Người đàn ông đặt cái hộp thiếc lên mặt kính quầy, và câu đầu tiên anh ta nói là: “Tôi cần cô cứu một lá thư đã chết.”
Tôi ngẩng lên khỏi cái kính lúp. Mười một giờ đêm, tiệm đã treo biển đóng cửa từ lâu, chỉ còn ngọn đèn bàn hắt xuống chỗ tôi đang gỡ một trang nhật ký ố vàng của bà cụ ở khu tập thể cũ. Cửa kính chưa khóa. Tôi luôn quên khóa cửa khi đang say việc, và cái tật đó đêm nay dẫn một người lạ ướt sũng nước mưa vào giữa tiệm của tôi.
“Chúng tôi mở cửa lúc chín giờ sáng,” tôi nói, cố giữ giọng bình thản. “Anh quay lại sau được không?”
Anh ta không đi. Chỉ mở nắp hộp thiếc, và mùi giấy mốc xộc lên trước cả khi tôi kịp nhìn. Bên trong là một phong thư gập tư, giấy đã chuyển sang màu trà đặc, mép rách như bị ai xé rồi lại tiếc mà giữ. Nước đã ngấm vào nó, có lẽ nhiều lần, qua nhiều năm. Mực nhòe thành những vệt xám không còn hình chữ.
Tôi làm nghề này bảy năm. Tôi phục chế thư tay, nhật ký, di thư — những thứ người ta không nỡ vứt mà cũng không đọc nổi nữa. Nhìn một phát là tôi biết cái nào cứu được, cái nào đã đi quá xa. Lá thư này nằm ở ranh giới.
“Ai viết nó?” tôi hỏi, theo thói quen.
“Tôi không biết.” Anh ta ngồi xuống cái ghế đối diện mà chẳng đợi mời. Dưới ánh đèn, tôi mới thấy rõ mặt anh — chừng ngoài ba mươi, xương gò cao, đôi mắt của người đã lâu không ngủ ngon. “Nó nằm trong ví của bố tôi khi ông mất. Ba năm rồi. Tôi không dám mở, sợ mở ra thì nó vỡ.”
“Vậy sao đêm nay lại mang đến?”
Anh im lặng một lúc. Ngoài kia mưa gõ lộp bộp lên mái tôn của con hẻm.
“Vì hôm nay là ngày giỗ ông. Và tôi nghĩ, nếu tôi cứ giữ mãi mà không biết trong đó viết gì, thì tôi sẽ chẳng bao giờ hiểu được ông là ai.”
Tôi nên từ chối. Ca khó thế này cần thiết bị ở xưởng lớn, cần thời gian, cần một cái đầu tỉnh táo chứ không phải một người vừa cãi nhau với mẹ qua điện thoại và đang muốn vùi mình vào việc để quên. Nhưng câu “tôi sẽ chẳng bao giờ hiểu được ông là ai” cứ mắc lại trong ngực tôi. Bố tôi cũng mất khi tôi còn chưa kịp hiểu ông.
“Để tôi xem.” Tôi đeo găng, kéo đèn lại gần. “Anh không được chạm vào nữa. Đứng yên đó.”
Gỡ một lá thư gập lâu năm giống như tháo băng khỏi vết thương đã liền da — vội một chút là rách. Tôi phun ẩm, đợi, dùng thanh gạt mỏng luồn vào từng nếp gập. Anh ta nín thở nhìn, và cái sự nín thở đó khiến tay tôi cũng run theo. Nửa tiếng. Rồi phong thư mở ra như một cánh bướm khô.
Mực nhòe gần hết. Nhưng nghề của tôi là đọc những gì mắt thường không đọc được. Tôi rọi đèn tia xiên, chỉnh góc, và những nét bút chìm dần hiện lên dưới lớp ố như xương cá dưới mặt nước đục.
Dòng đầu tiên hiện ra là một cái tên.
Tôi khựng lại.
Tôi đọc lại. Rồi đọc lần thứ ba, vì tôi không tin vào mắt mình.
“Gửi An Nhiên.”
Tim tôi đập một nhịp lạc. An Nhiên là tên tôi. Diệp An Nhiên. Một cái tên không phổ biến — cả đời tôi mới gặp đúng hai người trùng tên, và cả hai đều là đàn ông.
“Sao thế?” Người đàn ông thấy mặt tôi đổi sắc, chồm tới. “Cô đọc được gì rồi à? Trong đó viết gì?”
Tôi không trả lời ngay. Tay tôi tiếp tục, gần như tự động, làm hiện thêm dòng thứ hai, thứ ba. Nét chữ nghiêng, cứng cỏi, của một người đàn ông viết vào lúc không còn nhiều thời gian.
“Bố xin lỗi vì đã bỏ con lại. Bố không có quyền gặp con, đó là điều kiện của mẹ con khi bà ấy đồng ý để con được sống yên ổn. Nhưng mỗi năm bố vẫn đứng ở cổng trường con, ngày khai giảng…”
Chữ đến đó thì đứt, vì một vết nước lớn đã ăn mòn cả một khoảng giấy. Nhưng bấy nhiêu là đủ để tai tôi ù đi.
Ngày khai giảng nào, năm lớp Một, cũng có một người đàn ông lạ đứng bên kia đường nhìn tôi. Mẹ luôn kéo tay tôi đi thật nhanh, bảo “đừng nhìn linh tinh”. Tôi đã quên khuôn mặt đó từ hai mươi năm trước. Nhưng cảm giác bị một ánh mắt dõi theo suốt tuổi thơ thì tôi chưa bao giờ quên.
“Bố của anh tên gì?” Tôi nghe giọng mình khàn đặc.
Anh ta ngơ ngác. “Trần Kiến Hoà. Sao cô… sao cô lại hỏi?”
Trần Kiến Hoà. Cái họ Trần. Trong khai sinh của tôi, ô “cha” bỏ trống. Nhưng năm mười tám tuổi, khi tôi cãi nhau đòi biết sự thật, mẹ đã buột miệng đúng một lần, một cái họ, trước khi bà đập cửa bỏ đi: “Nhà họ Trần không đáng để con nhắc tới.”
Tôi đặt cây gạt xuống, chậm rãi, vì tôi sợ nếu buông vội thì tay mình sẽ hất đổ cả cái đèn. Người đàn ông trước mặt tôi có gò má cao giống tôi đến kỳ lạ. Cái sống mũi ấy, tôi vẫn nhìn thấy nó mỗi sáng trong gương.
“Lá thư này,” tôi nói, và mỗi chữ như phải lôi ra khỏi cổ họng, “không phải bố anh viết cho một người dưng.”
Anh ta nhìn tôi, rồi nhìn dòng chữ “Gửi An Nhiên” đang phơi mình dưới ánh đèn. Nhìn cái bảng tên nhỏ trên ngực áo blouse của tôi, nơi có in ba chữ: Diệp An Nhiên.
Mặt anh trắng bệch.
“Không thể nào,” anh thì thào. “Bố tôi… ông ấy chỉ có một mình tôi. Ông ấy nói ông ấy không có ai khác.”
Ngay lúc đó, điện thoại trong túi áo anh rung lên. Anh rút ra theo phản xạ, và tôi nhìn thấy tên người gọi hiện trên màn hình sáng trưng giữa căn tiệm tối:
“Mẹ.”
Cùng cái tên mà hai mươi hai năm nay tôi vẫn gọi mỗi tối. Cùng số điện thoại mà tôi vừa gọi nhỡ lúc chiều, sau khi hai mẹ con cãi nhau.
Mẹ tôi đang gọi cho người đàn ông xa lạ này. Gọi anh ta là con.
Leave a Reply