Người Đàn Ông Thuê Tôi Dọn Sạch Cái Chết Của Chính Anh – Chương 1: Căn Hộ Của Người Đã Chết Có Người Còn Sống

Written by

in

Hợp đồng ghi rõ: dọn sạch căn hộ 1203, chủ nhà đã qua đời, không người thừa kế. Kẹp bên trong là một bản sao giấy báo tử. Tên người chết: Tạ Trì, ba mươi mốt tuổi.

Tôi làm nghề này bốn năm, dọn di vật cho hơn hai trăm người đã khuất. Tôi quen với mùi của sự vắng mặt — mùi bụi đọng trên những món đồ không còn ai chạm vào. Nên khi bước ra khỏi thang máy tầng mười hai, tôi đã chuẩn bị sẵn tinh thần cho một căn phòng lạnh và tối.

Căn phòng không tối.

Khe cửa 1203 hắt ra một vệt sáng vàng ấm. Bên trong có tiếng dương cầm, chậm rãi, một bản nhạc tôi không biết tên. Tôi đứng chết lặng ngoài hành lang, bàn tay đang cầm chùm chìa khóa bỗng lạnh toát.

Người chết không bật đèn. Người chết không chơi đàn.

Tôi gõ cửa. Tiếng đàn dừng lại. Có bước chân, rồi cánh cửa mở ra.

Người đàn ông đứng trong khung cửa cao, gầy, mặc sơ mi trắng xắn tay. Gương mặt anh nhợt nhạt như người lâu ngày không ra nắng, nhưng đôi mắt thì sắc và tỉnh táo đến mức tôi phải lùi nửa bước. Anh nhìn chùm chìa khóa trong tay tôi, rồi nhìn chiếc thùng dụng cụ tôi xách, và khóe môi nhếch lên một nụ cười rất nhạt.

“Cô đến dọn đám tang của tôi à?”

Tôi mở hồ sơ ra, giọng cố giữ cho bình tĩnh. “Tôi tìm căn hộ của ông Tạ Trì. Có lẽ tôi nhầm tầng.”

“Không nhầm.” Anh tránh người, nhường lối. “Tạ Trì là tôi. Mời vào.”

Tôi đáng lẽ phải quay đi. Trong đầu tôi vang lên đủ mọi lời cảnh báo mà một người phụ nữ nên nghe. Nhưng tấm giấy báo tử trong tay tôi và người đàn ông đang sống trước mặt tạo thành một nghịch lý khiến chân tôi không nhấc nổi. Tôi bước vào.

Căn hộ đẹp đến mức không giống nơi có người ở. Mọi thứ ngăn nắp quá, sạch sẽ quá, như một căn phòng mẫu trong quảng cáo. Trên chiếc đàn dương cầm ở góc phòng có đặt một khung ảnh úp mặt xuống.

“Anh gọi dịch vụ dọn di vật.” Tôi đặt thùng đồ xuống. “Người ta gọi khi có người mất. Anh thì còn sống.”

“Về mặt pháp lý thì không.” Anh rót cho tôi một ly nước, đặt lên bàn, động tác thản nhiên như đang tiếp một vị khách bình thường. “Ba tuần trước, Tạ Trì chết trong một vụ tai nạn giao thông trên cao tốc. Có giấy báo tử, có cáo phó, công ty đã tổ chức tang lễ. Cả thành phố này tin rằng tôi đã chết.”

Tôi siết chặt ly nước. “Vậy người tôi đang nói chuyện là ai?”

“Là người cần biến mất cho trọn vẹn.” Anh ngồi xuống đối diện, chống cằm nhìn tôi. “Một người chết mà căn hộ vẫn còn đồ đạc của anh ta thì chưa chết hẳn. Tôi cần có người dọn sạch mọi dấu vết chứng minh Tạ Trì từng tồn tại. Áo quần, giấy tờ, ảnh, mọi thứ. Cô làm nghề này. Tôi trả gấp mười lần giá.”

Gấp mười lần. Con số đó đủ để trả hết khoản vay chữa bệnh cho mẹ tôi, thứ đang bóp nghẹt tôi từng đêm. Tôi ghét cái cảm giác con số ấy làm tim mình đập nhanh.

“Tại sao một người phải giả chết?” Tôi hỏi, mắt không rời anh.

Lần đầu tiên nụ cười trên môi anh biến mất. Anh im lặng một lúc lâu, lâu đến mức tôi nghe được tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường.

“Vì có người muốn tôi chết thật.” Giọng anh trầm xuống. “Và cách duy nhất để sống là để họ tin rằng họ đã thành công.”

Tôi nên sợ. Lẽ ra tôi phải sợ. Nhưng điều khiến tôi ở lại không phải tiền, cũng không phải sự tò mò. Mà là ánh mắt anh lúc nói câu đó — ánh mắt của một người đã quen ở một mình trong bóng tối lâu đến mức quên mất ban ngày trông như thế nào. Tôi nhận ra ánh mắt ấy, vì tôi cũng từng có nó.

“Tôi làm.” Tôi nghe tiếng mình nói. “Nhưng tôi có một quy tắc. Tôi dọn đồ của người đã khuất, và tôi luôn giữ lại một món — thứ chứng minh họ từng được yêu thương. Tôi không vứt tất cả. Ngay cả với người chết giả.”

Anh nhìn tôi rất lâu, như đang cân nhắc xem tôi là mối phiền phức hay là điều gì khác. Cuối cùng anh gật đầu.

“Được. Một món. Nhưng không phải thứ cô tự chọn.” Anh nói. “Tôi sẽ chỉ cho cô.”

Tôi gật đầu, đeo găng tay, mở thùng đồ nghề. Những căn hộ tôi dọn thường ngập trong dấu vết của một đời người — thư từ chưa gửi, thuốc men, những bức ảnh ngả vàng. Căn hộ này thì trống rỗng một cách cố ý. Người đàn ông này đã xóa mình đi từ trước khi gọi tôi đến. Anh không cần tôi dọn dẹp. Anh cần một nhân chứng cho sự biến mất của chính mình.

Càng dọn, tôi càng thấy lạnh gáy. Trong tủ quần áo chỉ còn vài bộ đồ nam. Trong ngăn kéo không một tờ giấy tờ tùy thân. Nhưng ở đáy tủ giày, tôi tìm thấy một đôi giày cao gót màu đỏ, size của tôi, còn mới nguyên trong hộp. Tôi cầm lên, tim đập thình thịch.

“Căn hộ này từng có phụ nữ ở.” Tôi nói, cố giữ giọng bình thản.

Anh đang đứng bên cửa sổ, lưng quay về phía tôi, không đáp. Chỉ có bờ vai anh khẽ căng lên.

Tôi bắt đầu từ chiếc đàn. Khi tôi với tay lấy khung ảnh úp mặt xuống để lau, anh đột ngột đứng bật dậy.

“Đừng động vào cái đó.”

Nhưng đã muộn. Khung ảnh đã nằm trong tay tôi, mặt ảnh ngửa lên. Và tôi đứng chết lặng.

Trong tấm ảnh cưới ấy, chú rể đúng là người đàn ông đang đứng trước mặt tôi. Còn cô dâu trong chiếc váy trắng, đang cười rạng rỡ bên anh — chính là tôi.

Một người tôi chưa từng gặp trong đời.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *