Hai chữ “Tổng biên tập” nằm im dưới đáy trang, và Lâm Hạ nhận ra tay mình đã siết cây bút đỏ chặt đến mức ngòi bút bẹp dí vào lòng bàn tay mà cô không thấy đau.
Cái tên ấy cô gặp mỗi sáng thứ Hai suốt mười hai năm. Người đàn ông luôn đến sớm nửa tiếng, luôn để một tách trà nguội bên khuỷu tay, luôn ký duyệt từng số báo bằng một nét bút đều tăm tắp — chính cái nét đang gõ ra trang hồ sơ nhân vật kia. Giờ thì cô hiểu vì sao con trỏ này bình thản đến ghê người. Nó không phải một phần mềm học cách bắt chước con người. Nó là một con người đã quen cầm quyền duyệt bỏ số phận người khác bằng một nét gạch.
“Chị Hạ, ai vậy?” Uyển Nhi lay vai cô. “Mặt chị trắng bệch rồi kìa.”
“Là sếp chị.” Lâm Hạ nghe giọng mình khô khốc. “Người có quyền quyết một bản thảo được in hay bị xé. Mười hai năm nay chị sửa chữ cho thiên hạ dưới chữ ký của ông ấy. Giờ ông ấy viết chị.”
“Thì sửa ổng lại!” Tiểu Nghiêm vung cái chân băng bó như định đá ai. “Chị là biên tập giỏi nhất tòa soạn mà, chị nói thế còn gì!”
“Sửa một tác giả vô danh thì được.” Cô lắc đầu. “Sửa người từng dạy mình cầm bút đỏ thì khác. Ông ấy biết từng mánh của chị. Chị thêm dấu phẩy, ông ấy biết. Chị chèn tên, ông ấy biết. Ông ấy viết chị thành nữ phụ phản diện không phải vì không hiểu chị — mà vì hiểu chị quá rõ.”
Dưới đáy trang, con trỏ lại động đậy. Nó không viết hồ sơ nhân vật nữa. Nó viết thẳng cho cô, nét chữ sắc lẹm, lần này còn thong thả hơn, như một người đang nhấp ngụm trà trước khi nói điều mình đã nghĩ suốt mười hai năm:
“Lâm Hạ. Năm cô hai mươi hai tuổi, cô nộp cho tôi một bản thảo. Một trăm hai mươi trang. Cô có nhớ tôi trả lời cô thế nào không?”
Cô nhớ. Trời ơi, cô nhớ từng chữ. Cô đã chôn cái ký ức đó sâu đến mức tưởng đã quên, vậy mà nó bật lên nguyên vẹn như một vết mực chưa bao giờ khô.
“Chị từng viết sách hả?” Uyển Nhi tròn mắt. “Chị có bản thảo riêng?”
“Có một lần.” Lâm Hạ cười, nụ cười méo xệch. “Ông ấy đọc xong, gọi chị vào phòng, đặt bản thảo lên bàn và nói: ‘Em có con mắt nhìn ra chỗ sai của người khác. Đó là tài của biên tập viên, không phải tài của tác giả. Em hợp cầm bút đỏ hơn cầm bút viết.’ Rồi ông ấy cho chị cây bút đỏ đầu tiên. Chị cầm nó mười hai năm, và chưa từng viết thêm một trang nào của riêng mình nữa.”
Con trỏ gõ tiếp, chậm rãi, và mỗi chữ nó gõ ra như một ngón tay ấn vào đúng vết thương:
“Tôi không giết giấc mơ của cô, Lâm Hạ. Cô tự chôn nó. Tôi chỉ đưa cho cô cái xẻng. Và suốt mười hai năm cô biết ơn tôi vì cái xẻng ấy. Giờ cô rơi vào trong một cuốn sách, đòi làm tác giả, đòi chèn tên mình lên bìa. Muộn rồi. Người ta chỉ được làm tác giả một lần, ở tuổi hai mươi hai. Cô bỏ lỡ rồi. Nên trong cuốn của tôi, cô là nữ phụ. Đúng vai cô đã chọn.”
Căn phòng lặng phắc. Ngay cả Tiểu Nghiêm cũng không bốp chốp được câu nào. Lâm Hạ đứng đó, và lần đầu tiên trong bốn mươi chương, cô thấy cây bút đỏ trong tay nặng trịch — nặng như một bản án mà cô đã tự tay ký lên chính mình năm hai mươi hai tuổi.
“Nàng không chọn vai nào cả.” Cố Trạm Uyên bước tới, đứng chắn giữa cô và trang giấy. Giọng hắn trầm, chậm, cái giọng hắn vẫn dùng khi ra lệnh lui binh để giữ mạng người. “Ta không biết chữ nghĩa bằng nàng. Nhưng ta cầm quân hai mươi năm, ta biết một chuyện: kẻ bảo đối phương ‘muộn rồi, cô thua rồi’ chính là kẻ đang sợ cô chưa thua. Nếu hắn chắc chắn nàng là nữ phụ, hắn đã viết xong rồi, viết gì mà phải ngồi kể lể mười hai năm cũ.”
Lâm Hạ ngẩng lên. Hắn nói đúng. Mười hai năm đọc bản thảo dạy cô một điều y hệt: tác giả nào càng giải thích nhiều về nhân vật, tác giả đó càng chưa nắm chắc nhân vật trong tay. Một kẻ thực sự nắm quyền thì không cần thuyết phục con mồi rằng nó đã bị bắt.
“Ông đang chờ tôi tin là tôi thua.” Cô nói, lần này nói thẳng vào trang giấy, giọng vững lại từng chút một. “Vì nếu tôi tin, tôi sẽ buông bút đỏ. Mà tôi buông bút, ông mới viết được. Phải không, Tổng biên tập? Ông không viết nổi tôi chừng nào tôi còn cãi.”
Con trỏ khựng lại đúng một nhịp — cái nhịp cô đã học thuộc lòng, cái nhịp của một người vừa bị bắt thóp.
“Nghiêm, Uyển Nhi, nghe chị.” Cô quay phắt lại, bút đỏ giơ lên như một thanh gươm nhỏ. “Cuốn một mình thắng vì mình thêm chữ, không xóa chữ. Cuốn hai cũng vậy. Ông ấy viết chị là nữ phụ phản diện à? Được. Chị không xóa chữ ‘nữ phụ’. Chị thêm vào sau nó.”
Cô chồm tới trang giấy, đặt ngòi bút đỏ ngay sau ba chữ “nữ phụ phản diện” mà cái tệp đã đóng khung sẵn, và viết chèn vào, nhanh, dứt khoát, một vế mà mười hai năm làm biên tập cho cô biết sẽ phá vỡ mọi cái khung: “— người duy nhất trong truyện biết mình đang ở trong truyện.”
Cả trang giấy rung lên. Vì một nữ phụ phản diện thì ngoan ngoãn làm nền cho nữ chính. Nhưng một nữ phụ biết mình là nhân vật thì không còn là nhân vật nữa — nó là kẻ đọc được cả cuốn sách từ bên trong, kẻ nguy hiểm nhất đối với bất kỳ tác giả nào.
Con trỏ giật liên hồi, như một cây bút đang bị giành khỏi tay chủ. Dòng chữ sắc lẹm của Tổng biên tập nhòe đi một nhịp, rồi gõ ra một câu ngắn, lần này không còn thong thả nữa, mà vội — cái vội của người lần đầu thấy bản thảo tuột khỏi kiểm soát:
“Cô không được phép sửa trang này. Cô không có quyền. Quyền duyệt là của tôi.”
“Mười hai năm rồi tôi mới nghe ông nói một câu nghe sợ như vậy.” Lâm Hạ cười, và lần này nụ cười của cô không méo nữa. “Ông quên mất. Quyền duyệt là thứ ông cho tôi mượn. Mà đồ đi mượn thì có ngày phải trả.”
Cô vừa dứt lời, luồng sáng giữa phòng bỗng rẽ ra làm đôi, như một trang sách bị lật ngược. Và từ trong chỗ sáng rách toạc ấy, một bóng người bước ra — không phải con trỏ, không phải dòng chữ, mà một con người bằng xương bằng thịt, dáng cao gầy, đến sớm nửa tiếng như mọi sáng thứ Hai, trên tay cầm một cây bút. Một cây bút đỏ. Giống hệt cây bút trong tay Lâm Hạ, đến từng vết xước trên thân.
Người đàn ông ngẩng lên, nhìn thẳng vào cô, và mỉm cười cái nụ cười cô đã thấy mười hai năm trong phòng duyệt.
“Chào buổi sáng, Lâm Hạ.” Tổng biên tập nói. “Giờ thì tới lượt tôi bước vào bản thảo. Xem thử giữa hai ta, ai mới là người cầm bút đỏ thật.”
