Author: Truyenhayday

  • Thuê Tôi Làm Vợ Trong Bảy Ngày Tang – Chương 1: Ba Giây Để Nói Thật

    Thuê Tôi Làm Vợ Trong Bảy Ngày Tang – Chương 1: Ba Giây Để Nói Thật

    “Cô chỉ cần đứng cạnh quan tài bảy ngày. Sau đó, hai tỷ là của cô.”

    Tô Vãn nhìn xấp hợp đồng trên bàn, rồi nhìn người luật sư tóc hoa râm ngồi đối diện. Trong căn phòng chờ của bệnh viện, tiếng máy đo nhịp tim từ phòng bên vọng ra đều đặn — nhịp tim của em trai cô, thằng bé đang chờ một ca ghép tủy mà cô không cách nào trả nổi.

    “Đóng giả vợ góa của một người tôi chưa từng gặp.” Cô lặp lại, giọng khô khốc. “Tại đám tang của chính anh ta.”

    “Cậu chủ Lục Cảnh Thâm mất đột ngột ở nước ngoài. Di chúc của lão phu nhân ghi rõ: phần thừa kế chỉ được mở nếu cậu ấy đã lập gia đình.” Người luật sư đẩy gọng kính. “Chúng tôi cần một người vợ. Trên giấy tờ, cô đã kết hôn với cậu ấy ba tháng trước. Không ai trong nhà họ Lục từng gặp mặt cô. Điều đó khiến cô hoàn hảo.”

    Hoàn hảo. Nghĩa là không ai thương tiếc nếu sau bảy ngày cô biến mất.

    Tô Vãn cầm bút. Ngòi bút chạm xuống dòng chữ ký, tay cô không run — cô đã học cách không run từ năm mười tám tuổi, cái năm bố mẹ bỏ đi và để lại cho cô một đứa em và một chồng hóa đơn. Người chết rồi thì đâu còn biết mình bị mượn tên. Còn mình thì cần tiền hơn cần sĩ diện.

    “Một điều kiện.” Cô ngẩng lên. “Tôi muốn ứng trước năm trăm triệu. Ngay hôm nay. Em tôi không đợi được đến hết bảy ngày.”

    Người luật sư khựng lại nửa giây, rồi gật đầu.


    Tang lễ nhà họ Lục lớn đến mức Tô Vãn tưởng mình bước nhầm vào một buổi quốc tang.

    Cả một tòa biệt phủ phủ trắng. Hoa cúc trắng xếp từ cổng vào tận linh đường, hương trầm dày đến nghẹt thở. Người hầu cúi đầu đứng thành hai hàng. Ở giữa gian chính, một tấm di ảnh cỡ lớn đặt trên bệ cao — gương mặt một người đàn ông trẻ, sống mũi cao, ánh mắt lạnh như kẻ chưa từng biết cầu xin ai điều gì.

    Đó là chồng cô. Trên giấy tờ.

    Tô Vãn khoác bộ tang phục đen, quỳ xuống trước quan tài như đã được dặn. Đầu gối chạm nền đá lạnh buốt. Xung quanh, những ánh mắt của họ hàng nhà họ Lục xoáy vào lưng cô như kim châm — dò xét, nghi ngờ, và cả thù ghét.

    “Đây là con vợ mà thằng Thâm giấu kín?” Một người đàn bà trung niên đeo đầy trang sức bĩu môi, không thèm hạ giọng. “Nhìn cái tướng nghèo kiết xác kìa. Đào mỏ cũng phải chọn lúc chứ, người ta chết chưa lạnh.”

    Tô Vãn cắn chặt bên trong má. Chịu đựng. Bảy ngày thôi. Bảy ngày, rồi Tiểu Hạo sẽ được lên bàn mổ.

    Cô cúi đầu thấp hơn, để nước mắt — thứ nước mắt cô ép ra bằng cách nghĩ đến gương mặt xanh xao của em trai — rơi xuống nền nhà. Ít nhất trông cô phải giống một người vợ vừa mất chồng.

    Lão phu nhân họ Lục ngồi trên ghế thái sư, tóc bạc trắng, chống gậy, nhìn cô rất lâu. Ánh mắt bà không giống những người khác. Nó không dò xét. Nó… đau.

    “Con bé kia.” Giọng bà khàn đặc. “Lại đây. Để ta nhìn mặt vợ của cháu ta.”

    Tô Vãn đứng dậy, chân tê dại, bước lại gần. Cô quỳ xuống bên chân bà lão, hai tay đỡ lấy bàn tay nhăn nheo đang run rẩy.

    “Bà…” Cô mở miệng, định nói câu gì đó an ủi.

    Bàn tay bà lão bất ngờ siết chặt cổ tay cô, mạnh đến bất ngờ. Bà kéo cô lại gần, ghé sát tai, giọng thì thầm chỉ đủ hai người nghe:

    “Con không phải vợ nó.”

    Tim Tô Vãn rơi thẳng xuống đáy vực. Toàn thân cô hóa đá.

    “Đừng sợ.” Bà lão vẫn giữ nụ cười hiền từ trên môi, nhưng mắt sắc như dao. “Ta biết. Ta biết từ giây con bước vào cửa. Nhưng con cứ đóng cho tròn vai. Bởi vì…” Bà ngừng lại, mắt liếc rất nhanh về phía sau lưng cô. “…thằng bé kia cũng đang đóng kịch. Và nó đang nhìn con.”

    Sống lưng Tô Vãn lạnh toát. Thằng bé nào? Người chết thì làm sao nhìn?

    Cô chậm rãi quay đầu lại.

    Đứng ở ngưỡng cửa linh đường, ngược sáng, là một người đàn ông cao lớn khoác măng-tô đen. Anh ta không mặc tang phục. Anh ta đứng thẳng, hai tay đút túi, bình thản nhìn đám tang của chính mình.

    Gương mặt ấy — sống mũi cao, ánh mắt lạnh — Tô Vãn vừa quỳ lạy nó suốt nửa canh giờ.

    Chính là người trong di ảnh.

    Lục Cảnh Thâm. Người chồng “đã chết” của cô. Đang sống, đang thở, và đang đi thẳng về phía cô.

    Đám đông rẽ ra. Có tiếng ai đó đánh rơi chén trà. Người đàn bà đeo trang sức hét lên một tiếng ngắn rồi ngất lịm.

    Anh ta dừng lại trước mặt cô, cúi xuống. Rất gần. Gần đến mức Tô Vãn ngửi được mùi gỗ đàn hương lạnh trên áo anh. Anh nhìn cô từ trên xuống, khóe môi nhếch lên một nụ cười không chạm tới đáy mắt.

    “Vợ yêu.” Giọng anh trầm, ấm một cách nguy hiểm, đủ lớn để cả linh đường nghe thấy. “Anh về rồi. Nhớ anh không?”

    Rồi anh hạ giọng, chỉ còn cô nghe được, từng chữ sắc như băng vỡ:

    “Cô là ai, và ai thuê cô đến đóng vai vợ tôi — tôi cho cô đúng ba giây để quyết định. Nói thật, tôi cho cô sống. Nói dối…” Ngón tay anh khẽ nâng cằm cô lên. “…cô sẽ là người thứ hai nằm trong quan tài kia.”

    Ba giây.

    Tô Vãn nhìn vào mắt anh — và trong khoảnh khắc ấy, cô nhận ra một điều khiến máu cô đông lại: cô đã từng thấy đôi mắt này. Không phải trong di ảnh.

    Mà là mười năm trước, dưới cơn mưa, đêm bố mẹ cô bỏ đi.

  • Tầng 27 Có Anh

    Tầng 27 Có Anh

    Chương 9: Hôn ước từ mười lăm năm trước

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Ghế Nóng Huyện Vân Sơn – Chương 2: Chén Trà Thứ Hai

    Ghế Nóng Huyện Vân Sơn – Chương 2: Chén Trà Thứ Hai

    “Cậu ta nói gì với cháu vậy?”

    Giọng Chủ tịch Đỗ Cương trong ống nghe vẫn ấm, nhưng tôi biết đây là câu hỏi định đoạt cả sự nghiệp. Trước mặt tôi, Tần Việt đứng im, một tay đặt trên tập hồ sơ quyết toán, ánh mắt chờ đợi. Nói ra rằng anh ta cảnh báo tôi, tôi biến anh ta thành kẻ thù của Chủ tịch. Giấu đi, tôi tự đẩy mình về phe Đỗ Cương — cái phe đang cần một con dấu.

    Tôi hít một hơi, chọn con đường thứ ba.

    “Dạ, anh Tần mang hồ sơ quyết toán quỹ sang, bảo cháu ký để mai chuyển tỉnh ạ,” tôi đáp, giọng nhẹ tênh như một thư ký mới ngoan ngoãn. “Cháu có thưa với anh ấy là cháu mới nhận việc, xin chú cho cháu hai ngày đọc kỹ toàn bộ hồ sơ rồi ký, để nhỡ tỉnh có hỏi gì cháu còn nắm được mà báo cáo. Cháu không muốn ký ẩu rồi làm khó chú.”

    Đầu dây bên kia im lặng một nhịp. Tôi nghe rõ tiếng thở của mình.

    Rồi Đỗ Cương bật cười, tiếng cười giãn ra: “Con bé kỹ tính. Được, đọc kỹ cũng tốt. Hai ngày. Chú đợi.” Cúp máy.

    Tôi đặt ống nghe xuống, người mềm nhũn. Tần Việt nhìn tôi, khóe miệng thoáng một nét mà tôi không chắc là tán thưởng hay cảnh giác.

    “Cô vừa mua cho mình hai ngày,” anh ta nói khẽ. “Nhưng cô cũng vừa để Đỗ Cương biết cô không phải loại ký bừa. Từ giờ, cô nằm trong tầm mắt của ông ta rồi.”

    “Vậy anh giúp tôi, hay anh thử tôi?” tôi hỏi thẳng.

    Tần Việt cầm tập hồ sơ lên, đi ra cửa. Đến ngưỡng cửa, anh ta dừng lại, không quay đầu: “Tối nay, tám giờ, quán trà Vọng Sơn ở cuối phố huyện. Nếu cô thật sự muốn đọc kỹ, tôi cho cô thứ đáng đọc hơn tập hồ sơ này.” Rồi anh ta đi.

    Tám giờ tối, quán trà Vọng Sơn vắng khách. Tần Việt ngồi ở góc khuất, trước mặt là hai chén trà và một tập tài liệu photo đã ngả vàng.

    “Người thư ký thứ tư trước cô,” anh ta đẩy tập tài liệu qua bàn, “tên Hồ Lan. Cô ấy không chuyển công tác về quê. Cô ấy làm đúng như cô định làm — đọc kỹ. Và cô ấy phát hiện quỹ cứu trợ mười hai tỷ, thực chi cho dân vùng lũ chỉ hơn ba tỷ. Chín tỷ còn lại chảy vào một dự án kè sông do công ty Thịnh Phát thi công.”

    “Thịnh Phát là của ai?” tôi hỏi.

    “Trên giấy, là của một ông chủ tên Vương Đại Hải. Nhưng ông ta chỉ là bình phong.” Tần Việt hạ giọng. “Người thật sự đứng sau, có cổ phần giấu qua vợ và em rể, là một người ngồi rất cao. Cao đến mức Hồ Lan vừa chạm vào là bị điều đi ngay trong một đêm. Giờ cô ấy dạy học ở một trường vùng biên, điện thoại đổi số, không dám liên lạc với ai.”

    Tôi lật tập tài liệu. Từng trang là bản sao chứng từ, hợp đồng, bảng kê. Tay tôi dừng lại ở một chữ ký phê duyệt giải ngân — nét chữ bay bướm, quen thuộc đến rợn người.

    Không phải chữ ký của Đỗ Cương.

    Mà là chữ ký của người đã đích thân ký quyết định điều tôi từ tỉnh về Vân Sơn. Người mà mẹ tôi từng dặn “có gì cứ tin chú ấy”. Người bảo trợ của tôi trên tỉnh — Phó Chủ tịch tỉnh Ngô Thế Bảo.

    “Anh… đưa tôi xem cái này để làm gì?” tôi ngẩng lên, giọng run. “Nếu người đứng sau lớn đến vậy, tôi chỉ là một thư ký quèn.”

    Tần Việt nhìn tôi, ánh mắt lần này không còn lạnh, mà có một thứ gì đó gần như thương xót.

    “Vì tôi đã theo vụ này ba năm, và tôi sắp hết đường. Ủy ban Kiểm tra huyện của tôi bị chặn ở mọi cửa. Tôi cần một người ở bên trong, ngồi đúng cái ghế tiếp cận được mọi hồ sơ đi qua tay Chủ tịch. Người đó phải sạch, phải mới, phải chưa mắc nợ ai ở Vân Sơn.” Anh ta ngừng lại. “Tỉnh đưa cô về để làm con dấu. Nhưng cô có thể là con dao — con dao của tôi. Hoặc, nếu cô muốn sống yên, cô cứ về ký, quên hết chuyện tối nay đi. Tôi không trách cô.”

    Tôi nhìn chữ ký của người bảo trợ trên trang giấy vàng úa. Nhìn hai chén trà đã nguội. Nghĩ đến Hồ Lan giờ đang dạy học nơi vùng biên, đến chín tỷ đồng đáng lẽ là mái nhà, là gạo, là thuốc cho dân vùng lũ.

    Rồi tôi nghĩ đến câu mẹ tôi nói ngày tôi lên đường: “Vân Sơn là chỗ nước sâu, con gái à.”

    Mẹ ơi, con hiểu rồi. Nhưng có những chỗ nước sâu, người ta không được phép quay đầu bơi vào bờ.

    Tôi khép tập tài liệu lại, đặt tay lên trên, nhìn thẳng vào mắt Tần Việt.

    “Cho tôi bản gốc của những chứng từ này. Và cho tôi biết — trong hai ngày tới, tôi phải ký cái gì để họ tin tôi đã ngoan ngoãn, mà vẫn không tự chặt tay mình?”

    Tần Việt lần đầu tiên mỉm cười thật sự. Nhưng nụ cười ấy chưa kịp trọn thì điện thoại của tôi rung lên. Một tin nhắn từ số lạ, vỏn vẹn một dòng:

    “Cô Lâm, đừng uống chén trà thứ hai. Và ngày mai, hãy kiểm tra xem ai đã vào phòng làm việc của cô tối nay.”

  • Canh Bạc Ba Nghìn Tỷ – Chương 2: Người Mang Họ Diệp

    Canh Bạc Ba Nghìn Tỷ – Chương 2: Người Mang Họ Diệp

    “Là người mang họ Diệp. Và cô gọi người đó bằng tiếng ‘anh’.”

    Câu nói của Hàn Tứ Niên đuổi theo tôi suốt dọc hành lang, xuống bốn mươi tầng thang máy, ra tận bãi xe. Tôi ngồi sau vô lăng, tay siết chặt đến trắng bệch, mà không dám khởi động máy. Bởi vì cả họ Diệp, người tôi gọi bằng “anh” chỉ có một: Diệp Chấn Phong — anh cả cùng cha khác mẹ, người mà từ bé tôi vẫn ngưỡng mộ như một tấm gương.

    Không thể nào. Anh ấy là người khóc nhiều nhất trong buổi họp báo khi cha tôi tuyên bố mất quyền kiểm soát. Anh ấy đã ôm vai cha, thề sẽ đòi lại công bằng.

    Nhưng nước mắt, tôi vừa học được sáng nay, cũng chỉ là một loại đạo cụ trên bàn đàm phán.

    Tôi lái xe về căn biệt thự cũ của gia đình. Đèn phòng làm việc của anh còn sáng. Tôi đẩy cửa, không gõ.

    Diệp Chấn Phong đang đứng bên cửa sổ, ly rượu vang đỏ nghiêng trong tay. Nghe tiếng động, anh quay lại, nở nụ cười quen thuộc: “Vy Vy, sao về muộn thế? Bố đang lo—”

    “Anh gom cổ phiếu qua bảy công ty ma ở Hồng Kông,” tôi cắt lời, đặt tập tài liệu lên bàn anh. “Anh dùng chính tiền quỹ hưu trí của nhân viên tập đoàn để tài trợ cho Hàn Tứ Niên thâu tóm. Anh là người mở cổng thành cho giặc, anh Phong ạ.”

    Nụ cười trên môi anh cứng lại nửa giây. Rồi, thay vì chối, anh làm điều khiến tôi lạnh cả sống lưng: anh bật cười. Một tiếng cười nhẹ nhõm, như thể đã đợi giây phút này từ lâu.

    “Cuối cùng cũng có người trong nhà này đủ thông minh để nhìn ra.” Anh đặt ly rượu xuống, thong thả ngồi vào ghế. “Đúng, là anh. Em có biết vì sao không, Vy Vy?”

    “Vì tham,” tôi nói.

    “Vì công bằng.” Ánh mắt anh tối lại. “Ba mươi năm trước, mẹ anh là người bỏ hết vốn liếng gây dựng công ty này cùng bố. Rồi bà ấy chết, bố cưới mẹ em, và cái tên Diệp Chấn Phong bị đẩy xuống làm ‘con của vợ trước’. Anh làm quần quật hai mươi năm, để rồi bố định trao ghế chủ tịch cho ai? Cho em — đứa con gái mới hai mươi lăm tuổi. Anh chỉ lấy lại thứ vốn dĩ là của mẹ anh.”

    Tôi đứng lặng. Trong một khoảnh khắc, tôi gần như hiểu anh. Nhưng rồi tôi nhớ đến lưng cha khom xuống sáng nay, nhớ đến ba nghìn nhân viên sắp mất việc, nhớ đến quỹ hưu trí bị rút ruột — tiền dưỡng già của những người công nhân đã theo cha tôi cả đời.

    “Anh có thể đòi công bằng cho mẹ anh,” tôi nói khẽ, “nhưng anh không có quyền lấy tiền hưu trí của người khác để trả cho lòng hận của mình.”

    “Rồi em định làm gì?” Anh nhướng mày, giọng đầy vẻ thương hại. “Chạy đi tố cáo anh? Em nghĩ Hàn Tứ Niên sẽ để em lôi mọi thứ ra ánh sáng khi chính hắn đang ngồi trên đống cổ phần bẩn đó sao? Vy Vy, em chỉ có ba phần trăm cổ phần và một cái ghế Tổng giám đốc mà hắn ban cho để làm bù nhìn. Em thua từ trước khi bắt đầu rồi.”

    Tôi nhìn anh thật lâu. Rồi, lần đầu tiên từ khi bước vào phòng, tôi mỉm cười.

    “Anh nhầm hai chuyện, anh Phong. Thứ nhất, cái ghế đó không phải hắn ban cho em. Em đổi nó bằng đúng cái điểm yếu chí mạng của hắn — khoản vay siết nợ trong sáu tháng. Hắn cần em cứu giá cổ phiếu, nếu không hắn mất trắng. Nghĩa là bây giờ, trên bàn cờ này, em với hắn cùng một thuyền.”

    Nụ cười của anh nhạt đi.

    “Thứ hai,” tôi rút trong túi ra một chiếc USB nhỏ, đặt lên bàn, “quỹ hưu trí anh rút ruột — em đã có toàn bộ sao kê dòng tiền, kể cả bảy công ty ma. Em không cần lôi anh ra ánh sáng. Em chỉ cần cho Hàn Tứ Niên xem cái này. Anh biết một ‘vua thâu tóm’ sợ nhất điều gì không? Sợ phát hiện ra cổ phần mình vừa mua được tài trợ bằng tiền phạm pháp — vì nếu vỡ, hắn mất cả vốn lẫn danh tiếng. Khi đó, người hắn xử lý đầu tiên sẽ không phải em. Mà là anh — kẻ đưa hắn tiền bẩn.”

    Cả căn phòng im phăng phắc. Diệp Chấn Phong nhìn chiếc USB trên bàn như nhìn một quả bom đang đếm ngược. Bàn tay cầm ly rượu của anh, lần đầu tiên trong đời tôi thấy, khẽ run.

    “Em… dám dồn cả anh lẫn hắn vào chân tường cùng lúc?” anh nói, giọng khản đặc.

    “Em không dồn ai vào chân tường cả,” tôi cầm chiếc USB lên, cất lại vào túi. “Em chỉ đang chia lại bàn cờ. Sáu tháng tới, em sẽ kéo cổ phiếu Diệp thị vượt đỉnh cũ. Hàn Tứ Niên giữ được vốn, em đòi lại hai mươi phần trăm cho bố, còn anh…” Tôi bước ra cửa, dừng lại. “Anh sẽ tự nguyện trả toàn bộ tiền vào quỹ hưu trí, rồi rút êm khỏi Hội đồng quản trị. Đổi lại, chiếc USB này vĩnh viễn không rời khỏi tay em. Đó là công bằng của em.”

    Tôi mở cửa. Sau lưng, giọng anh vang lên, đã mất hẳn vẻ ung dung:

    “Em tưởng chỉ mình em có bài tẩy sao, Vy Vy? Em có biết vì sao Hàn Tứ Niên chọn đúng thời điểm này để thâu tóm không? Vì hai tuần nữa, kết quả kiểm tra sức khỏe của bố sẽ công bố. Bố em… bị ung thư giai đoạn ba. Ngày tin đó lộ ra, cổ phiếu Diệp thị sẽ rơi tự do. Và cái hạn sáu tháng của em, sẽ chỉ còn mười bốn ngày.”

    Tôi đứng chết trân nơi ngưỡng cửa, tay vẫn nắm chặt nắm đấm cửa lạnh ngắt.

  • Ghế Nóng Huyện Vân Sơn – Chương 1: Đêm Đầu Nhậm Sở, Phong Bì Không Tên

    Ghế Nóng Huyện Vân Sơn – Chương 1: Đêm Đầu Nhậm Sở, Phong Bì Không Tên

    Ngày đầu tiên tôi nhận công tác ở Ủy ban huyện Vân Sơn, có người đặt lên bàn làm việc của tôi một chiếc phong bì không đề tên.

    Tôi là Lâm Chi, hai mươi tám tuổi, vừa được điều từ Văn phòng Tỉnh về làm thư ký cho Chủ tịch huyện. Trên giấy tờ, đó là một bước thăng tiến ai cũng thèm — hai mươi tám tuổi đã ngồi ghế thư ký lãnh đạo, con đường phía trước rộng thênh thang. Nhưng mẹ tôi, người cả đời làm cán bộ, khi nghe tin lại thở dài: “Vân Sơn là chỗ nước sâu, con gái à. Người ta đẩy con xuống đó không phải vì thương con.”

    Lúc ấy tôi chưa hiểu. Đến khi mở chiếc phong bì kia ra, tôi mới thấm.

    Bên trong không có thư. Chỉ có một tấm ảnh chụp một bảng kê chi tiền, và một dòng chữ viết tay nguệch ngoạc ở mặt sau: “Quỹ cứu trợ lũ lụt năm ngoái, mười hai tỷ. Đừng ký bất cứ thứ gì trước khi hiểu rõ. — Một người không muốn cô chết oan.”

    Tôi ngồi lặng. Ngoài cửa sổ tầng ba, sân Ủy ban huyện Vân Sơn vắng lặng dưới nắng chiều, hàng cây bàng đứng im như đang nín thở. Mới sáng nay thôi, trong buổi họp giao ban, Chủ tịch huyện Đỗ Cương — người đàn ông năm mươi tuổi, giọng nói ấm áp, bắt tay tôi rất chặt — đã cười bảo cả phòng: “Cô Lâm Chi là người của tôi, có gì cứ báo cáo qua cô ấy.”

    “Người của tôi.” Bốn chữ ấy, sáng nay nghe như một sự tin cậy. Bây giờ nghe như một cái thòng lọng.

    Tôi vừa định cất tấm ảnh đi thì cửa phòng gõ nhẹ. Một người đàn ông bước vào — trẻ, chừng ngoài ba mươi, áo sơ mi trắng xắn tay, tay cầm tập hồ sơ. Tôi nhận ra anh ta: Tần Việt, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra huyện. Sáng nay trong buổi họp, anh ta là người duy nhất không cười, ngồi ở góc phòng, ánh mắt lạnh quét qua từng người như đang ghi chép trong đầu.

    “Cô Lâm mới về,” anh ta nói, đặt tập hồ sơ lên bàn tôi. “Chủ tịch nhờ tôi chuyển cô ký xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ quyết toán quỹ cứu trợ. Ký vào đây, mai chuyển lên tỉnh là xong thủ tục.”

    Tôi nhìn tập hồ sơ. Rồi nhìn chiếc phong bì vừa giấu vội dưới cuốn sổ. Tay tôi chợt lạnh toát.

    Quỹ cứu trợ lũ lụt. Mười hai tỷ. Đừng ký bất cứ thứ gì.

    “Anh Tần,” tôi cố giữ giọng bình thản, “tôi mới nhận việc, chưa nắm được nội dung. Cho tôi xin một ngày đọc kỹ rồi ký, được không?”

    Không khí trong phòng đặc lại. Tần Việt nhìn tôi. Ánh mắt anh ta thay đổi — thoáng ngạc nhiên, rồi thoáng gì đó tôi không đọc được, giữa cảnh giác và tính toán.

    “Hồ sơ này,” anh ta nói chậm rãi, “ba tháng nay đã qua tay bốn người thư ký. Ba người ký ngay hôm đầu. Người thứ tư đọc kỹ như cô định làm.”

    “Rồi sao?” tôi hỏi.

    “Rồi tuần sau, cô ấy xin chuyển công tác về quê, viện lý do sức khỏe.” Anh ta ngừng một nhịp. “Từ đó không ai gặp lại.”

    Sống lưng tôi lạnh buốt. Tôi hiểu anh ta đang cảnh báo, nhưng không rõ là cảnh báo giúp tôi, hay cảnh báo để dọa tôi ký nhanh cho xong.

    “Vậy theo anh, tôi nên làm gì?” tôi hỏi thẳng.

    Tần Việt không đáp ngay. Anh ta bước tới cửa sổ, nhìn xuống sân, giọng hạ xuống rất thấp, gần như chỉ đủ hai người nghe:

    “Cô Lâm, cô có biết vì sao tỉnh lại điều một cô gái hai mươi tám tuổi, không phe không cánh, về ngồi đúng cái ghế thư ký này không?”

    Tôi lắc đầu.

    “Vì cô sạch. Sạch đến mức lý tưởng để làm hai việc.” Anh ta quay lại, nhìn thẳng vào mắt tôi. “Một là làm con dấu ngoan ngoãn ký hết mọi thứ, để nếu vụ này vỡ, cô là người đứng tên chịu tội thay. Hai là… làm con dao. Có người trên tỉnh muốn dùng cô để mổ xẻ Vân Sơn từ bên trong.”

    “Con dấu, hay con dao — chính cô phải chọn. Nhưng chọn xong thì không quay đầu được nữa.”

    Tôi siết chặt bàn tay dưới gầm bàn. Hai mươi tám năm cuộc đời, tôi luôn tin chỉ cần làm đúng, làm sạch, thì mọi cánh cửa sẽ mở. Giờ tôi mới hiểu ở Vân Sơn, làm sạch cũng là một cái tội — vì người sạch quá thì hoặc bị lợi dụng, hoặc bị nghiền nát.

    Tôi ngước lên, định hỏi anh ta thuộc phe nào, thì điện thoại bàn trong phòng reo vang. Tôi nhấc máy.

    Giọng Chủ tịch Đỗ Cương vang lên, vẫn ấm áp như buổi sáng, nhưng lần này tôi nghe ra bên dưới sự ấm áp ấy là một tầng băng: “Lâm Chi à, hồ sơ quyết toán cháu ký chưa? Chú đợi ở phòng. À, mà chú vừa nghe nói Tần Việt ghé chỗ cháu. Cậu ta nói gì với cháu vậy?”

    Tôi nhìn Tần Việt. Anh ta đang nhìn tôi, một tay vẫn đặt trên tập hồ sơ, ánh mắt như đang chờ xem tôi sẽ nói câu gì tiếp theo.

    Và tôi hiểu, câu trả lời tôi sắp thốt ra vào điện thoại lúc này, sẽ quyết định ba năm tới tôi làm con dấu, làm con dao, hay làm người thứ tư “chuyển công tác về quê rồi không ai gặp lại”.

    Tôi hít một hơi, đưa ống nghe lên môi.

  • Canh Bạc Ba Nghìn Tỷ – Chương 1: Cha Tôi Ký Tên, Cả Cơ Nghiệp Đổi Chủ

    Canh Bạc Ba Nghìn Tỷ – Chương 1: Cha Tôi Ký Tên, Cả Cơ Nghiệp Đổi Chủ

    Cha tôi đặt bút ký vào tờ giấy chuyển nhượng cổ phần lúc mười giờ sáng, và đến mười giờ lẻ một phút, cả cơ nghiệp ba mươi năm của họ Diệp không còn là của họ Diệp nữa.

    Tôi đứng ngoài cửa kính phòng họp Hội đồng quản trị tầng bốn mươi, nhìn qua tấm kính mờ, thấy lưng cha tôi khom xuống như một cây cổ thụ vừa bị đốn ngang gốc. Xung quanh ông là mười hai gương mặt tôi từng gọi là “chú”, là “bác” — những cổ đông sáng lập đã ăn cơm nhà tôi suốt tuổi thơ. Hôm nay, cả mười hai người đều giơ tay biểu quyết phế truất ông.

    Người ngồi ở đầu bàn, kẻ vừa thâu tóm bốn mươi mốt phần trăm cổ phần chỉ trong bốn mươi tám giờ, tôi chưa từng gặp mặt. Chỉ nghe cái tên được nhắc đến trong giới tài chính bằng giọng vừa thèm khát vừa sợ hãi: Hàn Tứ Niên, chủ tịch quỹ đầu tư Thịnh Nguyên, “vua thâu tóm” chưa từng thua một thương vụ nào.

    Cửa phòng họp bật mở. Cha tôi bước ra, tay run run cầm chiếc cặp da cũ. Nhìn thấy tôi, ông cố nặn một nụ cười: “Vy Vy, về thôi con. Chuyện của người lớn, con đừng bận tâm.”

    Nhưng tôi bận tâm. Ba tháng trước, chính tôi là người phát hiện dòng tiền lạ chảy qua các công ty ma để gom cổ phiếu của tập đoàn. Tôi đã cảnh báo. Cha tôi gạt đi, bảo “mấy chú ấy sẽ không bao giờ phản bội bố”. Giờ thì ông đã hiểu, trên thương trường, chữ “tình” mỏng hơn một tờ hợp đồng.

    “Bố về trước đi,” tôi nói, đỡ chiếc cặp trên tay ông. “Con còn chút việc.”

    Ông đi rồi, tôi mới đẩy cửa bước vào phòng họp. Mười hai vị cổ đông giật mình. Một người quen mặt — bác Trịnh, phó tổng lâu năm — cau mày: “Diệp Tường Vy, đây là chỗ của cháu à?”

    “Cháu là cổ đông,” tôi đáp, đặt lên bàn tập hồ sơ. “Nắm ba phần trăm, do ông nội để lại. Theo điều lệ, cháu có quyền dự họp.”

    Cả phòng xôn xao. Ánh mắt tôi lướt qua từng gương mặt, rồi dừng lại ở người đàn ông đầu bàn. Hàn Tứ Niên trẻ hơn tôi tưởng — chừng ngoài ba mươi, vest xám tro, gương mặt điềm tĩnh đến lạnh lùng, đang chậm rãi khuấy tách cà phê như thể cuộc phế truất một đế chế chỉ là chuyện vặt buổi sáng.

    Anh ta ngẩng lên nhìn tôi. Không thù địch, cũng không thương hại. Chỉ là cái nhìn của một người thợ săn đánh giá con mồi cuối cùng còn đứng.

    “Cô Diệp,” giọng anh ta trầm, rõ từng chữ. “Tôi biết cô. Ba tháng trước, cô là người duy nhất trong tập đoàn này ngửi ra mùi của tôi. Đáng tiếc, không ai chịu nghe cô.”

    Tôi siết chặt tập hồ sơ. Vậy ra anh ta đã theo dõi tôi từ lâu.

    “Anh thắng rồi,” tôi nói, cố giữ giọng bình thản. “Tập đoàn là của anh. Tôi vào đây không phải để cầu xin anh trả lại.”

    “Vậy cô vào để làm gì?” Anh ta hơi nghiêng đầu, thoáng vẻ tò mò thật sự.

    Tôi mở tập hồ sơ, rút ra một xấp tài liệu, đặt xuống giữa bàn, trượt về phía anh ta.

    “Để bán cho anh một thứ anh cần hơn cả bốn mươi mốt phần trăm cổ phần kia.”

    Hàn Tứ Niên nhướng mày. Anh ta cầm tập tài liệu lên, lật vài trang. Và lần đầu tiên từ khi tôi bước vào, cái vẻ điềm tĩnh trên gương mặt anh ta rạn nứt. Chỉ một khoảnh khắc, nhưng tôi nhìn thấy.

    Bởi vì đó là bản sao hợp đồng vay vốn mà quỹ Thịnh Nguyên đã dùng để thâu tóm tập đoàn tôi — một khoản vay khổng lồ, thế chấp bằng chính số cổ phần vừa cướp được. Nếu giá cổ phiếu tập đoàn Diệp thị sụt quá ba mươi phần trăm trong sáu tháng, ngân hàng có quyền siết nợ, và “vua thâu tóm” sẽ mất trắng.

    Nói cách khác: anh ta thắng được tập đoàn, nhưng đang cưỡi trên lưng hổ.

    “Cổ phiếu Diệp thị,” tôi nói chậm rãi, “ba mươi năm nay chỉ có một người giữ được nó không sụp, đó là thương hiệu và mạng lưới khách hàng mà cha tôi gây dựng. Mười hai vị ở đây biết cách bỏ phiếu, nhưng không ai biết cách giữ khách. Anh vừa đuổi đi người duy nhất có thể cứu anh khỏi vụ siết nợ trong sáu tháng tới.”

    Phòng họp im phăng phắc. Bác Trịnh mặt tái mét — ông ta cũng vừa nhận ra mình đã bán đứng con thuyền để rồi phát hiện nó đang thủng đáy.

    Hàn Tứ Niên đặt tập tài liệu xuống. Anh ta nhìn tôi rất lâu, ánh mắt lần này đã khác — không còn là thợ săn nhìn con mồi, mà là hai kỳ thủ vừa nhận ra đối phương xứng tầm.

    “Cô muốn gì?” anh ta hỏi.

    “Ghế Tổng giám đốc điều hành,” tôi đáp không chớp mắt. “Và một điều khoản: nếu trong sáu tháng tôi kéo được giá cổ phiếu vượt mức cũ, anh trả lại cho cha tôi hai mươi phần trăm cổ phần. Còn nếu tôi thất bại, tôi ký giấy chuyển nốt ba phần trăm của mình cho anh, và biến khỏi giới này vĩnh viễn.”

    Ai đó trong phòng bật cười khẩy: “Con bé này điên rồi. Nó ra điều kiện với Hàn Tứ Niên.”

    Nhưng “vua thâu tóm” không cười. Anh ta cầm bút, xoay xoay giữa những ngón tay dài, mắt vẫn dán vào tôi như đang đọc từng nếp nghĩ trong đầu tôi.

    “Cô biết vì sao suốt mười năm tôi chưa thua vụ nào không?” anh ta hỏi.

    “Vì anh chỉ đánh những ván chắc thắng.”

    “Sai.” Anh ta đặt bút xuống bản hợp đồng, ký một chữ ngắn gọn, rồi trượt nó về phía tôi. “Vì tôi biết chọn đúng người để đặt cược. Sáu tháng, cô Diệp. Tôi cho cô sáu tháng.”

    Tôi cầm tờ hợp đồng lên, tim đập thình thịch, vừa định thở phào thì anh ta nói thêm một câu, giọng nhẹ như đùa mà lạnh như dao:

    “À, có một chuyện tôi nên nói trước để cô khỏi bất ngờ. Người đứng sau giật dây mười hai vị cổ đông phản bội cha cô ba tháng trước… không phải tôi.”

    Anh ta đứng dậy, cài lại khuy áo vest, bước ngang qua tôi, dừng lại sát bên tai:

    “Là người mang họ Diệp. Và cô gọi người đó bằng tiếng ‘anh’.”

  • Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 7: Con tin trong tay tử thần

    Phượng Hoàn Vương Phi – Chương 7: Con tin trong tay tử thần

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 6: Đêm trước kiệu hoa

    Xuyên Thành Nữ Phụ, Ta Chỉ Muốn Sống Sót – Chương 6: Đêm trước kiệu hoa

    Chương 6: Đêm trước kiệu hoa

    Đêm trước kiệu hoa, cả Lâm phủ chìm trong tiếng đèn lồng kêu lép bép. Lâm Hạ ngồi bên án thư, trước mặt trải ba tờ giấy trắng, trên mỗi tờ cô viết một cái tên bằng nét bút gãy gọn của một biên tập viên đang dựng sơ đồ nhân vật: Uyển Nguyệt. Cố Trạm Uyên. Và ở tờ thứ ba, cô để trống — chỉ viết đúng ba chữ: kẻ giấu mặt.

    “Nếu đây là một bản thảo gửi tới bàn ta,” cô lẩm bẩm, gõ đầu bút xuống mặt gỗ, “thì ta sẽ trả về cho tác giả với một dòng nhận xét: tình tiết chồng chéo, ba tuyến âm mưu đâm vào nhau mà chưa ai chịu lộ động cơ. Đọc mệt muốn chết.” Cô thở dài. Khổ nỗi, lần này cô không phải người ngồi chấm bản thảo. Cô là cái nhân vật xui xẻo đang mắc kẹt giữa trang giấy, và chỉ cần một tình tiết đi sai, cô sẽ bị chính tác giả cho hạ tuyến — một cách nói văn vẻ của nghề, nghĩa là cho chết.

    Thanh Trúc rón rén bưng chén trà vào, thấy chủ nhân đang trừng trừng nhìn ba tờ giấy như nhìn kẻ thù truyền kiếp, liền rụt cổ: “Tiểu thư, khuya rồi, mai còn phải lên kiệu…” “Ta biết.” Lâm Hạ đón chén trà, uống một ngụm, rồi bất chợt hỏi. “Danh sách khách khứa ngươi lấy cho ta, có cái tên nào lạ không?”

    Nội dung chương bị khóa 🔒

    🔓 Nhấn để mở chương

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ truyện qua liên kết nhà tài trợ.

  • Ta Gả Cho Hồ Ly Để Trừ Nợ – Chương 1: Tân Lang Có Chín Cái Đuôi

    Ta Gả Cho Hồ Ly Để Trừ Nợ – Chương 1: Tân Lang Có Chín Cái Đuôi

    Đêm ta xuất giá, cả trấn Thanh Khê không một nhà nào dám thắp đèn.

    Người ta bảo ngồi trong kiệu hoa là chuyện vui, nhưng ta thì thấy như bị nhốt trong một cỗ quan tài đỏ. Bốn tên phu kiệu bịt mặt, chân bước không phát ra tiếng, khiêng ta rời khỏi cửa nhà họ Tô lúc canh ba, đi ngược lên núi Cửu Vĩ — nơi mà suốt hai mươi năm sống ở đây, ta chưa từng nghe ai dám đặt chân tới.

    Ta là Tô Tiểu Mãn, con gái độc nhất của một hộ nấu rượu nghèo kiết xác. Ba ngày trước, cha ta quỳ trước bàn thờ, dập đầu đến bật máu, mới dám nói cho ta biết sự thật: hai mươi năm trước, cái năm mất mùa đói kém, mẹ ta hấp hối, cha ta lên núi Cửu Vĩ cầu xin. Một vị “ân nhân” đã cho nhà ta một hũ rượu thần — uống vào, mẹ ta khỏi bệnh, còn sinh ra ta khỏe mạnh. Đổi lại, cha ta ký một tờ khế ước bằng máu.

    “Đến năm con tròn hai mươi,” cha ta nghẹn ngào, “người ta sẽ tới đòi. Cha tưởng còn lâu lắm… tưởng cả đời này không phải trả…”

    Khế ước ghi rõ: gả con gái út nhà họ Tô lên núi, làm vợ chủ nhân Cửu Vĩ Sơn. Không gả, cả nhà mười ba mạng phải chết thay.

    Thế là ta ngồi đây, trong kiệu hoa đỏ như máu, tay siết chặt một con dao nhỏ giấu trong tay áo. Ta đã hai mươi, đủ khôn để hiểu “chủ nhân Cửu Vĩ Sơn” chắc chắn không phải người thường. Yêu hay ma, ta không biết. Ta chỉ biết nếu hắn định ăn thịt ta, ta sẽ rạch cổ hắn trước.

    Kiệu dừng. Rèm đỏ vén lên.

    Trước mặt ta là một tòa phủ đệ nguy nga đến hoang đường, mọc giữa rừng sâu, đèn lồng đỏ treo kín từ cổng vào tận thềm, nhưng tuyệt không một bóng gia nhân. Chỉ có tiếng nhạc từ đâu vọng lại, du dương mà lạnh lẽo, như tiếng ai đó gảy đàn trong sương.

    Một bà mối áo tím dìu ta vào chính đường, đặt vào tay ta dải lụa hồng. Đầu bên kia dải lụa, một người đàn ông mặc hỉ phục đỏ đang đứng, lưng quay về phía ta, dáng người cao gầy, mái tóc đen dài buông xõa.

    “Bái đường,” bà mối xướng. “Nhất bái thiên địa.”

    Ta cúi đầu, tim đập loạn. Khi ngẩng lên, ta thấy dưới vạt hỉ phục của hắn, có gì đó khẽ động đậy. Ta dụi mắt. Rồi lạnh sống lưng.

    Đó là đuôi. Những chiếc đuôi lông trắng muốt, mềm mại, thò ra từ sau lưng hắn, đung đưa nhẹ trong ánh nến. Ta đếm. Một, hai, ba… chín cái.

    Hồ ly. Hắn là một con hồ ly chín đuôi.

    Con dao trong tay áo ta suýt rơi xuống đất. Bà mối vẫn thản nhiên xướng tiếp: “Nhị bái cao đường… Phu thê giao bái.”

    Người đàn ông quay lại.

    Ta đã chuẩn bị tinh thần cho một khuôn mặt gớm ghiếc, hoặc một lão yêu già nua nhớp nháp. Nhưng ta không hề chuẩn bị cho khuôn mặt này. Hắn đẹp đến mức vô lý, đẹp một cách nguy hiểm — mắt phượng dài, con ngươi màu hổ phách sáng rực trong bóng tối, hàng lông mày sắc như vẽ, và trên đỉnh đầu, ẩn dưới tóc, là một đôi tai nhọn khẽ ve vẩy.

    Hắn nhìn ta, khóe môi cong lên một nụ cười biếng nhác, để lộ chiếc răng nanh trắng nhỏ.

    “Tiểu cô nương nhà họ Tô,” giọng hắn êm như tơ nhưng lạnh như băng, “rốt cuộc cũng chịu tới. Ta đợi nàng… đúng hai mươi năm rồi.”

    Ta lùi một bước, tay rút phắt con dao ra, chĩa thẳng vào hắn. “Ngươi… ngươi định làm gì ta? Ta nói cho ngươi biết, cha ta ký khế ước là bị lừa. Ta không phải đồ để ngươi ăn!”

    Bà mối biến mất tự lúc nào. Cả gian phòng chỉ còn ta và hắn, giữa một biển nến đỏ.

    Hắn không hề sợ con dao. Ngược lại, hắn thong thả bước tới, từng bước một, đến khi mũi dao chạm vào ngực áo hắn. Rồi hắn cúi xuống, ghé sát mặt ta, hơi thở phả vào tai ta mang theo mùi hương hoa lê thoang thoảng.

    “Ăn nàng?” Hắn khẽ cười, giọng đầy vẻ thích thú. “Nàng nghĩ ta phải đợi hai mươi năm chỉ để ăn một cô nương nấu rượu gầy gò sao? Tô Tiểu Mãn, nàng đánh giá thấp bản thân rồi.”

    “Vậy ngươi muốn gì?”

    Nụ cười trên môi hắn tắt đi. Đôi mắt hổ phách bỗng trầm xuống, sâu hun hút, mang theo một nỗi buồn cổ xưa mà ta không sao hiểu nổi.

    “Khế ước năm đó,” hắn nói khẽ, “không phải đổi rượu thần lấy một người vợ. Hũ rượu ấy vốn là để cứu nàng — cứu chính nàng, chứ không phải mẹ nàng. Bởi vì hai mươi năm trước, người chết trong cơn dịch bệnh đó… vốn dĩ là nàng.”

    Ta chết lặng. Con dao trong tay run lên bần bật.

    “Ta đã dùng một nửa tu vi ngàn năm để đổi lấy cái mạng này cho nàng,” hắn đưa tay, nhẹ nhàng gạt lọn tóc vương trên má ta, ánh mắt dịu dàng đến đau lòng. “Và bây giờ, ta tới để lấy lại thứ nàng đã nợ ta. Không phải mạng nàng, Tiểu Mãn à…”

    Hắn ngừng lại. Đôi tai hồ ly trên đầu khẽ cụp xuống.

    “Mà là lời hứa nàng đã trao cho ta, từ kiếp trước.”

  • Số Máy Lạ Lúc Ba Giờ Sáng – Chương 1: Người Gọi Nhầm Không Chịu Cúp Máy

    Số Máy Lạ Lúc Ba Giờ Sáng – Chương 1: Người Gọi Nhầm Không Chịu Cúp Máy

    Ba giờ mười bảy phút sáng, tổng đài chỉ còn mình tôi và tiếng quạt trần rệu rã trên đầu. Ca đêm của trung tâm chăm sóc khách hàng vốn chẳng mấy ai gọi, nên khi màn hình nhấp nháy một số máy lạ, tôi đã định để nó tự tắt. Nhưng ngón tay tôi vẫn bấm nhận, theo thói quen của người làm nghề nghe điện thoại đã bốn năm.

    “Trung tâm hỗ trợ khách hàng Minh An xin nghe ạ.”

    Đầu dây bên kia im lặng. Chỉ có tiếng gió. Một thứ gió rất lớn, hun hút, như thổi qua một khoảng trống mênh mông nào đó chứ không phải trong một căn phòng.

    “Anh ơi, anh cần em hỗ trợ gì ạ?” Tôi hỏi lại, giọng vẫn giữ đúng cái mềm mỏng mà công ty huấn luyện.

    “Nếu tôi nói,” một giọng đàn ông trầm khàn cất lên, chậm rãi đến rợn người, “rằng tôi đang đứng ở mép sân thượng tầng ba mươi, thì cô có cúp máy không?”

    Tay tôi đông cứng trên bàn phím. Cái mệt mỏi lờ đờ của ca ba lập tức tan biến. Tôi biết thừa mình gọi nhầm số — trung tâm của tôi bán bảo hiểm, không phải đường dây nóng tâm lý. Nhưng người đàn ông này rõ ràng đã bấm bừa một con số nào đó lúc ba giờ sáng, chỉ để nghe một tiếng người.

    “Em không cúp,” tôi nói. Giọng tôi run, nhưng tôi cố ghì nó xuống. “Anh cứ đứng đó cũng được. Nhưng anh nói chuyện với em một lát, được không?”

    Anh ta khẽ cười. Tiếng cười khô khốc, không có chút vui nào trong đó. “Cô là người thứ tư tôi gọi đêm nay. Ba người kia đều cúp trong ba giây.”

    “Vậy chắc họ không biết là gió trên đó lạnh lắm,” tôi buột miệng. “Anh mặc đủ ấm chưa?”

    Đầu dây bên kia ngừng lại. Lần này sự im lặng khác hẳn — không phải sự im lặng của người sắp buông tay, mà của một người bất ngờ. Tôi nghe rõ tiếng anh thở ra, dài, như thể đã nín thở suốt cả một quãng đời.

    “Không ai từng hỏi tôi câu đó,” anh nói.

    Tôi kéo ghế lại gần bàn, ép ống nghe sát vào tai. Ngoài cửa kính, thành phố vẫn ngủ trong một biển đèn vàng vọt. Tôi không biết anh đang đứng ở tòa nhà nào trong cái biển đèn ấy, chỉ biết nếu tôi nói sai một câu, có thể tôi sẽ nghe thấy thứ mà cả đời tôi không muốn nghe.

    “Anh kể em nghe đi,” tôi nói khẽ. “Chuyện gì đẩy anh lên tận tầng ba mươi lúc ba giờ sáng vậy?”

    “Cô nghe để làm gì? Cô đâu quen tôi.”

    “Đúng là em không quen anh,” tôi thừa nhận. “Nhưng bây giờ trên đời này, chỉ có mỗi em đang nghe anh nói. Như thế cũng đủ để em không muốn anh nhảy rồi.”

    Có tiếng sột soạt, như anh vừa ngồi thụp xuống. Rồi giọng anh vọng lại, thấp hơn, mệt hơn: “Ngày mai, à không, sáng nay, tôi phải ký một thứ giấy tờ giết chết công sức mười năm của bố tôi. Người ta bảo đó là chuyện làm ăn. Đưa tay ra, ký tên, xong. Ba nghìn con người sẽ mất việc, và tôi là kẻ cầm bút.”

    “Anh không ký thì sao?”

    “Thì tôi mất tất cả những người còn lại.” Anh cười lần nữa, đắng nghét. “Cô thấy chưa, đằng nào tôi cũng là kẻ có tội. Đứng trên này ít ra tôi còn thấy mình được chọn một lần.”

    Tôi im lặng một lúc lâu. Không phải vì không biết nói gì, mà vì tôi hiểu cái cảm giác bị dồn vào một góc mà mọi cánh cửa đều dẫn tới đau đớn. Bốn năm trước, tôi cũng từng đứng ở lan can một cây cầu, cũng từng thấy dòng nước bên dưới hiền lành đến lạ.

    “Em từng nghĩ giống anh,” cuối cùng tôi nói. “Em từng nghĩ nếu mình biến mất thì mọi rắc rối sẽ biến mất theo. Nhưng anh biết không, rắc rối thì ở lại, chỉ có người thương mình là mất. Anh nhảy xuống, ba nghìn người kia vẫn mất việc, mà thêm một người nữa phải khóc anh.”

    “Chẳng ai khóc tôi đâu.”

    “Có em nè,” tôi nói. “Ba giờ sáng, ngồi ở cái tổng đài rẻ tiền này, nếu anh nhảy, em sẽ khóc. Em thề đấy.”

    Tôi nghe thấy anh hít một hơi thật sâu. Tiếng gió trong ống nghe nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tôi biết anh đã lùi lại khỏi mép sân thượng. Không rõ vì câu nói của tôi, hay chỉ vì đêm đã quá dài và anh đã quá mệt để chết.

    “Cô tên gì?” anh hỏi.

    “Diệp Tường Vy,” tôi đáp. “Còn anh?”

    Anh không trả lời. Chỉ nói: “Cảm ơn cô, Tường Vy. Sáng nay tôi vẫn phải đi ký. Nhưng ít ra tôi sẽ đi bằng thang máy, chứ không phải bằng đường kia.”

    Rồi anh cúp máy. Tôi ngồi lặng, tim còn đập thình thịch, ống nghe vẫn áp bên tai như thể sợ buông ra thì mất anh. Tôi thậm chí không kịp lưu lại số của anh — mà có lưu chắc anh cũng không nghe.

    Bảy giờ sáng, tôi tan ca, mắt thâm quầng, bước ra khỏi thang máy tầng trệt thì thấy cả công ty nhốn nháo. Sếp phòng nhân sự chạy qua, mặt trắng bệch, nắm vai tôi: “Tường Vy, chỉnh lại đồng phục ngay! Bên tập đoàn mua lại công ty mình cử chủ tịch xuống. Người ta tới sớm hơn dự kiến, đang ở sảnh kìa!”

    Tôi còn chưa hiểu chuyện gì thì đám đông đã rẽ ra. Một người đàn ông cao lớn bước vào, vest đen, gương mặt lạnh như tạc bằng đá, quầng mắt anh ta cũng thâm y hệt tôi — như thể cả đêm qua chẳng chợp mắt được phút nào.

    Trưởng phòng cúi rạp người: “Kính chào Chủ tịch Lục Trầm Uyên. Đây là toàn thể nhân viên chi nhánh ạ.”

    Người đàn ông lướt mắt qua đám đông, hờ hững, cho đến khi ánh mắt anh ta dừng lại ở tôi. Anh ta khựng lại. Và khi anh ta cất tiếng chào cả phòng, tôi thấy toàn thân mình lạnh toát.

    Bởi vì cái giọng trầm khàn ấy, tôi vừa mới nghe suốt hai tiếng đồng hồ, ở tầng ba mươi, lúc ba giờ sáng.