Dòng chữ nghiêng phải bò hết chiều ngang trang giấy rồi dừng lại, nhấp nháy ở cuối như một con trỏ đang chờ gõ tiếp. “Con chưa bao giờ hỏi: ai đang đọc?” Lâm Hạ đọc lại lần thứ hai, và lần này cô không soi nét chữ. Cô làm cái việc một biên tập viên chỉ làm khi đã hết đường: cô ngẩng đầu, nhìn thẳng vào khoảng không phía trên vai Cố Trạm Uyên — cái khoảng không mà suốt từ đầu đến giờ cô vẫn thấy nhột, như có ai đó đứng sau lưng đọc qua vai cô từng chữ một.
“Nàng nhìn gì vậy?” Cố Trạm Uyên quay đầu theo ánh mắt cô, bàn tay vẫn giữ chặt cổ tay cô như sợ cô lại biến mất sau một cánh cửa khóa. Hắn chỉ thấy bức tường tòa soạn loang vệt ẩm. “Ở đó có gì?”
“Có một người.” Lâm Hạ nói, giọng khô đi. “Người đứng cao hơn cả tác giả, cao hơn cả người cầm bút đỏ. Thiếp vừa hiểu ra chú Trần gài cái gì ở câu cuối cùng rồi.” Cô nghe chính giọng mình run, và cô ghét cái run đó, vì nó là thứ cô thường gạch bỏ trong bản thảo của người khác với lời phê “nhân vật sợ không rõ lý do”. Lần này thì rõ. “Trong một cuốn sách, tác giả viết, biên tập duyệt. Nhưng cả hai đều quỳ dưới một người thứ ba mà không ai dám gọi tên: người đọc. Người đọc lật trang thì truyện sống. Người đọc gập sách lại thì — hết. Không cần bút đỏ gạch, không cần bút đen xóa. Chỉ cần một người thôi không đọc nữa.”
Tiểu Muội ôm xấp bản thảo lùi lại một bước, mặt trắng bệch. “Vậy… tụi mình sống hay chết là do một người em không nhìn thấy quyết định sao, chị?”
“Chú Trần đâu rồi?” Lâm Hạ quay phắt lại phòng Tổng Biên Tập. Cánh cửa còn hé, nhưng cái ghế da sau bàn đã trống trơn, chỉ còn cặp kính gọng đồi mồi gấp gọn đặt trên tập giấy, như ông vừa cố ý để lại cho cô một dấu chấm cuối cùng. Trên mặt bàn, tờ phiếu duyệt cô vừa gạch lúc nãy vẫn nằm đó. Và ở ô “Tác giả”, cái tên viết bằng bút chì non nớt của con bé hai mươi hai tuổi đã mờ hẳn đi — thay vào đó, một dòng mới đang tự viết, lần này không phải nét của ông Trần, cũng không phải nét của cô. Nét chữ này đều tăm tắp, lạnh lùng, không có hồn, như chữ in.
“Đó là nét đánh máy.” Lâm Hạ thì thầm. “Người thứ tư không cầm bút. Người thứ tư gõ phím.”
Dòng chữ in hiện xong: “Chương 62. Cô đang bị đọc, Lâm Hạ. Ngay lúc này. Có người đang nhìn từng câu cô nói hiện ra trên màn hình của họ.” Cô thấy lạnh toát sống lưng, không phải vì dọa, mà vì cái cảm giác bị bắt quả tang — cái cảm giác của một biên tập viên chợt nhận ra bản thảo mình đang chê thậm tệ lại chính là nhật ký của mình, và ai đó đã đọc nó từ trang đầu.
Cố Trạm Uyên bước tới trước mặt cô, chắn giữa cô và tờ phiếu, như cái phản xạ che chắn hắn đã làm sáu mươi mốt chương. “Ta không hiểu người đọc là gì. Nhưng ta hiểu cái vẻ mặt này của nàng. Nàng đang định làm một chuyện liều.” Hắn cúi xuống, trán gần chạm trán cô. “Lần trước nàng bước vào cánh cửa khóa một mình. Lần này, dù kẻ kia đứng cao tới đâu, nàng không đi một mình nữa. Nghe chưa?”
Và Lâm Hạ, giữa cái tòa soạn mười hai năm bào mòn cô thành một cây bút đỏ gài sau tai, bỗng làm một việc mà cô chưa từng làm trong cả sáu mươi hai chương: cô bước vòng qua Cố Trạm Uyên, đặt hai tay lên mặt bàn, cúi sát xuống tờ phiếu, và nói — không phải với ông Trần, không phải với hắn, không phải với Tiểu Muội. Cô nói thẳng lên trên, vào cái khoảng không nhột nhạt sau gáy mình, bằng đúng cái giọng cô vẫn dùng để thương lượng với tác giả khó tính nhất của nhà xuất bản.
“Chào người đang đọc.” Cô nói, và giọng cô vững lại từng chữ. “Tôi biết bạn ở đó. Tôi làm nghề này mười hai năm, tôi biết mùi của một người đang lật trang. Bạn cầm số phận của bốn chúng tôi trong tay — à không, trong một cái màn hình. Bạn đọc tiếp thì tôi còn được nói. Bạn gập lại thì tôi im. Tôi không trách bạn, đó là quyền của bạn, quyền lớn nhất trong cái thế giới giấy này. Nhưng tôi xin bạn một điều, với tư cách một biên tập viên xin tác giả đừng bỏ dở bản thảo: đừng đóng sách lúc này. Không phải để cứu tôi. Mà vì anh ấy” — cô hất đầu về phía Cố Trạm Uyên — “hai mươi hai năm trước chỉ là một cái tên viết bằng bút chì, và anh ấy vừa mới biết do dự. Một nhân vật vừa học được cách sợ mất người mình thương. Bạn nỡ gập sách đúng lúc đó sao?”
Căn phòng im phăng phắc. Cố Trạm Uyên nhìn cô nói chuyện với bức tường, với khoảng không, và lần đầu tiên trong đời hắn không cắt lời, không kéo cô lại — hắn chỉ đứng đó, lặng lẽ, như hiểu rằng người đàn bà này đang làm cái việc liều nhất đời mình: đặt cược cả bốn mạng người vào lòng tốt của một kẻ xa lạ chưa từng lộ mặt.
Rồi tờ phiếu trên bàn rung lên. Dòng chữ in cũ xóa đi. Một dòng mới hiện ra, chậm rãi, từng chữ một, như ai đó bên kia màn hình đang gõ thật — ngập ngừng, rồi dứt khoát: “Tôi đọc tiếp.” Ba chữ đó vừa hiện xong, cả tòa soạn sáng bừng lên một quầng ấm, và Lâm Hạ nghe rõ ràng, từ đâu đó rất xa mà cũng rất gần, một tiếng động cô quen đến mức suýt bật khóc — tiếng ngón tay gõ xuống phím, tiếng của một người vừa bấm sang trang.
Cô thở phào, quay lại cười với Cố Trạm Uyên. “Chúng ta còn sống. Người đọc vừa gia hạn cho cả bốn đứa một chương nữa.”
Nhưng nụ cười ấy lại đông cứng — y như chương trước. Vì ở ô “Tác giả” của tờ phiếu, nơi cái tên con bé hai mươi hai tuổi vừa mờ đi, giờ một cái tên mới đang hiện lên, không phải bút chì, không phải chữ in, mà là nét chữ cô biết rõ hơn bất cứ nét nào trên đời. Nét nghiêng phải, chân chữ hất, dấu ngã kéo cong — nét của người viết ba mươi năm. Nét của ông Trần. Và ông viết, ngay dưới ô tác giả, một dòng ghi chú mà chỉ một biên tập viên mới hiểu nổi độ nguy hiểm của nó:
“Giỏi lắm, Lâm Hạ. Cháu vừa xin được người đọc đọc tiếp. Nhưng cháu quên mất cái luật đầu tiên chú dạy cháu ngày vào nghề rồi à: người đọc đọc tiếp thì phải có chương tiếp. Mà chương tiếp thì phải có người viết. Chú đi rồi, cây bút đỏ tan rồi, con bé Tiểu Muội không biết viết. Vậy giờ, trong bốn người, ai sẽ ngồi xuống viết Chương 63 cho kịp — trước khi người đọc kia hết kiên nhẫn và gập sách lại?”
Leave a Reply