Người ta gọi ta là A Chuyết. Nghề của ta là nhặt xác.
Không phải xác người thường. Ở Vấn Thiên Nhai, nơi các tu sĩ trẻ lên đài độ kiếp để bước vào cảnh giới Kim Đan, cứ mười người lên thì bốn người không xuống. Sấm trời không chừa ai. Thân thể cháy thành than, đạo cơ vỡ vụn, rơi xuống khe núi dưới đài. Và ta là người leo xuống khe núi ấy, gom những gì còn lại, lau sạch, bọc trong vải trắng, để người nhà họ còn có một nắm tro mà chôn.
Tông môn khinh nghề của ta. Họ nói kẻ chạm vào tử khí cả đời thì vận mệnh cũng đen như tử khí. Ta không cãi. Ta chỉ cần ba đồng tiền một cái xác, đủ để nuôi thân, và một chỗ ngủ trong gian nhà đá cuối núi, nơi không ai muốn lại gần.
Đêm nay có sấm. Nghĩa là mai ta có việc.
Trời chưa sáng, ta đã quẩy giỏ xuống khe. Sương mù dày đến mức ta phải lần theo vách đá mà đi. Và ở đáy khe, trên tảng đá phủ rêu, ta thấy hắn.
Một người đàn ông mặc đạo bào màu xanh thẫm, nằm ngửa, mắt nhắm. Khác với mọi cái xác ta từng nhặt, thân thể hắn nguyên vẹn, không một vết cháy, như thể chỉ đang ngủ. Gương mặt hắn đẹp đến mức ta quên cả thở — sống mũi cao, mày kiếm, làn da tái nhợt dưới ánh sương. Trên ngực đạo bào của hắn thêu một con hạc trắng ngậm nhành tùng.
Ta nhận ra huy hiệu ấy. Cả tu chân giới đều nhận ra.
Lạc Vô Thương. Tông chủ trẻ nhất trong trăm năm của Thương Lan Tông. Người được đồn là sẽ phi thăng thành tiên. Ba ngày trước, tin hắn độ kiếp thất bại, thân tử đạo tiêu đã truyền khắp sáu tông. Vậy mà thi thể lại rơi tận đáy khe Vấn Thiên Nhai, nơi không ai nghĩ đến tìm.
Ta quỳ xuống bên hắn, theo lệ cũ, chắp tay vái một vái. “Tiền bối an nghỉ. Tiểu nữ đưa ngài về.”
Rồi ta đưa tay, định nâng đầu hắn lên để lót vải.
Ngón tay ta vừa chạm vào gáy hắn — tim hắn đập một tiếng.
Chỉ một tiếng. Dội vào lòng bàn tay ta như một tiếng chuông. Ta giật phắt tay lại, cả người cứng đờ. Xác chết không có tim đập. Ta đã nhặt hàng trăm cái xác, ta biết rõ hơn ai hết.
Và rồi mắt hắn mở ra.
Đôi mắt ấy đen và sâu như đáy giếng, nhìn thẳng vào ta, không chút mơ hồ của người vừa tỉnh. Hắn nhìn ta rất lâu, lâu đến mức ta nghe được tiếng tim mình đập loạn. Rồi đôi môi tái nhợt ấy khẽ động, thốt ra hai chữ bằng giọng khàn khàn của người lâu ngày chưa nói:
“A Chuyết.”
Ta chết lặng.
Cái tên ấy — ta chưa từng nói cho ai ở Vấn Thiên Nhai. Người trên núi gọi ta là “con bé nhặt xác”, không ai biết ta có tên. “A Chuyết” là cái tên mẹ ta gọi, trước khi bà qua đời mười năm trước, ở một ngôi làng cách đây ngàn dặm. Một cái tên đáng lẽ đã chết cùng bà.
“Ngài… gọi ta?” Giọng ta run. “Ngài biết ta?”
Hắn không đáp ngay. Ánh mắt hắn lướt trên gương mặt lấm lem của ta, trên bộ quần áo vá chằng vá đụp, trên đôi tay chai sạn vì bê xác, và trong mắt hắn thoáng qua một thứ ta không gọi được tên — như đau, như nhẹ nhõm, như một người tìm thứ đã mất suốt ngàn năm.
“Ta tìm nàng,” hắn nói khẽ, “rất lâu rồi.”
Ta chưa kịp hiểu thì hắn bỗng ho một tiếng, khóe miệng rỉ ra một dòng máu đen. Thân thể hắn co rút, gân xanh nổi lên trên cổ tay. Ta vội đỡ lấy hắn theo bản năng, và vừa chạm vào, một luồng khí lạnh buốt như băng từ thân hắn truyền vào lòng bàn tay ta, chạy ngược lên cánh tay.
Lạ thay, luồng lạnh ấy không làm ta đau. Nó lắng xuống nơi tim ta, và trong một thoáng, trước mắt ta hiện lên một cảnh tượng chưa từng thấy: một tòa điện cháy rực, một người mặc áo xanh quỳ giữa biển lửa, ôm trong tay một cô gái đã tắt thở, gào lên một cái tên.
A Chuyết.
Cảnh tượng tan biến. Ta thở dốc, mồ hôi lạnh ướt lưng. Trong tay ta, Lạc Vô Thương đã lại nhắm mắt, hơi thở yếu ớt như sợi tơ sắp đứt, nhưng tim hắn vẫn đập — chậm, nhưng đập.
Ta đưa mắt nhìn vách khe dựng đứng phía trên, nơi sương mù đang cuộn lại. Đưa một tông chủ “đã chết” còn sống về núi, nghĩa là ta sẽ chõ mũi vào chuyện mà sáu tông muốn chôn. Kẻ hại hắn độ kiếp thất bại hẳn không phải người tầm thường. Nếu họ biết hắn chưa chết…
Ngón tay hắn, trong cơn mê, bỗng siết lấy vạt áo ta, chặt đến mức không rời.
Như thể ngàn năm trước, hắn đã từng để tuột tay ta một lần. Và lần này, dù chết, hắn cũng không buông.
Leave a Reply