Ta tỉnh lại giữa tiếng pháo mừng.
Không phải tiếng đao chém vào cổ. Không phải mùi máu tanh của cả phủ Tô gia ba trăm hai mươi mốt mạng người đổ xuống trong một đêm. Mà là tiếng pháo, tiếng cười, tiếng tỳ nữ gọi khe khẽ bên màn: “Tiểu thư, dậy thôi, hôm nay là ngày lành đưa lễ sính hôn của Tĩnh Vương rồi.”
Ta ngồi bật dậy, mười ngón tay bấm chặt vào chăn gấm. Lòng bàn tay lạnh toát mồ hôi. Trên cổ tay trái, vết chàm hình cánh sen vẫn còn — vết chàm mà kiếp trước, trước khi chết, ta đã nhìn nó lần cuối dưới ánh đuốc của đao phủ.
Ta còn sống. Ta trở về rồi.
Trở về đúng cái đêm trước ngày Tô gia nhận sính lễ của Tĩnh Vương Tạ Trạm — trước tai họa ba tháng.
Kiếp trước, ta là Tô Vãn Ninh, đích nữ của Trấn Quốc tướng quân phủ. Ta từng ngây thơ tin rằng gả cho vị vương gia lạnh lùng ấy là phúc phần cả đời. Ta từng quỳ ba ngày ba đêm trước Phật đường cầu cho chàng bình an nơi biên ải. Để rồi chính đêm tân hôn thứ chín, người ta tin tưởng nhất lại là người đẩy một phong thư “thông địch” vào trong rương của cha ta.
Mưu phản. Hai chữ ấy đủ để diệt cả một dòng họ.
Ta nhớ rõ cha ta quỳ trong vũng nước mưa ngoài Ngọ Môn, tóc bạc xõa xuống, miệng vẫn kêu oan. Ta nhớ mẹ ta cắn lưỡi trước khi bị lôi đi. Ta nhớ đứa em trai mười tuổi của ta, khi lưỡi đao giơ lên, vẫn ngoảnh lại tìm ta, gọi: “Tỷ tỷ, cứu đệ…”
Ta không cứu được ai. Ta chỉ biết khóc, biết van xin Tạ Trạm. Mà chàng — chồng ta — đứng trên bậc thềm cao, áo bào đen như mực, nhìn cả nhà ta bị kéo ra pháp trường mà không nói một lời.
Đến phút cuối, ta mới hiểu. Cái chết của Tô gia không phải tai bay vạ gió. Đó là một ván cờ. Và ta, con ngốc si tình, chính là quân cờ mở màn.
“Tiểu thư?” Tỳ nữ Thanh Nhi vén màn, thấy sắc mặt ta trắng bệch thì hoảng hốt. “Người làm sao vậy? Có phải đêm qua ngủ không ngon…”
“Thanh Nhi.” Giọng ta khàn đặc, lạ lẫm ngay cả với chính mình. “Hôm nay là ngày bao nhiêu?”
“Dạ… mười sáu tháng ba ạ.” Nàng ngơ ngác. “Tiểu thư quên rồi sao? Giờ Ngọ, phủ Tĩnh Vương sẽ đưa sính lễ sang.”
Mười sáu tháng ba.
Ta nhắm mắt lại, từng mạch máu trong người như đông cứng. Ba ngày nữa, cha ta sẽ dẫn quân đi tiễu phỉ ở Lạc Châu — đó là cái cớ để người ta vu cho ông tội “tự ý điều binh”. Mười ngày nữa, phong thư giả mạo sẽ xuất hiện. Ba tháng nữa, ta sẽ gả vào vương phủ, bước thẳng vào cái bẫy đã giăng sẵn.
Lần này thì không.
Ta mở mắt ra. Trong lòng bàn tay vẫn còn cảm giác lạnh, nhưng trái tim đã nguội hẳn thành một khối đá. Kiếp này, ta không còn là đứa con gái chỉ biết khóc nữa. Ta nhớ hết — nhớ ai là kẻ gài bẫy, nhớ phong thư giấu ở đâu, nhớ cả gương mặt từng người đã cười trên nỗi đau của Tô gia.
Ta sẽ lật ngược ván cờ này. Dù phải tự tay đốt cháy cả bộ áo cưới đỏ ấy.
“Thanh Nhi, chuẩn bị kiệu. Ta phải gặp cha.”
“Nhưng… tướng quân đang tiếp khách ở tiền sảnh ạ. Vị khách đó…” Thanh Nhi hạ giọng, “nghe nói là người của Tĩnh Vương phủ.”
Ta khựng lại.
Theo lẽ thường, hôm nay chỉ có quản sự đưa lễ. Tạ Trạm thân là vương gia, cao quý khôn sánh, kiếp trước chàng chưa từng đích thân đặt chân tới phủ ta trước ngày cưới. Vậy “người của Tĩnh Vương phủ” này là ai?
Ta không kịp thay hết xiêm y, chỉ khoác vội tấm áo ngoài, vén váy bước nhanh ra tiền sảnh. Qua khe cửa chạm trổ, ta thấy cha ta đang cau mày, còn đối diện ông, một người đàn ông mặc áo bào đen ngồi đó, lưng thẳng như tùng, tay cầm chén trà mà không uống.
Tim ta đập thình một cái, rồi rơi thẳng xuống.
Là chàng. Tạ Trạm.
Người mà kiếp trước ta yêu đến tận xương tủy, rồi hận đến tận xương tủy. Người đã đứng nhìn cả nhà ta chết mà không chớp mắt.
Ta nấp sau cột, móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay đến bật máu, ép mình không được run. Chàng tới đây làm gì? Chẳng lẽ ván cờ kiếp này đã khác? Hay chàng sốt ruột muốn khép lưới sớm hơn?
Cha ta đặt chén trà xuống, giọng dè dặt: “Vương gia đích thân giá lâm, hàn phủ thật không dám nhận. Chẳng hay ngài có điều gì chỉ dạy?”
Tạ Trạm chậm rãi ngẩng đầu. Đôi mắt chàng vẫn vậy — sâu, lạnh, không đáy, như mặt hồ đóng băng giữa đông. Chàng không nhìn cha ta. Chàng nhìn thẳng về phía cây cột ta đang nấp, chính xác như thể biết rõ ta đứng đó từ đầu.
“Bổn vương đến,” chàng nói, từng chữ rơi xuống chậm rãi, “là để hỏi vị tiểu thư sau cột kia một câu.”
Cả tiền sảnh lặng ngắt. Cha ta sững sờ quay lại. Ta không còn chỗ nấp, đành bước ra, cúi đầu hành lễ, cố giữ giọng bình thản: “Dân nữ Tô Vãn Ninh, tham kiến Vương gia.”
Chàng đứng dậy. Mỗi bước chân chàng đến gần, ta lại nghe tiếng tim mình đập dồn như trống trận. Chàng dừng lại trước mặt ta, cúi người xuống một chút, giọng trầm đến mức chỉ hai người nghe được:
“Tô Vãn Ninh. Lần này nàng tỉnh lại — có nhớ bổn vương đã chết thế nào không?”
Ta ngẩng phắt đầu lên, máu trong người đông lại thành băng.
Chàng… cũng trọng sinh sao?
Leave a Reply