Hai giờ sáng, có người gõ cửa tiệm bếp của tôi bằng một tờ chi phiếu một trăm triệu.
Tôi đang lau cái chảo gang cuối cùng thì nghe tiếng gõ. Không phải gõ cửa kính như khách thường, mà là tiếng một vật cứng chạm vào mặt gỗ, chậm rãi, ba cái, như thể người bên ngoài biết chắc tôi vẫn còn thức.
Tiệm “Bếp Ký Ức” của tôi nằm cuối một con hẻm, tấm biển chỉ có mỗi dòng chữ nhỏ: Nấu lại món ăn mà bạn không còn ai để hỏi công thức. Khách của tôi là những người mang theo một khoảng trống trong miệng và một cái tên không thể gọi nữa. Họ kể, tôi nấu, và nếu may mắn, họ khóc.
Tôi mở cửa.
Người đàn ông đứng đó cao, mặc áo khoác đen đắt tiền ướt sũng vai vì cơn mưa cuối thu. Gương mặt anh ta lạnh đến mức tôi tưởng mình mở cửa cho một pho tượng. Chỉ có đôi mắt là còn sống, và đôi mắt ấy đang nhìn tôi như nhìn một thứ gì đó cuối cùng còn sót lại trên đời.
“Cô là người nấu lại món của người đã khuất?” Giọng anh ta khàn, như lâu rồi không nói với ai.
“Tôi đóng cửa lúc mười giờ.” Tôi định khép cửa lại.
Anh ta đặt tờ chi phiếu lên khe cửa. Tôi liếc con số, rồi liếc lại gương mặt anh ta. Một trăm triệu cho một bữa ăn. Người ta chỉ trả cái giá đó khi món ăn không phải để ăn, mà để cứu một thứ gì đó đang chết dần.
“Mẹ tôi còn ba ngày.” Anh ta nói, không biểu cảm. “Bà không nhận ra tôi nữa. Bác sĩ bảo trí nhớ bà như một căn nhà đang cháy, mỗi ngày sập thêm một phòng. Nhưng sáng nay bà tỉnh, và bà đòi ăn một món.”
Tôi khựng tay trên nắm cửa.
“Món gì?” Tôi hỏi, dù tôi biết câu trả lời sẽ kéo tôi vào.
“Canh cá nấu với một loại lá. Bà gọi nó là ‘canh của đêm mưa’.” Anh ta nhíu mày, như đang cố nhớ hộ một người không còn nhớ nổi. “Bà bảo chỉ một người nấu được. Một người đàn bà ở quán ăn nhỏ ba mươi năm trước. Quán đã cháy. Người đó đã chết. Nhưng bà cứ gọi tên món đó suốt, và nếu tôi không mang được nó tới trước khi bà quên nốt cái tên tôi…”
Anh ta không nói hết câu. Người đàn ông này, tôi đoán, chưa bao giờ nói hết một câu buồn trong đời. Anh ta nuốt nó xuống như nuốt thuốc đắng.
Tôi để anh ta vào. Không phải vì tờ chi phiếu. Mà vì ba chữ “canh của đêm mưa”.
Vì đó là món bà ngoại tôi nấu.
Tôi pha cho anh ta một tách trà gừng. Anh ta không uống, chỉ đặt hai tay quanh tách như người ta ôm lấy chút hơi ấm cuối cùng.
“Tôi tên Tần Dục.” Anh ta nói. “Cô không cần biết tôi làm gì. Chỉ cần biết tôi có thể trả bất cứ giá nào.”
Tôi biết anh ta làm gì. Cả thành phố này biết Tần Dục là ai — người đàn ông mua đứt ba tòa nhà trong một buổi sáng mà mặt không đổi sắc. Nhưng tối nay, trong căn bếp bé xíu của tôi, anh ta chỉ là một đứa con sắp mất mẹ.
“Kể cho tôi nghe về món canh đó.” Tôi ngồi xuống đối diện. “Càng chi tiết càng tốt. Màu nước. Mùi. Bà anh ăn nó vào lúc nào trong đời.”
Anh ta nhắm mắt. Và lần đầu tiên, gương mặt pho tượng ấy mềm đi một chút.
“Nước trong, hơi ánh xanh vì lá. Mùi… giống như mùi đất sau mưa trộn với mùi cá sông. Mẹ tôi nói bà ăn nó vào cái đêm tồi tệ nhất đời bà. Đêm bà bỏ trốn khỏi nhà chồng, tay trắng, bụng mang bầu tôi, chạy trong mưa tới một quán ăn ven đường. Người đàn bà trong quán không hỏi gì, chỉ múc cho bà một bát canh nóng và nói một câu.”
“Câu gì?” Cổ họng tôi bắt đầu nghẹn lại, và tôi chưa hiểu tại sao.
Tần Dục mở mắt.
“‘Ăn đi con, sống rồi tính. Đêm mưa nào rồi cũng tạnh.’”
Cái muỗng trong tay tôi rơi xuống bàn.
Vì đó là câu bà ngoại tôi nói với mọi vị khách khốn khổ bước vào quán. Đó là câu cuối cùng bà nói với tôi trước khi quán cháy, trước khi bà đẩy tôi ra khỏi cửa sau và quay vào trong tìm cuốn sổ công thức, và không bao giờ bước ra nữa.
Món “canh của đêm mưa” không có trong bất kỳ cuốn sách nào. Bà chưa kịp dạy tôi. Công thức đã cháy cùng bà.
Suốt mười lăm năm, tôi mở cái tiệm này, nấu lại ký ức cho người lạ, chỉ để một ngày nào đó có người bước vào và kể cho tôi nghe đủ chi tiết để tôi nấu lại được bát canh của chính bà mình.
Người đó vừa bước vào. Và anh ta là con trai của người phụ nữ cuối cùng được bà tôi cứu.
Tôi ngẩng lên, định nói điều đó. Nhưng Tần Dục đã lấy từ trong áo ra một tấm ảnh cũ, mép đã ố vàng, và đặt lên bàn.
“Mẹ tôi giữ tấm này ba mươi năm. Bà bảo đây là ân nhân của bà. Tôi muốn thuê cô vì cô là người duy nhất trong thành phố nhận nấu món của người chết.” Anh ta đẩy tấm ảnh về phía tôi. “Cô nhìn xem. Có khi cô từng nghe tên bà ấy trong nghề.”
Tôi nhìn xuống tấm ảnh.
Người phụ nữ đứng trước quán ăn nhỏ, tạp dề còn vương bột, đang cười với cái nhìn mà tôi đã mười lăm năm không được thấy.
Là bà ngoại tôi.
Và đứng bên cạnh bà, tay nắm vạt áo bà, là một đứa bé gái chừng năm tuổi — chính là tôi.
Nhưng tôi chưa bao giờ nhớ mình từng gặp mẹ của Tần Dục. Và tôi chắc chắn tấm ảnh này chưa từng tồn tại trong bất cứ ký ức nào của tôi.
Vậy ai đã chụp nó? Và tại sao, ở góc dưới tấm ảnh, lại có một dòng chữ viết tay mà tôi nhận ra ngay lập tức — nét chữ của chính bà ngoại tôi:
“Giữ con bé giúp ta. Đừng để nó biết sự thật về cha nó.”
Leave a Reply