiểu Muội ghì xấp bản thảo, nhưng giấy trong tay cô bé cũng bắt đầu rung, các trang tự lật rào rào như có gió thốc từ bên trong cuốn sách. Và trên bức tường phòng bệnh — bức tường sơn trắng vô hại — những dòng chữ bắt đầu hiện lên, mờ rồi rõ, bò ngang như kiến: mô tả cái giường, mô tả cái máy đo nhịp tim, mô tả “người đàn bà mặt trắng bệch nằm trên giường, tên Lâm Hạ, ba mươi tư tuổi, biên tập viên”. Căn phòng của cô đang bị viết lại thành một đoạn văn, ngay trước mắt cô.
“Không.” Lâm Hạ nắm chặt cây bút đang vùng vẫy trong tay, dùng cả sức của mười chín ngày hôn mê gom lại. “Nghe đây, kẻ cầm bút. Tôi gạch chữ của người khác mười hai năm. Tôi biết một sự thật mà anh — tác giả giỏi giang của tôi — quên mất: người sửa bản cuối cùng mới là người quyết định cái gì được in. Không phải người viết. Người duyệt.”
Và trên bức tường, ngay giữa đoạn văn đang mô tả cô, một dòng chữ mới hiện ra — không phải do cây bút trong tay cô viết, không phải nét nghiêng phải của kẻ cầm bút kia, mà là một nét chữ thứ tư, vuông vức, lạnh lùng, cái nét cô đã nhìn thấy mỗi ngày suốt mười hai năm trên các tờ phiếu duyệt: “Bản thảo ‘Xuyên Thành Nữ Phụ’ — Trạng thái: CHỜ NGƯỜI DUYỆT KÝ. Mời biên tập viên Lâm Hạ vào phòng Tổng Biên Tập.”
Cửa phòng bệnh bật mở. Nhưng sau cánh cửa không phải hành lang bệnh viện. Sau cánh cửa là một hành lang tòa soạn cô đã đi mười hai năm, đèn vàng, mùi giấy cũ, và ở cuối hành lang, cánh cửa phòng Tổng Biên Tập hé mở — he hé đúng như một câu chưa đóng dấu chấm — với một quầng sáng hắt ra, và một cái bóng người ngồi sau bàn, tay đang cầm một cây bút đỏ.
Leave a Reply