Thứ đầu tiên Diệp San cảm nhận được không phải là ánh sáng, mà là mùi — mùi nhang trầm nồng đến sặc sụa, trộn lẫn mùi vải lụa mới và một thứ gì đó tanh lạnh rất khẽ, như máu.
Cô mở mắt. Trước mặt cô là một tấm khăn voan đỏ rực trùm kín đầu, đỏ đến mức cả thế giới nhuốm một màu huyết dụ. Tay cô đang nắm chặt một dải lụa đỏ, đầu bên kia buộc vào một quả cầu tơ. Cô đang quỳ. Đầu gối cô đau ê ẩm trên nền gạch lạnh.
“Cô dâu, ngẩng đầu lên.” Một giọng bà lão rít bên tai. “Sắp đến giờ lành rồi. Nhớ kỹ, hôm nay cô là Tiểu thư Thẩm Ngọc Uyển. Diễn cho tròn vai, hậu tạ sẽ hậu hĩnh. Diễn hỏng, thì cả nhà cô mất mạng.”
Diệp San suýt bật cười. Diễn cho tròn vai — cô làm nghề này mười năm rồi. Cô thiết kế phòng thoát hiểm, dựng ra hàng trăm căn phòng đầy mật thư và cạm bẫy để người ta chui vào rồi tìm đường thoát. Cô là người giỏi nhất thành phố trong việc đọc một căn phòng và đoán ra lối ra.
Chỉ là căn phòng này thì cô không tài nào hiểu nổi.
Ký ức cuối cùng của cô là gục xuống bàn làm việc lúc ba giờ sáng, sau ba đêm trắng dựng một màn chơi mới. Rồi cô tỉnh dậy ở đây — trong một thân xác không phải của mình, đầu nhức như búa bổ, và trong óc bỗng tràn về những mảnh ký ức lạ hoắc: một cô gái tên Thẩm Ngọc Uyển, con gái nhà buôn tơ lụa, được thuê làm thế thân để bái đường thay cho một tiểu thư quyền quý đã trốn khỏi hôn ước.
Xuyên không. Hai chữ ấy hiện lên trong đầu cô một cách phi lý. Cô đọc đủ tiểu thuyết để biết cái tên gọi này. Chỉ là cô chưa từng nghĩ nó vô lý đến mức xảy ra với mình — và ngay vào cái ngày tệ nhất có thể.
Vì cô sắp thành thân. Với một người đã chết.
“Bà ơi,” cô hạ giọng, cố ghìm cái giọng miền xuôi hiện đại của mình cho ra vẻ e dè, “ta bái đường với ai? Tướng quân… chẳng phải đã tử trận ở Nhạn Môn quan rồi sao?”
Bà lão sững lại, rồi cười khùng khục. “Cô cũng biết à. Phải. Bùi tướng quân tử trận nửa tháng trước, thi thể còn chưa đưa về. Nhưng lão phu nhân nhất quyết phải cưới. Người ta gọi đó là minh hôn — cưới cho người chết một cô vợ, để dưới suối vàng có người bầu bạn. Tiểu thư nhà họ Thẩm thà bỏ trốn chứ không chịu lấy một cái bài vị. Nên mới có cô ở đây.”
Diệp San thấy sống lưng lạnh toát. Cưới một bài vị. Cô đang quỳ đây, trong bộ áo cưới đỏ, để bái đường với một tấm gỗ khắc tên người chết.
Cô ngẩng đầu, khẽ vén một góc khăn voan bằng ngón tay út. Qua khe hở, cô thấy một đại sảnh nhà quyền quý, cột gỗ chạm rồng, đèn lồng đỏ treo kín. Trên bàn thờ giữa sảnh, quả nhiên đặt một bài vị phủ lụa đỏ. Hai hàng gia nhân đứng nghiêm, ai nấy mặt mày u ám. Trên ghế chủ tọa, một bà lão tóc bạc ngồi thẳng lưng, tay chống gậy đầu rồng, ánh mắt sắc như dao — hẳn là lão phu nhân.
Và ở góc sảnh, một thiếu niên áo trắng đang nhìn cô chằm chằm. Cậu ta trạc mười lăm, gương mặt còn non nhưng đôi mắt thì đầy thù hận, môi mím chặt như đang nén một điều gì rất lớn. Diệp San chưa kịp đoán cậu ta là ai thì đã nghe tiếng xướng lễ vang lên:
“Giờ lành đã đến! Tân nương bái đường!”
Tiếng chiêng trống nổi lên. Bà lão bên cạnh giật mạnh tay cô. “Quỳ! Lạy bài vị ba lạy!”
Diệp San cúi đầu. Trong khoảnh khắc trán chạm nền gạch lạnh, một ý nghĩ sắc lạnh lóe lên trong đầu cô — cái phản xạ nghề nghiệp không bao giờ tắt. Mọi căn phòng đều có lối ra. Mọi màn chơi đều có kẽ hở. Mình chỉ cần tìm ra luật chơi của cái thế giới này, rồi tìm cửa thoát.
Cô lạy lạy thứ nhất. Chiêng trống dồn dập.
Lạy thứ hai. Khói nhang cay xè mắt.
Cô vừa cúi xuống lạy thứ ba —
Thì toàn bộ tiếng chiêng trống ngừng bặt. Đột ngột. Như bị ai đó bóp nghẹt.
Cả đại sảnh im phăng phắc. Diệp San ngẩng đầu, tim đập thình thịch. Qua khe khăn voan, cô thấy đám gia nhân đồng loạt quỳ sụp xuống, mặt trắng bệch. Bà lão chủ tọa đứng bật dậy, chiếc gậy đầu rồng rơi xuống đất kêu một tiếng khô khốc. Đôi môi bà run run, thốt ra ba chữ mà cả sảnh cùng nín thở:
“Trấn… nhi… con…”
Diệp San quay đầu về phía cửa lớn.
Nơi ngưỡng cửa, một người đàn ông cao lớn đang đứng, ngược sáng nên chỉ thấy một bóng đen sừng sững. Áo giáp của anh ta rách nát, nhuốm bụi đường và máu khô. Một bên cánh tay quấn vải trắng thấm đỏ. Nhưng anh ta đứng thẳng, vững như một ngọn núi, và ánh mắt — ánh mắt lạnh như thép nguội ấy — đang xuyên qua cả đại sảnh, ghim thẳng vào cô, cô dâu đỏ rực đang quỳ giữa sàn.
Vị tướng quân được đồn đã chết nửa tháng trước ở Nhạn Môn quan.
Đang sống. Đang thở. Đang đứng đây.
Và đang nhìn cô — người vừa bái đường với bài vị của chính anh ta.
Anh ta bước một bước vào sảnh. Sàn gạch vọng lại tiếng giày da nặng nề. Rồi cất giọng, trầm và khàn vì nhiều ngày không uống nước, nhưng đủ để từng chữ đóng băng cả căn phòng:
“Ta đi nửa tháng. Về nhà, thấy mình đã chết, và có một người đàn bà lạ đang lạy bài vị của ta.”
Anh ta dừng lại trước mặt cô, cúi xuống, và bằng hai ngón tay lạnh băng, chậm rãi vén tấm khăn voan đỏ lên.
Ánh mắt hai người chạm nhau. Diệp San thấy trong đôi mắt sâu thẳm ấy không có chút dịu dàng nào của một chú rể — chỉ có sự nghi kỵ của một kẻ vừa từ cõi chết trở về, và một câu hỏi sắc như lưỡi đao:
“Nàng là ai? Và ai ở nhà này,” giọng anh ta hạ xuống, lạnh đến rợn người, “muốn ta phải chết?”
Leave a Reply