Người ta bảo ở cuối con hẻm không tên, nơi đèn đường tắt đúng lúc nửa đêm, có một cái tiệm chỉ mở cửa cho kẻ mất ngủ. Tiệm không bán trà, không bán rượu. Tiệm mua và bán giấc mơ. Và tôi, Tô Yển, là kẻ trông tiệm đã ba trăm năm — dù gương vẫn soi ra một cô gái mười tám tuổi tóc đen như mực đổ.
Đêm nay khách đến sớm hơn tiếng chuông gió.
Cửa gỗ kẽo kẹt. Một người đàn ông bước vào, áo khoác ướt sũng dù ngoài trời không mưa. Mặt anh ta xám như tro nguội, quầng mắt thâm đến mức trông như hai vết bỏng. Anh ta đặt lên quầy một chiếc hộp gỗ nhỏ, thứ mà người phàm không nhìn thấy được, nhưng với tôi thì nó đang rung lên bần bật, rỉ ra một làn khói đen đặc quánh mùi tuyệt vọng.
“Tôi muốn bán,” anh ta nói, giọng vỡ như thủy tinh nứt. “Bán cơn ác mộng này đi. Ba năm rồi, đêm nào tôi cũng thấy nó. Tôi không ngủ nổi nữa. Cô lấy giá bao nhiêu cũng được, chỉ cần lấy nó ra khỏi đầu tôi.”
Tôi rót một chén trà hoa quỳnh — thứ trà chỉ nở lúc nửa đêm — đẩy về phía anh ta, và mở nắp hộp bằng đầu ngón tay. Đây là nghề của tôi: nhìn thẳng vào giấc mơ của người khác mà không chìm vào đó. Ba trăm năm chưa lần nào tôi sảy chân.
Nhưng lần này, khi làn khói đen dâng lên và bung ra thành hình, tôi quên mất cách thở.
Trong cơn ác mộng của người lạ mặt là một căn nhà cháy. Ngói đỏ đổ sụp, khói cuộn lên trời đen. Và giữa biển lửa, có một cô gái mặc áo lụa trắng đang quỳ, hai tay che chở một ngọn đèn lồng nhỏ như che chở một sinh mệnh. Cô ngẩng lên. Gương mặt cô — là gương mặt tôi.
Chén trà trong tay tôi vỡ tan. Nước nóng tràn xuống, nhưng tôi không thấy đau. Ba trăm năm qua, tôi không nhớ mình từ đâu đến. Mọi mộng chủ đều vậy — chúng tôi đổi lấy sự bất tử bằng chính ký ức của mình. Tôi không có quá khứ, không có tên thật, chỉ có cái tiệm này và những giấc mơ của người khác. Vậy mà giờ đây, trong cơn ác mộng của một kẻ lạ, tôi đang nhìn thấy chính mình chết cháy.
“Anh…” Tôi cố giữ giọng bình thản, nhưng nó vẫn run. “Anh lấy cơn mơ này từ đâu?”
Người đàn ông ngơ ngác. “Từ đâu là sao? Nó là của tôi. Nó tự đến, ba năm trước, đúng cái đêm tôi mua căn nhà cổ ở ngoại ô về ở. Căn nhà mà người ta bảo từng cháy rụi một lần, cách đây rất lâu…”
Rất lâu. Ba trăm năm. Tôi đếm được cả nhịp tim mình đập vào lồng ngực.
“Trong mơ,” tôi hỏi tiếp, môi khô khốc, “cô gái đó — cô ấy có nói gì không?”
“Có.” Anh ta rùng mình. “Đêm nào cô ấy cũng nói đúng một câu, trước khi lửa nuốt trọn. Cô ấy nhìn thẳng vào tôi — không, giờ tôi mới hiểu, cô ấy nhìn xuyên qua tôi, như nhìn ai đó ở rất xa — và cô ấy nói…”
Anh ta ngừng lại. Cả cái tiệm chìm trong thứ im lặng đặc đến mức tôi nghe được tiếng bấc đèn lồng trong mơ đang cháy lép bép.
“Cô ấy nói: ‘Tô Yển, đừng bán giấc mơ này. Nếu em bán nó đi, em sẽ quên mất em từng là con người.’”
Tôi lùi lại một bước, lưng đập vào kệ gỗ sau lưng. Hàng trăm chiếc lọ đựng mộng khẽ va vào nhau, kêu lanh canh như tiếng cười khúc khích của lũ vong hồn. Ba trăm năm, chưa từng có ai gọi đúng tên tôi. Bởi tôi đã bán chính cái tên ấy đi để đổi lấy bất tử — hay tôi vẫn luôn tin là như thế.
Người đàn ông không biết mình vừa thả một quả bom vào lòng kẻ trông tiệm. Anh ta chỉ mệt mỏi chìa tay ra, van nài. “Vậy… cô mua chứ? Tôi thật sự không chịu nổi nữa.”
Tôi nhìn cơn ác mộng đang cuộn trong hộp — cơn ác mộng mang gương mặt tôi, giọng nói của tôi, và một lời cảnh báo băng qua ba thế kỷ để tìm về. Nếu tôi mua nó, theo lệ, nó sẽ tan vào kho mộng và biến mất vĩnh viễn, mang theo manh mối duy nhất về việc tôi đã từng là ai. Nếu tôi trả nó về, người đàn ông này sẽ tiếp tục điên dần trong ba năm nữa, năm năm nữa, cho đến chết.
Bàn tay tôi run rẩy đưa về phía chiếc hộp. Đúng lúc ngón tay chạm vào lớp gỗ, ngọn đèn lồng bé xíu trong cơn mơ bỗng bùng sáng rực, và một giọng nói — giọng của chính tôi, nhưng vọng ra từ ba trăm năm trước — thì thầm bên tai, rõ đến lạnh người:
“Muội muội, chị đã đợi em quay lại tìm chị lâu lắm rồi.”
Tôi chưa từng có chị. Hoặc… tôi đã quên mất mình từng có.
(Còn tiếp — Chương 2: Ngọn Đèn Không Bao Giờ Tắt)






