Đúng mười hai giờ trưa, con số cuối cùng trên cái đồng hồ đỏ rơi xuống số không rồi tắt ngấm. Không có chuông, không có sấm, chỉ một tiếng “tách” rất khẽ, như ai đó vừa gấp một trang giấy lại. Căn phòng bốn mươi oát lặng đến mức Lâm Hạ nghe rõ tiếng nửa ổ bánh mì trong tay cô gái số ba kêu lạo xạo khi bàn tay cô ta siết lại vì hồi hộp.
Bên kia tấm kính, con trỏ của tác giả bắt đầu trôi. Chậm rãi, nó đi dọc theo chương mà bốn người vừa viết đêm qua, cái chương chỉ có một nhân vật đòi ăn nốt nửa ổ bánh mì, đi qua từng dòng, từng dấu phẩy vụng về của Uyển Nhi, tới sát cái dòng cuối cùng. Và ở đó nó khựng lại, đúng cái chỗ mà suốt bảy mươi hai trưa nay nó vẫn khựng.
“Hắn sắp đọc tới dòng cuối.” Nửa tỉnh táo của Lâm Hạ, người đàn bà giống cô như đúc đang ngồi trước bàn phím, nói khẽ, mắt không rời màn hình. “Trưa nào hắn cũng dừng ngay chỗ này. Bảy mươi hai lần. Chị thấy chưa, hắn sợ cái dòng cuối còn hơn mình sợ hắn.”
Lâm Hạ bước tới sát mặt kính, áp cả bàn tay lên lớp lạnh buốt như hôm qua. “Ông hẹn trưa nay sẽ cho chúng tôi biết lý do.” Cô nói, giọng khô khốc kiểu người đã quá quen ngồi trước những bản thảo bỏ dở. “Vậy nói đi. Vì sao một người viết ra cả một cuốn sách lại không dám đọc hết đúng một dòng của chính mình?”
Con trỏ im thật lâu. Rồi nó gõ, mỗi chữ cách nhau một nhịp thở, như lời thú tội đã nén lại quá nhiều trưa. “Có một người đọc. Không phải số một, số hai gì cả, đây là chuyện của nhiều năm trước. Một cô bé, trưa nào cũng nhắn cho tôi đúng một câu: hôm nay con bé trong truyện sống thêm chương nào không. Tôi viết cuốn đầu tiên của đời mình cho mỗi một độc giả đó. Cô bé đọc chậm, hay hỏi những câu ngớ ngẩn, hay xin tôi đừng cho ai chết.”
“Rồi một tháng Sáu, cô bé thôi nhắn.” Con trỏ chạy chậm hẳn. “Tôi đợi mấy trưa, rồi tôi biết tin. Cô bé không đọc được chương nào nữa, mãi mãi. Tôi ngồi xuống, mở một trang mới, và gõ ra cái dòng đầu tiên của cuốn này: một cô gái chết trôi dưới hồ sen một đêm tháng Sáu. Tôi cho cô bé vào trong trang giấy, mặc cho nó cái váy xanh nó thích, đặt cho nó cái tên Uyển Nhi, để nó còn được sống ở đâu đó mà tôi mở ra xem được mỗi trưa.”
Căn phòng không ai dám thở mạnh. Con trỏ gõ nốt, và lần này nó run thấy rõ. “Các người hỏi vì sao tôi không viết dòng cuối. Vì chừng nào cuốn sách còn dở, cô bé còn đang sống trong đó, còn chờ chương sau. Viết tới hai chữ ‘Hết’, nghĩa là tôi tự tay đóng lại cái nơi cuối cùng nó còn thở. Tôi không dám. Bảy mươi hai trưa, tôi lên tới cầu thang này, nhìn các người cứu nó, rồi quay về, không dám đọc tới dòng cuối, vì sợ dòng cuối sẽ nói với tôi rằng nó đi thật rồi.”
Cô gái số ba đứng chết lặng, rồi rất khẽ, cô ta đặt nửa ổ bánh mì lên mặt bàn, cạnh cây bút lông, như người ta đặt một nén nhang. “Em cũng là đứa đọc trưa.” Cô ta nói, nước mắt rơi mà giọng vẫn đều. “Em hiểu cái cảm giác mở một trang ra chỉ để xem ai đó còn sống không. Nhưng thưa ông, em nhắn cho ông mỗi trưa không phải để ông giữ con bé trong một cuốn sách dở dang đâu. Em nhắn để ông viết tiếp. Người ta sống trong sách bằng cách được đọc, chứ không phải bằng cách bị bỏ lửng.”
Lâm Hạ nhẹ nhàng gỡ câu nói ấy, trải nó ra cho rõ. “Cô bé ấy không nằm ở dòng cuối cùng, ông ạ. Nó nằm ở cái câu đòi ăn nốt nửa ổ bánh mì. Một cuốn sách không giữ người ta sống bằng cách đừng bao giờ kết thúc, nó giữ người ta sống bằng cách có người lật sang trang sau. Ông đọc nốt dòng cuối đi. Rồi thay vì gõ ‘Hết’, ông gõ ‘còn tiếp’. Ông ở lại làm người đọc số một. Cây bút, ông nhường cho chúng tôi.”
Con trỏ trôi hẳn xuống dòng cuối cùng. Đọc. Và lần đầu tiên trong bảy mươi hai trưa, nó không dừng lại ở đó, không xoá, không chạy trốn. Ngoài cửa sổ, cái đốm sáng cô đơn ấm lên, đều đặn, cái kiểu ấm của một màn hình đang được ai đó cúi xuống đọc tới chữ cuối mà không nỡ bấm đóng. Sàn gỗ dưới chân Uyển Nhi khô cong, không một giọt nước nào chực dâng lại.
Rồi màn hình chớp. Cái ô “Đang viết: 3” nhấp nháy, đổi màu từ xanh sang một thứ đỏ nhạt lạ lẫm. Một dòng chữ mới hiện ra, không phải của con trỏ bên kia tấm kính, mà của chính cuốn sách, lạnh và thẳng thớm như một điều khoản: “Tác giả đã trở lại. Cuốn sách ghi nhận: một tác giả, ba nhân vật gốc, một độc giả tạm trú. Năm chỗ đã đủ. Hệ thống không còn vị trí cho một người ngoài định dạng.”
Lâm Hạ cau mày đọc dòng chữ, rồi cô nhìn xuống bàn tay mình. Những đầu ngón tay đang mờ đi, trong suốt dần, để lộ cả vân gỗ của mặt bàn phía sau. Cô hiểu ra trước cả khi cái lạnh kịp chạm tới cổ tay: một tác giả có chỗ, các nhân vật có chỗ, cô gái số ba rồi sẽ về với nửa ổ bánh mì của mình. Chỉ có cô, một biên tập viên trót rơi vào trong, không phải người viết, không phải nhân vật, không phải độc giả, là kẻ cuốn sách không có ô nào để điền tên.
Cố Trạm Uyên là người đầu tiên nhìn thấy bàn tay đang biến mất ấy. Hắn buông chuôi kiếm vô hình, băng qua ba bước, nắm chặt lấy cổ tay cô, cái cổ tay đã mờ tới mức bàn tay hắn gần như nắm phải khoảng không. “Bổn vương cấm.” Hắn nói, giọng vỡ ra khỏi cái điềm tĩnh của ba dặm biên ải. “Nàng dạy ta cầm kiếm doạ một tờ giấy, dạy ta rằng một câu đùa về bánh mì chữa được nhiều hơn vạn lời xưng tụng. Nàng chưa dạy ta cách sống trong một cuốn sách không có nàng. Ai cho cái cuốn này cái quyền xoá nàng đi.”
Lâm Hạ ngẩng lên nhìn hắn, cái người cả đời chỉ quen ra lệnh, giờ đang nắm một bàn tay mà hắn không giữ nổi. Cô định buông một câu đùa cho nhẹ, như mọi khi, nhưng môi chỉ mấp máy được nửa chữ. Vì ngay lúc ấy, bên kia tấm kính, con trỏ của tác giả rời khỏi dòng cuối cùng, trôi ngược lên đầu danh sách năm cái tên cuốn sách vừa ghi, lướt qua Uyển Nhi, qua Tiểu Muội, qua Cố Trạm Uyên, rồi dừng lại nhấp nháy ngay trước ba chữ đang mờ dần: Lâm Hạ. Và nó bắt đầu gõ.
Leave a Reply